VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Quản lý vận hành sản xuất 生産管理オペレーション 3級 (BC検定)

Cơ bản về Quản lý Vật tư, Tồn kho, Mua hàng & Logistics

Quản lý vận hành sản xuất 生産管理オペレーション 3級 (BC検定) · ビジネス・キャリア検定 生産管理オペレーション3級 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

1. 5 Nguyên tắc quản lý vật tư, Phân loại vật tư, Bảng định mức linh kiện (BOM) và Tính nhu cầu ròng

"5 nguyên tắc của quản lý vật tư (và quản lý mua hàng)" là thu mua và cung ứng vật tư đạt: ① Chất lượng phù hợp, ② Số lượng phù hợp, ③ Thời điểm (kỳ hạn giao hàng) phù hợp, ④ Giá cả phù hợp, từ ⑤ Nhà cung cấp (nguồn cung) phù hợp.

Vật tư trong nhà máy được chia thành: "Vật liệu chính (thép tấm, nhựa hạt...)" cấu thành phần chính của sản phẩm, "Linh kiện mua ngoài (ốc vít, mô-tơ...)" mua từ bên ngoài về lắp thẳng vào sản phẩm, "Vật liệu phụ (sơn, keo dán...)" đi kèm sản phẩm, và "Vật tư tiêu hao nhà máy (dầu cắt gọt, giẻ lau...)" tiêu hao trong quá trình sản xuất.

"Bảng định mức linh kiện (BOM)" cho biết các linh kiện cấu thành và số lượng cần để làm ra 1 đơn vị sản phẩm, gồm 2 loại: "BOM kiểu cấu trúc (Structure BOM — hợp với quản lý thay đổi thiết kế và công đoạn)" biểu diễn phân cấp cha - con theo từng bậc lắp ráp, và "BOM kiểu tổng hợp (Summary BOM)" liệt kê tổng số lượng sử dụng của từng linh kiện cho 1 sản phẩm.

Trong Hoạch định nhu cầu vật tư (MRP), lấy số lượng kế hoạch sản xuất nhân với định mức linh kiện để tìm "Tổng nhu cầu", sau đó trừ đi "Lượng tồn kho khả dụng = Tồn kho hiện có - Lượng đã phân bổ (đặt chỗ cho việc khác) + Lượng đặt hàng chưa về (On-order)" để tính ra "Nhu cầu ròng (lượng thực tế cần đặt thêm)".

Điểm cần nhớ


  • 5 nguyên tắc quản lý vật tư & mua hàng = Đúng "Chất lượng - Số lượng - Thời điểm (kỳ hạn) - Giá cả - Nhà cung cấp".

  • BOM kiểu cấu trúc (Structure) = hiển thị theo bậc phân cấp cha-con của quá trình lắp ráp / BOM kiểu tổng hợp (Summary) = hiển thị tổng số lượng mỗi linh kiện cần cho 1 sản phẩm.

  • Lượng tồn kho khả dụng = Tồn kho hiện có - Lượng đã phân bổ + Lượng đặt hàng chưa về / Nhu cầu ròng = Tổng nhu cầu - Lượng tồn kho khả dụng.

  • Ví dụ: Sản xuất 200 sản phẩm (mỗi sản phẩm dùng 3 linh kiện), tồn kho hiện có 150 chiếc, lượng đã phân bổ 40 chiếc, đơn hàng đang chờ về 90 chiếc → Tổng nhu cầu = 200 × 3 = 600 chiếc, Tồn kho khả dụng = 150 − 40 + 90 = 200 chiếc, Nhu cầu ròng = 600 − 200 = 400 chiếc
Từ vựngNghĩa
5 nguyên tắc quản lý vật tư và mua hàng
bảng định mức linh kiện kiểu cấu trúc (Structure BOM) và kiểu tổng hợp (Summary BOM)
lượng tồn kho khả dụng (Tồn hiện có - Đã phân bổ + Đặt hàng chưa về)
nhu cầu ròng (Net requirements)

2. Sự đánh đổi chi phí tồn kho và Tính toán Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ)

Tồn kho một mặt có tác dụng làm bộ đệm (Buffer) chống đỡ biến động nhu cầu hoặc trễ hạn giao hàng để ngăn đứt hàng, nhưng mặt khác nếu giữ quá nhiều sẽ gây hại như đọng vốn, chịu lãi vay, chật kho bãi, giảm chất lượng và lỗi thời hàng hóa.

Trong tổng chi phí liên quan đến tồn kho, nếu tăng lượng đặt hàng mỗi lần để giảm số lần đặt hàng thì "Chi phí đặt hàng hàng năm" sẽ giảm, nhưng vì lượng tồn kho trung bình tăng lên nên "Chi phí lưu kho bảo quản hàng năm" lại phình to — tạo thành "mối quan hệ đánh đổi (Trade-off)".

Lượng đặt hàng tối ưu cho 1 lần tại điểm mà "Chi phí đặt hàng hàng năm" vừa đúng bằng "Chi phí bảo quản hàng năm", giúp tổng hai khoản chi phí này (tổng chi phí liên quan tồn kho) đạt mức nhỏ nhất, được gọi là "Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ: Economic Order Quantity)".

Công thức tính Lượng đặt hàng kinh tế là: "EOQ = √((2 × Nhu cầu hàng năm × Chi phí 1 lần đặt hàng) ÷ (Đơn giá × Tỷ lệ phí bảo quản năm))". Mẫu số "Đơn giá × Tỷ lệ phí bảo quản năm" chính là "Chi phí bảo quản 1 đơn vị hàng trong 1 năm".

Điểm cần nhớ


  • Khi tăng lượng đặt hàng mỗi lần thì "Chi phí đặt hàng năm giảm" nhưng "Chi phí bảo quản năm tăng" (mối quan hệ đánh đổi Trade-off).

  • Tại điểm Chi phí đặt hàng năm bằng với Chi phí bảo quản năm, tổng chi phí đạt mức tối thiểu và lượng đặt hàng tại đó chính là Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ).

  • EOQ = √((2 × Nhu cầu hàng năm × Chi phí 1 lần đặt hàng) ÷ Chi phí bảo quản 1 sản phẩm trong 1 năm).

  • Ví dụ: Nhu cầu năm 4.000 chiếc, chi phí 1 lần đặt hàng 1.000 yên, đơn giá 800 yên, tỷ lệ phí lưu kho năm 25% → Phí lưu kho năm mỗi chiếc = 800 × 0,25 = 200 yên, EOQ = √((2 × 4.000 × 1.000) ÷ 200) = √40.000 = 200 chiếc
Từ vựngNghĩa
sự đánh đổi (Trade-off) giữa chi phí đặt hàng và chi phí bảo quản
lượng đặt hàng kinh tế (EOQ)
tỷ lệ chi phí bảo quản tồn kho
chi phí thiệt hại do hết hàng (Stockout cost)

3. Phương thức đặt hàng định lượng (Điểm đặt hàng, PP 2 thùng), Đặt hàng định kỳ và Phân tích ABC

Hai phương thức bổ sung tồn kho lớn là "Đặt hàng định lượng" và "Đặt hàng định kỳ". "Phương thức đặt hàng định lượng (Phương thức điểm đặt hàng)" là cách thức cứ mỗi khi lượng tồn kho giảm chạm tới "Điểm đặt hàng (Reorder Point)" đã định trước thì đặt mua một "lượng cố định (như EOQ)" (thời điểm đặt hàng không cố định, lượng đặt hàng cố định).

Điểm đặt hàng được tính bằng: "Điểm đặt hàng = Nhu cầu trung bình 1 ngày × Thời gian dẫn thu mua (số ngày Lead time) + Tồn kho an toàn". Ngoài ra, phương pháp đặt hàng định lượng đơn giản cho cùng một loại linh kiện vào 2 thùng, cứ khi thùng thứ nhất hết sạch thì coi đó là điểm đặt hàng để đặt mua bổ sung gọi là "Phương pháp 2 thùng (Double-bin / Two-bin system)".

Ngược lại, "Phương thức đặt hàng định kỳ" là cách thức cứ theo mỗi "chu kỳ đặt hàng (khoảng cách đặt hàng) cố định" như ngày mồng 1 hàng tháng hay thứ Hai hàng tuần lại tính toán số lượng cần thiết lúc đó để đặt hàng (thời điểm đặt hàng cố định, lượng đặt hàng thay đổi mỗi lần).

Lượng đặt hàng của phương thức định kỳ tính bằng: "Lượng đặt hàng = (Chu kỳ đặt hàng + Thời gian dẫn thu mua) × Nhu cầu trung bình 1 ngày + Tồn kho an toàn - Tồn kho hiện có - Lượng đặt hàng chưa về".

Kết hợp các phương thức này với "Phân tích ABC (quản lý trọng điểm theo giá trị sử dụng bằng biểu đồ Pareto)": áp dụng "Đặt hàng định kỳ" sát sao cho "Mặt hàng hạng A" đắt tiền và quan trọng; áp dụng "Đặt hàng định lượng" cho "Mặt hàng hạng B" trung bình; và áp dụng "Phương pháp 2 thùng (Double-bin)" cho "Mặt hàng hạng C" rẻ tiền, số lượng lớn.

3. Phương thức đặt hàng định lượng (Điểm đặt hàng, PP 2 thùng), Đặt hàng định kỳ và Phân tích ABC

Điểm cần nhớ


  • Đặt hàng định lượng (hợp với hàng B, C) = thời điểm đặt không cố định, lượng đặt cố định / Điểm đặt hàng = Nhu cầu trung bình ngày × Thời gian thu mua + Tồn kho an toàn.

  • Đặt hàng định kỳ (hợp với hàng A đắt tiền) = thời điểm đặt cố định, lượng đặt thay đổi mỗi lần / Lượng đặt = (Chu kỳ đặt + Thời gian thu mua) × Nhu cầu trung bình ngày + Tồn kho an toàn - Tồn kho khả dụng.

  • Phương pháp 2 thùng (Double-bin) = một dạng đặt hàng định lượng phát lệnh đặt khi thùng thứ nhất vơi hết, rất hợp với hàng hạng C đơn giá rẻ (ốc vít, linh kiện nhỏ).

  • Ví dụ: Nhu cầu bình quân 40 chiếc/ngày, thời gian cung ứng 5 ngày, tồn kho an toàn 80 chiếc → Điểm đặt hàng = 40 × 5 + 80 = 280 chiếc (nếu điểm đặt hàng là 280 chiếc thì tồn kho an toàn = 280 − 40 × 5 = 80 chiếc)

  • Ví dụ: Chu kỳ đặt hàng 20 ngày, thời gian cung ứng 5 ngày, nhu cầu bình quân 30 chiếc/ngày, tồn kho an toàn 100 chiếc, tồn kho hiện có 180 chiếc, đơn hàng đang chờ về 70 chiếc → Lượng đặt hàng = (20 + 5) × 30 + 100 − 180 − 70 = 600 chiếc
Từ vựngNghĩa
phương thức đặt hàng định lượng và điểm đặt hàng
phương pháp 2 thùng (Double-bin method)
phương thức đặt hàng định kỳ
phân tích ABC (quản lý tồn kho trọng điểm)
tồn kho an toàn (Safety stock)

4. Nhập xuất kho & Nghiệm thu, Kiểm kê kho (Đồng loạt / Luân phiên) và Định giá (FIFO / Bình quân di động)

Khi vật tư đặt mua được giao tới, nghiệp vụ đối chiếu với phiếu giao hàng để kiểm tra số lượng và chất lượng (kiểm tra đầu vào), rồi chính thức tiếp nhận hàng đạt chuẩn làm tài sản doanh nghiệp được gọi là "Nghiệm thu (Kenshuu)". Khi hoàn tất nghiệm thu, khoản nợ phải trả người bán (nghĩa vụ thanh toán tiền hàng) được xác lập.

Đối với hàng tồn đang lưu kho, công việc đối chiếu giữa ghi chép trên sổ sách (kiểm kê sổ sách) với số lượng hiện vật thực tế gọi là "Kiểm kê thực tế". Có 2 cách là "Kiểm kê đồng loạt" (dừng nghiệp vụ vào cuối kỳ để đếm toàn bộ mặt hàng cùng một lúc) và "Kiểm kê luân phiên (Cycle counting)" (không dừng hoạt động mà chia lịch đi đếm lần lượt theo từng nhóm mặt hàng hoặc khu vực).

Qua kết quả kiểm kê thực tế, phần chênh lệch khi số lượng thực tế ít hơn số lượng trên sổ sách do mất mát, hư hỏng hoặc ghi nhầm được gọi là "Hao hụt kiểm kê (Tổn thất hao hụt kho)".

Mặt khác, khi đơn giá mua vào biến động, để tính đơn giá xuất kho và giá trị tồn kho cuối kỳ có 2 phương pháp tiêu biểu: "Phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO)" coi như những lô hàng cũ nhập vào trước được xuất ra trước theo đúng thứ tự, và "Phương pháp Bình quân di động" cứ mỗi lần nhập kho lô mới lại lấy tổng giá trị tồn kho chia cho tổng số lượng để tính lại đơn giá bình quân.

Điểm cần nhớ


  • Nghiệm thu (Kenshuu) = nghiệp vụ kiểm tra số lượng và chất lượng vật tư giao đến, chính thức nhận hàng đạt chuẩn và xác nhận nghĩa vụ thanh toán.

  • Kiểm kê đồng loạt (đếm toàn bộ mặt hàng cùng lúc vào cuối kỳ) vs. Kiểm kê luân phiên (đếm lần lượt có kế hoạch mà không cần dừng nghiệp vụ hàng ngày).

  • Nhập trước xuất trước (FIFO) = xuất kho theo đơn giá của lô cũ nhập trước / Bình quân di động = tính lại đơn giá trung bình bằng (Giá trị tồn cũ + Giá trị mới nhập) ÷ Tổng số lượng sau mỗi lần nhập kho.

  • Ví dụ: Tồn đầu tháng 100 chiếc (đơn giá 100 yên = 10.000 yên), nhập kho 100 chiếc (đơn giá 140 yên = 14.000 yên), xuất kho 120 chiếc → Giá trị xuất kho theo FIFO = 100 × 100 + 20 × 140 = 12.800 yên (tồn cuối kỳ 80 × 140 = 11.200 yên)

  • Ví dụ: Cùng điều kiện trên tính theo phương pháp bình quân di động → Đơn giá bình quân = (10.000 + 14.000) ÷ (100 + 100) = 120 yên/chiếc, Giá trị xuất kho = 120 × 120 = 14.400 yên (tồn cuối kỳ 80 × 120 = 9.600 yên)
Từ vựngNghĩa
nghiệm thu (xác nhận số lượng và chất lượng khi nhận hàng)
kiểm kê thực tế (kiểm kê đồng loạt và kiểm kê luân phiên)
hao hụt kiểm kê (Inventory shrinkage)
phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO) và bình quân di động

5. Quản lý Mua hàng & Gia công ngoài (Mua tập trung, Cấp vật tư có/không thu tiền) và Luật Giao thầu phụ

"Mua hàng tập trung" gom toàn bộ nhu cầu của nhiều nhà máy về phòng mua hàng trụ sở chính để mua một mối giúp tăng sức mạnh đàm phán giá nhờ chiết khấu số lượng lớn và tiêu chuẩn hóa vật tư dùng chung. Ngược lại, "Mua hàng phân tán (mua tại chỗ)" để từng nhà máy tự mua riêng lẻ lại vượt trội về khả năng ứng phó khẩn cấp và giảm phí vận chuyển.

Khi công ty mẹ cấp nguyên vật liệu cho nhà thầu phụ gia công, có 2 hình thức: "Cấp vật tư có thu tiền (Yuushou Shikyuu)" — bán đứt nguyên liệu cho nhà thầu phụ rồi mua lại thành phẩm với giá "Tiền vật liệu + Phí gia công" (giúp nhà thầu phụ có trách nhiệm nâng cao tỷ lệ thu hồi vật liệu), và "Cấp vật tư không thu tiền (Mushou Shikyuu)" — giữ nguyên quyền sở hữu ở công ty mẹ, chỉ gửi vật liệu miễn phí và trả riêng "Phí gia công".

Ngoài ra, để bảo vệ sự công bằng trong giao dịch gia công ngoài và bảo vệ quyền lợi nhà thầu phụ, Nhật Bản ban hành "Luật Chống chậm trả tiền gia công thầu phụ (Luật Giao thầu phụ / Shitauke-hou)". Trong ủy thác chế tạo, phạm vi áp dụng được quyết định bởi "Mức vốn điều lệ" giữa Công ty mẹ và Nhà thầu phụ (trên 300 triệu yên → từ 300 triệu yên trở xuống; hoặc trên 10 triệu đến 300 triệu yên → từ 10 triệu yên trở xuống).

Luật Giao thầu phụ áp đặt "4 nghĩa vụ" cho công ty mẹ: ① Giao ngay văn bản đặt hàng (văn bản Điều 3), ② Ấn định ngày thanh toán trong thời hạn ngắn nhất có thể và "trong vòng 60 ngày kể từ ngày nhận bàn giao hàng hóa (không phải ngày kiểm tra xong)", ③ Lập và lưu trữ hồ sơ trong 2 năm, ④ Trả lãi chậm thanh toán (lãi suất 14,6%/năm).

Hơn nữa, luật này còn quy định nghiêm ngặt "11 hành vi bị cấm" đối với công ty mẹ như: "Từ chối nhận hàng" dù nhà thầu phụ không có lỗi, "Chậm trả tiền thầu phụ", "Cắt giảm tiền thầu phụ bất chính", "Trả lại hàng bất chính", "Ép giá (ấn định mức giá thấp hơn rõ rệt so với giá thông thường)", và "Ép buộc mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ".

Điểm cần nhớ


  • Mua hàng tập trung (giảm giá thành nhờ mua gộp số lượng lớn) vs. Mua hàng phân tán (thu mua nhanh nhạy, linh hoạt theo từng nhà máy).

  • Cấp vật tư có thu tiền = bán vật liệu cho bên nhận gia công rồi mua lại thành phẩm gồm tiền vật liệu + phí gia công (nâng cao ý thức tiết kiệm vật liệu) / Cấp không thu tiền = gửi vật liệu miễn phí, chỉ trả phí gia công.

  • Luật Giao thầu phụ = bắt buộc giao văn bản đặt hàng, và phải thanh toán tiền thầu phụ "trong vòng 60 ngày kể từ ngày nhận hàng (không phải ngày nghiệm thu đạt)".
Từ vựngNghĩa
mua hàng tập trung và mua hàng phân tán
cấp vật tư có thu tiền và cấp vật tư không thu tiền
Luật Chống chậm trả tiền thầu phụ (Luật Giao thầu phụ)
nghĩa vụ thanh toán trong vòng 60 ngày sau khi nhận hàng

6. 5 Chức năng lớn của Logistics, Kho bãi (DC / TC), Quản lý vị trí (Location) và Phương thức lấy hàng Picking

"5 chức năng lớn" của Logistics (thêm chức năng thông tin thành 6 chức năng) gồm: ① Vận tải - Giao nhận, ② Bảo quản lưu kho, ③ Bốc xếp (bốc dỡ, nhập xuất kho, lấy hàng Picking), ④ Đóng gói, ⑤ Gia công lưu thông (dán nhãn giá, đóng set quà...). Xét theo lĩnh vực thì chia thành logistics thu mua, sản xuất, bán hàng và thu hồi (logistics tĩnh mạch / ngược).

Trung tâm logistics (kho bãi) có 2 loại chính: "DC (Distribution Center: Trung tâm lưu kho)" nắm giữ hàng tồn kho và xuất hàng theo đơn đặt hàng, và "TC (Transfer Center: Trung tâm trung chuyển / Cross-docking)" không giữ tồn kho mà phân loại, chuyển tải ngay hàng vừa nhập về theo từng điểm giao để xuất đi luôn.

Trong quản lý vị trí để hàng trong kho, có "Vị trí cố định (Fixed Location — dễ nhớ chỗ nhưng hiệu suất diện tích thấp)" cố định kệ chứa cho từng mã hàng, và "Vị trí tự do (Free Location — hiệu suất không gian bảo quản cao)" dùng hệ thống quản lý kho (WMS) để xếp hàng linh hoạt vào bất kỳ ô kệ nào đang trống.

Ngoài ra, về "Phương thức lấy hàng (Picking)" khi xuất kho, có "Phương thức hái quả (Single Picking / Order Picking — hợp với nhiều chủng loại, xuất nhanh)" đi vòng quanh kệ gom hàng cho từng đơn hàng một, và "Phương thức gieo hạt (Total Picking / Batch Picking — giúp rút ngắn quãng đường đi bộ)" gom gộp một lần tổng số lượng các mặt hàng của nhiều đơn hàng rồi mới mang ra chia lẻ theo từng điểm giao.

6. 5 Chức năng lớn của Logistics, Kho bãi (DC / TC), Quản lý vị trí (Location) và Phương thức lấy hàng Picking

Điểm cần nhớ


  • 5 chức năng lớn của Logistics = Vận tải - Bảo quản - Bốc xếp - Đóng gói - Gia công lưu thông (+ Thông tin) / DC = trung tâm lưu kho, TC = trung tâm trung chuyển phân loại không lưu kho.

  • Vị trí cố định (Fixed Location) = cố định kệ chứa cho từng mặt hàng / Vị trí tự do (Free Location) = xếp hàng linh hoạt vào kệ trống, tối đa hóa hiệu suất diện tích kho.

  • Phương thức hái quả (Single Picking) = đi gom hàng trên kệ cho từng phiếu đơn hàng một / Phương thức gieo hạt (Total Picking) = gom gộp hàng của nhiều đơn cùng lúc rồi mới phân loại.
Từ vựngNghĩa
5 chức năng lớn của logistics và logistics tĩnh mạch (thu hồi)
trung tâm DC (lưu kho) và TC (trung chuyển)
vị trí cố định (Fixed location) và vị trí tự do (Free location)
phương thức hái quả (Single picking) và phương thức gieo hạt (Total picking)

7. Nguyên tắc quản lý vận chuyển, Hệ thống tải đơn vị (Pallet T11) và Chỉ số linh hoạt vận chuyển

Quản lý vận chuyển coi trọng nguyên tắc hình thái hàng dễ di chuyển, nguyên tắc tận dụng trọng lực, nguyên tắc loại bỏ chờ đợi (vận chuyển rỗng)... Đặc biệt, cơ chế gom hàng hóa lên pallet hoặc container thành một đơn vị chuẩn (Unit) để bốc xếp bằng máy và vận chuyển xuyên suốt từ nơi đi đến nơi đến mà không phải bốc xếp lại gọi là "Hệ thống tải đơn vị (Unit Load System / Pallet hóa xuyên suốt)".

Pallet phẳng tiêu chuẩn dùng cho vận chuyển xuyên suốt do tiêu chuẩn JIS Nhật Bản quy định là "Pallet kiểu T11 (dài 1.100 mm × rộng 1.100 mm: gọi tắt là Pallet 1-1)", đóng vai trò là kích thước chuẩn cho thùng xe tải, kho tự động và mô-đun bao bì.

Mặt khác, để đặt đồ vật ở "trạng thái dễ di chuyển tiếp theo (độ linh hoạt)", chỉ số biểu thị bằng các con số từ 0 đến 4 cho biết đã lược bỏ được bao nhiêu thao tác trong 4 thao tác vất vả cần thiết khi vận chuyển là "Gom lại - Nhấc lên - Chất lên - Chở đi" được gọi là "Chỉ số linh hoạt vận chuyển (Material Handling Liveliness Index)".

Cụ thể: hàng đổ rời trực tiếp trên sàn là "Chỉ số 0"; hàng đã cho vào thùng hoặc bao (không cần gom lại) là "Chỉ số 1"; hàng đã xếp trên pallet (không cần gom và nhấc lên) là "Chỉ số 2"; hàng đặt trên xe đẩy có bánh xe (chỉ việc đẩy đi) là "Chỉ số 3"; và hàng nằm trên băng tải đang chạy hoặc máng trượt (không tốn thao tác nào) là "Chỉ số 4".

7. Nguyên tắc quản lý vận chuyển, Hệ thống tải đơn vị (Pallet T11) và Chỉ số linh hoạt vận chuyển

Điểm cần nhớ


  • Hệ thống tải đơn vị (Pallet hóa xuyên suốt) = phương thức gom hàng lên pallet chuẩn (kiểu T11: 1.100 mm × 1.100 mm) để bốc xếp bằng máy và vận chuyển không cần bốc dỡ xếp lại.

  • Chỉ số linh hoạt vận chuyển = số thao tác đã được lược bỏ (từ 0 đến 4) trong 4 thao tác "Gom lại - Nhấc lên - Chất lên - Chở đi".

  • Đổ rời trên sàn = 0, Đựng trong thùng = 1, Đặt trên pallet = 2, Đặt trên xe đẩy = 3, Trên băng tải / máng trượt = 4 (con số càng lớn càng dễ di chuyển).
Từ vựngNghĩa
hệ thống tải đơn vị (Unit Load System) và pallet hóa xuyên suốt
pallet tiêu chuẩn kiểu T11 (1.100 mm × 1.100 mm)
chỉ số linh hoạt vận chuyển (từ 0 đến 4)
loại bỏ vận chuyển rỗng (chạy không tải)

8. Đặc điểm thiết bị vận chuyển - bốc xếp và Phân loại đóng gói (Đóng gói đơn chiếc, Trong, Ngoài)

Trong các thiết bị vận chuyển và bốc xếp chính dùng tại nhà máy và nhà kho, "Xe nâng (Forklift)" là thiết bị đa năng nhất có thể một mình đảm đương cả việc di chuyển hàng trên pallet lẫn nâng xếp lên kệ cao (gồm xe nâng đối trọng Counterbalance, xe nâng đứng lái nhỏ gọn Reach truck...).

Ngoài ra, tùy theo mục đích sử dụng mà người ta phân chia dùng "Xe tự hành AGV" chạy không người lái dẫn đường bằng băng từ hoặc tia laser, "Băng tải (Conveyor: băng tải đai, con lăn, treo...)" vận chuyển liên tục lượng hàng lớn trên tuyến cố định, và "Cầu trục - Pa lăng (Crane / Hoist)" cẩu nâng vật nặng di chuyển trong không gian 3 chiều.

Mặt khác, "Đóng gói (Bao bì)" nhằm bảo vệ giá trị và trạng thái của hàng hóa được tiêu chuẩn JIS chia thành 3 cấp là "Đóng gói đơn chiếc (Kosou) - Đóng gói trong (Naisou) - Đóng gói ngoài (Gaisou)".

"Đóng gói đơn chiếc (Kosou)" là việc bao gói từng sản phẩm nhỏ nhất nhằm tăng sức hấp dẫn mua hàng, thuộc về "Bao bì thương mại (bao bì người tiêu dùng)". Ngược lại, "Đóng gói trong (vật liệu đệm chống sốc, túi chống ẩm)" ngăn thấm nước, va đập, ẩm ướt và "Đóng gói ngoài" cho hàng vào thùng carton hoặc thùng gỗ có in ký hiệu hướng dẫn bốc xếp (Care mark) đều phục vụ mục đích vận chuyển - bảo quản nên thuộc về "Bao bì công nghiệp (bao bì vận chuyển)".

Điểm cần nhớ


  • Xe nâng Forklift = chủ lực bốc xếp và chở pallet / AGV = xe vận chuyển tự hành không người lái / Băng tải = chở liên tục trên tuyến cố định / Cầu trục = cẩu nâng hàng nặng.

  • Đóng gói đơn chiếc (Kosou) = bao gói đơn vị sản phẩm nhỏ nhất, coi trọng thẩm mỹ và xúc tiến bán hàng → "Bao bì thương mại".

  • Đóng gói trong (chống ẩm, đệm lót) và Đóng gói ngoài (bảo vệ bằng thùng carton, thùng gỗ) = coi trọng an toàn vận chuyển và lưu kho → "Bao bì công nghiệp".
Từ vựngNghĩa
xe nâng (Forklift) và xe vận chuyển tự hành (AGV)
đóng gói đơn chiếc (Kosou: bao bì thương mại)
đóng gói trong và đóng gói ngoài (bao bì công nghiệp / vận chuyển)
ký hiệu hướng dẫn bảo quản bốc xếp (Care mark)

Điểm trọng tâm thường gặp trong kỳ thi và Cách ghi nhớ

Có 4 công thức tính toán rất hay ra thi: ① "Tồn kho khả dụng = Tồn kho hiện có - Lượng đã phân bổ + Lượng đặt hàng chưa về (phân bổ thì trừ đi, đặt hàng chưa về thì cộng vào!)", ② "EOQ = √((2 × Nhu cầu năm × Phí 1 lần đặt) ÷ Phí bảo quản 1 chiếc/năm)".

③ "Điểm đặt hàng = Nhu cầu trung bình ngày × Thời gian thu mua + Tồn kho an toàn (đặt hàng định lượng)" và ④ "Tính đơn giá xuất kho & giá trị tồn cuối kỳ theo phương pháp Nhập trước xuất trước (FIFO) và Bình quân di động" cũng cần luyện giải chắc chắn.

Về câu hỏi lý thuyết, các cặp kinh điển là: "Hàng A = Đặt định kỳ, Hàng B = Đặt định lượng, Hàng C = Phương pháp 2 thùng", "Thời hạn thanh toán của Luật Giao thầu phụ là trong vòng 60 ngày kể từ ngày nhận hàng (không phải ngày kiểm tra)", và "Phương thức hái quả (nhặt từng đơn một = Single) vs. Phương thức gieo hạt (gom tổng nhiều đơn rồi mới chia = Total)".

Thêm vào đó, hãy học thuộc lòng cả con số của "Chỉ số linh hoạt vận chuyển (Đổ sàn 0 - Thùng 1 - Pallet 2 - Xe đẩy 3 - Băng tải 4)" và "Pallet chuẩn T11 = 1.100 mm × 1.100 mm" để ăn điểm ngay lập tức.

Điểm cần nhớ


  • Tồn kho khả dụng = Tồn hiện có - Đã phân bổ + Đặt chưa về / Điểm đặt hàng = Nhu cầu ngày × Thời gian thu mua + Tồn kho an toàn / EOQ = √(2 × Nhu cầu năm × Phí đặt ÷ Phí giữ kho).

  • Hạn thanh toán theo Luật Giao thầu phụ là "trong vòng 60 ngày sau khi nhận hàng" / Picking: "Hái quả = nhặt từng đơn một; Gieo hạt = gom gộp nhiều đơn rồi chia".

  • Chỉ số linh hoạt vận chuyển: Đổ rời 0 → Thùng 1 → Pallet 2 → Xe đẩy 3 → Băng tải 4 (số thao tác được lược bỏ trong Gom - Nhấc - Chất - Chở).
Từ vựngNghĩa
công thức tính Tồn kho khả dụng, Điểm đặt hàng và EOQ
Luật Giao thầu phụ (thanh toán trong vòng 60 ngày sau khi nhận hàng)
phương thức hái quả (Single) và phương thức gieo hạt (Total)
chỉ số linh hoạt vận chuyển (từ 0 đến 4)

Vật tư, tồn kho & logistics

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

Zalo