VIENID Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Chế tạo công nghiệp - Cơ khí & Điện tử

Ép nhựa (Ép phun, Ép nén, Thổi khuôn, Khuôn mẫu và Xử lý lỗi sản phẩm)

Chế tạo công nghiệp - Cơ khí & Điện tử · 製造分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

1. Phân loại vật liệu nhựa (Nhiệt dẻo, Nhiệt rắn, Kết tinh, Vô định hình) và Sấy sơ bộ

Dựa vào tính chất đối với nhiệt, nhựa được chia làm hai nhóm chính: 'Nhựa nhiệt dẻo' có thể lặp lại quá trình nóng chảy khi gia nhiệt và đông cứng khi làm nguội, và 'Nhựa nhiệt rắn' một khi đã đóng rắn do phản ứng hóa học (liên kết ngang) khi gia nhiệt thì không thể nóng chảy lại.

Nhựa nhiệt dẻo lại được chia thành 'Nhựa kết tinh' (các chuỗi phân tử sắp xếp có trật tự khi nguội) và 'Nhựa vô định hình' (các chuỗi phân tử giữ nguyên trạng thái đan xen ngẫu nhiên khi đông cứng).

Đại diện của nhựa kết tinh là PE, PP, POM, PA (Nylon), PBT; nhóm này kháng hóa chất và chịu mài mòn tốt nhưng có hệ số co ngót khi ép lớn (khoảng 1,0–2,5%), nên dễ phát sinh vết lõm co ngót (sink mark) và cong vênh.

Đại diện của nhựa vô định hình là PS, ABS, PC, PMMA (Acrylic), PVC cứng; nhóm này thường có độ trong suốt cao và hệ số co ngót nhỏ (khoảng 0,4–0,7%) nên dễ đạt độ chính xác kích thước.

Ngoài ra, các loại 'nhựa hút ẩm' như PA, PC, PET, PBT, ABS, PMMA nếu đem ép khi còn ẩm sẽ bị thủy phân làm giảm độ bền hoặc sinh ra vệt bạc (silver streak); do đó bắt buộc phải 'sấy sơ bộ' bằng phễu sấy hoặc máy sấy hút ẩm ở nhiệt độ và thời gian quy định trước khi ép.

1. Phân loại vật liệu nhựa (Nhiệt dẻo, Nhiệt rắn, Kết tinh, Vô định hình) và Sấy sơ bộ

Điểm cần nhớ


  • Nhựa nóng chảy khi đun và cứng lại khi nguội là 'Nhựa nhiệt dẻo'; nhựa đóng rắn bằng phản ứng hóa học khi đun và không chảy lại là 'Nhựa nhiệt rắn (PF, EP, UP, MF)'

  • 'Nhựa kết tinh (PE, PP, POM, PA)' kháng hóa chất tốt nhưng độ co ngót lớn; 'Nhựa vô định hình (PS, ABS, PC, PMMA)' có độ co ngót nhỏ

  • Các nhựa hút ẩm như PC, PA, PET, ABS bắt buộc phải 'sấy sơ bộ' trước khi ép để chống thủy phân và vệt bạc
Từ vựngNghĩa
Nhựa nhiệt dẻo (Thermoplastic) và Nhựa nhiệt rắn (Thermosetting)
Nhựa kết tinh (Crystalline) và Nhựa vô định hình (Amorphous)
Hệ số co ngót khi ép (Molding shrinkage)
Sấy sơ bộ (Pre-drying) và Thủy phân (Hydrolysis)

2. Cấu tạo máy ép phun (Kiểu trục vít nội tuyến) và Cơ cấu hóa dẻo – định lượng

Máy ép phun gồm 2 cụm chính: 'Cụm phun' có nhiệm vụ nấu chảy hạt nhựa và bơm vào lòng khuôn, và 'Cụm kẹp khuôn (kiểu xi-lanh thủy lực trực tiếp hoặc kiểu khuỷu Toggle)' có nhiệm vụ đóng mở và kẹp chặt khuôn chịu áp lực cao.

Trong 'Cụm phun kiểu trục vít nội tuyến (In-line screw)' phổ biến hiện nay, một trục vít duy nhất nằm trong xi-lanh gia nhiệt vừa 'quay tròn' để nấu chảy và đưa nhựa ra đầu mũi ('hóa dẻo – định lượng'), vừa 'tịnh tiến về phía trước' để đẩy nhựa nóng chảy vào khuôn ('phun nhựa').

Độ sâu rãnh trục vít sâu nhất ở 'Vùng cấp liệu (Feed zone)' ngay dưới phễu để nhận hạt nhựa, nông dần ở 'Vùng nén (Compression zone)' để nén và làm chảy nhựa, và nông nhất ở 'Vùng định lượng (Metering zone)' phía đầu trục vít.

Trong lúc định lượng, khi trục vít lùi về sau do áp suất nhựa ở đầu mũi, việc tạo một áp suất cản vừa phải từ phía sau gọi là 'Áp suất ngược (Back pressure)' giúp tăng hiệu quả nhào trộn, đẩy không khí và khí bay hơi thoát về phía sau, làm ổn định mật độ nhựa định lượng.

Sau khi định lượng xong, trục vít được kéo lùi nhẹ một đoạn nhỏ gọi là 'Suck-back (hút lùi)' để chống chảy nhựa ở đầu vòi phun (drooling); khi trục vít tiến lên phun nhựa, 'Vòng chống chảy ngược (Check ring)' ở đầu trục vít sẽ đóng lại để ngăn nhựa tràn ngược về sau.

2. Cấu tạo máy ép phun (Kiểu trục vít nội tuyến) và Cơ cấu hóa dẻo – định lượng

Điểm cần nhớ


  • Máy kiểu trục vít nội tuyến dùng chuyển động 'quay' của trục vít để hóa dẻo – định lượng và chuyển động 'tiến lên' của trục vít để phun – giữ áp

  • Áp suất cản khi trục vít lùi lúc định lượng gọi là 'Áp suất ngược (Back pressure)', giúp thoát khí và ổn định lượng nhựa định lượng

  • Chuyển động lùi nhẹ chống chảy nhựa mũi vòi phun gọi là 'Suck-back'; chi tiết ngăn nhựa chảy ngược khi phun gọi là 'Vòng chống chảy ngược (Check ring)'
Từ vựngNghĩa
Kiểu trục vít nội tuyến (In-line screw)
Hóa dẻo (Plasticizing) và Định lượng (Metering)
Áp suất ngược (Back pressure)
Hút lùi (Suck-back) và Vòng chống chảy ngược (Check ring)

3. Các bước trong chu kỳ ép phun, Giữ áp, Chuyển đổi V-P và Lượng đệm

Một chu kỳ ép phun diễn ra theo thứ tự: '① Đóng khuôn & Kẹp khuôn → ② Phun nhựa (Điền đầy) → ③ Giữ áp (Holding pressure) → ④ Làm nguội (kết hợp hóa dẻo – định lượng cho chu kỳ kế tiếp) → ⑤ Mở khuôn → ⑥ Đẩy sản phẩm (Eject)'.

Chiếm tỷ lệ thời gian lớn nhất trong 1 chu kỳ (khoảng 50–70%) là 'Công đoạn làm nguội' để làm đông cứng nhựa nóng chảy trong khuôn đến nhiệt độ có thể lấy ra được; song song với thời gian làm nguội này, máy thực hiện định lượng nhựa cho lần bắn tiếp theo.

Ở cuối quá trình phun, khi nhựa đã điền đầy khoảng 95–98% lòng khuôn, máy chuyển từ điều khiển tốc độ (V) sang điều khiển áp suất (P) của 'Công đoạn giữ áp'. Vị trí chuyển đổi này gọi là 'Vị trí chuyển đổi V-P'.

'Giữ áp' là công đoạn tiếp tục duy trì áp suất đẩy trục vít về phía trước cho đến khi nhựa ở cổng phun đông cứng hoàn toàn (Gate seal), nhằm bổ sung lượng nhựa bù vào phần thể tích co ngót khi nguội, ngăn ngừa vết lõm co ngót và thiếu hụt kích thước.

Khi kết thúc giữ áp, để trục vít không chạm kịch đáy xi-lanh, bắt buộc phải để lại một lớp nhựa nóng chảy dày vài mm (khoảng 3–7 mm) ở đầu trục vít gọi là 'Lượng đệm (Cushion)'. Nếu lượng đệm bằng 0 mm thì áp suất giữ áp không truyền vào lòng khuôn được.

Điểm cần nhớ


  • Chu kỳ ép phun gồm 'Đóng/kẹp khuôn → Phun → Giữ áp → Làm nguội (Định lượng) → Mở khuôn → Đẩy sản phẩm', trong đó thời gian làm nguội dài nhất

  • Tại 'Vị trí chuyển đổi V-P' cuối giai đoạn điền đầy, máy chuyển từ điều khiển tốc độ sang 'Giữ áp' để bù nhựa co ngót cho tới khi cổng phun đông đặc (Gate seal)

  • Để truyền áp suất giữ áp hiệu quả, đầu trục vít khi kết thúc giữ áp bắt buộc phải còn lại vài mm nhựa gọi là 'Lượng đệm (Cushion)'
Từ vựngNghĩa
Chu kỳ ép (Molding cycle) và Thời gian làm nguội
Giữ áp (Holding pressure) và Đông đặc cổng phun (Gate seal)
Vị trí chuyển đổi V-P (V-P switchover position)
Lượng đệm nhựa (Cushion amount)

4. Cấu tạo khuôn ép phun (Khuôn 2 tấm, 3 tấm, Kênh dẫn, Cổng phun, Cơ cấu đẩy)

Khuôn ép phun gồm 'Nửa khuôn cố định (phía Cavity)' tiếp xúc với vòi phun của máy và 'Nửa khuôn di động (phía Core)' di chuyển khi mở khuôn và chứa cơ cấu đẩy sản phẩm; mặt tiếp giáp giữa hai nửa khuôn gọi là 'Mặt phân khuôn (Parting line: mặt PL)'.

Nhựa nóng chảy từ vòi phun đi qua hệ thống kênh dẫn gồm 'Cuống phun (Sprue) → Kênh dẫn (Runner) → Cổng phun (Gate)' để vào lòng khuôn tạo hình sản phẩm ('Cavity'). Để thoát không khí và khí gas trong khuôn, trên mặt PL người ta phay rãnh thoát khí nông sâu khoảng 0,01–0,03 mm gọi là 'Rãnh thoát khí (Gas vent)'.

Về kết cấu khuôn, có 'Khuôn 2 tấm (Two-plate mold)' chỉ có 1 mặt phân khuôn nên sản phẩm và kênh dẫn lấy ra dính liền nhau (như cổng phun cạnh), và 'Khuôn 3 tấm (Three-plate mold)' có thêm tấm tháo kênh dẫn giúp tự động cắt rời cổng phun điểm (Pin-point gate) ngay khi mở khuôn.

Ngoài ra, nếu sử dụng 'Khuôn kênh dẫn nóng (Hot runner mold)' có gia nhiệt giữ nhựa trong kênh dẫn luôn nóng chảy, sẽ không phát sinh phế liệu cuống phun và kênh dẫn, đồng thời rút ngắn thời gian làm nguội để ép chu kỳ nhanh.

Phần hình dạng có lỗ ngang hoặc hốc lõm ở mặt bên sản phẩm khiến không thể rút khuôn thẳng theo chiều đóng mở gọi là 'Undercut (phần vướng khuôn)'; người ta dùng cơ cấu 'Lõi trượt ngang (Slide core)' trượt ngang nhờ độ nghiêng của 'Chốt xiên (Angular pin)' khi mở khuôn để rút phần vướng này.

4. Cấu tạo khuôn ép phun (Khuôn 2 tấm, 3 tấm, Kênh dẫn, Cổng phun, Cơ cấu đẩy)

Điểm cần nhớ


  • Đường đi của nhựa là 'Cuống phun (Sprue) → Kênh dẫn (Runner) → Cổng phun (Gate) → Lòng khuôn (Cavity)'; trên mặt PL có 'Rãnh thoát khí (Gas vent)'

  • 'Khuôn 3 tấm' tự động cắt cổng phun điểm khi mở khuôn; 'Khuôn kênh dẫn nóng (Hot runner)' không tạo ra phế liệu kênh dẫn

  • Các hốc lõm mặt bên ('Undercut') được xử lý bằng chốt xiên (Angular pin) và 'Lõi trượt ngang (Slide core)' trước khi đẩy sản phẩm
Từ vựngNghĩa
Cuống phun (Sprue), Kênh dẫn (Runner), Cổng phun (Gate)
Mặt phân khuôn (Parting line) và Rãnh thoát khí (Gas vent)
Khuôn 2 tấm và Khuôn 3 tấm (2-plate / 3-plate mold)
Phần vướng khuôn (Undercut) và Lõi trượt ngang (Slide core)

5. Các lỗi sản phẩm ép phun điển hình, Nguyên nhân và Biện pháp khắc phục

Lỗi nhựa không điền đầy tới cuối lòng khuôn làm sản phẩm bị khuyết gọi là 'Thiếu liệu (Short shot)', do áp suất/tốc độ phun thấp, nhiệt độ nhựa/khuôn quá thấp hoặc định lượng thiếu. Ngược lại, khi áp suất phun hoặc giữ áp quá cao vượt quá lực kẹp khuôn làm nhựa tràn ra mặt phân khuôn gọi là lỗi 'Bavia (Flash)'.

Lỗi bề mặt bị lõm ở vùng thành dày hoặc mặt đối diện gân/vấu lồi gọi là 'Vết lõm co ngót (Sink mark / Hike)' và lỗi rỗng khí bên trong là 'Bọt chân không (Void)', nguyên nhân do thiếu nhựa bù co ngót khi nguội; khắc phục bằng cách tăng áp suất giữ áp, tăng thời gian giữ áp và đảm bảo lượng đệm.

Lỗi xuất hiện đường vệt tại nơi hai dòng chảy nhựa gặp nhau quanh lỗ hoặc khi dùng nhiều cổng phun gọi là 'Đường hàn (Weld line)', do hai đầu dòng chảy nguội không hàn ngấu hoàn toàn; khắc phục bằng cách tăng nhiệt độ khuôn, nhiệt độ nhựa, tốc độ phun và vệ sinh rãnh thoát khí.

Lỗi xuất hiện các vệt màu bạc trên bề mặt là 'Vệt bạc (Silver streak)' chủ yếu do hạt nhựa sấy chưa khô (còn ẩm) hoặc cuốn khí; phòng ngừa bằng cách sấy sơ bộ triệt để và chỉnh áp suất ngược hợp lý. Lỗi cháy đen ở cuối dòng chảy gọi là 'Cháy nhựa (Burn mark / Yake)' do nén đoạn nhiệt, khắc phục bằng cách giảm tốc độ phun và thông sạch rãnh thoát khí.

Ngoài ra, lỗi vệt ngoằn ngoèo như con rắn từ cổng phun là 'Phun tia (Jetting)' cần giảm tốc độ phun lúc đầu; lỗi 'Kéo sợi (Stringing)' ở mũi vòi phun khắc phục bằng giảm nhiệt độ vòi phun và tăng Suck-back; còn lỗi 'Cong vênh (Warpage)' khắc phục bằng làm mát khuôn đồng đều.

5. Các lỗi sản phẩm ép phun điển hình, Nguyên nhân và Biện pháp khắc phục

Điểm cần nhớ


  • 'Thiếu liệu (Short shot)' do thiếu áp suất/nhiệt độ; 'Bavia (Flash)' do lực kẹp khuôn yếu hoặc áp suất quá cao; 'Vết lõm co ngót (Sink mark) & Bọt (Void)' do thiếu giữ áp

  • 'Đường hàn (Weld line)' khắc phục bằng tăng nhiệt độ khuôn/nhựa và tốc độ phun; 'Cháy nhựa (Burn mark)' khắc phục bằng giảm tốc độ phun và vệ sinh rãnh thoát khí

  • 'Vệt bạc (Silver streak)' xử lý bằng sấy hạt nhựa kỹ; 'Phun tia (Jetting)' giảm tốc độ phun đầu; 'Kéo sợi' giảm nhiệt độ vòi phun và dùng Suck-back
Từ vựngNghĩa
Thiếu liệu (Short shot) và Bavia (Flash)
Vết lõm co ngót (Sink mark) và Bọt chân không (Void)
Đường hàn (Weld line) và Phun tia (Jetting)
Vệt bạc (Silver streak) và Cháy nhựa (Burn mark)

6. Ép nén và Ép chuyển (Phương pháp gia công nhựa nhiệt rắn)

Đối với các loại 'Nhựa nhiệt rắn' như nhựa Phenol (PF), Melamine (MF), Urea (UF), Polyester không no (UP) và Epoxy (EP), phương pháp gia công chủ yếu là 'Ép nén (Compression molding)' và 'Ép chuyển (Transfer molding)'.

'Ép nén' là phương pháp cho trực tiếp nguyên liệu dạng bột hoặc dạng viên nén (tablet) vào lòng khuôn dưới đã gia nhiệt (khoảng 150–180°C), sau đó đóng khuôn gia nhiệt và ép dưới áp lực để nhựa chảy đầy khuôn đồng thời xảy ra phản ứng hóa học đóng rắn (khâu mạch).

Nếu 'gia nhiệt sơ bộ (pre-heating)' viên nguyên liệu bằng máy gia nhiệt cao tần trước khi cho vào khuôn, độ chảy loãng trong khuôn sẽ tốt hơn, giúp rút ngắn đáng kể 'thời gian đóng rắn (Cure time)' và giảm lượng ẩm cũng như chất bay hơi.

Trong quá trình phản ứng đóng rắn sẽ sinh ra hơi nước ngưng tụ và khí gas; vì vậy ở giai đoạn đầu khi mới ép, người ta nhả khuôn hé mở nhẹ trong chốc lát để xả khí gọi là 'Xả khí (Breathing / Degassing)', giúp ngăn ngừa lỗi 'Phồng rộp bề mặt (Blister)' và rỗ khí bên trong.

Mặt khác, 'Ép chuyển (Transfer molding)' làm mềm nhựa nhiệt rắn trong buồng gia nhiệt (Pot) rồi dùng pít-tông (Plunger) đẩy nhựa qua kênh dẫn và cổng phun vào lòng khuôn đã đóng kín; phương pháp này rất thích hợp để ép bọc các linh kiện kim loại (Insert molding) mà không làm biến dạng chân linh kiện.

Điểm cần nhớ


  • Ép nén cho nhựa nhiệt rắn vào khuôn nóng, dùng nhiệt và áp suất tạo phản ứng hóa học đóng rắn (Cure)

  • Thao tác hé mở khuôn nhẹ ở đầu giai đoạn ép gọi là 'Xả khí (Breathing)', giúp chống lỗi 'Phồng rộp (Blister)' do khí kẹt

  • 'Ép chuyển (Transfer molding)' đẩy nhựa từ buồng Pot vào khuôn đã đóng kín, rất phù hợp cho sản phẩm có chi tiết chèn (Insert) hoặc thành dày phức tạp
Từ vựngNghĩa
Ép nén (Compression molding) và Ép chuyển (Transfer molding)
Thời gian đóng rắn (Cure time)
Xả khí (Breathing / Degassing)
Phồng rộp (Blister) và Gia nhiệt sơ bộ (Pre-heating)

7. Thổi khuôn (Ép thổi sản phẩm rỗng), Đùn nhựa và Tạo hình chân không

Trong phương pháp 'Thổi khuôn (Blow molding)' dùng để sản xuất chai lọ và bình chứa rỗng, trước tiên nhựa nóng chảy được đùn từ đầu khuôn (Die head) xuống thành một ống nhựa rỗng gọi là 'Parison', sau đó hai nửa khuôn kẹp lại và thổi khí nén vào bên trong để làm phồng ống nhựa áp sát vách khuôn.

Phần đáy ống Parison bị hai nửa khuôn kẹp đứt và hàn dính lại khi đóng khuôn gọi là 'Phần Pinch-off'; để khắc phục hiện tượng ống Parison bị chảy xệ do trọng lượng bản thân làm mỏng phần trên gọi là 'Draw-down', người ta dùng 'Bộ điều khiển Parison (Parison controller)' thay đổi khe hở đầu đùn nhằm điều chỉnh độ dày thành.

Ngoài ra, trong 'Thổi khuôn kéo giãn 2 trục (Stretch blow molding)' dùng cho chai PET, một phôi ống nghiệm ('Preform') đúc bằng ép phun được thanh kéo (Stretch rod) kéo giãn theo chiều dọc đồng thời thổi khí áp suất cao làm phồng theo chiều ngang, giúp tăng độ trong suốt, độ bền và khả năng cản khí.

Mặt khác, 'Đùn nhựa (Extrusion molding)' đẩy liên tục nhựa nóng chảy qua đầu khuôn (Die) rồi làm nguội định hình, rất thích hợp để sản xuất liên tục các sản phẩm dài có mặt cắt ngang không đổi như ống nhựa, màng phim, tấm nhựa, vỏ bọc dây điện.

Thêm vào đó, 'Tạo hình chân không (Vacuum forming / Thermoforming)' nung nóng mềm tấm nhựa (đã tạo ra từ máy đùn), rồi hút chân không khoảng không giữa tấm nhựa và khuôn để áp suất khí quyển ép chặt tấm nhựa vào mặt khuôn; phương pháp này dùng rộng rãi để sản xuất khay đựng thực phẩm và vỉ nhựa.

Điểm cần nhớ


  • Thổi khuôn kẹp ống nhựa nóng chảy ('Parison') trong khuôn ('Pinch-off') rồi thổi khí nén tạo thành chai lọ, bình rỗng

  • Hiện tượng ống Parison tự chảy xệ ('Draw-down') được khắc phục bằng 'Bộ điều khiển Parison (Parison controller)' điều chỉnh độ dày

  • Sản xuất liên tục ống/màng có mặt cắt không đổi dùng 'Đùn nhựa (Extrusion)'; hút tấm nhựa nóng tạo khay đựng dùng 'Tạo hình chân không (Vacuum forming)'
Từ vựngNghĩa
Thổi khuôn / Ép thổi rỗng (Blow molding)
Ống nhựa phôi (Parison) và Phần kẹp đáy (Pinch-off)
Chảy xệ (Draw-down) và Bộ điều khiển Parison
Đùn nhựa (Extrusion) và Tạo hình chân không (Vacuum forming)

8. Thử nghiệm vật liệu nhựa (Cơ tính, Chỉ số chảy MFR, Nhiệt tính) và Đo lường chính xác

Các thử nghiệm cơ tính của nhựa gồm 'Thử kéo' (kéo mẫu hình quả tạ để đo độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt, mô-đun đàn hồi) và 'Thử va đập Charpy' (dùng búa con lắc đập vào mẫu có rãnh khía Notch để đo độ bền va đập / độ dẻo dai).

Tính chất ít bị biến dạng theo thời gian khi chịu tải trọng không đổi lâu dài ở môi trường nhiệt độ cao gọi là 'Độ bền rão (Creep resistance)'; sức bền chịu tải trọng lặp đi lặp lại gọi là 'Độ bền mỏi'; còn hiện tượng nứt vỡ khi vùng chịu ứng suất kéo tiếp xúc với dung môi hữu cơ hoặc dầu mỡ gọi là 'Nứt do ứng suất môi trường (Solvent crack)'.

Chỉ số biểu thị độ dễ chảy của nhựa nhiệt dẻo khi nóng chảy là 'MFR (Melt Mass-Flow Rate)', tính bằng số gam nhựa đùn ra khỏi lỗ khuôn tiêu chuẩn trong 10 phút (g/10min) ở nhiệt độ và tải trọng quy định; giá trị MFR càng lớn thì độ nhớt càng thấp và nhựa càng dễ chảy.

Chỉ số đánh giá khả năng chịu nhiệt là 'Nhiệt độ biến dạng dưới tải trọng (HDT)', đo nhiệt độ mà tại đó mẫu thử bị uốn võng một lượng nhất định dưới ứng suất uốn quy định; khi gia cường sợi thủy tinh (GF) vào nhựa kết tinh thì nhiệt độ HDT tăng lên rõ rệt.

Khi đo kích thước sản phẩm nhựa bằng thước cặp hoặc panme, vì nhựa có mô-đun đàn hồi nhỏ và mềm hơn kim loại nên nếu kẹp quá mạnh sản phẩm sẽ biến dạng gây sai số. Đồng thời, sản phẩm vừa lấy khỏi khuôn còn đang co ngót nhiệt nên phải để nguội hoàn toàn về nhiệt độ phòng rồi mới đo.

Điểm cần nhớ


  • Độ bền va đập đo bằng 'Thử va đập Charpy'; khả năng chống biến dạng dài hạn dưới tải trọng cố định đánh giá bằng 'Thử nghiệm rão (Creep test)'

  • Chỉ số chảy 'MFR (g/10min)' có giá trị càng lớn thì độ nhớt càng thấp và nhựa nóng chảy càng dễ chảy

  • Đo kích thước sản phẩm nhựa phải thực hiện sau khi sản phẩm đã nguội hoàn toàn về nhiệt độ phòng và dùng lực đo vừa phải để tránh làm biến dạng
Từ vựngNghĩa
Thử va đập Charpy và Độ bền rão (Creep resistance)
Chỉ số chảy MFR (Melt Mass-Flow Rate)
Nhiệt độ biến dạng dưới tải trọng (HDT)
Nứt do ứng suất môi trường / dung môi (Solvent crack)

9. An toàn vệ sinh lao động tại xưởng ép nhựa (Khóa liên động, Xả nhựa Purge, Thay khuôn, 5S)

Cụm kẹp khuôn của máy ép phun tạo ra lực kẹp cực lớn từ vài chục đến vài nghìn kN; vì vậy máy được trang bị 'Khóa liên động (Interlock)' tự động ngắt chuyển động đóng khuôn về mặt điện, cơ khí và thủy lực ngay khi mở cửa an toàn. Tuyệt đối nghiêm cấm vô hiệu hóa khóa liên động khi làm việc.

Khi thực hiện 'Xả nhựa làm sạch xi-lanh (Purging)' để đổi nguyên liệu hoặc đổi màu, nhựa nóng chảy ở 200–300°C và khí phân hủy có thể phụt mạnh ra khỏi vòi phun; do đó bắt buộc phải đóng nắp chắn an toàn quanh vòi phun, đeo kính bảo hộ (hoặc tấm che mặt) và găng tay chịu nhiệt.

Nếu để hai loại nhựa kỵ nhau như Polyacetal (POM) và nhựa PVC trộn lẫn trong xi-lanh gia nhiệt, phản ứng hóa học mãnh liệt sẽ sinh ra khí độc và phun nổ nhựa; vì vậy tuyệt đối không chuyển trực tiếp giữa POM và PVC mà phải xả trung gian bằng nhựa làm sạch (như PE hoặc nhựa gốc Acrylic).

Khi dùng cầu trục và cáp treo để thay khuôn nặng, người có chứng chỉ phải treo cáp với góc cáp không quá 60° và tuyệt đối không đứng dưới vật nâng. Khi lấy nhựa kẹt hoặc vệ sinh trong khuôn, phải dừng máy hoàn toàn và dùng thanh đồng thau hoặc thanh đồng đỏ để không làm trầy xước mặt lòng khuôn.

Ngoài ra, hạt nhựa rơi vãi hoặc dầu thủy lực rò rỉ trên sàn rất trơn trượt và dễ gây tai nạn ngã, nên phải quét dọn ngay lập tức theo nguyên tắc '5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng)' kết hợp hoạt động 'KY (Dự đoán nguy hiểm)' trước ca làm việc.

Điểm cần nhớ


  • Tuyệt đối không vô hiệu hóa 'Khóa liên động (Interlock)' của cửa an toàn; khi thao tác trong khuôn phải dừng máy và dùng dụng cụ bằng đồng thau/đồng đỏ để gỡ nhựa

  • Khi 'Xả nhựa (Purge)' phải đóng nắp chắn vòi phun, đeo kính bảo hộ và găng tay chịu nhiệt; tuyệt đối không trộn lẫn POM và PVC trong xi-lanh

  • Hạt nhựa rơi trên sàn rất dễ gây trượt ngã, cần thực hiện nghiêm 5S để quét dọn sạch sẽ ngay lập tức
Từ vựngNghĩa
Cửa an toàn và Khóa liên động (Interlock)
Xả nhựa làm sạch xi-lanh (Purging)
Găng tay chịu nhiệt và Kính bảo hộ
Hoạt động 5S và Dự đoán nguy hiểm (KY)

Ép nhựa (vật liệu, máy ép phun, khuôn, lỗi sản phẩm)

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

💬