VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Khách sạn

Nghiệp vụ lập kế hoạch và quảng bá (Xây dựng gói lưu trú, Thuật ngữ, Quản lý Web & SNS)

Khách sạn · 宿泊分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Mục đích của nghiệp vụ lập kế hoạch và thiết kế gói lưu trú theo phân khúc khách hàng

Nghiệp vụ lập kế hoạch (Marketing) là công việc tận dụng các dịch vụ sẵn có của cơ sở lưu trú như phòng nghỉ, ẩm thực, suối nước nóng để phát triển sản phẩm mới và sự kiện làm hài lòng khách hàng như gói lưu trú qua đêm, gói đi về trong ngày hay gói buffet trưa.

Để tạo ra gói dịch vụ hấp dẫn, trước tiên cần xác định đúng 'nhóm khách hàng mục tiêu (Target)' muốn thu hút, sau đó thông qua nghiên cứu marketing để thấu hiểu nhu cầu thực sự của nhóm khách đó.

Theo ví dụ tiêu biểu trong giáo trình chính thức, gói 'Lưu trú + Trải nghiệm văn hóa Nhật Bản tại địa phương (mặc Kimono, trà đạo...)' rất hiệu quả khi nhắm tới phân khúc 'khách du lịch nước ngoài đến Nhật (Inbound)'.

Tương tự, gói 'Lưu trú + Bữa ăn lành mạnh tận dụng nguyên liệu địa phương' phù hợp với 'nhóm khách ăn chay Vegetarian / Vegan', còn gói 'Lưu trú phòng Suite sang trọng' hướng tới 'nhóm khách thượng lưu giàu có (Fuyūsō)'. Các gói cho gia đình hay khách công tác cũng được thiết kế theo nguyên tắc này.

Mục đích của nghiệp vụ lập kế hoạch và thiết kế gói lưu trú theo phân khúc khách hàng

Điểm cần nhớ


  • Trong nghiệp vụ lập kế hoạch, cần xác định rõ phân khúc khách hàng mục tiêu và nắm bắt nhu cầu để thiết kế gói dịch vụ phù hợp.

  • Gói 'Lưu trú + Trải nghiệm văn hóa Nhật' hướng tới khách Inbound; gói 'Lưu trú phòng Suite' hướng tới giới thượng lưu (Fuyūsō).

  • Gói 'Lưu trú + Bữa ăn lành mạnh từ nguyên liệu địa phương' phù hợp với khách ăn chay (Vegetarian / Vegan).
Từ vựngNghĩa
nghiệp vụ lập kế hoạch (Marketing)
phân khúc khách hàng mục tiêu (Target)
khách du lịch quốc tế đến Nhật (Inbound)
người ăn chay (Vegetarian) và thuần chay (Vegan)
tầng lớp thượng lưu, giàu có (Fuyūsō)

Khai thác tài nguyên địa phương, yếu tố mùa vụ và nghiên cứu thị trường - đối thủ

Nhật Bản có 4 mùa Xuân - Hạ - Thu - Đông rõ rệt; các gói lưu trú gắn liền với cảnh sắc thiên nhiên theo mùa (hoa anh đào, lá xanh đầu hạ, lá đỏ mùa thu, tuyết trắng mùa đông), nguyên liệu đúng mùa (Shun) và lễ hội địa phương luôn có sức hút rất lớn.

Việc đưa các 'tài nguyên du lịch địa phương (Chiiki shigen)' đặc sắc như suối nước nóng (Onsen), ẩm thực vùng miền (Kyōdo ryōri), nông thủy sản và di tích lịch sử vào gói lưu trú sẽ tạo nên giá trị độc đáo mà vùng khác không có.

Để kế hoạch thành công, không thể thiếu 'Nghiên cứu thị trường (Market research)' nhằm tìm hiểu xu hướng du lịch và thị hiếu khách hàng, kết hợp phân tích dữ liệu lưu trú trong quá khứ và phiếu khảo sát ý kiến khách hàng.

Đồng thời, cần khảo sát các 'Cơ sở lưu trú cạnh tranh (đối thủ)' cùng khu vực hoặc cùng quy mô xem họ đang bán gói dịch vụ gì với mức giá nào, từ đó làm nổi bật điểm mạnh khác biệt của cơ sở mình.

Điểm cần nhớ


  • Kết hợp yếu tố 4 mùa (Xuân, Hạ, Thu, Đông) và 'tài nguyên địa phương' (Onsen, ẩm thực vùng miền) để tạo gói lưu trú hấp dẫn.

  • Thực hiện nghiên cứu thị trường, phân tích dữ liệu quá khứ và khảo sát khách hàng để nắm bắt nhu cầu mới nhất.

  • Khảo sát giá và sản phẩm của các cơ sở cạnh tranh để tạo sự khác biệt cho cơ sở của mình.
Từ vựngNghĩa
tài nguyên địa phương và ẩm thực truyền thống vùng miền
nghiên cứu thị trường (Market research)
khảo sát cơ sở lưu trú cạnh tranh
tạo sự khác biệt (Sabetsuka)

Thuật ngữ quan trọng về gói lưu trú và phân loại khách (1 đêm 2 bữa, B&B, Renpaku, FIT)

Trong các thuật ngữ lập kế hoạch, '1 đêm 2 bữa (Ippaku nishoku)' là gói lưu trú đã bao gồm bữa tối và bữa sáng trong giá phòng, chủ yếu bán tại các Ryokan. 'Bed & Breakfast (B&B)' là gói chỉ bao gồm bữa sáng trong giá phòng, chủ yếu bán tại các khách sạn.

'All-inclusive (Trọn gói toàn bộ)' là gói lưu trú mà trong giá phòng đã bao gồm tất cả chi phí dịch vụ như đồ uống, bữa ăn nhẹ và các hoạt động giải trí. 'Renpaku (Lưu trú liên tiếp)' là việc nghỉ từ 2 đêm liên tiếp trở lên tại cùng một cơ sở, thường đi kèm giá ưu đãi hoặc quà tặng.

'Walk-in' chỉ việc khách đến trực tiếp cơ sở lưu trú mà không đặt trước để thuê phòng trống; còn 'Tiền đặt cọc (Azukarikin / Deposit)' là khoản tiền khách nộp trước để đảm bảo việc sử dụng dịch vụ.

Khách đã từng sử dụng cơ sở trong quá khứ và quay lại nhiều lần sau đó được gọi là 'Khách quen (Repeater)'. Còn 'FIT (Free Independent Traveler)' chỉ khách du lịch cá nhân tự do tự lên lịch trình và tự đi lại tại điểm đến mà không mua tour trọn gói của công ty du lịch.

Điểm cần nhớ


  • '1 đêm 2 bữa' gồm bữa tối và sáng (chủ yếu ở Ryokan); 'B&B' chỉ gồm bữa sáng (ở khách sạn); 'All-inclusive' bao gồm mọi dịch vụ.

  • 'Renpaku' là ở liên tiếp từ 2 đêm trở lên tại cùng 1 cơ sở; 'Azukarikin (Deposit)' là tiền đặt cọc bảo đảm dịch vụ.

  • 'Repeater' là khách quay lại nhiều lần; 'FIT' là khách du lịch cá nhân tự túc không dùng tour trọn gói.
Từ vựngNghĩa
gói 1 đêm 2 bữa và gói Bed & Breakfast (B&B)
gói trọn gói mọi chi phí dịch vụ (All-inclusive)
lưu trú liên tiếp nhiều đêm (Renpaku) và khách quen (Repeater)
tiền đặt cọc bảo đảm (Azukarikin / Deposit)
khách du lịch cá nhân tự túc (FIT)

Đặc điểm các kênh phân phối phòng (OTA, Đại lý du lịch và Direct Booking)

Các kênh phân phối gói lưu trú tới khách hàng được chia thành kênh qua đại lý trung gian và kênh bán trực tiếp. 'OTA (Online Travel Agent)' là đại lý du lịch trực tuyến cung cấp các sản phẩm và dịch vụ du lịch qua mạng Internet.

OTA giúp cơ sở lưu trú dễ dàng tiếp cận lượng lớn khách hàng mới trên toàn thế giới đang tìm kiếm và so sánh phòng, nhưng đổi lại cơ sở phải trả phí hoa hồng giới thiệu khách (Commission) cho mỗi đặt phòng thành công.

Trong khi đó, các công ty du lịch truyền thống có quầy giao dịch trực tiếp (Real Agent) lại có thế mạnh về mảng khách đoàn, du lịch học đường và khách cao tuổi mua tour trọn gói.

Việc khách hàng đàm phán, đặt phòng và ký hợp đồng trực tiếp với cơ sở lưu trú mà không thông qua công ty du lịch hay OTA được gọi là 'Direct Booking (Đặt phòng trực tiếp)'. Ưu điểm lớn nhất đối với cơ sở lưu trú là 'giảm được gánh nặng chi phí hoa hồng trung gian'.

Đặc điểm các kênh phân phối phòng (OTA, Đại lý du lịch và Direct Booking)

Điểm cần nhớ


  • OTA (Online Travel Agent) là đại lý du lịch trực tuyến bán sản phẩm và dịch vụ du lịch qua Internet.

  • Direct Booking là hình thức khách đặt phòng và giao dịch trực tiếp với cơ sở lưu trú không qua trung gian.

  • Tăng tỷ lệ Direct Booking giúp cơ sở lưu trú giảm đáng kể chi phí hoa hồng phải trả cho đại lý.
Từ vựngNghĩa
đại lý du lịch trực tuyến (OTA)
đặt phòng trực tiếp không qua trung gian (Direct Booking)
phí hoa hồng giới thiệu khách

Các chỉ số doanh thu buồng phòng (OCC, ADR, RevPAR) và chiến lược định giá

'Công suất phòng (Occupancy Rate: OCC / Kadōritsu)' là con số đo tỷ lệ phòng hoạt động của cơ sở, tính bằng công thức 'Số phòng có khách đặt / Tổng số phòng x 100' (Ví dụ: cơ sở 100 phòng có 70 phòng đang sử dụng thì OCC là 70%). OCC thường tăng vào mùa cao điểm (nghỉ dài ngày, Tuần lễ Vàng GW) và giảm vào mùa thấp điểm.

'ADR (Average Daily Rate: Giá phòng bình quân)' là đơn giá bán trung bình trên 1 phòng có khách ở, tính bằng 'Tổng doanh thu tiền phòng / Số phòng đang hoạt động'. ADR cao cho thấy bán được phòng giá cao; ADR thấp báo hiệu mất cân đối cung cầu hoặc chiến lược giá chưa phù hợp.

'RevPAR' là doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (có thể bán), tính bằng 'Công suất phòng (OCC) x Giá phòng bình quân (ADR)' (hoặc Tổng doanh thu phòng / Tổng số phòng). Nếu đặt giá quá cao thì đặt phòng giảm làm OCC giảm; nếu hạ giá quá thấp để tăng OCC thì doanh thu cũng không tăng, nên phải luôn theo dõi RevPAR để tối ưu cả hai.

Chiến lược tăng hoặc giảm giá phòng linh hoạt theo tình hình đặt phòng và lượng phòng trống để tối đa hóa lợi nhuận gọi là 'Dynamic Pricing (Định giá linh hoạt)'; còn việc kiểm soát giá bán chiến lược trong các ngành không thể chuyển hàng tồn kho sang ngày hôm sau như khách sạn hay hàng không gọi là 'Revenue Management (Quản trị doanh thu)'.

Điểm cần nhớ


  • Công suất phòng (OCC) = Số phòng đặt / Tổng số phòng x 100; ADR (Giá phòng bình quân) = Tổng doanh thu phòng / Số phòng hoạt động.

  • RevPAR (Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng) = Công suất phòng (OCC) x Giá phòng bình quân (ADR).

  • Áp dụng 'Dynamic Pricing' (tăng giảm giá theo cung cầu) và 'Revenue Management' cho ngành dịch vụ không thể giữ tồn kho.

  • Ví dụ: Khách sạn có tổng 150 phòng, bán được 120 phòng với tổng doanh thu phòng 1.800.000 yên → Công suất phòng (OCC) = 120 ÷ 150 × 100 = 80%, giá phòng bình quân (ADR) = 1.800.000 ÷ 120 = 15.000 yên

  • Ví dụ: Khi công suất phòng (OCC) đạt 80% (0,8) và giá phòng bình quân (ADR) là 15.000 yên → RevPAR = 0,8 × 15.000 = 12.000 yên (hoặc lấy doanh thu 1.800.000 yên ÷ tổng 150 phòng = 12.000 yên)
Từ vựngNghĩa
công suất phòng (OCC: Occupancy Rate)
giá bán phòng bình quân (ADR: Average Daily Rate)
doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)
định giá linh hoạt theo cung cầu (Dynamic Pricing)
quản trị doanh thu (Revenue Management)

Mục đích của nghiệp vụ quảng bá, các bên liên quan (Stakeholder) và đánh giá truyền miệng

Nghiệp vụ quảng bá (Public Relations: PR) là công việc truyền thông và phát đi thông tin về hoạt động của công ty cũng như sức hấp dẫn của sản phẩm, cơ sở lưu trú tới công chúng.

Nhờ phát thông tin minh bạch, doanh nghiệp giúp các 'Bên liên quan (Stakeholder: du khách, đối tác kinh doanh, cổ đông, nhân viên công ty, cư dân địa phương...)' hiểu rõ về mình, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

Trong thu hút khách hàng, việc truyền tải rõ nét sức hấp dẫn và thế mạnh riêng của cơ sở sẽ làm nổi bật sự khác biệt so với các cơ sở lưu trú khác, tạo sức thuyết phục lớn đối với du khách.

Bên cạnh việc tận dụng mạng xã hội (SNS) để tiếp cận đông đảo người xem và dùng Website chính thức để gửi thông tin trực tiếp tới khách quen (Repeater), những 'Đánh giá truyền miệng (Kuchikomi / Review)' do chính khách tự đăng sau khi trả phòng cũng là nguồn lực thu hút khách mới cực kỳ mạnh mẽ.

Mục đích của nghiệp vụ quảng bá, các bên liên quan (Stakeholder) và đánh giá truyền miệng

Điểm cần nhớ


  • Nghiệp vụ quảng bá giúp xây dựng quan hệ tốt với các Stakeholder (du khách, đối tác, cổ đông, nhân viên, người dân) và nâng cao giá trị công ty.

  • Truyền thông thế mạnh riêng để tạo khác biệt với đối thủ, kết hợp hiệu quả giữa SNS và Website chính thức.

  • Đánh giá trải nghiệm (Kuchikomi / Review) do khách đăng sau khi Check-out có sức ảnh hưởng lớn trong việc thu hút khách mới.
Từ vựngNghĩa
nghiệp vụ quảng bá và quan hệ công chúng (PR)
các bên liên quan (Stakeholder)
nâng cao giá trị doanh nghiệp
đánh giá truyền miệng, nhận xét của khách (Kuchikomi)

Phương pháp vận hành Website chính thức, tối ưu hóa SEO và đặt phòng trực tuyến

Website chính thức là nền tảng phát ngôn thông tin chuẩn xác của cơ sở lưu trú. Cần thiết kế giao diện và thanh điều hướng (Navigation) rõ ràng, dễ thao tác để khách dễ dàng tìm thấy thông tin, đồng thời đăng tải hình ảnh, video hấp dẫn về phòng nghỉ, khu vực chung và cảnh quan xung quanh.

Nội dung trên website phải cung cấp chi tiết mọi thông tin khách muốn biết khi đặt phòng như giá phòng, thiết bị trong phòng, tiện ích nội khu, bản đồ, cách di chuyển (Access) và điểm tham quan lân cận, đồng thời phải cập nhật và bảo trì định kỳ.

Việc tích hợp 'Hệ thống đặt phòng trực tuyến (Online booking system)' lên website giúp khách dễ dàng tự đặt phòng theo lịch trình cá nhân và giúp cơ sở giảm chi phí hoa hồng cho OTA. Ngoài ra cần thu thập phản hồi (Feedback) của khách để cải thiện chất lượng.

Bên cạnh đó, cơ sở cần thực hiện 'Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO - Search Engine Optimization)' bằng cách sử dụng từ khóa phù hợp và nâng cao chất lượng nội dung để website hiển thị ở thứ hạng cao trên Google.

Điểm cần nhớ


  • Website chính thức cần có thiết kế dễ dùng, đầy đủ thông tin giá, thiết bị, bản đồ, đường đi và được cập nhật thường xuyên.

  • Tích hợp hệ thống đặt phòng trực tuyến giúp khách đặt chỗ thuận tiện và giảm phí hoa hồng trả cho đại lý/OTA.

  • Thực hiện SEO (Search Engine Optimization) bằng từ khóa phù hợp và nội dung chất lượng để nâng thứ hạng hiển thị trên công cụ tìm kiếm.
Từ vựngNghĩa
thanh điều hướng (Navigation) và bố cục trang web (Layout)
hệ thống đặt phòng trực tuyến
tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)
thu thập ý kiến phản hồi của khách hàng (Feedback)

6 nguyên tắc vận hành mạng xã hội (SNS), phản hồi đánh giá và tuân thủ bản quyền

Vận hành hiệu quả mạng xã hội (SNS) giúp tăng cường giao tiếp với khách hàng và xây dựng thương hiệu cho cơ sở lưu trú. 6 nguyên tắc cốt lõi gồm: (1) 'Hoạch định chiến lược nội dung' chia sẻ ảnh/video đẹp, điểm du lịch địa phương, sự kiện và ưu đãi; (2) 'Đăng bài định kỳ' từ vài lần mỗi tuần đến hàng ngày vào khung giờ phù hợp với khách mục tiêu.

(3) 'Kích hoạt giao tiếp hai chiều' bằng cách phản hồi nhanh câu hỏi, bình luận của khách và tích cực thả tim, bình luận vào bài đăng của khách; (4) 'Liên kết với cộng đồng địa phương' thông qua gắn thẻ (tag) tài khoản SNS của hiệp hội du lịch, doanh nghiệp địa phương và tổ chức chiến dịch chung.

(5) 'Tận dụng nội dung do khách hàng tạo ra (UGC)' bằng cách khuyến khích khách đăng ảnh và đánh giá kèm hashtag; (6) 'Phân tích và cải tiến' định kỳ bằng công cụ phân tích SNS để đo lường hiệu quả bài đăng và xu hướng người theo dõi (Follower).

Khi phản hồi đánh giá (Kuchikomi) của khách, phải luôn giữ thái độ lịch sự, chân thành. Đồng thời khi đăng bài quảng bá, phải tuân thủ nghiêm ngặt 'Quyền tác giả (Chosakuken - không tự ý dùng ảnh/nhạc của người khác)' và 'Quyền hình ảnh cá nhân (Shōzōken - không đăng ảnh rõ mặt khách hay nhân viên khi chưa xin phép)'.

Điểm cần nhớ


  • 6 nguyên tắc vận hành SNS: Chiến lược nội dung, Đăng bài định kỳ, Giao tiếp hai chiều, Liên kết địa phương, Tận dụng bài đăng của khách (UGC), và Phân tích cải tiến.

  • Phối hợp gắn thẻ (tag) và làm chiến dịch chung với Hiệp hội du lịch và doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy du lịch toàn vùng.

  • Tuân thủ nghiêm ngặt bản quyền tác giả và quyền hình ảnh cá nhân (xin phép trước khi đăng ảnh có mặt khách hoặc nhân viên).
Từ vựngNghĩa
chiến lược nội dung và đăng bài định kỳ
Hiệp hội du lịch và liên kết vùng
nội dung do khách hàng tạo ra (UGC)
quyền tác giả (Chosakuken) và quyền hình ảnh (Shōzōken)

Điểm hay ra thi và cách nhớ nhanh

Trong chương Lập kế hoạch & Quảng bá, đề thi thường hỏi trực tiếp cách ghép cặp Gói lưu trú với Khách hàng mục tiêu: 'Trải nghiệm văn hóa Nhật' -> Khách Inbound; 'Bữa ăn lành mạnh từ nông sản địa phương' -> Khách Vegetarian / Vegan; 'Phòng Suite' -> Giới thượng lưu (Fuyūsō).

Các thuật ngữ tiếng Anh/Katakana bắt buộc phải thuộc: 'B&B = Chỉ kèm bữa sáng (ở khách sạn)', '1 đêm 2 bữa = Kèm bữa tối + sáng (ở Ryokan)', 'All-inclusive = Bao gồm mọi đồ uống, ăn nhẹ, giải trí', 'FIT = Khách du lịch cá nhân tự túc không đi tour', 'OTA = Đại lý du lịch trực tuyến'.

Về 3 công thức chỉ số kinh doanh phòng: nhớ 'OCC (Công suất phòng) = Số phòng đặt / Tổng số phòng x 100', 'ADR (Giá phòng bình quân) = Doanh thu phòng / Số phòng hoạt động', và 'RevPAR = OCC x ADR'. Tuyệt đối không nhầm mẫu số của OCC (Tổng số phòng) với mẫu số của ADR (Số phòng đang có khách).

Về quảng bá: nhớ lợi ích lớn nhất của Direct Booking là 'giảm chi phí hoa hồng trung gian', nâng thứ hạng tìm kiếm web là 'SEO', và quản trị giá cho ngành không giữ được hàng tồn kho qua ngày (khách sạn, hàng không) là 'Revenue Management'.

Điểm cần nhớ


  • Ghép cặp khách mục tiêu: Văn hóa Nhật = Khách Inbound; Ăn lành mạnh = Vegetarian/Vegan; Phòng Suite = Giới thượng lưu.

  • Thuật ngữ gói & khách: 1 đêm 2 bữa (tối + sáng, Ryokan), B&B (chỉ bữa sáng, Hotel), FIT (khách đi lẻ tự túc), Deposit (tiền cọc).

  • 3 công thức KPI: OCC = Phòng đặt / Tổng số phòng x 100; ADR = Doanh thu phòng / Phòng hoạt động; RevPAR = OCC x ADR.

  • Chiến lược bán & giá: Direct Booking (giảm phí hoa hồng), Dynamic Pricing (định giá linh hoạt theo cung cầu), Revenue Management.

  • Web & SNS: SEO = Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm; truyền thông tới Stakeholder; liên kết Hiệp hội du lịch địa phương và tận dụng UGC.
Từ vựngNghĩa
công thức tính OCC, ADR và RevPAR
khách cá nhân tự túc (FIT) và khách quốc tế (Inbound)
đặt phòng trực tiếp (Direct Booking) và OTA
tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)

Tài liệu tham khảo chính thức

💬

Zalo