VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Chứng chỉ Lắp ráp thiết bị điện – Tủ điện 電気機器組立て (2級 lý thuyết)

Thiết bị điện, Khí cụ đóng cắt điều khiển và Dụng cụ đo điện (Máy điện quay, Máy biến áp, Máy cắt, Rơ-le, Đồng hồ đo)

Chứng chỉ Lắp ráp thiết bị điện – Tủ điện 電気機器組立て (2級 lý thuyết) · 技能検定「電気機器組立て」2級 学科(配電盤・制御盤組立て) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Nguyên lý, tốc độ đồng bộ, độ trượt và đảo chiều quay của động cơ không đồng bộ ba pha

"Động cơ không đồng bộ ba pha (lồng sóc và dây quấn)" được dùng rộng rãi nhất làm nguồn động lực trong nhà máy là thiết bị cho dòng điện xoay chiều ba pha chạy qua cuộn dây stator để tạo ra "từ trường quay", qua đó cảm ứng dòng điện trong rotor và quay nhờ lực điện từ.

Tốc độ quay của từ trường quay gọi là "tốc độ đồng bộ Ns (đơn vị: min⁻¹)", tỷ lệ thuận với tần số nguồn f (Hz) và tỷ lệ nghịch với số cực từ p nên được tính bằng công thức "Ns = 120 × f ÷ p".

Ví dụ với động cơ không đồng bộ 4 cực (p = 4), tốc độ đồng bộ ở vùng 50Hz là "120 × 50 ÷ 4 = 1500 min⁻¹", còn ở vùng 60Hz là "120 × 60 ÷ 4 = 1800 min⁻¹". Do đó khi vận hành động cơ dùng cho 60Hz bằng nguồn 50Hz thì tốc độ quay sẽ chậm đi khoảng 17% (nói quay nhanh hơn là sai).

Tốc độ quay thực tế N của động cơ không đồng bộ chậm hơn tốc độ đồng bộ Ns một chút, tỷ lệ chênh lệch đó gọi là "độ trượt s = (Ns − N) ÷ Ns". Ngoài ra tần số dòng điện thứ cấp chạy trong rotor được biểu thị bằng "f2 = s × f".

Để đảo chiều quay động cơ không đồng bộ ba pha, ta "đổi chỗ đấu nối 2 trong 3 dây nguồn (R, S, T)" của mạch động lực nhằm đảo ngược chiều từ trường quay. Lưu ý động cơ không đồng bộ một pha dù có đổi 2 dây nguồn cũng không đảo chiều được mà phải đổi nối một trong hai cuộn dây khởi động hoặc cuộn dây chính.

Điểm cần nhớ


  • Tốc độ đồng bộ tính bằng "Ns = 120 × f ÷ p"; máy 4 cực ở 50Hz là 1500 min⁻¹ và ở 60Hz là 1800 min⁻¹

  • Độ trượt là "s = (Ns − N) ÷ Ns"; khi chạy động cơ không đồng bộ 60Hz ở lưới 50Hz thì tốc độ quay giảm xuống

  • Đảo chiều động cơ không đồng bộ ba pha bằng cách "đổi chỗ 2 trong 3 dây nguồn ba pha" (động cơ một pha không đảo chiều bằng cách đổi dây nguồn)
Từ vựngNghĩa
Động cơ không đồng bộ ba pha và từ trường quay
Tốc độ đồng bộ (Ns = 120 × f ÷ p)
Độ trượt (s) và tần số thứ cấp
Quay thuận - quay ngược (đổi chỗ 2 trong 3 dây pha)

Phương pháp khởi động động cơ lồng sóc (khởi động Y-△), điều khiển tốc độ và hãm dừng

"Phương pháp khởi động trực tiếp (khởi động toàn điện áp)" đóng trực tiếp điện áp định mức vào động cơ không đồng bộ ba pha lồng sóc được dùng rộng rãi cho máy công suất nhỏ, nhưng dòng khởi động lớn gấp 5~7 lần dòng định mức gây sụt áp nguồn.

Phương pháp giảm dòng khởi động cho động cơ lồng sóc công suất trung bình trở lên là "khởi động sao - tam giác (Y-△)". Khi khởi động đấu cuộn dây hình sao (Y) làm điện áp pha giảm 1÷1.73 lần, dòng khởi động và mô-men khởi động đều giảm còn "1/3" so với khởi động trực tiếp (đấu △), sau khi tăng tốc sẽ chuyển sang đấu △.

Ngoài ra các phương pháp khởi động giảm áp cho động cơ lồng sóc còn có "khởi động bằng cuộn kháng" mắc nối tiếp cuộn kháng vào mạch chính và "khởi động bằng máy biến áp tự ngẫu (khởi động Korndorfer)". Lưu ý "khởi động bằng điện trở thứ cấp" là phương pháp dành cho động cơ dây quấn, không dùng được cho động cơ lồng sóc.

Để điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ, người ta dùng "biến tần (inverter - điều khiển VVVF)" biến đổi điện một chiều thành xoay chiều có tần số và điện áp tùy ý hoặc phương pháp đổi số cực. Vì mô-men tỷ lệ với bình phương điện áp đặt vào nên biến tần điều khiển giữ tỷ số điện áp V và tần số f (V/f) không đổi.

Các phương pháp hãm điện để dừng nhanh động cơ gồm: "hãm tái sinh" biến máy thành máy phát trả điện năng về nguồn, "hãm động năng (dynamic brake)" cho dòng một chiều vào cuộn stator biến động năng thành nhiệt, và "hãm ngược (plugging)" đặt từ trường chiều ngược lại khi đang quay.

Điểm cần nhớ


  • Phương pháp khởi động động cơ lồng sóc gồm "khởi động trực tiếp, khởi động Y-△, khởi động cuộn kháng, khởi động máy biến áp tự ngẫu"; khởi động điện trở thứ cấp chỉ dùng cho rotor dây quấn

  • Trong phương pháp khởi động Y-△ (sao - tam giác), cả dòng điện khởi động và mô-men khởi động đều giảm xuống bằng "1/3" so với khởi động trực tiếp

  • Thiết bị biến đổi điện một chiều thành điện xoay chiều có tần số và điện áp thay đổi được gọi là "biến tần (inverter)", dùng để điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ mượt mà
Từ vựngNghĩa
Khởi động trực tiếp và khởi động sao - tam giác (Y-△)
Khởi động bằng cuộn kháng và khởi động bằng biến áp tự ngẫu
Biến tần / Inverter (biến đổi DC thành AC, điều khiển VVVF)
Hãm tái sinh, hãm động năng và hãm ngược

Máy biến áp (tỷ số vòng dây, tổn hao sắt và tổn hao đồng, điều kiện vận hành song song), máy điện một chiều và động cơ servo

Máy biến áp là thiết bị tĩnh biến đổi điện áp xoay chiều nhờ hiện tượng cảm ứng điện từ. Tỷ số giữa số vòng sơ cấp N1 và thứ cấp N2 "a = N1 ÷ N2" gọi là tỷ số vòng dây; tỷ số điện áp là "V1 ÷ V2 = a", tỷ số dòng điện tỷ lệ nghịch "I2 ÷ I1 = a", và tổng trở thứ cấp Z2 quy đổi về sơ cấp là "Z1 = a² × Z2".

Tổn hao của máy biến áp chia thành "tổn hao không tải (= tổn hao sắt: tổng tổn hao trễ từ và tổn hao dòng điện xoáy)" luôn phát sinh trong lõi sắt chỉ cần đặt điện áp vào, và "tổn hao có tải (= tổn hao đồng)" phát sinh trên điện trở cuộn dây tỷ lệ với bình phương dòng tải. Hiệu suất máy biến áp đạt cực đại khi "tổn hao sắt bằng tổn hao đồng".

Phương thức làm mát máy biến áp gồm kiểu ngâm dầu tự làm mát (ONAN), kiểu khô tự làm mát (AN)... Điều kiện để "vận hành song song" 2 máy biến áp là: ① Cùng cực tính, ② Điện áp định mức sơ cấp và thứ cấp (tỷ số vòng dây) bằng nhau, ③ Điện áp ngắn mạch phần trăm (%Z) bằng nhau, ④ Với máy biến áp ba pha thì góc lệch pha (do tổ đấu dây) phải giống nhau.

Dây quấn phần ứng của động cơ và máy phát điện một chiều có 2 loại: "quấn xếp (phù hợp máy điện áp thấp, dòng điện lớn)" có số mạch nhánh song song bằng số cực từ, và "quấn sóng (phù hợp máy điện áp cao, dòng điện nhỏ)" có số mạch nhánh song song luôn bằng 2 bất kể số cực từ (đề thi rất hay bẫy bằng cách tráo đổi công dụng của quấn xếp và quấn sóng).

Ngoài ra trong điều khiển định vị máy tự động, người ta dùng "động cơ bước (stepping motor / pulse motor)" quay chính xác một góc tỷ lệ với số xung đầu vào, hoặc "động cơ servo" liên tục điều khiển phản hồi vị trí và tốc độ bằng encoder (bộ phát hiện vòng quay).

Điểm cần nhớ


  • Tổn hao không tải của máy biến áp là "tổn hao sắt (tổn hao trễ + tổn hao dòng xoáy)", tổn hao có tải là "tổn hao đồng"; hiệu suất đạt cực đại khi tổn hao sắt = tổn hao đồng

  • Khi vận hành song song máy biến áp phải thống nhất "cực tính, tỷ số vòng dây (điện áp định mức), tổng trở phần trăm và góc lệch pha ba pha"

  • Dây quấn phần ứng máy điện một chiều: "quấn xếp = dùng cho điện áp thấp, dòng điện lớn", "quấn sóng = dùng cho điện áp cao, dòng điện nhỏ"
Từ vựngNghĩa
Tỷ số vòng dây máy biến áp và tổn hao sắt - tổn hao đồng
Điều kiện vận hành song song máy biến áp
Quấn xếp (áp thấp dòng lớn) và quấn sóng (áp cao dòng nhỏ)
Động cơ bước (stepping motor) và động cơ servo

Chức năng, phân loại, ký hiệu chữ của máy cắt (CB), dao cách ly (DS) và aptomat chống giật

"Máy cắt (CB)" được trang bị buồng dập hồ quang, không chỉ đóng cắt dòng tải lúc bình thường mà còn cắt an toàn dòng điện lớn khi ngắn mạch hoặc chạm đất. Ngược lại, "dao cách ly (DS: disconnector)" không có khả năng dập hồ quang nên chỉ dùng để cách ly mạch điện ở "trạng thái không tải khi không có dòng điện tải chạy qua".

Dòng điện xoay chiều mỗi chu kỳ đi qua "điểm dòng điện bằng 0 (thời điểm giá trị dòng bằng 0)" 2 lần nên hồ quang dễ tắt, vì vậy có tính chất quan trọng là "dòng điện xoay chiều dễ cắt hơn dòng điện một chiều" (vốn không có điểm dòng bằng 0).

Phân loại máy cắt và ký hiệu chữ JEM theo môi chất dập hồ quang được quy định như sau: "Máy cắt dầu = OCB", "Máy cắt chân không = VCB", "Máy cắt khí (khí SF6) = GCB", "Máy cắt từ = MBB", "Máy cắt không khí = ACB", "Aptomat (máy cắt vỏ đúc) = MCCB", "Aptomat chống rò (chống giật) = ELCB (hoặc ELB)".

Trong kỳ thi lý thuyết, các phương án sai như "ghi ký hiệu máy cắt từ là MCB hoặc ACB" hoặc "gọi ACB là máy cắt kích từ" xuất hiện hầu như hàng năm, vì vậy cần phân biệt chính xác "Máy cắt từ = MBB, Máy cắt không khí = ACB".

"Aptomat chống rò (ELCB)" phát hiện dòng điện chạm đất (dòng rò) nhờ "máy biến dòng thứ tự không (ZCT)" có cả 3 (hoặc 2) dây mạch chính xuyên qua chung một lõi từ, từ đó cắt mạch để phòng ngừa điện giật và hỏa hoạn (câu mô tả "phát hiện dòng chạm đất bằng máy biến áp" là sai).

Chức năng, phân loại, ký hiệu chữ của máy cắt (CB), dao cách ly (DS) và aptomat chống giật

Điểm cần nhớ


  • Dao cách ly (DS) không cắt được dòng tải mà chỉ đóng cắt khi không tải; dòng xoay chiều có điểm dòng bằng 0 nên dễ cắt hơn dòng một chiều

  • Ký hiệu chữ của máy cắt là "Chân không = VCB, Khí = GCB, Từ = MBB, Không khí = ACB, Aptomat hạ áp = MCCB, Dầu = OCB"

  • Aptomat chống rò (ELCB) phát hiện dòng chạm đất bằng "máy biến dòng thứ tự không (ZCT)" chứ không phải bằng máy biến áp
Từ vựngNghĩa
Máy cắt (CB) và dao cách ly (DS: đóng cắt không tải)
VCB (chân không), GCB (khí), MBB (từ), ACB (không khí)
Aptomat vỏ đúc (MCCB) và aptomat chống rò (ELCB)
Máy biến dòng thứ tự không (ZCT) và sứ đỡ

Công tắc tơ (MC), khởi động từ (MS), công tắc tơ bán dẫn (SSR) và cầu chì

"Công tắc tơ (MC - tiếp xúc từ điện từ)" là khí cụ cho dòng điện qua cuộn dây điều khiển để nam châm điện đóng mở tiếp điểm chính và tiếp điểm phụ (tiếp điểm a, tiếp điểm b), giúp bật/tắt thường xuyên dòng tải của động cơ... Trên lõi sắt nam châm điện xoay chiều có lắp "vòng ngắn mạch (cuộn dây chống rung)" để chống tiếng ù và rung động.

"Khởi động từ (MS: magnetic switch)" là tổ hợp kết hợp thành một bộ giữa "công tắc tơ (MC)" dùng để đóng cắt tải và "rơ-le nhiệt (THR)" dùng thanh lưỡng kim (ghép từ 2 tấm kim loại có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau) để phát hiện dòng quá tải.

Vì công tắc tơ và rơ-le nhiệt không có khả năng cắt dòng điện ngắn mạch lớn, ở phía nguồn của chúng bắt buộc phải lắp "aptomat (MCCB)" hoặc "cầu chì" để bảo vệ ngắn mạch. Ngoài ra tiêu chuẩn JEM quy định công tắc tơ thao tác một chiều phải tác động chắc chắn trong dải 85%~110% điện áp nguồn điều khiển định mức.

"Công tắc tơ bán dẫn (SSR: solid state relay)" kiểu không tiếp điểm sử dụng linh kiện bán dẫn như thyristor hoặc triac không có bộ phận chuyển động nên tuổi thọ cao, không phát sinh hồ quang hay tiếng ồn đóng cắt, cực kỳ thích hợp cho "đóng cắt tần suất cao" như điều khiển nhiệt độ lò điện.

Ngoài ra "cầu chì (cầu chì hạ áp, cầu chì hạn dòng cao áp PF)" có "tác dụng hạn chế dòng điện" ưu việt: khi dòng ngắn mạch quá lớn chạy qua, dây chảy (element) bên trong nóng chảy tức thời, kìm hãm và cắt dòng điện trước khi giá trị đỉnh đạt cực đại.

Công tắc tơ (MC), khởi động từ (MS), công tắc tơ bán dẫn (SSR) và cầu chì

Điểm cần nhớ


  • Tổ hợp kết hợp giữa "công tắc tơ (MC)" và "rơ-le nhiệt (THR)" bảo vệ quá tải được gọi là "khởi động từ (MS)"

  • Công tắc tơ bán dẫn (SSR) không có tiếp điểm nên không mài mòn hay gây ồn, rất thích hợp để "đóng cắt tần suất cao" cho mạch điện trở sưởi

  • Cầu chì hạn dòng cao áp và cầu chì hạ áp có "tác dụng hạn dòng" làm nóng chảy nhanh để ức chế dòng ngắn mạch, dùng để bảo vệ ngắn mạch
Từ vựngNghĩa
Công tắc tơ (MC) và vòng ngắn mạch (shading coil)
Khởi động từ (MS = MC + rơ-le nhiệt THR)
Công tắc tơ bán dẫn (SSR: không tiếp điểm, đóng cắt tần suất cao)
Cầu chì và tác dụng hạn dòng (current-limiting)

Rơ-le điều khiển, rơ-le bảo vệ và các loại công tắc thao tác (hình dạng tay nắm công tắc xoay)

Trong các "rơ-le trung gian (rơ-le điều khiển)" làm nhiệm vụ chuyển tiếp, khuếch đại tín hiệu hoặc mở rộng tiếp điểm trong mạch điều khiển, "rơ-le lưỡi gà (reed relay)" hàn kín khí trơ và lá kim loại từ tính (reed) trong ống thủy tinh, đóng mở bằng từ trường cuộn dây ngoài có đặc điểm nhỏ gọn, độ tin cậy tiếp xúc cao và tác động tốc độ cao.

Lưu ý, khi điện áp một chiều đặt lâu ngày giữa các điện cực bằng bạc tiếp xúc trên bề mặt vật cách điện cộng thêm độ ẩm, ion bạc sẽ di chuyển dạng cành cây về phía cực âm gây suy giảm cách điện hoặc ngắn mạch, gọi là "hiện tượng di cư bạc (silver migration)".

"Rơ-le bảo vệ" phát hiện bất thường của mạch điện lực và xuất lệnh cắt cho máy cắt gồm có: rơ-le quá dòng (OCR: số hiệu khí cụ 51), rơ-le kém áp (UVR: 27), rơ-le quá áp (OVR: 59), rơ-le chạm đất có hướng (DGR: 67), rơ-le quá áp chạm đất (OVGR: 64)...

Khí cụ để người vận hành thao tác trên mặt tủ gồm "nút nhấn (pushbutton switch)" chỉ tác động trong lúc ngón tay đang nhấn, và "công tắc điều khiển kiểu xoay (control switch / cam switch)" chuyển mạch bằng cách vặn núm. Công tắc xoay có "kiểu tự phục hồi (tự trả về)" khi buông tay sẽ quay về vị trí cũ và "kiểu nấc giữ (phục hồi bằng tay)" giữ nguyên vị trí đã vặn.

Hình dạng tay nắm (handle) của công tắc điều khiển kiểu xoay dùng các kiểu như "kiểu báng súng (pistol - dùng thao tác máy cắt)", "kiểu bầu dục (oval - dùng chuyển mạch đồng hồ đo)", "kiểu tròn (rosette)" để chống thao tác nhầm theo từng mục đích (không sử dụng hình dạng tay nắm "kiểu gậy ba-toong / stick").

Điểm cần nhớ


  • "Rơ-le lưỡi gà (reed relay)" hàn kín lá tiếp điểm từ tính trong ống thủy tinh có tốc độ và độ tin cậy cao; với điện cực bạc cần chú ý "hiện tượng di cư bạc" do độ ẩm và điện áp một chiều

  • Công tắc điều khiển kiểu xoay có "kiểu tự phục hồi" tự quay về vị trí trung gian khi buông tay và "kiểu phục hồi bằng tay (kiểu nấc)" giữ nguyên vị trí

  • Hình dạng tay nắm công tắc điều khiển có "kiểu báng súng (pistol), kiểu bầu dục (oval), kiểu tròn (rosette)", không dùng "kiểu gậy (stick)"
Từ vựngNghĩa
Rơ-le lưỡi gà (reed relay) và hiện tượng di cư bạc (migration)
Rơ-le bảo vệ (OCR, UVR, OVR, DGR)
Công tắc điều khiển kiểu xoay (tự phục hồi / phục hồi bằng tay)
Hình dạng tay nắm (kiểu báng súng, kiểu bầu dục, kiểu tròn)

Tính toán tỷ số biến đổi của máy biến đổi đo lường (CT, VT, PD) và cách đo bằng ampe kìm

"Máy biến dòng điện (CT)" dùng để đo dòng điện trong mạch dòng lớn có loại "CT kiểu xuyên" luồn dây dẫn sơ cấp (thanh cái hoặc dây điện) qua lỗ cửa sổ ở giữa lõi sắt và loại CT kiểu dây quấn có cuộn sơ cấp. Dòng điện định mức thứ cấp tiêu chuẩn của CT là "5A (hoặc 1A)".

Dòng điện tải (dòng sơ cấp I1) của mạch dùng CT được tính bằng cách lấy chỉ số ampe kế phía thứ cấp I2 nhân với "tỷ số biến dòng (dòng định mức sơ cấp ÷ dòng định mức thứ cấp)". Ví dụ với CT có "tỷ số biến dòng 100/5A (= 20 lần)", khi ampe kế thứ cấp chỉ "3.5A" thì dòng điện tải thực tế là "3.5 × (100 ÷ 5) = 70A".

Tương tự, trong mạch đấu biến dòng có "tỷ số biến dòng 120/15A (= 8 lần)", khi ampe kế thứ cấp chỉ "5A" thì dòng điện tải là "5 × (120 ÷ 15) = 40A". Phép tính tỷ lệ CT này là câu hỏi cực kỳ quan trọng năm nào cũng ra trong đề thi lý thuyết bậc 2.

Mặt khác, điện áp định mức thứ cấp tiêu chuẩn của "máy biến điện áp đo lường (VT)" là "110V". Ngoài ra, ở các "mạch siêu cao áp" như đường dây truyền tải hay trạm biến áp, do cách điện dây quấn rất khó khăn nên người ta dùng "máy biến điện áp kiểu tụ điện (PD)" tận dụng nguyên lý phân áp điện dung của các tụ điện mắc nối tiếp.

"Ampe kìm (clamp meter)" đo được dòng điện xoay chiều ngay khi mạch đang mang điện mà không cần cắt dây, khi đo phải dùng lõi sắt mở kẹp vào "chỉ 1 sợi dây điện". Nếu kẹp đồng thời cả 2 dây đi và về của mạch 1 pha 2 dây vào ampe kìm, từ trường của dòng đi và về sẽ triệt tiêu nhau làm giá trị chỉ thị bằng "0A" và không đo được.

Tính toán tỷ số biến đổi của máy biến đổi đo lường (CT, VT, PD) và cách đo bằng ampe kìm

Điểm cần nhớ


  • Dòng điện sơ cấp của biến dòng (CT) tính bằng "số đọc ampe kế thứ cấp × (định mức sơ cấp ÷ định mức thứ cấp)" (ví dụ: 100/5A chỉ 3.5A thì bằng 70A; 120/15A chỉ 5A thì bằng 40A)

  • "Máy biến điện áp kiểu tụ điện (PD)" sử dụng tác dụng phân áp của tụ điện được dùng chủ yếu trong "mạch siêu cao áp"

  • Khi đo dòng điện bằng ampe kìm chỉ được kẹp "1 sợi dây điện" (nếu kẹp cùng lúc 2 dây đi và về thì từ trường triệt tiêu nhau không đo được)
Từ vựngNghĩa
Máy biến dòng kiểu xuyên (CT) và tính toán tỷ số biến dòng
Máy biến điện áp đo lường (VT) và định mức thứ cấp 110V
Máy biến điện áp kiểu tụ điện (PD: dùng cho siêu cao áp)
Ampe kìm (kẹp từng sợi dây một để đo)

Đơn vị, cấp chính xác (cấp 1.5, cấp 2.5), nguyên lý hoạt động của dụng cụ đo điện và phương pháp đo công suất

Đơn vị đo của dụng cụ đo điện: vôn kế là "V (vôn)", ampe kế là "A (ampe)", oát kế đo công suất tác dụng là "W (oát) hoặc kW", công tơ điện là "Wh hoặc kWh", đồng hồ công suất biểu kiến là "VA", "đồng hồ công suất phản kháng là var (var) hoặc kvar", tần số kế là "Hz" (ghi đơn vị đồng hồ công suất phản kháng là W hoặc oát kế là kWh là sai).

Về "cấp chính xác (class)" biểu thị độ chính xác của đồng hồ chỉ thị, các đồng hồ góc rộng dùng để giám sát lắp trên mặt tủ phân phối và tủ điều khiển sử dụng "cấp 1.5 hoặc cấp 2.5" (cấp 0.5 là đồng hồ chuẩn chính xác dùng trong phòng thí nghiệm, nói đồng hồ mặt tủ dùng cấp 0.5 là sai).

Theo nguyên lý hoạt động (ký hiệu JIS), kiểu "cuộn dây động (từ điện)" dùng nam châm vĩnh cửu và cuộn dây quay là loại "chuyên dùng cho điện một chiều (DC)", không dùng được cho mạch xoay chiều. Ngược lại, để đo mạch xoay chiều người ta dùng "kiểu sắt từ động (dùng cả AC/DC, chỉ giá trị hiệu dụng)", "kiểu điện động (dùng cả AC/DC, làm oát kế...)", "kiểu chỉnh lưu (dùng cho AC)", "kiểu cảm ứng (công tơ điện xoay chiều)".

Để mở rộng thang đo của ampe kế một chiều lên m lần, ta mắc song song với điện trở trong ra một "điện trở phân lưu (shunt) Rs = ra ÷ (m − 1)"; để mở rộng thang đo vôn kế một chiều lên m lần, ta mắc nối tiếp với điện trở trong rv một "điện trở phụ Rm = (m − 1) × rv".

Ngoài ra công suất tiêu thụ P của mạch xoay chiều một pha tính bằng "P = V × I × cosφ", nên để biết công suất mà không dùng oát kế thì chỉ cần 3 dụng cụ là "vôn kế, ampe kế, hệ số công suất kế (cosφ kế)", không cần "tần số kế" hay "từ thông kế". Công suất mạch 3 pha 3 dây có thể đo bằng "phương pháp hai oát kế" tính bằng tổng chỉ số của 2 oát kế một pha "P = W1 + W2".

Điểm cần nhớ


  • Đơn vị của đồng hồ công suất phản kháng là "var", oát kế là "W", công tơ điện là "Wh (kWh)"; đồng hồ giám sát lắp trên mặt tủ dùng "cấp 1.5 hoặc cấp 2.5"

  • "Đồng hồ kiểu cuộn dây động" chỉ dùng cho điện một chiều, không dùng được cho xoay chiều; mạch xoay chiều dùng "kiểu sắt từ động, kiểu điện động, kiểu chỉnh lưu, kiểu cảm ứng"

  • Để tìm công suất xoay chiều một pha (P = V × I × cosφ) cần dùng "vôn kế, ampe kế và hệ số công suất kế", không cần tần số kế hay từ thông kế
Từ vựngNghĩa
Đồng hồ công suất phản kháng (đơn vị: var) và công tơ điện (Wh)
Cấp chính xác của đồng hồ (lắp mặt tủ dùng cấp 1.5 và 2.5)
Kiểu cuộn dây động (chuyên DC) và kiểu sắt từ động (dùng cho AC)
Điện trở shunt (cho ampe kế), điện trở phụ (cho vôn kế) và phương pháp hai oát kế

Máy điện, khí cụ đóng cắt & đo lường

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

Zalo