Thiết kế và Bản vẽ Kiến trúc (Quy tắc vẽ kỹ thuật, Ký hiệu bản vẽ kết cấu, Tính chiều dài cắt và khối lượng)
建築設計製図(製図通則・構造図記号・切り寸と質量計算)
Chứng chỉ Cốt thép 鉄筋技能士 (1級・2級 lý thuyết) · 技能検定「鉄筋施工」1級・2級 学科 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
建築製図通則(JIS A 0150)の尺度・方位・寸法と線の種類
Quy tắc chung về vẽ kỹ thuật kiến trúc (JIS A 0150): Tỷ lệ, hướng Bắc, kích thước và các loại nét vẽ
建築製図通則(JIS A 0150)では、図面の寸法単位は原則として「ミリメートル(mm)」とし、単位記号(mm)は記入しない規則となっています。また図面に記載されている寸法数値は、縮尺にかかわらず常に「実寸(実際の仕上がり寸法)」を表します。
Theo Quy tắc chung về vẽ kỹ thuật kiến trúc (JIS A 0150), đơn vị kích thước trên bản vẽ lấy theo nguyên tắc là 'milimét (mm)' và lược bỏ không ghi chữ mm. Con số kích thước ghi trên bản vẽ luôn biểu thị 'kích thước thật ngoài thực tế' bất kể tỷ lệ thu nhỏ của bản vẽ là bao nhiêu.
例えば縮尺1/100の図面上で長さ45mmに描かれている壁の実際の長さは「45mm×100=4500mm(4.5m)」です。配置図や平面図は、特別な理由がない限り「北を図面の上」に向けて描くのが原則です。
Ví dụ trên bản vẽ tỷ lệ 1/100, đoạn tường vẽ dài 45 mm biểu thị chiều dài thực tế là '45 mm × 100 = 4500 mm (4,5 m)'. Bản vẽ mặt bằng tổng thể và mặt bằng các tầng về nguyên tắc luôn đặt 'hướng Bắc ở phía trên của tờ bản vẽ'.
製図に用いる線の種類には、連続した「実線」、短い線を等間隔に並べた「破線」、長い線と点を交互に並べた「一点鎖線」、長い線の間に点を2つ並べた「二点鎖線」があり、太さによって太線・中線・細線を使い分けます。
Các loại nét vẽ gồm có: 'Nét liền (Jissen)', 'Nét đứt (Hasen)' gồm các vạch ngắn cách đều, 'Nét chấm gạch đơn (Itten sasen)' và 'Nét hai chấm gạch (Niten sasen)', kết hợp với 3 cấp chiều dày là nét đậm, nét trung bình và nét mảnh.
部材の切断断面の外形には「太い実線」、見える外形線には「中の実線」、寸法線・寸法補助線・引出線には「細い実線」を用い、隠れて見えない部分の形には「破線」、柱や壁の「通り芯(基準線)・中心線」には「細い一点鎖線」を用います。
Đường bao mặt cắt dùng 'nét liền đậm'; đường bao nhìn thấy dùng 'nét liền trung bình'; đường gióng, đường kích thước và đường chú dẫn dùng 'nét liền mảnh'; đường khuất không nhìn thấy dùng 'nét đứt'; còn 'trục định vị cột/tường (Tōrishin) và đường tâm' dùng 'nét chấm gạch mảnh'.
Điểm cần nhớ
- 建築製図の寸法単位は「mm」で単位記号は省略し、平面図は原則として「北を上」にする
Đơn vị kích thước bản vẽ kiến trúc là 'mm' (không ghi chữ mm); bản vẽ mặt bằng lấy 'hướng Bắc ở phía trên' làm nguyên tắc - 見えない隠れ線には「破線」を用い、通り芯や中心線・切断線には「一点鎖線」を用いる
Đường bao khuất không nhìn thấy vẽ bằng 'nét đứt (Hasen)'; đường trục định vị (Tōrishin) và đường tâm vẽ bằng 'nét chấm gạch đơn (Itten sasen)' - 断面外形は「太い実線」、見えがかり線は「中実線」、寸法線・引出線は「細い実線」で描く
Đường bao mặt cắt dùng 'nét liền đậm', đường nhìn thấy dùng 'nét liền trung bình', đường kích thước dùng 'nét liền mảnh'
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 建築製図通則(JIS A 0150) | Quy tắc chung về vẽ kỹ thuật kiến trúc (JIS A 0150) |
| 実線・破線・一点鎖線・二点鎖線 | nét liền, nét đứt, nét chấm gạch đơn và nét hai chấm gạch |
| 通り芯(基準線)と中心線 | trục định vị (Tōrishin) và đường tâm (Chūshinsen) |
| 寸法線・寸法補助線・引出線 | đường kích thước, đường gióng phụ và đường chú dẫn |
設計図書の種類(配置図・平面図・立面図・断面図・構造図)
Các loại bản vẽ thiết kế (Mặt bằng tổng thể, Mặt bằng, Mặt đứng, Mặt cắt, Bản vẽ kết cấu)
建築工事の設計図には、建物の配置・間取り・外観を示す「一般図(建築設計図)」と、骨組みの寸法や配筋を示す「構造図」、設備配管等を示す「設備図」があります。契約図書のうち文字で品質や施工法を示したものを「仕様書」といいます。
Hồ sơ thiết kế xây dựng gồm: 'Bản vẽ kiến trúc chung' thể hiện vị trí, bố cục phòng và hình dáng bên ngoài; 'Bản vẽ kết cấu (Kōzōzu)' thể hiện kích thước khung chịu lực và bố trí cốt thép; cùng 'Thuyết minh kỹ thuật (Shiyōsho)' quy định bằng chữ về chất lượng vật liệu và quy trình thi công.
「配置図」は敷地と道路・隣地境界線・建物位置・方位を示す図面です。「平面図」は各階の窓枠付近(床面から約1.2〜1.5mの高さ)で水平に切断して真上から見下ろした図面で、室名・壁・柱・開口部を表します。
'Mặt bằng tổng thể (Haichizu)' thể hiện khu đất, đường giao thông, ranh giới đất và vị trí tòa nhà. 'Mặt bằng tầng (Heimenzu)' là hình cắt nằm ngang qua mỗi tầng ở độ cao cửa sổ (khoảng 1,2–1,5 m từ mặt sàn) nhìn từ trên xuống, thể hiện tên phòng, tường, cột và cửa.
「立面図」は建物の東西南北の4面の外観を真横から見た図面です。「断面図」は建物を鉛直面で切断して横から見た図面で、階高・天井高・軒高・最高高さなどを示し、その一部を大縮尺(1/20〜1/30)で詳細に描いたものを「矩計図」といいます。
'Mặt đứng (Ritsumenzu)' là hình chiếu nhìn ngang từ bên ngoài vào 4 mặt Đông, Tây, Nam, Bắc của tòa nhà. 'Mặt cắt (Danmenzu)' là hình cắt thẳng đứng qua tòa nhà thể hiện chiều cao tầng, chiều cao trần, chiều cao mái; bản vẽ phóng to chi tiết một phần mặt cắt tường ngoài từ móng lên mái (tỷ lệ 1/20–1/30) gọi là 'Mặt cắt chi tiết tường ngoài (Kanabakarizu)'.
「構造図」には、各階の柱・梁・床スラブの配置を上から見た「構造伏図(床伏図・基礎伏図)」、通り芯に沿った鉛直構面の骨組みを示す「軸組図」、柱・梁・スラブの鉄筋本数や径を一覧表にした「部材断面リスト」があります。
'Bản vẽ kết cấu (Kōzōzu)' gồm: 'Mặt bằng kết cấu (Kōzō fusezu: mặt bằng móng, mặt bằng dầm sàn các tầng)' nhìn từ trên xuống, 'Sơ đồ khung trục đứng (Jikugumizu)' theo từng trục định vị, và 'Bảng thống kê mặt cắt cấu kiện (Buzai danmen list)' liệt kê kích thước và cốt thép cột, dầm, sàn.
Điểm cần nhớ
- 「平面図」は各階を窓の高さで水平切断して上から見た図、「立面図」は建物の外観を横から見た図である
Mặt bằng (Heimenzu) cắt ngang qua tầng ở cao độ cửa sổ nhìn xuống; Mặt đứng (Ritsumenzu) nhìn vẻ ngoài công trình từ 4 hướng - 「断面図」は建物を垂直切断して階高や天井高を示す図であり、その詳細断面図を「矩計図」という
Mặt cắt (Danmenzu) cắt thẳng đứng qua nhà thể hiện chiều cao tầng/trần; mặt cắt chi tiết tỷ lệ lớn gọi là 'Kanabakarizu' - 構造図は「構造伏図(基礎伏図・床伏図)」「軸組図」「部材断面リスト」などで構成される
Bản vẽ kết cấu gồm 'Mặt bằng kết cấu (Kōzō fusezu)', 'Khung trục đứng (Jikugumizu)' và 'Bảng thống kê mặt cắt cấu kiện (Danmen list)'
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 配置図・平面図・立面図・断面図 | mặt bằng tổng thể, mặt bằng tầng, mặt đứng và mặt cắt |
| 矩計図と仕様書 | mặt cắt chi tiết tường ngoài (Kanabakarizu) và thuyết minh kỹ thuật |
| 構造伏図(基礎伏図・床伏図) | mặt bằng kết cấu (mặt bằng móng, mặt bằng dầm sàn) |
| 軸組図と部材断面リスト | sơ đồ khung trục đứng (Jikugumizu) và bảng mặt cắt cấu kiện |
材料構造表示記号・建具表示記号と寸法記号(JIS A 0150)
Ký hiệu mặt cắt vật liệu, ký hiệu cửa và ký hiệu kích thước (JIS A 0150)
JIS A 0150の材料断面表示記号では、「無筋コンクリート」は3本組みの斜線と点々、「鉄筋コンクリート(RC)」は3本組みの斜線の間に太い1本斜線(鉄筋を表す)を交互に入れた記号で表します。
Theo bảng ký hiệu mặt cắt vật liệu JIS A 0150: 'Bê tông không cốt thép' vẽ cụm 3 nét gạch xiên kèm chấm nhỏ; còn 'Bê tông cốt thép (RC)' vẽ cụm 3 nét gạch xiên xen kẽ với 1 nét gạch xiên đậm (tượng trưng cho cốt thép).
また「地盤(土)」は地面線の下に3本組みの斜線を互い違いの向きに連続させた記号、「割栗石・砕石」は小判形の輪を並べた記号、「砂利」は細かい丸粒を散らした記号で表します。
Ký hiệu 'Nền đất (Jiban)' vẽ các cụm 3 nét gạch xiên đan chéo chiều nhau liên tục ngay dưới đường mặt đất; 'Đá hộc chèn móng (Wariguri-ishi)' vẽ các vòng bầu dục xếp cạnh nhau; còn 'Sỏi (Jari)' vẽ các hạt tròn nhỏ rải đều.
平面図の建具記号では、1枚の扉が回転して開く軌跡(扇形や斜線)を描いた「片開き戸」、左右2枚の扉が中央から開く「両開き戸」、2枚の障子が平行にスライドする「引違い戸・引違い窓」、壁線に平行線と中央の短い直交線を描く「はめ殺し窓(FIX窓)」があります。
Trong ký hiệu cửa trên mặt bằng: 'Cửa đi mở 1 cánh (Katabirakido)' vẽ 1 cánh cửa mở nghiêng hoặc cung tròn; 'Cửa đi mở 2 cánh (Ryōbirakido)' vẽ 2 cánh đối xứng mở ra từ giữa; 'Cửa đi / cửa sổ lùa 2 cánh (Hikichigai mado)' vẽ 2 nét trượt song song so le; 'Cửa sổ vách kính cố định (Hamegoroshi / FIX)' vẽ đường song song có vạch ngắn chắn giữa.
寸法補助記号では、「φ(マル・パイ)」は円形断面や丸鋼の「直径」、「D」は異形鉄筋の呼び名、「R」は曲線の「半径」、「□(カク)」は正方形の1辺寸法、「t」は板や壁・スラブの「厚さ」、「@」は鉄筋などの「配置間隔(ピッチ)」、「L」は長さを表します。
Trong ký hiệu kích thước: 'φ' là 'đường kính' hình tròn hoặc thép tròn; 'D' là tên gọi thép thanh vằn; 'R' là 'bán kính' cung cong; '□' là kích thước 1 cạnh hình vuông; 't' là 'chiều dày' tấm hoặc tường/sàn; '@' là 'khoảng cách (bước / pitch)' cốt thép; và 'L' là chiều dài.

Điểm cần nhớ
- JIS A 0150の断面記号で、3本斜線+太線1本は「鉄筋コンクリート」、地面線下の交互3本斜線は「地盤」を表す
Mặt cắt JIS A 0150: cụm 3 nét xiên xen 1 nét đậm là 'Bê tông cốt thép (RC)'; cụm 3 nét xiên đan chéo dưới đường mặt đất là 'Nền đất' - 建具記号は、回転軌跡が1枚なら「片開き戸」、2枚対称なら「両開き戸」、平行2本線のスライドなら「引違い窓(戸)」である
Ký hiệu cửa: mở quay 1 cánh là 'Katabirakido', mở quay 2 cánh đối xứng là 'Ryōbirakido', trượt song song 2 cánh là 'Hikichigai' - 寸法記号は、φ=直径、R=半径、□=正方形の1辺、t=厚さ、@=間隔(ピッチ)を表す
Ký hiệu kích thước: φ = đường kính, R = bán kính, □ = cạnh hình vuông, t = chiều dày, @ = khoảng cách bước cốt thép
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 鉄筋コンクリートと地盤の断面表示記号 | ký hiệu mặt cắt bê tông cốt thép và nền đất |
| 片開き戸・両開き戸・引違い窓 | cửa mở 1 cánh, cửa mở 2 cánh và cửa sổ lùa 2 cánh |
| 直径(φ)・半径(R)・正方形(□) | đường kính (φ), bán kính (R) và cạnh hình vuông (□) |
| 板厚(t)と鉄筋間隔(@:ピッチ) | chiều dày tấm (t) và khoảng cách cốt thép (@: pitch) |
構造図の部材記号と基準高さ・スラブ記号の読み方
Ký hiệu cấu kiện trên bản vẽ kết cấu, ký hiệu cao độ chuẩn và cách đọc ký hiệu bản sàn
構造伏図や断面リストで用いられる部材記号(ローマ字の頭文字)は、「C」=柱(Column)、「G」=大梁(Girder)、「B」=小梁(Beam)、「S」=床スラブ(Slab)、「W」=壁(Wall)、「SW」=耐震壁(Shear Wall)、「F」=基礎(Footing)です。
Các ký hiệu cấu kiện trên bản vẽ mặt bằng kết cấu gồm: 'C' = Cột (Column), 'G' = Dầm chính (Girder), 'B' = Dầm phụ (Beam), 'S' = Bản sàn (Slab), 'W' = Tường (Wall), 'SW' = Tường chịu cắt kháng chấn (Shear Wall), 'F' = Móng (Footing).
さらに複合記号として、「FG」=基礎大梁(地中梁)、「FB」=基礎小梁、「FS」=基礎スラブ(耐圧盤)、「CS」=片持ち床スラブ(Cantilever Slab)、「CG」=片持ち大梁、「CB」=片持ち小梁を表します。
Các ký hiệu ghép gồm: 'FG' = Dầm móng chính (Foundation Girder), 'FB' = Dầm móng phụ, 'FS' = Bản sàn móng (Foundation Slab), 'CS' = Bản sàn công xôn (Cantilever Slab), 'CG' = Dầm chính công xôn, 'CB' = Dầm phụ công xôn.
高さの基準記号では、敷地内に設ける高低測量の不動基準点を「BM(ベンチマーク)」といい、「GL」は設計地盤面、「FL」は各階の床仕上がり面、「SL」はコンクリート構造体のスラブ上面、「▽」は高さの位置を示すレベル記号です。
Về ký hiệu mốc cao độ: mốc chuẩn cố định dùng để đo cao độ trên công trường gọi là 'BM (Benchmark)'; 'GL' là mặt đất thiết kế; 'FL' là mặt sàn hoàn thiện; 'SL' là mặt trên bê tông bản sàn kết cấu; và '▽' là ký hiệu chỉ cao độ.
構造平面図(床伏図)のスラブ内に描かれる円形記号(スラブ記号)では、上段または左側に「スラブの厚さ(例:150=厚さ150mm)」、下段または右側に「梁天端(基準面)からのスラブ上面の下がり寸法(段差、例:-50=50mm下がり)」が記入されます。
Trong vòng tròn ký hiệu sàn trên mặt bằng kết cấu (Yuka fusezu), hai con số ghi bên trong biểu thị 'Chiều dày bản sàn (ví dụ 150 = dày 150 mm)' và 'Độ hạ cốt mặt trên bản sàn so với cao độ chuẩn mặt dầm (ví dụ -50 = hạ thấp 50 mm)'.
Điểm cần nhớ
- 部材記号は、C=柱、G=大梁、B=小梁、FG=基礎梁、S=床スラブ、CS=片持ち床スラブ、F=基礎、W=壁である
Ký hiệu cấu kiện: C = cột, G = dầm chính, B = dầm phụ, FG = dầm móng, S = bản sàn, CS = sàn công xôn, F = móng, W = tường - 高さ記号は、BM=高低基準点(ベンチマーク)、GL=地盤面、FL=床仕上がり面、SL=構造体スラブ上面を表す
Ký hiệu cao độ: BM = mốc cao độ chuẩn (Benchmark), GL = mặt đất, FL = mặt sàn hoàn thiện, SL = mặt trên sàn kết cấu - 床伏図のスラブ記号には「スラブの厚さ」と「基準面からのスラブ天端の段差(下がり寸法)」が示される
Ký hiệu tròn trong ô sàn trên mặt bằng kết cấu biểu thị 'chiều dày bản sàn' và 'độ hạ cốt (chênh cao độ) mặt sàn'
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 部材記号(C・G・B・S・W・F) | ký hiệu cấu kiện (C, G, B, S, W, F) |
| 基礎梁(FG)・基礎スラブ(FS)・片持ち床スラブ(CS) | dầm móng (FG), sàn móng (FS) và bản sàn công xôn (CS) |
| ベンチマーク(BM)とGL・FL・SL | mốc cao độ chuẩn (BM) và GL, FL, SL |
| 床伏図のスラブ厚さと段差表示 | ký hiệu chiều dày sàn và độ hạ cốt sàn trên mặt bằng kết cấu |
柱・梁断面リストの読み方と鉄筋施工図・加工帳
Cách đọc bảng thống kê mặt cắt cột, dầm và bản vẽ thi công cốt thép, bảng thống kê gia công
構造図の「部材断面リスト(柱リスト・梁リスト)」には、階および記号ごとに断面寸法(幅×せい)と主筋・帯筋・あばら筋・腹筋の径・本数・間隔が一覧表で示されています。
Trong 'Bảng thống kê mặt cắt cấu kiện (Buzai danmen list: bảng cột, bảng dầm)' của hồ sơ kết cấu, kích thước tiết diện (bề rộng × chiều cao) cùng đường kính, số thanh và khoảng cách của thép chủ, cốt đai cột, cốt đai dầm, thép giá sườn dầm được lập thành bảng tra theo từng tầng và từng ký hiệu.
梁断面リストでは、大梁の「両端部(または左端・右端)」と「中央部」に分けて断面が描かれます。これはラーメン構造の梁では端部で上側引張、中央部で下側引張となるため、端部の上端筋本数と中央部の下端筋本数が異なるからです。また寸法「400×750」は「梁幅400mm×梁せい750mm」を表します。
Trong bảng mặt cắt dầm, tiết diện dầm chính luôn được tách riêng thành 'Mặt cắt hai đầu dầm (Tanbu)' và 'Mặt cắt giữa nhịp (Chūōbu)' vì ở khung BTCT hai đầu dầm chịu kéo phía trên còn giữa nhịp chịu kéo phía dưới nên số thanh thép trên và dưới khác nhau. Kích thước ghi '400×750' có nghĩa là 'Bề rộng dầm 400 mm × Chiều cao dầm 750 mm'.
設計構造図をもとに、鉄筋技能者が実際に鉄筋を加工・組立できるよう、継手位置・定着長さ・交差部の納まり・あき・かぶり厚さを具体的に作図した図面を「鉄筋施工図(配筋詳細図)」といいます。
Từ bản vẽ thiết kế kết cấu, bản vẽ triển khai chi tiết vị trí mối nối, chiều dài neo, chi tiết giao nhau tại nút khung, khoảng hở và lớp bảo vệ để thợ sắt gia công lắp dựng được gọi là 'Bản vẽ thi công cốt thép (Tekkin sekōzu / Bản vẽ chi tiết cốt thép)'.
さらに鉄筋施工図から部材ごとに鉄筋の「形状番号・鋼種・径・各部加工寸法・1本あたりの切断長さ(切り寸)・所要本数・総質量」を拾い出して集計した帳票を「加工帳(バーリスト)」といい、加工完品の束には使用部位と寸法を記した「加工エフ(名札)」を取り付けます。
Bảng tổng hợp bóc tách từ bản vẽ thi công cốt thép ghi rõ 'mã hình dạng, mác thép, đường kính, kích thước từng đoạn uốn, chiều dài cắt 1 thanh (kirisun), số lượng thanh và tổng khối lượng' gọi là 'Bảng thống kê gia công cốt thép (Kakōchō / Bar list)'. Mỗi bó thép gia công xong đều gắn 'Thẻ gia công (Kakō efu)' ghi vị trí lắp và kích thước.
Điểm cần nhớ
- 梁断面リストは応力状態に応じて「端部」と「中央部」に分けて示され、「400×750」は「梁幅400mm×梁せい750mm」を意味する
Bảng mặt cắt dầm chia thành 'Đầu dầm (Tanbu)' và 'Giữa nhịp (Chūōbu)'; kích thước '400×750' nghĩa là 'Rộng 400 mm × Cao 750 mm' - 構造図をもとに納まりや継手・定着を詳細に描いた図面を「鉄筋施工図」という
Bản vẽ triển khai chi tiết neo, nối và cách đi thép tại các nút giao từ bản vẽ kết cấu gọi là 'Bản vẽ thi công cốt thép (Tekkin sekōzu)' - 鉄筋の形状・加工寸法・切り寸・本数・質量を集計した表を「加工帳(バーリスト)」といい、鉄筋束には「加工エフ」を付ける
Bảng tổng hợp hình dạng, kích thước uốn, chiều dài cắt, số thanh và khối lượng gọi là 'Sổ gia công (Kakōchō / Bar list)'
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 部材断面リスト(梁幅×梁せい) | bảng thống kê mặt cắt cấu kiện (bề rộng dầm × chiều cao dầm) |
| 梁の端部断面と中央部断面 | mặt cắt đầu dầm và mặt cắt giữa nhịp dầm |
| 鉄筋施工図(配筋詳細図) | bản vẽ thi công cốt thép (bản vẽ chi tiết cốt thép) |
| 加工帳(バーリスト)と加工エフ(名札) | sổ thống kê gia công (Bar list) và thẻ nhãn gia công (Efu) |
鉄筋の切断長さ(切り寸)とフック・曲げ伸びの計算
Tính toán chiều dài cắt cốt thép (Kirisun), móc neo và độ dôi khi uốn
鉄筋を折り曲げると外側が伸びるため、加工後の「外寸(外側寸法)」の合計よりも実際に切断する長さ(切り寸)のほうが短くなります。この差を補正するため、技能検定や現場では外寸基準の換算式を用いて「切り寸」を計算します。
Khi uốn cốt thép, thớ ngoài giãn ra nên tổng kích thước đo theo mép ngoài (Gaisun) sau khi uốn sẽ lớn hơn chiều dài thanh thép thực tế cần cắt (Kirisun). Để tính chính xác chiều dài cắt trong đề thi và ngoài công trường, người ta dùng các công thức quy đổi theo kích thước phủ bì ngoài (Gaisun).
まず「途中の90°曲げ」が1箇所ある場合、外寸Aと外寸Bの和から曲げ減り「2d」を引き、「切り寸 L=A+B-2d」とします。コの字形のように途中の90°曲げが2箇所(外寸A・B・C)あれば、2d×2=4dを引いて「L=A+B+C-4d」となります。
Trước hết, với mỗi 'góc uốn 90° ở giữa thanh', ta lấy tổng kích thước ngoài trừ đi lượng co giảm '2d': nếu có 1 góc uốn 90° với kích thước ngoài A và B thì 'Chiều dài cắt L = A + B − 2d'; nếu uốn chữ U có 2 góc 90° với kích thước ngoài A, B, C thì trừ 2 × 2d = 4d, tức 'L = A + B + C − 4d'.
一方、端部の「フック1箇所あたり」に外寸へ加算する長さは、①180°フック(余長4d・内法3d)では「+5d」、②135°フック(余長6d・内法3d)では「+7d(または+6d〜8d)」、③90°フック(余長8d)では「+8d(余長12dのときは+10d)」を用います。
Đối với 'móc ở đầu thanh', phần chiều dài cộng thêm vào kích thước ngoài cho mỗi móc là: ① Móc 180° (đoạn dư 4d, đường kính uốn trong 3d) cộng thêm '+5d'; ② Móc 135° cộng thêm '+7d (hoặc +6d đến +8d tùy quy ước)'; ③ Móc 90° (đoạn dư 8d) cộng thêm '+8d (hoặc +10d khi neo thép chủ cột/dầm có đoạn dư 12d)'.
また高さHの「45°折り曲げ筋(ベント筋)」では、直角二等辺三角形の斜辺長が1.414H(約1.4H)となり水平投影長1.0Hより「0.4H」長くなるため、水平全長に45°折り曲げ1箇所あたり「+0.4H」(左右対称2箇所なら+0.8H)を加算して切り寸を求めます。
Đối với 'thanh thép uốn xiên góc 45° (Bent-kin)' có chiều cao bậc uốn H, do cạnh huyền tam giác vuông cân dài 1,414H (xấp xỉ 1,4H) lớn hơn hình chiếu ngang 1,0H một đoạn là '0,4H', nên cứ mỗi chỗ uốn xiên 45° phải cộng thêm độ dôi '+0,4H' (nếu uốn xiên đối xứng 2 bên thì cộng +0,8H) vào tổng chiều dài ngang để ra chiều dài cắt.

Điểm cần nhớ
- 外寸A・Bで途中90°曲げ1箇所の切り寸は「L=A+B-2d」、90°曲げ2箇所(外寸A・B・C)は「L=A+B+C-4d」である
Chiều dài cắt theo kích thước ngoài: 1 góc uốn 90° ở giữa là 'L = A + B − 2d'; 2 góc uốn 90° ở giữa là 'L = A + B + C − 4d' - 180°フック(余長4d)・135°フック(余長6d)・90°フック(余長8dまたは12d)は所定の曲げ内法直径Dと余長を確保する
Móc 180° (đoạn dư ≥ 4d), móc 135° (đoạn dư ≥ 6d) và móc 90° (đoạn dư ≥ 8d hoặc 12d) phải đảm bảo đúng đường kính uốn lòng trong D và chiều dài đoạn dư - 高さHの45°折り曲げ加工では、斜辺長が1.4Hとなるため、水平寸法に1箇所あたり「+0.4H」の伸びを加算する
Thanh uốn xiên góc 45° chiều cao H có đoạn xiên bằng 1,4H, nên mỗi chỗ uốn xiên 45° cộng thêm độ dôi '+0,4H' vào tổng chiều dài ngang
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 切断長さ(切り寸)と外寸 | chiều dài cắt (Kirisun) và kích thước phủ bì ngoài (Gaisun) |
| 90°曲げの曲げ減り(1箇所につき-2d) | độ giảm chiều dài góc uốn 90° (−2d cho 1 góc uốn) |
| 閉鎖型帯筋の切り寸(4A+8d) | chiều dài cắt cốt đai vuông khép kín (4A + 8d) |
| 45°折り曲げ筋の伸び(1箇所につき+0.4H) | độ dôi của thanh uốn xiên 45° (+0,4H cho 1 chỗ uốn) |
鉄筋の所要本数の割付け計算と総質量の積算
Tính toán số lượng thanh cốt thép rải theo bước và tính tổng khối lượng cốt thép
床スラブや壁、柱の帯筋、梁のあばら筋のように、一定の配置区間長さLの中に間隔(ピッチ)Pで鉄筋を並べる場合、区間の始端と終端の両方に鉄筋を配置するため、所要本数Nは「間隔数+1本」となります。
Khi rải cốt thép bản sàn, tường, cốt đai cột hoặc cốt đai dầm theo bước (khoảng cách) P trong một đoạn có chiều dài phân bố L, vì cả ở điểm đầu và điểm cuối đoạn đều đặt thanh thép nên tổng số thanh cần dùng N bằng 'Số khoảng + 1 thanh'.
すなわち「所要本数 N=(配置区間長さL ÷ ピッチP)+ 1」で計算し、L÷Pが割り切れず端数が出た場合は、指定ピッチ以下を守るため端数を「切り上げ」てから1を足します。例えば長さ4000mmの区間に@200(200mmピッチ)で配筋するときは、(4000÷200)+1=20+1=「21本」が必要です。
Do đó công thức tính số thanh là: 'N = (Chiều dài phân bố L ÷ Bước P) + 1'. Nếu phép chia L ÷ P có số lẻ thập phân thì phải 'làm tròn lên' thành số nguyên khoảng rồi mới cộng thêm 1. Ví dụ rải cốt thép @200 (bước 200 mm) trên đoạn dài 4000 mm thì số thanh cần dùng là: (4000 ÷ 200) + 1 = 20 + 1 = '21 thanh'.
もし長さ3500mmの区間に@200で配筋する場合は、3500÷200=17.5となるため切り上げて18間隔とし、18+1=「19本」となります。うっかり「+1」を忘れて20本や18本としてしまうミスが試験で最も多いため注意します。
Nếu rải cốt thép @200 trên đoạn dài 3500 mm thì 3500 ÷ 200 = 17,5 → làm tròn lên thành 18 khoảng, cộng 1 bằng '19 thanh'. Lỗi quên cộng 1 ở đầu mút (ra 20 thanh hoặc 18 thanh) là bẫy phổ biến nhất trong đề thi.
また鉄筋の「総質量(kgまたはt)」は、「1本あたりの切り寸(m)× 所要本数(本)× 単位質量(kg/m)」で求めます。例えば切り寸5.0mのD16(単位質量1.56kg/m)が40本あるとき、総全長は5.0m×40本=200mとなり、総質量は200m×1.56kg/m=「312kg(0.312t)」となります。
Tổng khối lượng cốt thép (kg hoặc tấn) được tính bằng: 'Chiều dài cắt 1 thanh (m) × Số lượng thanh × Khối lượng đơn vị 1 m dài (kg/m)'. Ví dụ có 40 thanh thép D16 (khối lượng đơn vị 1,56 kg/m), mỗi thanh dài 5,0 m thì tổng chiều dài là 5,0 × 40 = 200 m, và tổng khối lượng là 200 × 1,56 = '312 kg (0,312 tấn)'.
Điểm cần nhớ
- 配置長さLにピッチPで並べる鉄筋本数は「N=(L÷P)+1」で求め、L÷Pに端数が出たときは切り上げてから1を足す
Số thanh cốt thép rải trong đoạn L với bước P là 'N = (L ÷ P) + 1'; nếu L ÷ P lẻ thì làm tròn lên rồi cộng 1 - 長さ4000mmに@200で配筋するときの所要本数は、4000÷200+1=「21本」である(20本ではない)
Rải cốt thép @200 trong đoạn dài 4000 mm cần 4000 ÷ 200 + 1 = '21 thanh' (không phải 20 thanh) - 鉄筋の総質量(kg)=「1本の長さ(m)× 本数 × 1mあたりの単位質量(kg/m)」で計算する
Tổng khối lượng cốt thép (kg) = Chiều dài 1 thanh (m) × Số thanh × Khối lượng đơn vị (kg/m)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 所要本数の計算式(配置長さ÷ピッチ+1) | công thức tính số thanh (Chiều dài phân bố ÷ Bước + 1) |
| 端数の切り上げ処理 | quy tắc làm tròn lên khi chia lẻ khoảng cách |
| 鉄筋総全長(切り寸×本数) | tổng chiều dài cốt thép (chiều dài cắt × số thanh) |
| 鉄筋総質量(総全長×単位質量) | tổng khối lượng cốt thép (tổng chiều dài × khối lượng đơn vị) |
主筋・帯筋の外寸算出と実技的読図計算の応用
Tính kích thước ngoài của cốt đai và ứng dụng đọc bản vẽ tính toán thực hành
構造図のコンクリート断面寸法から帯筋やあばら筋の「加工外寸」を求めるときは、コンクリートの外形寸法から「両側のかぶり厚さ(2箇所分)」を引きます。かぶり厚さは最外縁である帯筋・あばら筋の外側表面までの距離だからです。
Khi tính 'kích thước phủ bì ngoài (Kakō gaisun)' của cốt đai cột (Obikin) hoặc cốt đai dầm (Abarakin) từ kích thước tiết diện bê tông trên bản vẽ kết cấu, ta lấy kích thước bê tông trừ đi '2 lần chiều dày lớp bê tông bảo vệ ở hai phía', vì lớp bảo vệ được tính đến mặt ngoài của cốt đai.
例えば、断面寸法が600mm×600mmの正方形柱で、帯筋の外側のかぶり厚さが上下左右とも40mmのとき、帯筋の加工外寸Aは「600-40×2=520mm」となります(片側だけ引いて560mmとしないよう注意します)。
Ví dụ, cột vuông có tiết diện bê tông 600 mm × 600 mm và chiều dày lớp bê tông bảo vệ ở mặt ngoài cốt đai là 40 mm ở cả bốn phía, thì kích thước phủ bì ngoài 1 cạnh cốt đai A là '600 − 40 × 2 = 520 mm' (lưu ý tránh lỗi chỉ trừ 1 bên ra 560 mm).
同様に、梁幅400mm×梁せい700mmの大梁で、側面および下端の設計かぶり厚さが40mmのとき、あばら筋の横幅外寸は「400-40×2=320mm」、縦外寸は「700-40×2=620mm」となります。
Tương tự, với dầm chính có bề rộng 400 mm × chiều cao 700 mm và chiều dày bảo vệ thiết kế 40 mm, kích thước ngoài bề rộng cốt đai dầm là '400 − 40 × 2 = 320 mm' và chiều cao ngoài cốt đai là '700 − 40 × 2 = 620 mm'.
また両端の柱中心間距離(スパン)が6000mm、柱断面が600mm×600mmのとき、柱面間の「内法スパンL0」は「6000-300-300=5400mm」となります。このように構造図の通り芯寸法から柱や梁の片側寸法を差し引いて内法寸法を求め、定着長さやフック余長を加えて主筋の切り寸を求めます。
Ngoài ra, khi khoảng cách giữa hai trục tâm cột (nhịp tính theo tim trục) là 6000 mm và cột rộng 600 mm × 600 mm, thì 'nhịp thông thủy giữa hai mặt cột L0' bằng '6000 − 300 − 300 = 5400 mm'. Từ nhịp thông thủy L0 này, cộng thêm chiều dài neo ở hai đầu cột và trừ lượng giảm uốn sẽ tính được chiều dài cắt của thép chủ dầm.
Điểm cần nhớ
- 帯筋・あばら筋の「加工外寸」は、「コンクリート断面寸法-両側のかぶり厚さ(×2)」で求める
Kích thước phủ bì ngoài của cốt đai cột/dầm = Kích thước tiết diện bê tông − 2 × Chiều dày lớp bê tông bảo vệ - 断面600mm×600mmの柱でかぶり厚さ40mmのとき、帯筋外寸は600-80=520mm、梁400mm×700mmでかぶり40mmならあばら筋外寸は320mm×620mmとなる
Cột vuông 600 mm × 600 mm có lớp bảo vệ 40 mm thì cạnh ngoài cốt đai là 600 − 80 = 520 mm; dầm 400 mm × 700 mm có lớp bảo vệ 40 mm thì kích thước ngoài cốt đai là 320 mm × 620 mm - 柱面間の「内法スパンL0」は、「柱芯間距離(スパン)-左右の柱心から柱面までの寸法」で求める
Nhịp thông thủy giữa hai mặt cột L0 = Khoảng cách tim trục cột − Khoảng cách từ tim cột ra mặt cột ở hai đầu
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 帯筋・あばら筋の加工外寸(断面寸法-2×かぶり) | kích thước phủ bì ngoài của cốt đai (Tiết diện − 2 × Lớp bảo vệ) |
| 柱中心間距離(スパン)と内法スパン(L0) | khoảng cách tim cột (Span) và nhịp thông thủy trong lòng (L0) |
| 柱心(通り芯)と柱面 | tim cột (trục định vị) và mặt ngoài cột |
| 主筋の切り寸算出(内法+両端定着長さ) | tính chiều dài cắt thép chủ (nhịp thông thủy + chiều dài neo 2 đầu) |
Bản vẽ kiến trúc & bản vẽ thi công
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 日本産業規格 JIS A 0150 建築製図通則(日本産業標準調査会 JISC) — https://www.jisc.go.jp/
- 鉄筋施工技能検定 試験科目及びその範囲並びにその細目(厚生労働省) — https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/koyou_roudou/jinzaikaihatsu/ability_skill/ginoukentei/index.html