Dịch vụ tiếp khách nâng cao, vận hành sảnh và ứng phó khẩn cấp
高度な接客サービスとフロア運営・緊急対応
Nhà hàng (Tokutei 2) · 外食業(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
顧客満足・おもてなしの3段階・QSCAと敬語
Sự hài lòng khách hàng, 3 cấp độ Omotenashi, QSCA và kính ngữ
お客様が体験した実績が事前期待を上回れば顧客満足が生まれてリピーターとなり、下回れば口コミで潜在顧客も減少します。
Khi trải nghiệm thực tế vượt qua kỳ vọng trước khi đến, sự hài lòng của khách hàng sẽ hình thành tạo nên khách quen (repeater); ngược lại nếu thấp hơn sẽ làm giảm cả khách tiềm năng qua truyền miệng.
おもてなしの3段階(マナー・サービス・ホスピタリティ)のうち、ホスピタリティとはお客様の立場に立って心を込めた気配りを提供することです。
Trong 3 cấp độ của lòng hiếu khách (Manner - Service - Hospitality), Hospitality là việc đứng trên lập trường của khách hàng để trao gửi sự quan tâm chu đáo từ tận đáy lòng.
QSCAの「A(雰囲気)」はBGMや照明、空調、内装を整えることです。身だしなみでは爪を短く切り、髪を束ね、香水や指輪は控えます。
Chữ A (Atmosphere - Bầu không khí) trong QSCA là chỉnh trang nhạc nền BGM, ánh sáng, điều hòa và bài trí nội thất. Về tác phong, cần cắt móng tay ngắn, buộc tóc gọn, không dùng nước hoa hay đeo nhẫn.
敬語では「何名様でいらっしゃいますか」「お召し上がりください」「ハンバーグでございます」「1万円お預かりいたします」やクッション言葉を正しく使います。
Về kính ngữ, cần dùng đúng tôn kính ngữ/khiêm nhường ngữ như 'Quý khách đi mấy người ạ', 'Xin mời dùng khi còn nóng', 'Đây là món hamburg ạ', 'Tôi xin nhận 10.000 yên' và các từ đệm làm dịu câu.
Điểm cần nhớ
- 体験実績が事前期待を上回ると顧客満足が生まれ、心を込めた気配りをホスピタリティという
Trải nghiệm thực tế vượt kỳ vọng trước sẽ tạo ra sự hài lòng; sự chu đáo tận tâm theo từng khách gọi là Hospitality - QSCAの「A(アトモスフィア)」はBGM音量・照明・空調・内装演出の管理
Chữ A (Atmosphere) trong QSCA là quản lý âm lượng BGM, độ sáng đèn, điều hòa không khí và bài trí nội thất - バイト敬語を是正し、お断りやお願いの前には「恐れ入りますが」等のクッション言葉を添える
Chấn chỉnh lỗi kính ngữ làm thêm (Baito-keigo) và thêm từ đệm như 'Xin lỗi làm phiền quý khách...' trước khi từ chối hoặc nhờ khách
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 事前期待 | Kỳ vọng trước khi đến |
| 気配り | Sự quan tâm, chu đáo |
| 尊敬語 | Tôn kính ngữ |
| クッション言葉 | Từ đệm (làm dịu câu nói) |
予約応対・席案内・配膳と多様なお客様への配慮
Nhận đặt bàn, hướng dẫn chỗ ngồi, bày món và hỗ trợ khách đa dạng
電話応対はメモを用意して3コール以内に出て店名と名前を名乗り、要件を復唱確認します。無断キャンセル防止のため受付時に規定を説明し前日等に確認連絡します。
Khi nghe điện thoại, chuẩn bị sẵn giấy bút, nhấc máy trong 3 hồi chuông, xưng tên quán và tên mình, rồi nhắc lại để xác nhận. Để chống hủy bàn không báo (no-show), cần giải thích quy định hủy khi nhận đặt bàn và liên hệ xác nhận trước.
客席は出入口から遠く落ち着ける奥の席が「上座」です。和食は手前左側に飯椀、手前右側に汁椀を配膳し、西洋料理の飲み物は右側から注ぎます。
Chỗ ngồi xa lối ra vào, yên tĩnh ở phía trong là 'ghế trên (Kamiza)'. Món Nhật đặt bát cơm bên trái phía trước, bát canh bên phải phía trước; món Âu rót đồ uống từ phía bên phải của khách.
視覚障がいのあるお客様の盲導犬(補助犬)は補助犬法に基づき同伴を受け入れ、料理の位置は時計の文字盤(クロックポジション)で丁寧に説明します。
Với khách khiếm thị đi cùng chó dẫn đường (chó hỗ trợ), nhà hàng tiếp nhận theo Luật Chó hỗ trợ người khuyết tật và giải thích vị trí món ăn theo mặt đồng hồ (clock position).
聴覚障がいの方には指差しや筆談を活用し、幼児連れや高齢者にはキッズチェア固定や段差の声かけをおこない、熱い料理や刃物類は大人の奥側へ置きます。
Với khách khiếm thính, dùng chỉ tay thực đơn hoặc bút đàm; với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi, kiểm tra khóa ghế trẻ em, nhắc bậc thềm và đặt món nóng/dao kéo ở phía người lớn ngoài tầm tay trẻ.

Điểm cần nhớ
- 上座は出入口から遠い奥の席であり、和食は手前左にご飯・手前右に汁物を配置する
Ghế trang trọng (Kamiza) ở phía trong xa cửa ra vào; món Nhật đặt bát cơm bên trái phía trước, bát canh bên phải phía trước - 盲導犬(補助犬)の同伴を受け入れ、時計の文字盤で料理位置を説明する
Tiếp nhận chó dẫn đường (chó hỗ trợ) đi cùng khách và giải thích vị trí món ăn theo mặt đồng hồ - お子様連れの席では熱い料理や刃物類をお子様の手が届かない大人の奥側へ配膳する
Tại bàn có trẻ nhỏ, đặt các món ăn nóng và dao kéo sắc nhọn ở phía trong gần người lớn, ngoài tầm với của trẻ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 上座 | Chỗ ngồi trang trọng (ghế trên - Kamiza) |
| 配膳 | Bày biện món ăn lên bàn (Haizen) |
| 補助犬 | Chó hỗ trợ người khuyết tật |
| 筆談 | Bút đàm (giao tiếp bằng chữ viết) |
アレルギー・宗教上の配慮と受動喫煙・食品ロス対策
Dị ứng thực phẩm, tôn giáo, chống hút thuốc thụ động và giảm lãng phí
法令で表示義務がある「特定原材料(8品目)」は、えび、かに、くるみ、小麦、そば、卵、乳、落花生です。
8 mặt hàng 'Nguyên liệu đặc định' bắt buộc phải ghi nhãn dị ứng theo pháp luật gồm: tôm, cua, hạt óc chó (walnut), lúa mì, kiều mạch (soba), trứng, sữa và lạc (đậu phộng).
ゆで釜の共有(コンタミネーション)等を聞かれた際は自己判断せず調理場と責任者に確認します。ハラールやベジタリアン対応では調味料やだしの動物性・アルコール成分も確認します。
Khi khách hỏi về việc dùng chung nồi luộc mì (nhiễm chéo), không tự ý trả lời mà phải xác nhận với bếp và quản lý. Với khách Halal hoặc ăn chay, cần kiểm tra cả thành phần động vật và cồn trong gia vị, nước dùng.
健康増進法により店内は原則屋内禁煙であり、喫煙室を設ける場合も標識を掲示し、客・従業員を問わず20歳未満は立入禁止とします。
Theo Luật Tăng cường Sức khỏe, trong quán về nguyên tắc cấm hút thuốc trong nhà; nếu có phòng hút thuốc phải dán biển báo và cấm người dưới 20 tuổi (cả khách lẫn nhân viên làm thêm) đi vào.
食品ロス削減のため、精度の高い発注や小盛りメニューの用意、宴会時の「3010運動」(最初30分と最後10分は自席で食事)の呼びかけをおこないます。
Để giảm lãng phí thực phẩm (food loss), cần đặt hàng chính xác, chuẩn bị suất nhỏ vừa ăn và kêu gọi 'Phong trào 3010' (30 phút đầu và 10 phút cuối tiệc ngồi tại chỗ thưởng thức món ăn).
Điểm cần nhớ
- 特定原材料8品目は「えび・かに・くるみ・小麦・そば・卵・乳・落花生」
8 nguyên liệu đặc định bắt buộc ghi nhãn dị ứng: tôm, cua, hạt óc chó, lúa mì, kiều mạch, trứng, sữa, lạc - ハラール対応では豚肉だけでなく豚由来エキス・ラードやみりん等のアルコール成分も正確に把握する
Khi phục vụ Halal, phải nắm rõ không chỉ thịt lợn mà cả chiết xuất từ lợn, mỡ lợn (lard) và cồn trong rượu mirin - 喫煙室には20歳未満の客やアルバイト従業員(清掃時も含む)を絶対に立ち入らせない
Tuyệt đối không cho khách hoặc nhân viên dưới 20 tuổi (kể cả khi vào dọn vệ sinh) bước vào phòng hút thuốc
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 特定原材料 | Nguyên liệu đặc định (bắt buộc ghi nhãn dị ứng) |
| 豚由来成分 | Thành phần có nguồn gốc từ thịt lợn |
| 受動喫煙 | Hút thuốc lá thụ động |
| 食品ロス | Lãng phí thực phẩm (food loss) |
ホール業務・システム・会計精算と客席指標の計算
Nghiệp vụ sảnh, hệ thống, thanh toán và tính chỉ số bàn khách
営業中は空いた皿を声かけして下げる中間バッシングや部分清掃のスポットクリーンをおこない、閉店後はZキー精算(1日の売上集計)とガス元栓・施錠点検をおこないます。
Trong giờ mở cửa, thực hiện dọn đĩa trống giữa bữa (có hỏi phép khách) và dọn bẩn cục bộ (spot clean); sau khi đóng cửa, thực hiện kết toán phím Z (tổng hợp doanh thu ngày) và kiểm tra van gas, khóa cửa.
オーダリングシステムや卓上のセルフオーダーシステムは注文ミスを防ぎ業務を効率化します。キャッシュレス決済導入前には操作や取消処理を全レジ担当者に練習させます。
Hệ thống ordering và tự gọi món tại bàn (self-order) giúp chống nhầm đơn và giảm tải công việc. Trước khi áp dụng thanh toán không tiền mặt, phải cho toàn bộ thu ngân luyện tập thao tác và cách hủy giao dịch.
店内飲食(税率10%)2,000円と持ち帰り(軽減税率8%)1,000円の税込合計は「2,200円+1,080円=3,280円」です。釣銭ミス発覚時は直ちに店長へ正直に報告します。
Tổng tiền có thuế của 2.000 yên ăn tại quán (thuế 10%) và 1.000 yên mang về (thuế giảm nhẹ 8%) là '2.200 + 1.080 = 3.280 yên'. Nếu phát hiện trả nhầm tiền thừa, phải báo cáo trung thực ngay cho cửa hàng trưởng.
客層は性別・年齢の「定量的分類」と来店動機の「定性的分類」に分けます。客席稼働率は「実客数÷総客席数×100」、客席回転数は「来店客数÷客席数」です。
Tệp khách chia thành 'Phân loại định lượng' (giới tính, tuổi) và 'Phân loại định tính' (động cơ đến quán). Tỷ lệ lấp đầy ghế = Số khách thực ngồi ÷ Tổng số ghế × 100; Số vòng quay ghế = Số khách ÷ Số ghế.
Điểm cần nhớ
- スポットクリーンは営業中の部分清掃、Zキー精算は閉店後に1日の売上を集計する精算
Spot clean là làm sạch cục bộ trong giờ kinh doanh; kết toán phím Z là chốt tổng doanh thu ngày sau giờ đóng cửa - 店内飲食は標準税率10%、持ち帰り(テイクアウト)は軽減税率8%で計算する
Ăn uống tại quán áp dụng thuế suất chuẩn 10%, mua mang về (take-out) áp dụng thuế suất giảm nhẹ 8% - 目標売上24万円・客単価3,000円・40席なら、必要客数80人で客席回転数は2.0回転
Doanh thu mục tiêu 240.000 yên, đơn giá khách 3.000 yên, 40 ghế thì cần 80 khách và vòng quay ghế là 2,0 vòng
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 中間バッシング | Dọn đĩa trống giữa bữa ăn (Intermediate bussing) |
| 軽減税率 | Thuế suất giảm nhẹ (8%) |
| 定量的分類 | Phân loại định lượng |
| 客席稼働率 | Tỷ lệ lấp đầy ghế ngồi (Seat occupancy) |
クレーム対応・トラブル処理と緊急時の救命・避難誘導
Xử lý khiếu nại, sự cố và cấp cứu, hướng dẫn sơ tán khẩn cấp
お叱りや異物混入のお申し出には、まず共感してお詫びし体調を気遣い、最後まで傾聴して現物を調査用に保管した上で速やかに責任者へ引き継ぎます。
Khi khách phàn nàn hoặc báo có dị vật, trước hết phải đồng cảm, xin lỗi và hỏi thăm sức khỏe khách, lắng nghe chăm chú (Keichō), thu hồi hiện vật để điều tra nguyên nhân rồi bàn giao ngay cho người phụ trách.
金銭を要求する脅迫・不当要求には1人で抱え込まず責任者へ報告して複数名で毅然と対応し、業務妨害が続く場合は警察へ通報します。
Trước hành vi đe dọa, đòi tiền bồi thường phi lý, tuyệt đối không tự xử lý một mình mà báo cáo quản lý để ứng phó kiên quyết với nhiều người, và gọi cảnh sát nếu tiếp tục cản trở kinh doanh.
泥酔客には水を出して酒類提供を控え複数名で制止します。客席での嘔吐発生時は介抱と周囲の席移動をおこない、手袋・マスク着用で次亜塩素酸ナトリウム処理します。
Với khách say xỉn quấy rối, mời uống nước lọc, ngừng bán rượu và đi nhiều người để can ngăn. Khi khách nôn mửa, chăm sóc khách, chuyển bàn cho khách xung quanh, đeo găng/khẩu trang và khử trùng bằng Natri hypoclorit.
気道異物詰まり(チョークサイン)では119番通報とAED手配を指示しつつ背部叩打法や腹部突き上げ法をおこない、大地震発生時は安全確保・火気遮断・出口確保を優先します。
Khi khách bị hóc dị vật đường thở (dấu hiệu ôm cổ), nhờ người gọi 119 và lấy máy AED đồng thời vỗ lưng hoặc ấn bụng; khi có động đất lớn, ưu tiên bảo vệ an toàn, khóa nguồn lửa và mở cửa thoát hiểm.
Điểm cần nhớ
- クレーム初期対応は「お詫び・共感→傾聴・事実確認→責任者への引き継ぎ」が原則
Nguyên tắc xử lý khiếu nại ban đầu: Xin lỗi & đồng cảm → Lắng nghe & xác nhận sự việc → Bàn giao cho người phụ trách - 不当要求や泥酔客の迷惑行為には1人で対応せず、責任者を含む複数名で毅然と対応する
Trước yêu sách phi lý hoặc khách say gây rối, không xử lý một mình mà phải ứng phó kiên quyết cùng nhiều nhân viên và quản lý - のど詰まりには背部叩打法・腹部突き上げ法、地震時は安全確保と火気遮断・避難誘導をおこなう
Khi khách hóc nghẹn thì vỗ lưng / ấn bụng (Heimlich); khi động đất thì bảo vệ an toàn, ngắt lửa và hướng dẫn sơ tán
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 傾聴 | Lắng nghe chăm chú (Keichō) |
| 不当要求 | Yêu sách phi lý, đòi hỏi bất chính |
| 背部叩打法 | Phương pháp vỗ lưng |
| 火気遮断 | Ngắt/khóa nguồn lửa |
Phục vụ khách hàng
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 一般社団法人日本フードサービス協会(JF) 外食業特定技能2号技能測定試験 学習用テキスト — https://otaff.or.jp/tokutei/gaisyoku-2/materials/