VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Khách sạn

Nghiệp vụ phục vụ nhà hàng (Thao tác cơ bản, Bày món Nhật & Âu, Dị ứng thực phẩm & Thuật ngữ)

Khách sạn · 宿泊分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Thao tác cơ bản trong phục vụ nhà hàng, cách tạo nụ cười và đón khách

Tại nhà hàng hoặc phòng ăn trong cơ sở lưu trú, để khách hàng thưởng thức bữa ăn ngon miệng và thoải mái, nhân viên cần có lời chào tươi sáng cùng các thao tác phục vụ chuẩn mực, lịch sự.

Điểm mấu chốt để tạo 'nụ cười đẹp' khi phục vụ là 'nhếch hai khóe miệng lên (kuchi no ryohaji o ageru)' và 'hạ nhẹ đuôi mắt xuống (mejiri o sageru)'. Nụ cười tự nhiên, ấm áp sẽ làm bừng sáng bầu không khí nhà hàng.

Khi khách đến nhà hàng, hãy chào đón bằng câu 'Irasshaimase', xác nhận tên đặt bàn, số người, nguyện vọng ghế cấm thuốc hay hút thuốc, rồi dẫn khách đến tận bàn, kéo ghế mời khách ngồi.

Khi đến gần hoặc rời khỏi bàn khách đang dùng bữa, hãy nói 'Shitsurei itashimasu' kèm cúi chào nhẹ Eshaku (khoảng 15 độ); khi khách ra về, nói 'Arigato gozaimashita' kèm cúi chào sâu Saikeirei (khoảng 45 độ) để tiễn khách.

Điểm cần nhớ


  • Bí quyết tạo nụ cười đẹp là 'nhếch hai khóe miệng lên' và 'hạ nhẹ đuôi mắt xuống'.

  • Khi khách đến, chào 'Irasshaimase', xác nhận số người và yêu cầu chỗ ngồi rồi dẫn khách vào bàn.

  • Khi đến gần hoặc rời bàn khách đang ăn, nói 'Shitsurei shimasu' và cúi chào nhẹ Eshaku (khoảng 15 độ).
Từ vựngNghĩa
nhếch hai khóe miệng lên (kuchi no ryohaji o ageru)
hạ nhẹ đuôi mắt xuống (mejiri o sageru)
hướng dẫn khách ngồi vào bàn (chakuseki no go-annai)
đón khách và tiễn khách (o-demukae to o-miokuri)

Trang phục và tác phong diện mạo của nhân viên nhà hàng (Quy định vệ sinh nghiêm ngặt)

Đối với nhân viên nhà hàng trực tiếp xử lý đồ ăn thức uống, trang phục và diện mạo sạch sẽ là yếu tố quan trọng nhất gắn liền với 'quản lý vệ sinh (phòng ngừa dị vật rơi vào thức ăn và ngộ độc thực phẩm)'.

Để tóc không rơi vào món ăn, phải luôn giữ tóc sạch sẽ; tóc dài phải được buộc gọn chắc chắn bằng kẹp tóc, dây thun, băng đô (hairband) hoặc lưới bọc tóc (hairnet). Nhân viên nam bắt buộc phải cạo râu mỗi ngày.

Thường xuyên rửa sạch và sát khuẩn tay, móng tay luôn cắt ngắn gọn gàng. Sơn móng tay (manicure) và vẽ móng (nail art) bị nghiêm cấm tuyệt đối vì có nguy cơ bong tróc rơi vào món ăn.

Ngoài ra, không được xịt 'nước hoa (kosui)' vì sẽ làm ảnh hưởng đến hương vị tinh tế của món ăn. Các đồ trang sức như nhẫn, đồng hồ đeo tay, bông tai lớn cũng phải tháo ra vì lý do vệ sinh và để tránh làm trầy xước bát đĩa.

Điểm cần nhớ


  • Tóc dài phải buộc gọn bằng lưới bọc tóc, băng đô hoặc dây thun; nhân viên nam phải cạo râu hàng ngày.

  • Móng tay phải cắt ngắn, tuyệt đối không sơn móng tay hay làm nail art để tránh rơi dị vật vào món ăn.

  • Không dùng 'nước hoa' làm mất mùi hương món ăn và không đeo đồ trang sức như nhẫn vì vấn đề vệ sinh.
Từ vựngNghĩa
lưới bọc tóc và băng đô cài tóc (hairnet / hairband)
cấm vẽ móng và sơn móng tay (nail art / manicure kinshi)
nước hoa và đồ trang sức (kosui / soshokuhin)
phòng ngừa lẫn dị vật vào thức ăn (ibutsu konnyu boshi)

Nhận gọi món (Order-take) và cách cầm ly cốc, bát đĩa đúng chuẩn

Khi khách đã ngồi vào bàn, hãy mang nước lọc (hoặc trà), khăn ướt (oshibori) và thực đơn (menu) ra. Khi khách ra hiệu đã chọn xong món, nhanh chóng đến nhận order và bắt buộc phải 'nhắc lại (fukusho)' nội dung gọi món để tránh nhầm lẫn.

Khi bưng bê hoặc phục vụ cốc/ly đựng nước hay đồ uống, để ngón tay không chạm vào phần miệng cốc phía trên nơi môi khách tiếp xúc, bắt buộc phải cầm vào 'phần dưới một nửa cốc/ly (koppu no hanbun yori shita)'.

Khi cầm đĩa thức ăn, hãy đỡ phía dưới vành đĩa để ngón cái không chạm vào lòng đĩa hay thức ăn và không để lại dấu vân tay; khi đặt xuống bàn, xoay mặt chính diện của món ăn hướng về phía khách.

Khi dọn đĩa khách đã ăn xong (bussing), không được lặng lẽ lấy đi mà phải hỏi một tiếng 'O-sage shitemo yoroshii desho ka (Tôi xin phép dọn đĩa được không ạ?)' hoặc 'Shitsurei itashimasu' rồi mới nhẹ nhàng thu dọn.

Nhận gọi món (Order-take) và cách cầm ly cốc, bát đĩa đúng chuẩn

Điểm cần nhớ


  • Khi nhận gọi món (order), bắt buộc phải 'nhắc lại (fukusho)' nội dung món để tránh nghe nhầm.

  • Khi cầm cốc hoặc ly đồ uống, vì lý do vệ sinh bắt buộc phải cầm 'phần dưới một nửa cốc (koppu no hanbun yori shita)'.

  • Cầm đĩa sao cho ngón tay và dấu vân tay không dính vào lòng đĩa, đặt mặt chính diện của món ăn hướng về phía khách.
Từ vựngNghĩa
nhận gọi món từ khách (order-take / chumon ukagai)
cầm phần dưới một nửa cốc (koppu no hanbun yori shita o motsu)
mặt chính diện / hướng bày món ăn (ryori no shomen)
thu dọn đĩa trống trên bàn (bussing)

Đặc trưng của ẩm thực Nhật Bản (Washoku) và vị trí bày mâm 'Ichiju-sansai'

Đặc trưng lớn của ẩm thực Nhật Bản (Washoku) là trân trọng sự chuyển giao của 'bốn mùa (Shiki: xuân, hạ, thu, đông)' và phát huy hương vị của 'nguyên liệu đúng mùa (Shun no shokuzai)' — thời điểm nguyên liệu tươi ngon và giàu dinh dưỡng nhất.

Bên cạnh đó, 'Chisan-chisho (sản xuất tại địa phương, tiêu thụ tại địa phương)' — sử dụng nông sản và thủy sản tươi ngon thu hoạch ngay tại vùng đó — cũng là sức hấp dẫn lớn trong bữa ăn tại các ryokan và khách sạn.

Thực đơn cơ bản của món Nhật gọi là 'Ichiju-sansai (Một canh ba món)', kết hợp cân bằng dinh dưỡng giữa 'cơm (món chính)' và '1 món canh (shirumono)' cùng 3 món ăn kèm gồm '1 món mặn chính (shusai)' và '2 món phụ (fukusai)' (dưa muối ko-no-mono không tính vào số món).

Vị trí bày (haizen) đúng chuẩn của Ichiju-sansai nhìn từ phía khách là: 'phía trước bên trái đặt cơm', 'phía trước bên phải đặt canh (shirumono)', 'phía sau bên phải đặt món chính (shusai)', 'phía sau bên trái và giữa đặt món phụ (fukusai)', và 'ngay sát phía trước đặt đũa nằm ngang (đầu đũa hướng sang trái)'.

Điểm cần nhớ


  • Washoku coi trọng sự thể hiện 'bốn mùa (Shiki)', nguyên liệu đúng mùa ngon nhất 'Shun', và dùng đặc sản địa phương 'Chisan-chisho'.

  • 'Ichiju-sansai' là cấu trúc cơ bản của món Nhật gồm: Cơm + 1 món canh + 3 món thức ăn (1 món chính shusai, 2 món phụ fukusai).

  • Vị trí bày nhìn từ phía khách: 'Trái trước = Cơm', 'Phải trước = Canh', 'Trái sau = Món phụ', 'Phải sau = Món chính'.
Từ vựngNghĩa
nguyên liệu đúng mùa (Shun no shokuzai)
sản xuất và tiêu thụ tại địa phương (Chisan-chisho)
một canh ba món (Ichiju-sansai)
cơm bên trái phía trước, canh bên phải phía trước

Trình tự phục vụ 9 bước của bữa tiệc Kaiseki (Thực đơn theo bữa món Nhật)

Trong bữa tối tại các ryokan và khách sạn Nhật Bản, thực đơn 'Kaiseki ryori' — thưởng thức lần lượt từng món theo thực đơn nhiều món (course) cùng với rượu — được phục vụ rất phổ biến. Bạn cần nhớ chính xác trình tự phục vụ cơ bản gồm 9 bước.

Đầu tiên phục vụ '(1) Zensai (Sakizuke: món khai vị bày từng chút một để nhâm nhi cùng rượu)', tiếp theo là '(2) Wanmori (Suimono: canh thanh đựng trong bát có nắp đậy)', rồi đến '(3) O-tsukuri (Mukozuke: sashimi hải sản tươi sống theo mùa)'.

Tiếp theo phục vụ lần lượt: '(4) Yakimono (món cá hoặc thịt nướng)', '(5) Nimono (Takiawase: món rau củ, cá... ninh kho)', '(6) Agemono (món chiên ngập dầu như tempura, karaage)', và '(7) Su-no-mono (món trộn giấm thanh mát giúp làm sạch vị giác)'.

Sau đó, để khép lại phần ăn chính, phục vụ '(8) Gohan (cơm), Ko-no-mono (dưa muối) và Tome-wan (canh miso)', rồi cuối cùng mang ra '(9) Mizugashi (trái cây theo mùa hoặc tráng miệng ngọt)' cùng với trà.

Điểm cần nhớ


  • Nửa đầu thực đơn Kaiseki phục vụ theo thứ tự: '(1) Zensai (Khai vị) -> (2) Wanmori (Canh thanh) -> (3) O-tsukuri (Sashimi)'.

  • Nửa giữa theo phương pháp chế biến: '(4) Yakimono (Đồ nướng) -> (5) Nimono (Đồ kho/ninh) -> (6) Agemono (Đồ chiên) -> (7) Su-no-mono (Món trộn giấm)'.

  • Cuối bữa kết thúc bằng: '(8) Cơm & Ko-no-mono (dưa muối) -> (9) Mizugashi (trái cây / tráng miệng)'.
Từ vựngNghĩa
ẩm thực tiệc Kaiseki (Kaiseki ryori)
bát canh thanh (Wanmori / Suimono) và sashimi (O-tsukuri)
đồ chua / dưa muối ăn kèm cơm (Ko-no-mono)
trái cây tráng miệng cuối bữa Nhật (Mizugashi)

Trình tự phục vụ món Âu (Full Course), bộ đồ ăn Silver và quy tắc bày dọn

Trình tự cơ bản của thực đơn Full Course món Âu (Seiyo ryori) là: '(1) Hors d'oeuvre (Khai vị) -> (2) Súp (Soup) -> (3) Món cá (Poisson) -> (4) Sorbet (kem đá tráng miệng làm sạch vị giác) -> (5) Món thịt (Main dish) -> (6) Tráng miệng (Dessert) & Cà phê (hoặc trà đen)' (bánh mì được phục vụ từ sau món súp đến hết món thịt).

Trên bàn tiệc Âu, dao, nĩa và thìa (Silver / Cutlery) được xếp ở hai bên đĩa; khách hàng sẽ sử dụng 'theo thứ tự từ chiếc đặt ở ngoài cùng (sotogawa) tiến dần vào phía trong (uchigawa)'.

Nguyên tắc phục vụ (serve) trong món Âu là: các món ăn bày trên đĩa được 'phục vụ từ phía bên trái (hidarigawa) của khách', còn 'đồ uống (rượu vang, nước) và súp... được phục vụ từ phía bên phải (migigawa) của khách'.

Về tín hiệu dao và nĩa trên đĩa: nếu dao và nĩa đặt mở hình chữ V ngược ('Ha no ji') nghĩa là khách 'đang dùng bữa (chưa được dọn đĩa)'; nếu dao và nĩa được 'xếp song song gọn về phía dưới bên phải đĩa (hướng 4–5 giờ)' là tín hiệu khách 'đã ăn xong (có thể dọn đĩa)'.

Trình tự phục vụ món Âu (Full Course), bộ đồ ăn Silver và quy tắc bày dọn

Điểm cần nhớ


  • Trình tự Full Course món Âu: '(1) Hors d'oeuvre -> (2) Súp -> (3) Món cá -> (4) Sorbet -> (5) Món thịt -> (6) Dessert & Cà phê'.

  • Bộ dao nĩa (Silver) dùng theo thứ tự từ ngoài vào trong; món ăn phục vụ từ 'bên trái' khách, đồ uống phục vụ từ 'bên phải' khách.

  • Dao nĩa đặt hình chữ 'Ha (chữ V ngược)' là đang ăn; xếp song song ở 'phía dưới bên phải đĩa' là tín hiệu đã ăn xong.
Từ vựngNghĩa
món khai vị Âu (Hors d'oeuvre) và kem đá (Sorbet)
dùng dao nĩa từ ngoài vào trong (sotogawa kara uchigawa e)
món ăn từ bên trái, đồ uống từ bên phải
tín hiệu đặt dao và nĩa trên đĩa

Ứng phó dị ứng thực phẩm, tôn giáo, tín ngưỡng và vệ sinh khi mở/đóng cửa

Nếu khách hàng bị dị ứng thực phẩm ăn phải nguyên liệu gây dị ứng (allergen), họ có nguy cơ bị 'sốc phản vệ (anaphylaxis shock)' đe dọa tính mạng với các triệu chứng khó thở, tụt huyết áp, rối loạn ý thức.

Do đó, phải xác nhận chính xác tình trạng dị ứng và nguyên liệu cần tránh từ trước hoặc khi gọi món, đồng thời chia sẻ thông tin với bộ phận bếp và toàn bộ nhân viên phục vụ. Tuyệt đối không được tự ý phán đoán một mình rồi trả lời khách là 'không có chứa nguyên liệu đó'.

Ngoài ra, để phục vụ đa dạng khách hàng, cần hiểu và lưu tâm đến 'đồ ăn Halal' (tuân thủ giáo luật Hồi giáo, hoàn toàn không chứa thịt lợn và cồn/rượu) cũng như 'người ăn chay (Vegetarian)' không ăn thịt, cá.

Trong quản lý vệ sinh và công việc mở/đóng cửa nhà hàng, phải lau dọn, sát khuẩn bàn ghế, bổ sung bộ gia vị (caster set), và khi bảo quản thực phẩm để phòng ngộ độc phải 'bảo quản lạnh/đông riêng biệt thịt sống và cá sống với các thực phẩm khác'.

Ứng phó dị ứng thực phẩm, tôn giáo, tín ngưỡng và vệ sinh khi mở/đóng cửa

Điểm cần nhớ


  • Dị ứng thực phẩm có thể gây 'sốc phản vệ (anaphylaxis shock)' nguy hiểm tính mạng; phải chia sẻ thông tin với bếp và toàn bộ nhân viên.

  • Hiểu rõ việc phục vụ bữa ăn theo tôn giáo và tín ngưỡng như 'Halal' (dành cho người Hồi giáo) và 'Vegetarian' (người ăn chay).

  • Để phòng ngừa ngộ độc thực phẩm (nhiễm khuẩn chéo), phải 'tách riêng thịt sống và cá sống khi bảo quản mát hoặc cấp đông'.
Từ vựngNghĩa
dị ứng thực phẩm (shokumotsu allergy)
sốc phản vệ (anaphylaxis shock)
đồ ăn Halal và người ăn chay (Vegetarian)
tách riêng để bảo quản lạnh / cấp đông

Thuật ngữ chuyên ngành nhà hàng quan trọng (Silver, Caster Set, Buffet, A la carte...)

Các thuật ngữ chuyên môn dùng tại nhà hàng xuất hiện rất nhiều trong đề thi. 'Silver (Cutlery)' chỉ nhóm dụng cụ ăn bằng kim loại như dao, nĩa, thìa; còn 'Caster set' chỉ bộ lọ đựng gia vị (muối, tiêu, nước tương...) đặt trên bàn ăn.

'Haizen' là việc sắp xếp món ăn và bát đĩa ra phục vụ khách; 'Catering' là dịch vụ mang đồ ăn và dụng cụ đến chuẩn bị, phục vụ tại hội trường hoặc địa điểm bên ngoài theo yêu cầu; 'Welcome drink' là đồ uống chào mừng phục vụ khi khách mới đến.

'Buffet (Viking)' là hình thức bày sẵn các món ăn để khách tự do lấy theo ý thích; 'A la carte' là hình thức gọi lẻ từng món yêu thích trong thực đơn chứ không theo thực đơn trọn gói (course); 'Main dish' là món chính trung tâm của bữa ăn.

Ngoài ra, 'Sommelier' là chuyên gia có kiến thức sâu về rượu vang và đồ uống, giúp tư vấn và phục vụ khách hàng; còn 'Takeout' có nghĩa là đóng gói món ăn vào hộp để mang ra ngoài cửa hàng hoặc mang về phòng.

Điểm cần nhớ


  • 'Silver' là bộ dao, nĩa, thìa kim loại; 'Caster set' là bộ lọ gia vị (muối, tiêu...) đặt trên bàn ăn.

  • 'Buffet' là hình thức khách tự lấy thức ăn; 'A la carte' là món ăn gọi lẻ từng món theo thực đơn.

  • 'Sommelier' là chuyên gia rượu vang, 'Catering' là dịch vụ phục vụ tiệc lưu động, 'Takeout' là mua mang về.
Từ vựngNghĩa
bộ dao nĩa thìa kim loại (Silver / Cutlery)
bộ lọ gia vị đặt trên bàn ăn (Caster set)
tiệc tự chọn (Buffet) và gọi món lẻ (A la carte)
chuyên gia rượu vang (Sommelier) và tiệc lưu động (Catering)

Các điểm thường gặp trong đề thi và mẹo ghi nhớ

Về thao tác cơ bản và vệ sinh: các mệnh đề 'Nụ cười = nhếch hai khóe miệng lên, hạ đuôi mắt xuống', 'Cầm cốc ở phần dưới một nửa cốc', 'Thịt sống và cá sống phải tách riêng khi bảo quản lạnh/đông', 'Cấm vẽ móng, xịt nước hoa, đeo nhẫn' được hỏi trực tiếp trong bài thi Đúng/Sai.

Về vị trí bày 'Ichiju-sansai' của món Nhật: 'Trái trước = Cơm, Phải trước = Canh, Trái sau = Món phụ, Phải sau = Món chính'. Hãy nhớ chắc khẩu quyết 'Cơm bên trái, Canh bên phải'.

Trình tự 9 món Kaiseki '(1) Zensai -> (2) Wanmori (Suimono) -> (3) O-tsukuri -> (4) Yakimono -> (5) Nimono -> (6) Agemono -> (7) Su-no-mono -> (8) Cơm & Ko-no-mono -> (9) Mizugashi' và 6 món Full Course Âu '(1) Hors d'oeuvre -> (2) Súp -> (3) Cá -> (4) Sorbet -> (5) Thịt -> (6) Dessert & Cà phê' là câu hỏi điền vào chỗ trống kinh điển.

Câu hỏi ghép nghĩa thuật ngữ nhà hàng (Silver, Caster set, Buffet, A la carte, Sommelier, Halal, Vegetarian) cũng xuất hiện trong mọi kỳ thi nên hãy ôn tập thật kỹ từng từ.

Điểm cần nhớ


  • Nụ cười: 'nhếch hai khóe miệng lên, hạ đuôi mắt xuống'; cầm ly/cốc ở 'phía dưới một nửa cốc'.

  • Ichiju-sansai: 'Trái trước = Cơm, Phải trước = Canh, Trái sau = Món phụ, Phải sau = Món chính'.

  • Kaiseki: Zensai -> Wanmori -> O-tsukuri -> Yakimono -> Nimono -> Agemono -> Su-no-mono -> Cơm & dưa muối -> Mizugashi.

  • Full Course Âu: Hors d'oeuvre -> Súp -> Món cá -> (Sorbet) -> Món thịt -> Tráng miệng & Cà phê.

  • Thuật ngữ: Silver = dao nĩa kim loại, Caster set = bộ gia vị trên bàn, A la carte = món gọi lẻ, Halal = đồ ăn chuẩn Hồi giáo.
Từ vựngNghĩa
vị trí bày mâm Ichiju-sansai
trình tự phục vụ tiệc Kaiseki
thực đơn Full Course món Âu
bộ dao nĩa Silver và bộ gia vị Caster set

Tài liệu tham khảo chính thức

💬

Zalo