Quản lý vệ sinh theo HACCP và quản lý công đoạn
HACCPによる衛生管理と工程管理
Chế biến thực phẩm · 飲食料品製造業 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
HACCPの基本と3つの危害要因
Kiến thức cơ bản về HACCP và 3 mối nguy an toàn thực phẩm
HACCP(ハサップ)は「危害要因分析(HA)・重要管理点(CCP)」の頭文字をとった衛生管理のしくみです。原材料の受入れから出荷までの全工程で危害を予測し、重要な工程を連続的に管理して事故を未然に防ぎます。
HACCP là hệ thống quản lý vệ sinh viết tắt từ Phân tích mối nguy (HA) và Điểm kiểm soát tới hạn (CCP). Hệ thống này dự đoán các mối nguy trong toàn bộ quá trình từ khi nhập nguyên liệu đến khi xuất hàng và kiểm soát liên tục các công đoạn trọng yếu để ngăn ngừa sự cố.
HACCPは「一般衛生管理(施設・設備の清掃や手洗いなど)」という土台の上で初めて効果を発揮します。また、小規模な事業者は業界団体の手引書を参考にした「HACCPの考え方を取り入れた衛生管理」を行います。
HACCP chỉ phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng vững chắc của Quản lý vệ sinh chung (như vệ sinh nhà xưởng, thiết bị và rửa tay). Các cơ sở nhỏ áp dụng Quản lý vệ sinh kết hợp tư duy HACCP dựa theo sách hướng dẫn của hiệp hội ngành nghề.
管理すべき3つの危害要因(ハザード)は、①生物的危害要因(細菌・ウイルス・寄生虫)、②化学的危害要因(洗剤・殺菌剤・残留農薬・ヒスタミン・アレルゲン)、③物理的危害要因(金属片・ガラス・石・硬い骨など)です。
Ba mối nguy (hazard) cần quản lý gồm: (1) Mối nguy sinh học (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng), (2) Mối nguy hóa học (chất tẩy rửa, thuốc sát trùng, dư lượng thuốc trừ sâu, histamin, chất gây dị ứng), và (3) Mối nguy vật lý (mảnh kim loại, thủy tinh, đá sỏi, xương cứng...).
Điểm cần nhớ
- HACCPは「危害要因分析(HA)」と「重要管理点(CCP)」から成り、一般衛生管理を土台として行う。
HACCP gồm Phân tích mối nguy (HA) và Điểm kiểm soát tới hạn (CCP), được thực hiện trên nền tảng Quản lý vệ sinh chung. - 3つの危害要因は「生物的(菌等)・化学的(薬品・アレルゲン等)・物理的(金属・ガラス・石等)」である。
Ba mối nguy gồm: Sinh học (vi khuẩn...), Hóa học (hóa chất, chất gây dị ứng...) và Vật lý (kim loại, thủy tinh, đá sỏi...). - 最終製品の抜き取り検査だけでなく、製造工程全体で危険を予防することが目的である。
Mục đích của HACCP không chỉ là kiểm tra mẫu sản phẩm cuối cùng mà là phòng ngừa nguy cơ trong toàn bộ quy trình sản xuất.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 危害要因分析 | phân tích mối nguy (HA) |
| 重要管理点 | điểm kiểm soát tới hạn (CCP) |
| 生物的危害要因 | mối nguy sinh học |
| 化学的危害要因 | mối nguy hóa học |
| 物理的危害要因 | mối nguy vật lý |
HACCPの12手順(準備5手順と原則1・2)
12 bước thực hiện HACCP (5 bước chuẩn bị và Nguyên tắc 1, 2)
HACCPは5つの準備手順と7原則を合わせた「12手順」で進めます。手順1は「HACCPチームの編成」、手順2は原材料や保存方法などをまとめた「製品説明書の作成」です。
HACCP được triển khai qua 12 bước gồm 5 bước chuẩn bị và 7 nguyên tắc. Bước 1 là Thành lập nhóm HACCP; Bước 2 là Lập bản mô tả sản phẩm (tổng hợp thành phần nguyên liệu, phương pháp bảo quản...).
手順3は加熱の有無や乳幼児・高齢者向けかといった「用途と対象消費者の確認」、手順4は「製造工程一覧図の作成」、手順5は実際の現場と合っているかを確かめる「現場確認」です。
Bước 3 là Xác nhận mục đích sử dụng và đối tượng tiêu dùng (có cần đun nóng trước khi ăn không, có dành cho trẻ nhỏ hay người cao tuổi không); Bước 4 là Lập sơ đồ quy trình sản xuất; Bước 5 là Kiểm tra thực tế sơ đồ quy trình tại hiện trường.
手順6(原則1)は各工程の危険と対策をリストアップする「危害要因分析(HA)」です。続く手順7(原則2)は、決定図(ディシジョンツリー)などを使い、加熱殺菌や金属探知など特に厳重に管理すべき「重要管理点(CCP)の決定」です。
Bước 6 (Nguyên tắc 1) là Phân tích mối nguy (HA) nhằm liệt kê các mối nguy và biện pháp phòng ngừa ở từng công đoạn. Bước 7 (Nguyên tắc 2) là Xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP) bằng cây quyết định (Decision Tree) cho các công đoạn tối quan trọng như tiệt trùng bằng nhiệt hoặc dò kim loại.
Điểm cần nhớ
- 準備5手順は「①チーム編成→②製品説明書→③用途・対象者確認→④製造工程一覧図→⑤現場確認」の順に行う。
Năm bước chuẩn bị theo thứ tự: (1) Lập nhóm -> (2) Bản mô tả sản phẩm -> (3) Xác nhận mục đích & người dùng -> (4) Sơ đồ công đoạn -> (5) Kiểm tra hiện trường. - 手順6(原則1)は危害要因分析(HA)、手順7(原則2)は重要管理点(CCP)の決定である。
Bước 6 (Nguyên tắc 1) là Phân tích mối nguy (HA); Bước 7 (Nguyên tắc 2) là Xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP). - 加熱殺菌工程や金属探知機による検査工程は、代表的な重要管理点(CCP)である。
Công đoạn gia nhiệt tiệt trùng và công đoạn kiểm tra bằng máy dò kim loại là những Điểm kiểm soát tới hạn (CCP) tiêu biểu.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 製品説明書 | bản mô tả sản phẩm |
| 製造工程一覧図 | sơ đồ quy trình sản xuất |
| 決定図 | sơ đồ/cây quyết định (Decision Tree) |
| 加熱殺菌 | tiệt trùng bằng gia nhiệt |
HACCPの原則3〜7と基準逸脱時の対応
Nguyên tắc 3 đến 7 của HACCP và xử lý khi vượt ngưỡng giới hạn
手順8(原則3)は「管理基準(CL)の設定」です。「中心温度75℃で1分間以上」や「殺菌液の濃度・時間」のように客観的な数値で決めます。手順9(原則4)はCLを継続監視する「モニタリング方法の設定」です。
Bước 8 (Nguyên tắc 3) là Thiết lập ngưỡng giới hạn tới hạn (CL). Phải quy định bằng các con số khách quan như nhiệt độ tâm 75°C trong ít nhất 1 phút hay nồng độ và thời gian ngâm dung dịch sát khuẩn, tuyệt đối không dùng cảm tính mơ hồ. Bước 9 (Nguyên tắc 4) là Thiết lập phương pháp giám sát (Monitoring) để theo dõi việc tuân thủ CL.
手順10(原則5)はCLから外れたときの「改善措置の設定」です。加熱温度や冷却温度が基準を満たさないときは、ラインを止めて責任者へ報告し、該当ロットの製品を隔離・保留して原因を直します。
Bước 10 (Nguyên tắc 5) là Thiết lập biện pháp khắc phục khi vượt ngưỡng CL. Khi nhiệt độ gia nhiệt hay làm lạnh không đạt chuẩn, phải dừng dây chuyền, báo cho người phụ trách, cách ly và tạm giữ lô hàng liên quan rồi khắc phục nguyên nhân.
手順11(原則6)は有効性を確認する「検証方法の設定」で、氷水(0℃)や標準分銅による温度計・はかりの校正も含みます。手順12(原則7)は「記録の作成と保管」で、訂正は修正液を使わず二重線と訂正印で行います。
Bước 11 (Nguyên tắc 6) là Thiết lập phương pháp thẩm tra (Verification) xem hệ thống có vận hành hiệu quả không, bao gồm cả việc hiệu chuẩn (Calibration) nhiệt kế bằng nước đá (0°C) và cân bằng quả cân chuẩn. Bước 12 (Nguyên tắc 7) là Lập và lưu trữ hồ sơ; khi ghi sai không được dùng bút xóa mà phải gạch hai đường thẳng và đóng dấu sửa.

Điểm cần nhớ
- 管理基準(CL)は感覚的な表現ではなく、温度・時間・濃度などの具体的な数値で設定する。
Ngưỡng giới hạn tới hạn (CL) phải được thiết lập bằng con số cụ thể (nhiệt độ, thời gian, nồng độ...) chứ không dùng cảm tính. - モニタリングで基準逸脱を見つけたときは、製造を止めて報告し、対象ロットを隔離・保留する。
Khi giám sát phát hiện lệch chuẩn CL, phải dừng sản xuất, báo cáo ngay và cách ly/tạm giữ lô sản phẩm bị ảnh hưởng. - 温度計やはかりは定期的に校正し、記録の訂正は修正液を使わず二重線で行う。
Định kỳ hiệu chuẩn nhiệt kế và cân; khi sửa hồ sơ ghi chép phải gạch hai đường ngang, tuyệt đối không dùng bút xóa.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 管理基準 | ngưỡng giới hạn tới hạn (CL) |
| モニタリング | giám sát (Monitoring) |
| 改善措置 | biện pháp khắc phục (cải thiện) |
| 検証 | thẩm tra (Verification) |
| 校正 | hiệu chuẩn thiết bị đo (Calibration) |
| 二重線 | gạch hai đường thẳng (khi sửa lỗi ghi chép) |
検査機器の管理とトレーサビリティ
Quản lý thiết bị kiểm tra và truy xuất nguồn gốc (Traceability)
金属探知機は、作業開始前・作業中・終了後に鉄(Fe)とステンレス(SUS)のテストピースを製品と一緒にトンネル中央へ通し、検出感度と排除装置の動作を点検します。反応しないときは製造を始めず報告します。
Với máy dò kim loại, trước khi làm, trong khi làm và sau khi kết thúc phải cho mẫu thử (test piece) bằng sắt (Fe) và thép không gỉ (SUS) đi qua chính giữa khung dò cùng sản phẩm để kiểm tra độ nhạy và bộ phận gạt loại bỏ. Nếu máy không nhận diện được mẫu thử thì không được sản xuất mà phải báo cáo ngay.
X線異物検出機は、石・ガラス・硬い骨・金属などを検出でき、アルミ蒸着袋に入った製品の検査にも有効です。ウェイトチェッカー(重量選別機)は内容量の過不足(例:300g±10gなら290〜310gが合格)を検査します。
Máy dò dị vật bằng tia X phát hiện được đá, thủy tinh, xương cứng và kim loại, rất hiệu quả ngay cả với sản phẩm đóng trong túi màng nhôm. Máy kiểm tra trọng lượng (Weight Checker) giúp loại bỏ sản phẩm thừa hoặc thiếu cân (ví dụ quy chuẩn 300g ± 10g thì từ 290g đến 310g là đạt).
加熱殺菌後の冷却水はピンホールからの汚染を防ぐため殺菌された清潔な水を使い、ロットごとに保存検体(サンプル)を保管してコールドチェーン(低温物流)で出荷します。
Nước làm nguội sau khi tiệt trùng phải dùng nước sạch đã khử trùng để tránh nhiễm khuẩn qua lỗ thủng siêu nhỏ (pinhole); đồng thời lưu mẫu kiểm nghiệm theo từng lô và vận chuyển bằng chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain).
仕入先・製造ロット・出荷先を追跡できるしくみをトレーサビリティといい、万一問題が起きたときに素早い自主回収(リコール)や原因究明を行うために欠かせません。
Hệ thống theo dõi được nhà cung cấp nguyên liệu, lô sản xuất và nơi xuất hàng gọi là truy xuất nguồn gốc (Traceability), đóng vai trò thiết yếu để thu hồi sản phẩm (Recall) và tìm nguyên nhân nhanh chóng khi xảy ra sự cố.
Điểm cần nhớ
- 金属探知機は鉄(Fe)とステンレス(SUS)のテストピースを通し、排除装置まで正常に動くか確認する。
Kiểm tra máy dò kim loại bằng mẫu thử sắt (Fe) và inox (SUS) đồng thời xác nhận bộ phận gạt loại bỏ hoạt động bình thường. - X線異物検出機は金属だけでなく石・ガラス・硬い骨も検出でき、アルミ包装品にも使える。
Máy dò tia X phát hiện được cả đá sỏi, thủy tinh, xương cứng lẫn kim loại, và dùng được cho cả bao bì tráng nhôm. - トレーサビリティにより、問題発生時に対象ロットの追跡と迅速な自主回収(リコール)ができる。
Truy xuất nguồn gốc (Traceability) giúp tra cứu lô hàng và thu hồi sản phẩm (Recall) nhanh chóng khi có sự cố.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 金属探知機 | máy dò kim loại |
| テストピース | mẫu thử chuẩn (test piece) |
| X線異物検出機 | máy dò dị vật bằng tia X |
| ウェイトチェッカー | máy kiểm tra và phân loại trọng lượng |
| トレーサビリティ | truy xuất nguồn gốc (Traceability) |
| コールドチェーン | chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain) |
製造現場の計算(希釈・歩留まり・不良率・生産計画)
Các phép tính tại xưởng (pha loãng, tỷ lệ thu hồi, tỷ lệ lỗi, kế hoạch sản xuất)
1%は10,000ppmです。濃度5%(50,000ppm)の次亜塩素酸ナトリウム原液から200ppmの消毒液を10L(10,000mL)作る場合は、10,000×200÷50,000=40mLの原液に水を加えて全量10Lにします。
Cần tính toán chính xác khi pha dung dịch khử trùng và nước gia vị. Vì 1% = 10.000 ppm nên để pha 10 L (10.000 mL) dung dịch sát khuẩn 200 ppm từ natri hypoclorit gốc 5% (50.000 ppm), ta lấy 10.000 x 200 / 50.000 = 40 mL dung dịch gốc rồi thêm nước cho đủ 10 L.
濃度3%の食塩水を10,000g作るときは、食塩300g(10,000×0.03)と水9,700gを混ぜます。また、歩留まり(可食部の割合)が90%の野菜で90kgの具材を得るには、90÷0.9=100kgの原料が必要です。
Để pha 10.000 g nước muối nồng độ 3%, cần trộn 300 g muối (10.000 x 0,03) với 9.700 g nước. Ngoài ra, với loại rau có tỷ lệ thu hồi (phần ăn được) là 90%, để thu được 90 kg nguyên liệu đã sơ chế thì cần nhập 90 / 0,9 = 100 kg rau nguyên liệu.
500個製造して10個の不良品が出たときの不良率は、10÷500×100=2%です。生産時間では、1分間に40個包装できる機械で2,400個作るなら2,400÷40=60分かかります。
Khi sản xuất 500 sản phẩm mà có 10 sản phẩm lỗi thì tỷ lệ lỗi là 10 / 500 x 100 = 2%. Về thời gian sản xuất, máy đóng gói được 40 gói/phút muốn đóng xong 2.400 gói sẽ mất 2.400 / 40 = 60 phút.
1人1分間に10箱詰められる作業者3人(合計30箱/分)で1,200箱作業するなら1,200÷30=40分であり、480個の製品を1箱24個入りで箱詰めするなら480÷24=20箱になります。
Nếu 3 công nhân mỗi người đóng được 10 thùng/phút (tổng 30 thùng/phút) cùng đóng 1.200 thùng thì mất 1.200 / 30 = 40 phút; và 480 sản phẩm đóng vào các thùng loại 24 chiếc/thùng sẽ được 480 / 24 = 20 thùng.
Điểm cần nhớ
- 5%(50,000ppm)原液から200ppmの消毒液を10L作るには、原液40mLに水を加えて10Lにする。
Để pha 10 L dung dịch 200 ppm từ dung dịch gốc 5% (50.000 ppm), lấy 40 mL dung dịch gốc pha thêm nước cho đủ 10 L. - 3%食塩水10,000gには食塩300gと水9,700gが必要であり、歩留まり90%で90kg得るには原料100kgが要る。
Pha 10.000 g nước muối 3% cần 300 g muối và 9.700 g nước; tỷ lệ thu hồi 90% muốn có 90 kg thành phẩm cần 100 kg nguyên liệu. - 不良率(%)=不良品数÷総生産数×100で求める(500個中10個なら2%)。
Tỷ lệ phế phẩm (%) = Số sản phẩm lỗi / Tổng số sản phẩm x 100 (10 chiếc lỗi trong 500 chiếc là 2%).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 希釈 | pha loãng |
| 原液 | dung dịch nguyên chất (dung dịch gốc) |
| 歩留まり | tỷ lệ thu hồi (tỷ lệ phần dùng được) |
| 不良率 | tỷ lệ hàng lỗi (phế phẩm) |
食品表示・アレルゲン管理・包装の点検
Ghi nhãn thực phẩm, quản lý chất gây dị ứng và kiểm tra bao bì
食品表示基準により、原材料名は使用重量の多い順に記載し、食品添加物も基準どおり正確に計量して表示します。栄養成分表示では「熱量・たんぱく質・脂質・炭水化物・食塩相当量」の5項目と製造所の表示が義務です。
Theo Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm, tên các nguyên liệu được ghi theo thứ tự trọng lượng từ nhiều đến ít, và phụ gia thực phẩm cũng phải cân đo chính xác và ghi nhãn đầy đủ. Nhãn thành phần dinh dưỡng bắt buộc phải có 5 mục: Năng lượng, Chất đạm, Chất béo, Carbohydrate, Lượng muối tương đương cùng tên và địa chỉ cơ sở sản xuất.
傷みやすい弁当や惣菜には安全に食べられる「消費期限」、スナック菓子や缶詰にはおいしく食べられる「賞味期限」を表示します。どちらも「未開封で表示された保存方法を守った場合」の期限です。
Thực phẩm dễ hỏng như cơm hộp, thức ăn chế biến sẵn phải ghi Hạn sử dụng (Shohikigen - mốc an toàn); thực phẩm bảo quản được lâu như bánh snack, đồ hộp thì ghi Hạn thưởng thức (Shomikigen - mốc giữ vị ngon). Cả hai đều áp dụng khi bao bì chưa mở và tuân thủ đúng cách bảo quản ghi trên nhãn.
食物アレルギーで重篤な症状が出やすい「特定原材料8品目(えび・かに・くるみ・小麦・そば・卵・乳・落花生)」は表示が義務づけられています(大豆・ごま・豚肉・さば等は推奨品目)。
Tám nguyên liệu đặc định dễ gây dị ứng nặng bắt buộc phải ghi nhãn gồm: Tôm, Cua, Hạt óc chó, Lúa mì, Kiều mạch (Soba), Trứng, Sữa và Lạc (đậu phộng) (còn đậu nành, vừng, thịt lợn, cá thu... thuộc nhóm khuyến khích ghi nhãn).
アレルゲンの交差汚染を防ぐため、アレルゲンを含まない製品を先に製造し、使用後の器具は徹底的に洗浄します。包装工程では製品規格書と表示を照合し、シール部への具材の噛み込み(密封不良)を厳重に点検します。
Để chống nhiễm chéo chất gây dị ứng, cần ưu tiên sản xuất sản phẩm không chứa chất gây dị ứng trước và rửa sạch kỹ thiết bị sau khi dùng. Ở khâu đóng gói, phải đối chiếu nhãn với bản tiêu chuẩn sản phẩm và kiểm tra kỹ lỗi kẹp nguyên liệu vào đường hàn nhiệt gây hở túi.
Điểm cần nhớ
- 原材料は重量の多い順に記載し、傷みやすい食品には消費期限、日持ちする食品には賞味期限を表示する。
Nguyên liệu ghi theo thứ tự trọng lượng giảm dần; đồ nhanh hỏng ghi Hạn sử dụng (Shohikigen), đồ để lâu ghi Hạn thưởng thức (Shomikigen). - 義務表示の特定原材料8品目は「えび・かに・くるみ・小麦・そば・卵・乳・落花生」である。
Tám nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn gồm: Tôm, Cua, Hạt óc chó, Lúa mì, Kiều mạch, Trứng, Sữa và Lạc. - アレルゲンを含まない製品を先に生産し、包装時は表示の誤りやシール部の噛み込みを点検する。
Sản xuất hàng không chứa chất gây dị ứng trước, và kiểm tra kỹ lỗi in nhãn cũng như lỗi kẹp nguyên liệu ở mép hàn bao bì.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 消費期限 | hạn sử dụng (dành cho thực phẩm dễ hỏng) |
| 賞味期限 | hạn thưởng thức (dành cho thực phẩm bảo quản lâu) |
| 特定原材料 | nguyên liệu đặc định gây dị ứng (8 loại bắt buộc) |
| 栄養成分表示 | ghi nhãn thành phần dinh dưỡng (5 mục bắt buộc) |
| 噛み込み | lỗi kẹp dị vật/nguyên liệu vào mép hàn bao bì |
HACCP & quy trình sản xuất
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 厚生労働省・OTAFF 飲食料品製造業特定技能1号技能測定試験 学習用テキスト — https://otaff.or.jp/tokutei/insyoku-1/materials/