Từ vựng tiếng Nhật hộ lý (Cơ thể, Triệu chứng, Dụng cụ và Động tác chăm sóc)
介護のことば(身体・症状・用具・介護動作の専門用語)
Hộ lý - Điều dưỡng · 介護 - Kaigo · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
身体の部位①:頭部・顔面・頸部・体幹のことば
Bộ phận cơ thể 1: Từ vựng vùng đầu, mặt, cổ và thân mình
介護現場では、利用者の身体の状態を正確に観察して伝達するため、身体の部位を表すことばを正しく覚える必要があります。頭部と顔面では「頭」「顔」「額(おでこ)」「唇」「顎」をよく使います。
Tại hiện trường chăm sóc (Kaigo), để quan sát và truyền đạt chính xác tình trạng cơ thể của người sử dụng dịch vụ, nhân viên cần nắm vững các từ chỉ bộ phận cơ thể. Ở vùng đầu và mặt thường dùng Atama (đầu), Kao (khuôn mặt), Hitai (trán, hay gọi là Odeko), Kuchibiru (môi) và Ago (cằm/hàm).
目のまわりには、鼻に近い内側の端を指す「目頭」と、耳に近い外側の端を指す「目尻」があります。洗顔や清拭で顔を拭くときは、目頭から目尻に向かってやさしく拭き取ります。
Quanh vùng mắt có Megashira chỉ khóe mắt trong gần sống mũi và Mejiri chỉ đuôi mắt ở phía ngoài gần tai. Khi rửa mặt hoặc dùng khăn ấm lau mặt cho người dùng, nguyên tắc cơ bản là lau nhẹ nhàng từ khóe mắt trong (Megashira) hướng ra phía đuôi mắt (Mejiri).
首のまわりでは、頭を支える「首(頸部)」と、食べ物や空気が通る「喉」を区別します。また腕の付け根の下側は「脇(腋窩)」と呼び、体温計をはさんで体温を測る大切な部位です。
Ở vùng cổ, cần phân biệt Kubi (cổ nâng đỡ đầu) với Nodo (cổ họng nơi thức ăn và không khí đi qua). Phần hõm dưới gốc cánh tay được gọi là Waki hoặc thuật ngữ chuyên môn là Ekika (hõm nách), là vị trí quan trọng thường dùng để kẹp nhiệt kế đo thân nhiệt.
体幹(胴体)では、前側の上部が「胸」、下部が「腹(おなか)」、後ろ側の上部が「背中」、下部が「腰」、そして座るときに椅子に当たる部分が「臀部(お尻)」です。
Ở phần thân mình (Taikan), phía trước bên trên là Mune (ngực), phía trước bên dưới là Hara hoặc Onaka (bụng); phía sau bên trên là Senaka (lưng), phía sau bên dưới là Koshi (thắt lưng), và phần tiếp xúc với mặt ghế khi ngồi là Denbu (vùng mông, hay Oshiri).
Điểm cần nhớ
- 「額」はおでこ、「目頭」は鼻に近い目の端、「目尻」は耳に近い目の端を表す。
Hitai là trán (Odeko), Megashira là khóe mắt trong gần mũi, còn Mejiri là đuôi mắt phía gần tai. - 「腋窩」は脇の下のことであり、体温測定や清拭でよく使われる。
Ekika là vùng hõm nách (Waki no shita), thường xuất hiện trong đo thân nhiệt và lau người. - 「臀部」はお尻のことであり、長い時間座ったり寝たりすると赤くなりやすい部位である。
Denbu là vùng mông (Oshiri), là bộ phận dễ bị đỏ da khi ngồi hoặc nằm một tư thế trong thời gian dài.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 額(おでこ)・顎・唇 | Trán (Hitai / Odeko), Cằm (Ago), Môi (Kuchibiru) |
| 目頭(鼻側の目の端) | Khóe mắt trong gần mũi (Megashira) |
| 目尻(耳側の目の端) | Đuôi mắt phía gần tai (Mejiri) |
| 首(頸部)・喉 | Cổ (Kubi / Keibu), Cổ họng (Nodo) |
| 脇(腋窩:わきの下) | Nách / Hõm nách (Waki / Ekika) |
| 胸・腹・背中・腰 | Ngực (Mune), Bụng (Hara), Lưng (Senaka), Thắt lưng (Koshi) |
| 臀部(尻・お尻) | Vùng mông (Denbu / Shiri / Oshiri) |
| 顔色(顔の血色・様子) | Sắc mặt (Kaoiro - thần sắc và màu da mặt) |
身体の部位②:上肢・下肢・からだの中と患側・健側
Bộ phận cơ thể 2: Chi trên, chi dưới, cơ quan bên trong và Bên liệt - Bên lành
上肢(手・腕)の部位には、「肩」「腕」、腕の真ん中で曲がる「肘」、手と腕の境目である「手首」があります。手の内側を「手のひら(手の平)」、外側を「手の甲」、指の先端を「指先」といいます。
Các bộ phận của chi trên (tay) gồm Kata (vai), Ude (cánh tay), khớp gập ở giữa cánh tay là Hiji (khuỷu tay) và phần nối giữa bàn tay với cánh tay là Tekubi (cổ tay). Mặt trong bàn tay gọi là Tenohira (lòng bàn tay), mặt ngoài là Tenokou (mu bàn tay), và đầu mút các ngón tay là Yubisaki.
下肢(足・脚)では、腰から膝までの「太もも」、脚の真ん中で曲がる「膝」、その下の「足首」があります。足のうしろの端を「踵」、床に接する裏側を「足底(足の裏)」、足の指の先端を「つま先」と呼びます。
Ở chi dưới (chân) có Futomomo (bắp đùi từ hông đến gối), khớp gập giữa chân là Hiza (đầu gối) và phía dưới là Ashikubi (cổ chân). Phần gờ phía sau bàn chân là Kakato (gót chân), mặt dưới tiếp xúc với sàn là Sokutei hoặc Ashi no ura (lòng bàn chân), và đầu ngón chân là Tsumasaki (mũi chân).
脳梗塞などで身体の片側に麻痺がある場合、麻痺や痛みがある側を「患側」、麻痺がなく動かしやすい健康な側を「健側」といいます。着替えや移乗・歩行介助では患側と健側の区別が不可欠です。
Khi người dùng bị liệt một bên cơ thể do nhồi máu não hoặc xuất huyết não, bên bị liệt hoặc đau được gọi là Kansoku (bên liệt/bên bệnh), còn bên khỏe mạnh cử động bình thường gọi là Kensoku (bên lành). Phân biệt đúng Kansoku và Kensoku là yêu cầu bắt buộc khi hỗ trợ thay đồ, dịch chuyển và tập đi.
からだの中の器官としては、血液を送り出す「心臓」と「血管」、呼吸をする「肺」、食べ物を消化・吸収する「胃」と「腸」、尿をためる「膀胱」、骨と骨をつなぐ「関節」を押さえておきます。
Về các cơ quan bên trong cơ thể, cần ghi nhớ Shinzou (tim) và Kekkan (mạch máu) làm nhiệm vụ bơm và dẫn máu, Hai (phổi) thực hiện hô hấp, I (dạ dày) và Chou (ruột) tiêu hóa hấp thụ thức ăn, Boukou (bàng quang) chứa nước tiểu, cùng Kansetsu (khớp) nối giữa các xương.
Điểm cần nhớ
- 手の内側は「手のひら」、外側は「手の甲」であり、足の裏側は「足底」、うしろの端は「踵」という。
Mặt trong bàn tay là Tenohira (lòng bàn tay), mặt ngoài là Tenokou (mu bàn tay); mặt dưới bàn chân là Sokutei (lòng bàn chân) và phần sau là Kakato (gót chân). - 麻痺や障害がある側を「患側」、麻痺がない健康な側を「健側」と呼ぶ。
Bên cơ thể có liệt hoặc tổn thương gọi là Kansoku (bên liệt/bên bệnh), bên không bị liệt gọi là Kensoku (bên lành). - 内部器官では「心臓・肺・胃・腸・膀胱・血管・関節」の読み方と働きを覚える。
Ghi nhớ cách đọc và chức năng các cơ quan nội tạng: Shinzou (tim), Hai (phổi), I (dạ dày), Chou (ruột), Boukou (bàng quang), Kekkan (mạch máu) và Kansetsu (khớp).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 肩・腕・肘・手首 | Vai (Kata), Cánh tay (Ude), Khuỷu tay (Hiji), Cổ tay (Tekubi) |
| 手のひら(手の平)・手の甲・指先 | Lòng bàn tay (Tenohira), Mu bàn tay (Tenokou), Đầu ngón tay (Yubisaki) |
| 太もも・膝・足首 | Bắp đùi (Futomomo), Đầu gối (Hiza), Cổ chân (Ashikubi) |
| 踵・足底(足の裏)・つま先 | Gót chân (Kakato), Lòng bàn chân (Sokutei / Ashi no ura), Mũi chân (Tsumasaki) |
| 患側(麻痺がある側) | Bên liệt / Bên bị bệnh (Kansoku) |
| 健側(麻痺がない健康な側) | Bên lành / Bên khỏe mạnh (Kensoku) |
| 心臓・肺・血管・関節 | Tim (Shinzou), Phổi (Hai), Mạch máu (Kekkan), Khớp (Kansetsu) |
| 胃・腸・膀胱 | Dạ dày (I), Ruột (Chou), Bàng quang (Boukou) |
基本の体位(姿勢)と起居・移動動作のことば
Tư thế cơ bản (Taii) và từ vựng về động tác nằm, ngồi, di chuyển
ベッドで寝るときの体位(からだの向き・姿勢)は3つあります。背中を下にして上を向いて寝る姿勢を「仰臥位(あおむけ)」、横向きに寝る姿勢を「側臥位(よこむき)」、おなかを下にして寝る姿勢を「腹臥位(うつぶせ)」といいます。
Khi nằm trên giường có 3 tư thế (Taii) cơ bản: tư thế đặt lưng xuống giường và nhìn thẳng lên trên gọi là Gyougai (Aomuke - nằm ngửa); tư thế nằm quay sang một bên gọi là Sokugai (Yokomuki - nằm nghiêng); và tư thế úp bụng xuống dưới gọi là Fukugai (Utsubuse - nằm sấp).
座る姿勢と立つ姿勢では、ベッドの端に腰をかけて両足を床におろして座る姿勢を「端座位」、椅子や車いすに座る姿勢を「椅座位」、ベッドの背を少し起こして座る姿勢を「半座位(ファーラー位)」、立った姿勢を「立位」といいます。
Về tư thế ngồi và đứng: ngồi ở mép giường thả hai bàn chân chạm sàn gọi là Tanzai (ngồi mép giường); ngồi trên ghế hoặc xe lăn gọi là Izai; nâng nhẹ đầu giường lên để ngồi tựa gọi là Hanzai (tư thế Fowler); và tư thế đứng thẳng bằng hai chân gọi là Ritsui.
ベッドの上で寝たままからだの向きを変えることを「寝返り」といい、褥瘡(床ずれ)を防ぐために定期的に体位を変える介助を「体位変換」といいます。またベッドに寝ることを「臥床」、ベッドから起きて離れることを「離床」といいます。
Động tác tự xoay đổi hướng cơ thể khi đang nằm trên giường gọi là Negaeri (trở mình/lật mình), còn việc nhân viên hỗ trợ đổi tư thế nằm định kỳ để phòng ngừa loét tỳ đè gọi là Taii henkan (thay đổi tư thế). Nằm trên giường gọi là Gashou, và ngồi dậy rời khỏi giường gọi là Rishou.
寝た姿勢から座る動作は「起き上がる」、座った姿勢から上体を前に傾ける「前屈み」になって立つ動作は「立ち上がる」です。ベッドから車いすやポータブルトイレへ乗り移ることを「移乗」、ある場所から別の場所へ動くことを「移動」といいます。
Chuyển từ tư thế nằm sang ngồi dậy là Okiagaru, còn từ tư thế ngồi hơi cúi người về phía trước (Maekagami) để đứng lên là Tachiagaru. Việc chuyển từ giường sang xe lăn hoặc bồn cầu di động gọi là Ijou (dịch chuyển), còn đi từ nơi này sang nơi khác gọi là Idou (di chuyển).

Điểm cần nhớ
- 上を向いて寝る姿勢は「仰臥位(あおむけ)」、横向きは「側臥位」、おなかを下にする姿勢は「腹臥位(うつぶせ)」である。
Tư thế nằm ngửa nhìn lên là Gyougai (Aomuke), nằm nghiêng là Sokugai (Yokomuki), và nằm sấp úp bụng là Fukugai (Utsubuse). - ベッドの端に座って足を床におろす姿勢を「端座位」、ベッドから起きて離れることを「離床」という。
Tư thế ngồi ở mép giường hạ chân chạm sàn là Tanzai; việc rời khỏi giường để sinh hoạt gọi là Rishou. - ベッドから車いすやトイレなどへ乗り移る動作を「移乗」といい、場所を動く「移動」と区別する。
Động tác chuyển từ giường sang xe lăn hoặc bồn cầu gọi là Ijou (dịch chuyển), cần phân biệt với Idou (di chuyển giữa các địa điểm).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 仰臥位(あおむけ) | Tư thế nằm ngửa (Gyougai / Aomuke) |
| 側臥位(よこむき)・腹臥位(うつぶせ) | Tư thế nằm nghiêng (Sokugai / Yokomuki), Tư thế nằm sấp (Fukugai / Utsubuse) |
| 端座位・椅座位・半座位・立位 | Ngồi mép giường (Tanzai), Ngồi ghế (Izai), Ngồi nửa nằm (Hanzai), Tư thế đứng (Ritsui) |
| 体位変換・寝返り | Thay đổi tư thế nằm (Taii henkan), Trở mình trên giường (Negaeri) |
| 臥床(ベッドに寝る)・離床(ベッドから離れる) | Nằm trên giường (Gashou), Rời khỏi giường (Rishou) |
| 起き上がる・立ち上がる・前屈み | Ngồi dậy (Okiagaru), Đứng lên (Tachiagaru), Cúi người về trước (Maekagami) |
| 移乗(乗り移る)・移動 | Dịch chuyển sang ghế/xe lăn (Ijou), Di chuyển (Idou) |
| 誘導・支える・つかまる・握る | Hướng dẫn dẫn đường (Yuudou), Đỡ (Sasaeru), Bám vịn (Tsukamaru), Nắm chặt (Nigiru) |
バイタルサインと全身・消化器・呼吸器の症状
Dấu hiệu sinh tồn (Vital signs) và triệu chứng toàn thân, tiêu hóa, hô hấp
人間が生きている状態を示す「バイタルサイン(生命徴候)」には、「体温」「脈拍」「呼吸」「血圧」の4つがあります。介護職はこれらを測定するとともに、普段の「体調」や「顔色」の変化を丁寧に観察します。
Dấu hiệu sinh tồn (Vital signs) phản ánh trạng thái sống của con người gồm 4 chỉ số: Taion (thân nhiệt), Myakuhaku (mạch đập), Kokyuu (nhịp thở) và Ketsuatsu (huyết áp). Nhân viên chăm sóc vừa đo các chỉ số này vừa quan sát kỹ những thay đổi về Taichou (tình trạng sức khỏe) và Kaoiro (sắc mặt).
全身の症状では、体温が普段より高くなる「発熱」、汗をかく「発汗」、からだの中の水分が不足する「脱水」、頭がくらくらする「めまい」、夜よく眠れない「不眠」などがあります。
Các triệu chứng toàn thân thường gặp gồm Hatsunetsu (sốt cao hơn mức bình thường), Hakkan (đổ mồ hôi), Dassui (mất nước do cơ thể thiếu dịch), Memai (chóng mặt choáng váng) và Fumin (mất ngủ vào ban đêm).
消化器の症状では、胃の中のものを吐き出しそうになる感じを「吐き気」、実際に吐いてしまうことを「嘔吐」といいます。また水分の多いやわらかい便が出ることを「下痢」、便が何日も出ずおなかが張る状態を「便秘」といいます。
Ở hệ tiêu hóa, cảm giác buồn nôn muốn trào thức ăn từ dạ dày ra gọi là Hakike (buồn nôn), còn thực sự nôn ra ngoài gọi là Outo (nôn mửa). Đi ngoài ra phân lỏng nhiều nước gọi là Geri (tiêu chảy), còn nhiều ngày không đi đại tiện được gây đầy bụng gọi là Benpi (táo bón).
呼吸や飲み込みに関することばでは、食べ物や飲み物を飲み込む働きを「嚥下」といい、それらや唾液が食道ではなく気管に入ってしまうことを「誤嚥」といいます。飲んだときに激しく「むせる」ことや、「咳(咳込む)」「痰」は誤嚥の大切なサインです。
Về hô hấp và nuốt, hoạt động đưa thức ăn hoặc nước uống từ miệng xuống thực quản gọi là Enge (sự nuốt); nếu thức ăn, nước uống hoặc nước bọt lọt nhầm vào khí quản thay vì thực quản thì gọi là Goen (sặc vào đường thở). Biểu hiện Museru (ho sặc khi ăn uống), Seki / Sekikomu (ho sặc sụa) và Tan (đờm) là những dấu hiệu cảnh báo sặc rất quan trọng.
Điểm cần nhớ
- バイタルサインは「体温・脈拍・呼吸・血圧」の4つであり、発熱や発汗・脱水の有無とあわせて観察する。
4 dấu hiệu sinh tồn (Vital signs) là thân nhiệt, mạch, hô hấp và huyết áp; cần theo dõi cùng các biểu hiện sốt (Hatsunetsu), đổ mồ hôi (Hakkan) và mất nước (Dassui). - 「吐き気」は吐きそうな気持ち、「嘔吐」は実際に吐くこと、「下痢」と「便秘」は排便の異常を表す。
Hakike là cảm giác buồn nôn, Outo là nôn mửa thực sự; Geri (tiêu chảy) và Benpi (táo bón) là hai rối loạn đại tiện thường gặp. - 「嚥下」は飲み込むこと、「誤嚥」は食べ物や水分が気管に入ることであり、「むせる」「咳込む」「痰」に注意する。
Enge là hoạt động nuốt, còn Goen là thức ăn/nước lọt nhầm vào khí quản; cần đặc biệt chú ý khi người dùng bị sặc (Museru), ho sặc (Sekikomu) hoặc có đờm (Tan).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| バイタルサイン(体温・脈拍・呼吸・血圧) | Dấu hiệu sinh tồn (Vital signs: Thân nhiệt, Mạch, Hô hấp, Huyết áp) |
| 測定・体調・めまい・不眠 | Đo lường (Sokutei), Thể trạng (Taichou), Chóng mặt (Memai), Mất ngủ (Fumin) |
| 発熱・発汗・脱水 | Sốt (Hatsunetsu), Đổ mồ hôi (Hakkan), Mất nước (Dassui) |
| 嘔吐(吐くこと)・吐き気 | Nôn mửa (Outo), Buồn nôn (Hakike) |
| 下痢・便秘 | Tiêu chảy (Geri), Táo bón (Benpi) |
| 嚥下(飲み込むこと) | Sự nuốt thức ăn/nước uống (Enge) |
| 誤嚥(気管に入ること) | Sặc vào đường thở / Khí quản (Goen) |
| むせる・咳(咳込む)・痰 | Sặc khi ăn uống (Museru), Ho / Ho sặc sụa (Seki / Sekikomu), Đờm (Tan) |
皮膚・感覚・運動器の症状と高齢者に多い病気
Triệu chứng da, cảm giác, vận động và các bệnh lý thường gặp ở người cao tuổi
皮膚の症状では、皮膚が赤くなる「発赤」、ぶつぶつが出る「発疹」、かゆい感じを指す「掻痒感(かゆみ)」があります。また血液中の酸素が不足して唇や指先が青紫色になる状態を「チアノーゼ」といいます。
Các triệu chứng ngoài da gồm Hosseki (vết đỏ trên da), Hosshin (nổi mẩn phát ban) và Souyoukan (cảm giác ngứa, hay Kayumi). Ngoài ra, hiện tượng môi hoặc đầu ngón tay chuyển sang màu tím tái do thiếu oxy trong máu được gọi là Cyanosis (tím tái).
手足や顔に水分がたまって腫れることを「浮腫(むくむ)」といいます。また寝たきりで同じ部位が長い時間圧迫され、血流が悪くなって皮膚が赤くなったり傷ができたりする状態を「褥瘡(床ずれ)」といいます。
Hiện tượng tích nước ở tay chân hoặc mặt gây sưng gọi là Fushu (phù nề, hay Mukumu). Khi nằm bất động lâu ngày khiến một vùng da bị đè ép liên tục làm giảm lưu thông máu, dẫn đến đỏ da hoặc loét hoại tử thì gọi là Jokusou (loét do tỳ đè, hay Tokozure).
運動器や神経の症状では、手足がビリビリしたり感覚が鈍くなったりする「しびれる」、身体の右半分または左半分が動かしにくくなる「片麻痺」、関節が硬くなって動く範囲が狭くなる「拘縮」、骨が折れる「骨折」があります。
Về triệu chứng vận động và thần kinh: tê bì tay chân gọi là Shibireru; liệt nửa người bên phải hoặc bên trái gọi là Katamahi; khớp bị cứng làm hạn chế tầm vận động gọi là Koushuku (co rút khớp); và gãy xương do ngã gọi là Kossetsu.
高齢者に多い病気には、ダニの一種による皮膚感染症の「疥癬」、目の中の水晶体が濁って見えにくくなる「白内障」、暑さで体温調節が乱れる「熱中症」のほか、「脳梗塞」「脳出血」「誤嚥性肺炎」「高血圧症」「糖尿病」「骨粗鬆症」「認知症」があります。
Các bệnh lý phổ biến ở người cao tuổi gồm: Kaisen (bệnh ghẻ do ký sinh trùng gây ngứa dữ dội), Hakunaishou (đục thủy tinh thể làm nhìn mờ), Netchuushou (sốc nhiệt/say nắng), Noukousoku (nhồi máu não), Noushukketsu (xuất huyết não), Goensei haien (viêm phổi do sặc), Kouketsuatsushou (tăng huyết áp), Tounyoubyou (đái tháo đường), Kotsusoshoushou (loãng xương) và Ninchishou (sa sút trí tuệ).
Điểm cần nhớ
- 「発赤」は皮膚が赤くなること、「掻痒感」はかゆみ、「浮腫」はむくみ、「褥瘡」は床ずれを表す。
Hosseki là vết đỏ trên da, Souyoukan là cảm giác ngứa (Kayumi), Fushu là phù nề (Mukumi), và Jokusou là loét do tỳ đè (Tokozure). - 身体の片側が麻痺する「片麻痺」や、関節が硬まって動きにくくなる「拘縮」は介護現場で頻出することばである。
Katamahi (liệt nửa người) và Koushuku (co rút cứng khớp) là hai thuật ngữ vận động xuất hiện rất thường xuyên tại cơ sở chăm sóc. - 「疥癬(強いかゆみのある皮膚病)」「白内障(目の病気)」「熱中症」「誤嚥性肺炎」の読みと意味を確実に覚える。
Nắm chắc cách đọc và ý nghĩa của các bệnh: Kaisen (bệnh ghẻ), Hakunaishou (đục thủy tinh thể), Netchuushou (sốc nhiệt) và Goensei haien (viêm phổi hít/do sặc).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 発赤・発疹・掻痒感(かゆみ) | Vết đỏ trên da (Hosseki), Phát ban (Hosshin), Cảm giác ngứa (Souyoukan / Kayumi) |
| 浮腫(むくむ)・チアノーゼ | Phù nề / Sưng phù (Fushu / Mukumu), Tím tái thiếu oxy (Cyanosis) |
| 褥瘡(床ずれ) | Loét do tỳ đè (Jokusou / Tokozure) |
| 片麻痺・拘縮・骨折・しびれる | Liệt nửa người (Katamahi), Co rút khớp (Koushuku), Gãy xương (Kossetsu), Tê bì (Shibireru) |
| 疥癬・白内障・熱中症 | Bệnh ghẻ (Kaisen), Đục thủy tinh thể (Hakunaishou), Sốc nhiệt / Say nắng (Netchuushou) |
| 肺炎・誤嚥性肺炎・風邪・食中毒 | Viêm phổi (Haien), Viêm phổi do sặc (Goensei haien), Cảm lạnh (Kaze), Ngộ độc thực phẩm (Shokuchuudoku) |
| 脳梗塞・脳出血・心疾患 | Nhồi máu não (Noukousoku), Xuất huyết não (Noushukketsu), Bệnh tim (Shinshikkan) |
| 高血圧症・糖尿病・骨粗鬆症・認知症 | Tăng huyết áp (Kouketsuatsushou), Đái tháo đường (Tounyoubyou), Loãng xương (Kotsusoshoushou), Sa sút trí tuệ (Ninchishou) |
移動・移乗を支える福祉用具と設備のことば
Từ vựng về dụng cụ hỗ trợ di chuyển, dịch chuyển và trang thiết bị cơ sở
移動を助ける「車いす」では、タイヤの外側についていて自分でこぐための輪を「ハンドリム」、足をのせる台を「フットサポート」といい、乗り降りや停止時には必ず「ブレーキをかける」ことが安全の基本です。
Trên chiếc xe lăn (Kurumaisu), vòng tròn gắn bên ngoài bánh lớn để người dùng tự lăn xe gọi là Handrim, tấm để chân gọi là Foot support, và nguyên tắc an toàn cơ bản là luôn phải khóa phanh (Brake wo kakeru) khi dừng xe hoặc khi lên xuống xe.
歩くときに使う道具には、1本足の「杖」、先端が3〜4本に分かれて安定しやすい「多点杖」、目が不自由な人(視覚障害者)が周囲の安全を確かめながら歩く「白杖」があります。
Các loại gậy hỗ trợ đi bộ gồm: Tsue (gậy đơn 1 chân), Tatendzue (gậy nhiều chân có 3 hoặc 4 chân giúp tăng độ vững chắc), và Hakujou (gậy trắng dành cho người khiếm thị dùng để dò đường và đảm bảo an toàn khi di chuyển).
「歩行器」は左右のフレームに両手でつかまり、体重を支えて歩く福祉用具です。一方、「シルバーカー(高齢者用手押し車)」は自立歩行ができる高齢者が買い物の荷物を入れたり休憩時に座ったりして押して歩く車です。
Hokouki (khung tập đi) là dụng cụ có khung hai bên để người dùng nắm bằng hai tay và nâng đỡ trọng lượng cơ thể khi bước đi. Ngược lại, Silver car (xe đẩy tay cho người cao tuổi) dành cho người tự đi bộ được dùng để đựng đồ mua sắm hoặc ngồi nghỉ chân khi đi dạo.
介護職の腰痛を防ぎ安全に移乗するための用具として、からだをつり上げて移動する「移動用リフト」、摩擦を減らして滑らせる「スライディングシート」「スライディングボード」、寝たまま移動する「ストレッチャー」があります。また廊下の壁には「手すり」があり、運動やリハビリを行う部屋を「機能訓練室」といいます。
Các dụng cụ giúp giảm đau lưng cho nhân viên và dịch chuyển an toàn gồm: Idouyou lift (thiết bị nâng di chuyển dùng đai treo nâng cơ thể), Sliding sheet và Sliding board (tấm trượt và ván trượt giảm ma sát), cùng Stretcher (băng ca nằm). Ngoài ra hành lang có Tesuri (tay vịn), và phòng tập vận động phục hồi chức năng gọi là Kinou kunrenshitsu.

Điểm cần nhớ
- 車いすは乗り降りや停止時に「ブレーキをかける」必要があり、足をのせる部分を「フットサポート」という。
Khi dừng xe lăn hoặc khi hỗ trợ chuyển ghế bắt buộc phải khóa phanh (Brake wo kakeru); bộ phận gác chân trên xe lăn gọi là Foot support. - 「歩行器」は体重を支えて歩行を助ける道具、「シルバーカー」は荷物を運びながら押して歩く高齢者用手押し車、「白杖」は視覚障害者用の杖である。
Phân biệt rõ: Hokouki là khung nâng đỡ cơ thể để tập đi, Silver car là xe đẩy tay đựng đồ cho người cao tuổi, và Hakujou là gậy trắng cho người khiếm thị. - 「移動用リフト」や「スライディングシート」は移乗の負担を減らす用具であり、「機能訓練室」は運動をするところである。
Idouyou lift và Sliding sheet là dụng cụ hỗ trợ dịch chuyển (Ijou), còn Kinou kunrenshitsu là phòng tập vận động và phục hồi chức năng trong cơ sở.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 車いす・ブレーキをかける・ハンドリム・フットサポート | Xe lăn (Kurumaisu), Khóa phanh (Brake wo kakeru), Vòng lăn tay (Handrim), Bàn để chân (Foot support) |
| 杖・多点杖・白杖 | Gậy chống (Tsue), Gậy nhiều chân (Tatendzue), Gậy trắng cho người khiếm thị (Hakujou) |
| 歩行器(歩行を支える道具) | Khung tập đi (Hokouki - dụng cụ nâng đỡ cơ thể khi đi bộ) |
| シルバーカー(高齢者用手押し車) | Xe đẩy tay cho người cao tuổi (Silver car / Koureishayou teoshiguruma) |
| 移動用リフト・ストレッチャー | Thiết bị nâng di chuyển (Idouyou lift), Băng ca nằm (Stretcher) |
| スライディングボード・スライディングシート | Ván trượt dịch chuyển (Sliding board), Tấm trượt dịch chuyển (Sliding sheet) |
| 手すり・床・段差・膝折れ・背抜き | Tay vịn (Tesuri), Sàn nhà (Yuka), Bậc thềm (Dansa), Khuỵu gối (Hizaore), Giải phóng áp lực lưng (Senuki) |
| 機能訓練室(運動をするところ) | Phòng tập phục hồi chức năng (Kinou kunrenshitsu - nơi tập vận động) |
排泄の介護用品・設備と排泄動作のことば
Từ vựng về dụng cụ bài tiết, trang thiết bị và động tác hỗ trợ bài tiết
排泄に関する基本語では、おしっこを出すことを「排尿」、うんちを出すことを「排便」といいます。トイレに行きたいという感覚を「尿意」「便意」といい、我慢できずにもれてしまうことを「失禁」といいます。
Trong các từ vựng cơ bản về bài tiết (Haisetsu), việc đi tiểu gọi là Hainyou và đi đại tiện gọi là Haiben. Cảm giác muốn đi tiểu hoặc đại tiện gọi là Nyoui và Beni; còn tình trạng không kìm giữ được khiến nước tiểu hoặc phân rò rỉ ra ngoài gọi là Shikkin (tiểu/đại tiện không tự chủ).
トイレまで歩いて行くのが難しい利用者が、ベッドのすぐ横に置いて座って使う持ち運び可能な便器を「ポータブルトイレ」といいます。一方、ベッドの上で寝たまま使う用具には、尿をとる容器の「尿器」と、お尻の下に入れる「差し込み便器」があります。
Loại bồn cầu di động đặt ngay cạnh giường để người dùng khó đi bộ ra nhà vệ sinh có thể ngồi bài tiết gọi là Portable toilet. Trong khi đó, các dụng cụ dùng ngay trên giường ở tư thế nằm gồm Nyouki (bình tiểu/vịt tiểu để hứng nước tiểu) và Sashikomi benki (bô dẹt luồn dưới mông để đại tiện).
おむつを使う排泄介助では、外側の「紙おむつ」の内側に「尿取りパッド」を重ねてあてます。介護職は感染予防のため「使い捨て手袋」を着け、「シャワーボトル」のぬるま湯で「陰部」や「肛門」を洗って「拭き取る」ケアを行い、使用後のおむつは「汚物入れ」に入れます。
Khi thay tã, bên trong lớp tã giấy (Kami omutsu) bên ngoài thường đặt lót thêm miếng đệm thấm nước tiểu (Nyoutori pad). Nhân viên phải đeo găng tay dùng một lần (Tsukaisute tebukuro) để phòng nhiễm khuẩn, dùng bình xịt nước ấm (Shower bottle) rửa sạch vùng kín (Inbu) và hậu môn (Koumon) rồi lau khô (Fukitoru), sau đó bỏ tã bẩn vào thùng đựng chất thải (Obutsuire).
排泄は「羞恥心(恥ずかしい気持ち)」が強く生じる場面です。「便座」に座ったあとはプライバシーを守り、終わったら「呼び出しボタン(ナースコール)」で知らせてもらいます。また排泄前後には「ズボンを下げる」「ズボンを上げる」「流す」や手指の「消毒(消毒液)」、便秘時の医療処置である「浣腸」などのことばも使われます。
Bài tiết là lúc người dùng rất dễ có cảm giác xấu hổ (Shuuchishin). Sau khi người dùng ngồi vững lên bệ ngồi (Benza), nhân viên cần khép cửa bảo vệ sự riêng tư và dặn họ bấm nút gọi (Yobidashi button / Nurse call) khi xong. Các từ vựng như kéo quần xuống (Zubon wo sageru), kéo quần lên (Zubon wo ageru), xả nước (Nagasu), sát khuẩn tay bằng dung dịch sát khuẩn (Shoudokueki) và thụt tháo khi táo bón (Kanchou) cũng rất quan trọng.

Điểm cần nhớ
- 「尿意・便意」は排泄したい感覚、「失禁」は尿や便がもれてしまうこと、「羞恥心」は恥ずかしい気持ちである。
Nyoui và Beni là cảm giác buồn tiểu/buồn đại tiện, Shikkin là són tiểu/đại tiện không tự chủ, còn Shuuchishin là cảm giác xấu hổ ngượng ngùng. - ベッドのそばに置いて座る「ポータブルトイレ」、寝たまま尿をとる「尿器」、お尻の下に差し込む「差し込み便器」を区別する。
Phân biệt 3 dụng cụ: Portable toilet (bồn cầu di động đặt cạnh giường để ngồi), Nyouki (bình hứng nước tiểu) và Sashikomi benki (bô dẹt đặt dưới mông trên giường). - 感染予防のため「使い捨て手袋」を着け、終了時に押すボタンを「呼び出しボタン(ナースコール)」という。
Luôn đeo găng tay dùng một lần (Tsukaisute tebukuro) khi hỗ trợ bài tiết và hướng dẫn người dùng bấm nút gọi (Yobidashi button / Nurse call) khi đi vệ sinh xong.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 排泄・排尿・排便・尿・便 | Bài tiết (Haisetsu), Đi tiểu (Hainyou), Đi đại tiện (Haiben), Nước tiểu (Nyou), Phân (Ben) |
| 尿意・便意・失禁・羞恥心 | Buồn tiểu (Nyoui), Buồn đại tiện (Beni), Són tiểu/phân (Shikkin), Tâm lý xấu hổ (Shuuchishin) |
| ポータブルトイレ・便座 | Bồn cầu di động đặt cạnh giường (Portable toilet), Bệ ngồi bồn cầu (Benza) |
| 尿器・差し込み便器 | Bình tiểu (Nyouki), Bô dẹt luồn dưới mông trên giường (Sashikomi benki) |
| 紙おむつ・尿取りパッド・汚物入れ | Tã giấy (Kami omutsu), Miếng lót thấm nước tiểu (Nyoutori pad), Thùng đựng chất thải (Obutsuire) |
| 陰部・肛門・シャワーボトル・浣腸 | Vùng kín (Inbu), Hậu môn (Koumon), Bình rửa vệ sinh (Shower bottle), Thụt tháo (Kanchou) |
| 使い捨て手袋・消毒・消毒液 | Găng tay dùng một lần (Tsukaisute tebukuro), Sát khuẩn (Shoudoku), Dung dịch sát khuẩn (Shoudokueki) |
| 呼び出しボタン(ナースコール)・ズボンを上げる/下げる | Nút bấm gọi nhân viên (Yobidashi button / Nurse call), Kéo quần lên / Kéo quần xuống |
食事の介護・食事形態・調理と食器のことば
Từ vựng về hỗ trợ ăn uống, dạng thức ăn, chế biến món ăn và dụng cụ bàn ăn
食事の「献立表(メニュー表)」では、ご飯やパン・うどんなどの「主食」、肉や魚・野菜のおかずである「副食(主菜・副菜)」、みそ汁やスープなどの「汁物」、果物やプリンなどの「デザート」に分けて記載されます。
Trên bảng thực đơn (Kondatehyou), bữa ăn được chia thành: Shushoku (món chính cung cấp tinh bột như cơm, bánh mì, mì udon), Fukushoku (món ăn kèm gồm món mặn Shusai và món rau Fukusai từ thịt, cá, rau củ), Shirumono (món canh như súp miso, canh súp) và Dessert (tráng miệng như trái cây, bánh pudding).
噛む力(咀嚼)や飲み込む力(嚥下)に合わせた食事形態には、お米をやわらかく炊いた「粥(お粥)」、一回で口に入る大きさに切った「一口大」、細かくきざんだ「刻み食」、なめらかにした「ペースト食」「ソフト食」があります。
Các dạng thức ăn điều chỉnh theo khả năng nhai (Soshaku) và khả năng nuốt (Enge) gồm: Kayu / Okayu (cháo nấu chín mềm từ gạo), Hitokuchidai (thức ăn cắt cỡ vừa một miếng ăn), Kizamishoku (thức ăn băm hoặc thái nhỏ), cùng Pasteshoku (thức ăn xay nhuyễn) và Softshoku (thức ăn chế biến mềm).
お茶やみそ汁などの水分でむせやすい利用者には、誤嚥を防ぐために「とろみをつける(とろみ食)」工夫をします。また脱水や熱中症を防ぐため、食事以外の時間にも「麦茶」や「白湯(一度沸騰させて冷ましたお湯)」でこまめに「水分補給」を行います。
Với người dùng dễ bị sặc khi uống chất lỏng như trà hoặc canh miso, nhân viên sẽ pha chất tạo đặc (Toromi wo tsukeru / Toromishoku) để làm chậm tốc độ chảy và phòng ngừa sặc vào khí quản (Goen). Đồng thời, để phòng mất nước và sốc nhiệt, cần bổ sung nước (Suibun hokyuu) thường xuyên bằng trà lúa mạch (Mugicha) hoặc nước đun sôi để nguội (Sayu).
調理や食事介助の動作では、「温める」「冷ます」「きざむ」「煮物・煮付け」「焼き魚」「いためる」「あげもの」「漬物」があり、食事を運ぶ「配膳」、食後に「食器を下げる(後片付け)」、また「エプロン」「吸い飲み」「茶碗」「汁椀」「滑り止めマット」などの道具を使います。
Các động tác chế biến và phục vụ bữa ăn gồm: Atatameru (hâm nóng), Samasu (làm nguội bớt), Kizamu (thái/băm nhỏ), Nimono / Nitsuke (món hầm/món kho), Yakizakana (cá nướng), Itameru (xào), Agemono (món chiên rán), Tsukemono (đồ muối chua); bưng thức ăn ra gọi là Haizen, thu dọn bát đĩa sau ăn gọi là Shokki wo sageru (Atokatadzuke), cùng các dụng cụ như Apron (tạp dề/yếm ăn), Suinomi (bình uống nước có vòi), Chawan (bát cơm), Shiruwan (bát canh) và Suberidome mat (tấm lót chống trượt).
Điểm cần nhớ
- 食事は「主食(ご飯・パン・麺)」「副食(おかず)」「汁物」に分かれ、噛むことを「咀嚼」という。
Thực đơn gồm Shushoku (cơm, bánh mì, mì), Fukushoku (thức ăn kèm) và Shirumono (món canh); hoạt động nhai thức ăn gọi là Soshaku. - 食べやすい工夫として「粥」「一口大」「刻み食」「ペースト食」や、むせを防ぐ「とろみをつける」方法がある。
Các dạng thức ăn hỗ trợ nhai nuốt gồm Kayu (cháo), Hitokuchidai (cỡ vừa một miếng), Kizamishoku (thái nhỏ), Pasteshoku (xay nhuyễn) và Toromi wo tsukeru (pha chất tạo đặc chống sặc). - 食前に食事を並べることを「配膳」、食後に片付けることを「食器を下げる」といい、こまめな「水分補給」が大切である。
Bày bữa ăn lên bàn là Haizen, thu dọn bát đĩa sau bữa ăn là Shokki wo sageru, và việc bù nước thường xuyên gọi là Suibun hokyuu.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 献立表・主食・副食(主菜・副菜)・汁物 | Bảng thực đơn (Kondatehyou), Món chính (Shushoku), Món ăn kèm (Fukushoku: Shusai / Fukusai), Món canh (Shirumono) |
| 咀嚼・粥(お粥)・一口大 | Sự nhai (Soshaku), Cháo (Kayu / Okayu), Cỡ vừa một miếng ăn (Hitokuchidai) |
| 刻み食・ペースト食・ソフト食・とろみをつける | Thức ăn thái nhỏ (Kizamishoku), Thức ăn xay nhuyễn (Pasteshoku), Thức ăn mềm (Softshoku), Pha chất tạo đặc (Toromi wo tsukeru) |
| 水分補給・麦茶・白湯 | Bù nước cho cơ thể (Suibun hokyuu), Trà lúa mạch (Mugicha), Nước đun sôi để nguội (Sayu) |
| 温める・冷ます・きざむ・こぼす | Hâm nóng (Atatameru), Làm nguội bớt (Samasu), Băm/thái nhỏ (Kizamu), Làm đổ/rơi vãi (Kobosu) |
| 煮物・煮付け・焼き魚・いためる・あげもの・漬物 | Món hầm (Nimono), Món kho (Nitsuke), Cá nướng (Yakizakana), Xào (Itameru), Món chiên (Agemono), Đồ muối chua (Tsukemono) |
| 配膳・食器を下げる・後片付け | Bày thức ăn (Haizen), Thu dọn bát đĩa (Shokki wo sageru), Dọn dẹp sau bữa ăn (Atokatadzuke) |
| エプロン・吸い飲み・茶碗・汁椀・箸・滑り止めマット | Yếm ăn (Apron), Bình uống có vòi (Suinomi), Bát cơm (Chawan), Bát canh (Shiruwan), Đũa (Hashi), Tấm lót chống trượt (Suberidome mat) |
入浴・清潔保持・口腔ケア・更衣(みじたく)のことば
Từ vựng về tắm rửa, giữ vệ sinh cơ thể, chăm sóc răng miệng và thay trang phục
からだを清潔に保つ「清潔保持」では、お風呂に入る「入浴」のほか、体調が悪くて入浴できないときに温かいタオルでからだを拭く「清拭(全身清拭)」、手や足だけをお湯につけて洗う「部分浴(手浴・足浴)」、髪を洗う「洗髪」があります。
Trong giữ vệ sinh cơ thể (Seiketsu hoji), ngoài việc tắm bồn/vòi sen (Nyuuyoku), khi người dùng mệt không tắm được thì dùng khăn ấm lau sạch cơ thể gọi là Seishiki (lau người toàn thân Zenshin seishiki); ngâm rửa riêng bàn tay hoặc bàn chân trong nước ấm gọi là Bubunyoku (ngâm tay Shuyoku, ngâm chân Sokuyoku); và gội đầu gọi là Senpatsu.
入浴の場所と道具では、服を脱ぎ着する部屋を「脱衣室」、洗う部屋を「浴室」、お湯をためて入る湯船を「浴槽」といい、浴室で座る椅子を「シャワーチェア」、お湯をくむ器を「洗面器」といいます。湯船に入る前に足先などにお湯をかける「かけ湯」や、温度が低いことを表す「ぬるい」、入浴後の皮膚の「保湿」も重要です。
Về khu vực và dụng cụ tắm: phòng cởi/mặc quần áo gọi là Datsuishitsu (phòng thay đồ), phòng tắm rửa là Yokushitsu, bồn ngâm nước ấm là Yokusou (bồn tắm), ghế ngồi tắm là Shower chair, và chậu múc nước là Senmenki. Trước khi vào bồn tắm cần dội nước ấm từ dưới chân lên (Kakeyu / Oyu wo kakeru), kiểm tra xem nước có bị nguội (Nurui) không, và dưỡng ẩm da (Hoshitsu) sau khi tắm.
口の中を清潔にする「口腔ケア」では、「歯ブラシ」や粘膜を洗う「スポンジブラシ」で「歯磨き」をし、水で「口をゆすぐ(うがい)」を行います。また取り外しができる人工の歯を「義歯(入れ歯)」といい、洗顔・「整髪(くしで髪をとかす・ドライヤーで乾かす)」・「爪きり」・「ひげ剃り(シェーバー)」をまとめて「みじたく」といいます。
Trong chăm sóc răng miệng (Koukuu care), dùng bàn chải đánh răng (Haburashi) hoặc bàn chải mút xốp (Sponge brush) để vệ sinh răng và niêm mạc miệng, sau đó súc miệng bằng nước (Kuchi wo yusugu / Ugai). Răng giả tháo lắp được gọi là Gishi (hoặc Ireba). Các việc rửa mặt, chải tóc bằng lược (Kushi), sấy tóc bằng máy sấy (Dryer), cắt móng (Tsumekiri) và cạo râu (Higesori) gọi chung là Mijitaku (chỉnh trang cá nhân).
「衣類」を着替えることを「更衣(着替え)」といい、「上着」「下着(肌着)」「パジャマ(ねまき)」「ズボン」「靴下」「上履き」があります。服の腕を通す部分は「袖」、首まわりは「襟」、下の端は「裾」といい、片麻痺があるときは健側から脱ぎ患側から着る「脱健着患」を行い、最後に「着心地(着たときの快適さ)」を確認します。
Việc thay quần áo (Irui) gọi là Koui hoặc Kigae, gồm Uwagi (áo ngoài), Shitagi / Hadagi (đồ lót), Pajama / Nemaki (đồ ngủ), Zubon (quần), Kutsushita (tất) và Uwabaki (giày đi trong nhà). Ống tay áo là Sode, cổ áo là Eri, gấu áo/quần là Suso; khi người dùng bị liệt nửa người thì áp dụng nguyên tắc Dakken chakkan (cởi bên lành trước, mặc bên liệt trước) và hỏi cảm giác thoải mái khi mặc (Kigokochi).
Điểm cần nhớ
- 入浴できないときに温かいタオルでからだを拭くことを「清拭」、手や足だけをお湯につけて洗うことを「手浴・足浴(部分浴)」という。
Lau người bằng khăn ấm khi không tắm được gọi là Seishiki; ngâm rửa riêng tay hoặc chân trong nước ấm gọi là Shuyoku và Sokuyoku (Bubunyoku - tắm từng phần). - 服を脱ぎ着する部屋は「脱衣室」、お湯をためる湯船は「浴槽」、入れ歯は「義歯」、水で口の中を洗うことは「口をゆすぐ(うがい)」である。
Phòng thay quần áo là Datsuishitsu, bồn ngâm nước tắm là Yokusou, răng giả là Gishi (Ireba), và súc miệng làm sạch khoang miệng là Kuchi wo yusugu (Ugai). - 着替えを「更衣」といい、片麻痺のある利用者には健側から脱いで患側から着る「脱健着患」を行い、「着心地」を確かめる。
Thay quần áo gọi là Koui; với người liệt nửa người phải thực hiện nguyên tắc Dakken chakkan (cởi bên lành, mặc bên liệt) và kiểm tra cảm giác thoải mái khi mặc (Kigokochi).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 入浴・清潔保持・清拭(全身清拭) | Tắm rửa (Nyuuyoku), Giữ vệ sinh cơ thể (Seiketsu hoji), Lau người bằng khăn ấm (Seishiki / Zenshin seishiki) |
| 部分浴(手浴・足浴)・洗髪・洗面 | Tắm từng phần (Bubunyoku: Ngâm tay Shuyoku / Ngâm chân Sokuyoku), Gội đầu (Senpatsu), Rửa mặt (Senmen) |
| 脱衣室・浴室・浴槽・シャワーチェア・洗面器 | Phòng thay đồ (Datsuishitsu), Phòng tắm (Yokushitsu), Bồn tắm (Yokusou), Ghế tắm (Shower chair), Chậu rửa (Senmenki) |
| お湯をかける(かけ湯)・ぬるい・温度・保湿 | Dội nước ấm lên người (Oyu wo kakeru / Kakeyu), Hơi nguội (Nurui), Nhiệt độ (Ondo), Dưỡng ẩm da (Hoshitsu) |
| 口腔ケア・義歯(入れ歯)・スポンジブラシ・口をゆすぐ(うがい) | Chăm sóc răng miệng (Koukuu care), Răng giả (Gishi / Ireba), Bàn chải mút (Sponge brush), Súc miệng (Kuchi wo yusugu / Ugai) |
| みじたく・整髪(髪をとかす・くし・ドライヤー)・爪きり・ひげ剃り | Chỉnh trang cá nhân (Mijitaku), Chỉnh tóc (Seihatsu: chải tóc, lược Kushi, máy sấy Dryer), Cắt móng (Tsumekiri), Cạo râu (Higesori) |
| 更衣(着替え)・衣類・上着・下着(肌着)・ねまき・上履き | Thay quần áo (Koui / Kigae), Quần áo (Irui), Áo khoác ngoài (Uwagi), Đồ lót (Shitagi / Hadagi), Đồ ngủ (Nemaki), Giày trong nhà (Uwabaki) |
| 袖・襟・裾・着心地・脱健着患 | Ống tay áo (Sode), Cổ áo (Eri), Gấu áo/quần (Suso), Cảm giác thoải mái khi mặc (Kigokochi), Cởi bên lành mặc bên liệt (Dakken chakkan) |
家事・生活環境整備とシフト・専門職のことば
Từ vựng về việc nhà, môi trường sống, ca trực và các chức danh chuyên môn
家事と生活環境のことばでは、「掃除機」や「ほうき」でゴミを「掃く」、「モップ」や「雑巾」で拭く、窓を開けて空気を入れ替える「換気」があります。洗濯では「洗剤」で洗った「洗濯物」を「干す」、「乾燥機」などで「乾かす(乾く)」、きれいに「たたむ」、タンスや引き出しに「片付ける」動作があります。
Trong công việc nhà (Kaji) và giữ gìn môi trường sống: dùng máy hút bụi (Soujiki) hoặc chổi (Houki) để quét rác (Haku), dùng cây lau nhà (Mop) hoặc giẻ lau (Zoukin) để lau sạch, và mở cửa sổ đổi không khí gọi là Kanki (thông gió). Trong giặt giũ (Sentaku), quần áo giặt bằng bột giặt (Senzai) sẽ được đem phơi (Hosu), làm khô bằng máy sấy (Kansouki / Kawakasu), gấp gọn (Tatamu) và cất vào tủ/ngăn kéo (Katadzukeru).
居室の寝具と備品には、「布団」「枕」「毛布」「シーツ」「カーテン」「網戸」、ベッドの横に置く棚である「床頭台」、食事前などに手を拭く小さな濡れタオル「おしぼり」があります。また緊急時の設備として「非常口」「非常ベル」、火事や救急の電話番号「119番」を覚えます。
Đồ dùng giường ngủ và vật dụng trong phòng gồm: Futon (chăn đệm), Makura (gối), Moufu (chăn lông), Sheets (ga trải giường), Curtain (rèm), Amido (cửa lưới chống muỗi), tủ đầu giường gọi là Shoutoudai, và khăn ướt nhỏ lau tay trước bữa ăn gọi là Oshibori. Về thiết bị khẩn cấp, cần nhớ Hijouguchi (cửa thoát hiểm), Hijou bell (chuông báo cháy) và số điện thoại cứu hỏa/cấp cứu 119-ban.
勤務(シフト)に関することばでは、昼間働く「日勤」、夜間働く「夜勤」、朝早い「早番」、夕方から夜までの「遅番」があります。仕事に行く「出勤」、仕事を終えて帰る「退勤」、「休憩」、休みの「公休」「有給休暇」、予定より遅れる「遅刻」、早く帰る「早退」、休む「欠勤」を区別します。
Về lịch phân ca (Shift): làm việc ban ngày là Nikkin (ca ngày), làm việc qua đêm là Yakin (ca đêm), ca sáng sớm là Hayaban và ca chiều muộn là Osoban. Đi làm vào ca là Shukkin, hết giờ về là Taikin, nghỉ giải lao là Kyuukei, ngày nghỉ theo lịch là Koukyuu, nghỉ phép có lương là Yuukyuu kyuuka; đi làm trễ là Chikoku, xin về sớm là Soutai và nghỉ làm là Kekkin.
業務と職種には、情報を引き継ぐ「申し送り」、「記録」、部屋を見回る「巡視」、「見守り」、「ショートステイ」、「送迎車」があり、「介護福祉士」「看護師」「医師」「理学療法士」「作業療法士」「言語聴覚士」「介護支援専門員」「管理栄養士」「調理員」が連携します。
Về nghiệp vụ và các chức danh: bàn giao thông tin giữa các ca là Moushiokuri, ghi hồ sơ là Kiroku, nguyên tắc báo cáo - liên lạc - tham vấn là Houkoku - Renraku - Soudan, đi tuần kiểm tra phòng ban đêm là Junshi, quan sát hỗ trợ an toàn là Mimamori, dịch vụ lưu trú ngắn ngày là Short stay và xe đưa đón là Sougeisha. Các chức danh phối hợp gồm Kaigo fukushishi (Chuyên viên chăm sóc phúc lợi), Kangoshi (Điều dưỡng/Y tá), Ishi (Bác sĩ), PT (Chuyên viên vật lý trị liệu), OT (Chuyên viên hoạt động trị liệu), ST (Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu), Care Manager, Kanri eiyoushi (Chuyên gia dinh dưỡng) và Chouriin (Nhân viên nấu ăn).
Điểm cần nhớ
- 「掃く」はほうきでゴミを集めること、「干す・乾かす・たたむ・片付ける」は洗濯物の一連の動作、「換気」は空気を入れ替えることである。
Haku là dùng chổi quét rác; Hosu (phơi), Kawakasu (làm khô), Tatamu (gấp) và Katadzukeru (cất gọn) là chuỗi động tác xử lý đồ giặt; Kanki là mở cửa thông gió. - 勤務の「日勤・夜勤・早番・遅番」、「出勤・退勤」、「遅刻・早退・欠勤」の意味を正確に区別する。
Phân biệt chính xác các thuật ngữ ca trực: Nikkin (ca ngày), Yakin (ca đêm), Hayaban (ca sớm), Osoban (ca muộn), Shukkin (vào ca), Taikin (tan ca), Chikoku (đi muộn), Soutai (về sớm) và Kekkin (nghỉ làm). - 情報を引き継ぐ「申し送り」、見回りをする「巡視」、短期宿泊の「ショートステイ」と各専門職の名称を押さえる。
Ghi nhớ Moushiokuri (bàn giao ca), Junshi (đi tuần phòng ban đêm), Short stay (lưu trú ngắn ngày) cùng tên gọi các chức danh chuyên môn trong cơ sở.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 掃除機・ほうき・掃く・雑巾・換気 | Máy hút bụi (Soujiki), Chổi (Houki), Quét (Haku), Giẻ lau (Zoukin), Thông gió (Kanki) |
| 洗濯物・洗剤・干す・乾かす・たたむ・片付ける | Đồ giặt (Sentakumono), Bột giặt (Senzai), Phơi (Hosu), Làm khô (Kawakasu), Gấp (Tatamu), Cất dọn (Katadzukeru) |
| 布団・枕・毛布・シーツ・床頭台・おしぼり | Chăn đệm (Futon), Gối (Makura), Chăn lông (Moufu), Ga giường (Sheets), Tủ đầu giường (Shoutoudai), Khăn ướt lau tay (Oshibori) |
| 日勤・夜勤・早番・遅番・シフト | Ca ngày (Nikkin), Ca đêm (Yakin), Ca sớm (Hayaban), Ca muộn (Osoban), Lịch phân ca (Shift) |
| 出勤・退勤・休憩・有給休暇・公休 | Vào ca (Shukkin), Tan ca (Taikin), Nghỉ giải lao (Kyuukei), Nghỉ phép có lương (Yuukyuu kyuuka), Ngày nghỉ định kỳ (Koukyuu) |
| 遅刻・早退・欠勤 | Đi làm muộn (Chikoku), Về sớm (Soutai), Nghỉ làm (Kekkin) |
| 申し送り・記録・巡視・見守り・ショートステイ・送迎車 | Bàn giao ca (Moushiokuri), Ghi chép (Kiroku), Đi tuần đêm (Junshi), Quan sát hỗ trợ (Mimamori), Lưu trú ngắn ngày (Short stay), Xe đưa đón (Sougeisha) |
| 介護福祉士・看護師・理学療法士・作業療法士・言語聴覚士・介護支援専門員・管理栄養士・調理員 | Chuyên viên Kaigo (Kaigo fukushishi), Điều dưỡng (Kangoshi), PT, OT, ST, Care Manager (Kaigo shien senmonin), Chuyên gia dinh dưỡng (Kanri eiyoushi), Đầu bếp (Chouriin) |
試験によく出るポイントと覚え方
Điểm hay ra thi & mẹo nhớ
介護の日本語(ことば)では、身体の部位・症状・介護用具・日用品の「読み方」と「意味の対比」が毎回出題されます。
Trong phần Tiếng Nhật chuyên ngành Kaigo (Từ vựng), đề thi luôn hỏi cách đọc và ý nghĩa đối lập của các bộ phận cơ thể, triệu chứng, dụng cụ hỗ trợ và đồ dùng sinh hoạt.
特に間違えやすい漢字の読みとして、「悪寒(寒気がすること)」「褥瘡(床ずれ)」「嚥下(飲み込むこと)」「羞恥心(恥ずかしい気持ち)」「麻痺」「拘縮」は必ず声に出して覚えましょう。
Hãy đọc to để nhớ các từ Hán tự rất dễ nhầm cách đọc: 'Okan (ớn lạnh/rét run)', 'Jokusou (loét tì đè)', 'Enge (nuốt)', 'Shuuchishin (cảm giác xấu hổ)', 'Mahi (liệt)', 'Koushuku (co cứng khớp)'.
また、反対の意味を持つペア(「健側=麻痺がない側」と「患側=麻痺がある側」、「便秘」と「下痢」、「起床」と「就寝」)をセットで整理すると得点が安定します。
Ngoài ra, hãy học theo từng cặp từ trái nghĩa ('Kensoku = bên lành' và 'Kansoku = bên liệt'; 'Benpi = táo bón' và 'Geri = tiêu chảy'; 'Kishou = thức dậy' và 'Shuushin = đi ngủ') để nắm chắc điểm.
Điểm cần nhớ
- 頻出の難読症状ワード:「悪寒=寒気、発疹=皮膚のブツブツ、浮腫=むくみ、貧血、めまい、吐き気」。
Từ vựng triệu chứng khó đọc hay ra thi: 'Okan = ớn lạnh, Hosshin = phát ban/nổi mẩn, Fushu = phù nề, Hinketsu = thiếu máu, Memai = chóng mặt, Hakike = buồn nôn'. - 身体と姿勢の対比ワード:「健側(健康な側)と患側(麻痺のある側)」「仰臥位(あおむけ)・側臥位(横向き)・端座位(ベッドの端に腰かける)」。
Cặp từ cơ thể & tư thế: 'Kensoku (bên lành) <-> Kansoku (bên liệt)'; 'Gyogai (nằm ngửa) <-> Sokugai (nằm nghiêng) <-> Tanzai (ngồi thõng chân bên mép giường)'. - 食事・排泄の重要ワード:「咀嚼=噛むこと、嚥下=飲み込むこと、誤嚥=気管に入ること」「尿失禁・便失禁・おむつ・ポータブルトイレ」。
Từ vựng ăn uống & bài tiết: 'Soshaku = nhai, Enge = nuốt, Goen = sặc vào khí quản'; 'Nyoushikkin (tiểu không tự chủ), Benshikkin (đại tiện không tự chủ), Tã (Omutsu), Bồn cầu di động (Portable toilet)'. - 入浴・清潔の重要ワード:「清拭=体を拭くこと、洗髪=髪を洗うこと、手浴・足浴、陰部洗浄、整容=身だしなみを整えること」。
Từ vựng tắm rửa & vệ sinh: 'Seishiki = lau người, Senpatsu = gội đầu, Shuyoku/Sokuyoku = ngâm rửa tay/chân, Inbu senjou = rửa vùng kín, Seiyou = chỉnh trang diện mạo'. - 居室・福祉用具ワード:「手すり、スロープ(傾斜路)、ナースコール、歩行器、車いす、福祉用具」。
Từ vựng phòng ở & dụng cụ: 'Tesuri (tay vịn), Suroopu (đường dốc/slope), Naasu kooru (chuông gọi y tá), Hokouki (khung tập đi), Kurumaisu (xe lăn)'.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 悪寒・浮腫・発疹 | Okan (ớn lạnh), Fushu (phù nề), Hosshin (phát ban) |
| 健側と患側 | Kensoku (bên lành) và Kansoku (bên liệt) |
| 咀嚼・嚥下・誤嚥 | Soshaku (nhai), Enge (nuốt), Goen (hít sặc) |
| 清拭・整容・陰部洗浄 | Seishiki (lau mình), Seiyou (chỉnh trang), Inbu senjou (rửa vùng kín) |
Từ vựng tiếng Nhật hộ lý
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 厚生労働省「介護分野における特定技能外国人の受入れについて」 — https://www.mhlw.go.jp/stf/newpage_000117702.html
- 日本介護福祉士会『介護の特定技能評価試験 学習テキスト 改訂2版 ~介護技能・介護の日本語~』 — https://www.mhlw.go.jp/content/12000000/001253126.pdf
- 日本介護福祉士会『介護の日本語』テキスト — https://www.mhlw.go.jp/content/12000000/001184460.pdf
- 厚生労働省「介護特定技能評価試験(日本語)サンプル問題」 — https://www.mhlw.go.jp/content/12000000/001745561.pdf