VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Khách sạn (Tokutei 2)

Dịch vụ Nhà hàng & Quản lý Vận hành Cửa hàng (Kiến thức Rượu, Halal & Vegan, 8 Nguyên liệu Dị ứng Bắt buộc, Tỷ lệ Giá vốn & FL)

Khách sạn (Tokutei 2) · 宿泊分野(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

Vai trò của Quản lý nhà hàng (Cửa hàng trưởng), Phân bổ bàn trước (Table Assign) và Quan sát phục vụ

Người quản lý nhà hàng (Cửa hàng trưởng / Manager) bậc Kỹ năng đặc định số 2 không chỉ thực hiện kỹ năng tiếp khách nâng cao tại hiện trường mà còn đảm nhận vai trò quản trị vận hành cửa hàng gồm: 'Đào tạo nhân viên', 'Quản lý khách hàng', 'Quản lý doanh thu & chi phí' và 'Quản lý an toàn vệ sinh'.

Trong khâu chuẩn bị trước giờ mở cửa, người quản lý thực hiện 'Phân bổ bàn trước (Jizen no Table Assign)' — sắp xếp trước vị trí bàn ngồi tối ưu dựa theo số lượng khách đặt, mục đích bữa ăn (kỷ niệm, tiếp khách...), và việc có trẻ nhỏ hay người cao tuổi đi cùng hay không.

Khi dẫn khách vào bàn, nhân viên hỗ trợ khách ngồi bằng cách 'kéo ghế nhẹ nhàng không gây tiếng động'. Khi cầm cốc nước hoặc ly đồ uống, bắt buộc phải cầm ở 'phần dưới một nửa cốc (koppu no hanbun yori shita)'.

Trong suốt bữa ăn, phải luôn quan sát toàn bộ khu vực bàn khách và những thay đổi trên mặt bàn; nếu khách vô tình làm rơi dao, nĩa, đũa hoặc khăn ăn xuống sàn, hãy nhận biết ngay trước khi khách phải gọi và 'lập tức mang bộ mới ra đổi cho khách'.

Vai trò của Quản lý nhà hàng (Cửa hàng trưởng), Phân bổ bàn trước (Table Assign) và Quan sát phục vụ

Điểm cần nhớ


  • Cửa hàng trưởng / Manager thực hiện 'đào tạo nhân viên, quản lý khách hàng' và 'phân bổ bàn trước (Table Assign)' trước giờ mở cửa.

  • Khi mời khách ngồi thì 'kéo ghế nhẹ nhàng', khi cầm ly/cốc thì cầm 'phía dưới một nửa cốc' để phục vụ.

  • Trong bữa ăn luôn quan sát sự thay đổi trên bàn; nếu khách làm rơi dao nĩa hay đũa phải 'lập tức mang cái mới ra đổi ngay'.
Từ vựngNghĩa
vai trò của cửa hàng trưởng (đào tạo nhân viên & quản lý khách hàng)
phân bổ bàn ngồi trước giờ mở cửa (jizen no table assign)
kéo ghế nhẹ nhàng mời khách ngồi (isu o shizuka ni hiku)
đổi ngay dụng cụ ăn bị rơi (otoshita shokki no sokuji kokan)

Kiến thức chuyên môn về Đồ uống có cồn (Nguyên liệu & Nhiệt độ rượu Sake; Giống nho & Vùng rượu vang Đỏ/Trắng)

Để tư vấn đồ uống phù hợp với món ăn, nhân viên cần nắm vững kiến thức về đồ uống có cồn. 'Rượu Sake Nhật Bản (Nihonshu / Seishu)' là loại rượu lên men truyền thống của Nhật được làm từ 3 nguyên liệu chính là: 'Gạo (chủ yếu là gạo nấu rượu Sakamai), Men Koji (Kome-koji) và Nước'.

Đặc trưng của rượu Sake là hương vị thay đổi tùy theo nhiệt độ thưởng thức, được phục vụ ở 3 dải nhiệt độ: uống lạnh gọi là 'Reishu', uống ở nhiệt độ phòng gọi là 'Joon (Hiya)', và hâm nóng lên uống gọi là 'Kanzake (Nurukan, Atsukan...)'.

Về rượu vang (Wine), việc phân biệt các giống nho tiêu biểu làm 'Vang đỏ' và 'Vang trắng' xuất hiện rất nhiều trong đề thi. Các 'giống nho vỏ đen làm rượu vang đỏ' gồm: 'Cabernet Sauvignon', 'Merlot', 'Pinot Noir' và 'Syrah'.

Ngược lại, các 'giống nho trắng làm rượu vang trắng' gồm: 'Chardonnay', 'Sauvignon Blanc', 'Riesling' (cùng giống nho bản địa Nhật Bản là 'Koshu'). Các vùng sản xuất vang nổi tiếng thế giới có Pháp ('vùng Bordeaux, vùng Bourgogne / Burgundy') và Mỹ ('bang California').

Kiến thức chuyên môn về Đồ uống có cồn (Nguyên liệu & Nhiệt độ rượu Sake; Giống nho & Vùng rượu vang Đỏ/Trắng)

Điểm cần nhớ


  • Nguyên liệu của 'Rượu Sake Nhật Bản (Nihonshu)' là 'Gạo (Sakamai), Men Koji và Nước'; thưởng thức theo 3 mức nhiệt độ: 'Reishu (lạnh), Joon (thường), Kanzake (hâm nóng)'.

  • Các giống nho làm 'Rượu vang đỏ' gồm: Cabernet Sauvignon, Merlot, Pinot Noir và Syrah.

  • Các giống nho làm 'Rượu vang trắng' gồm: Chardonnay, Sauvignon Blanc và Riesling; vùng trồng nổi tiếng có Pháp (Bordeaux, Bourgogne) và Mỹ (California).
Từ vựngNghĩa
nguyên liệu rượu Sake Nhật (Gạo, Men Koji, Nước)
rượu Sake uống lạnh (Reishu), nhiệt độ phòng (Joon), hâm nóng (Kanzake)
giống nho vang đỏ: Cabernet Sauvignon, Merlot, Pinot Noir, Syrah
giống nho vang trắng: Chardonnay, Sauvignon Blanc, Riesling

Ẩm thực Nhật Bản (Shun, Chisan-chisho, Ichiju-sansai) và Trình tự 9 món tiệc Kaiseki

Ẩm thực Nhật Bản (Washoku) thể hiện sự chuyển mùa tươi đẹp của 'Bốn mùa (Shiki)' qua bát đĩa và cách bày trí, đồng thời coi trọng 'nguyên liệu đúng mùa (Shun)' đang vào độ ngon nhất và 'Chisan-chisho (sản xuất tại địa phương, tiêu thụ tại địa phương)'.

Vị trí bày mâm cơ bản 'Ichiju-sansai (Một canh ba món)' nhìn từ phía khách là: 'trái trước đặt cơm', 'phải trước đặt canh (shirumono)', 'trái sau đặt món phụ (fukusai)', 'phải sau đặt món chính (shusai)', và đặt đũa nằm ngang ở sát phía trước.

Trình tự phục vụ 9 bước của bữa tiệc 'Kaiseki ryori' tại các ryokan bắt đầu bằng: '(1) Zensai (Sakizuke: Khai vị) -> (2) Wanmori (Suimono: Canh thanh) -> (3) O-tsukuri (Sashimi cá sống)'.

Tiếp theo tiến hành theo thứ tự: '(4) Yakimono (Đồ nướng) -> (5) Nimono (Đồ kho/ninh) -> (6) Agemono (Đồ chiên) -> (7) Su-no-mono (Món trộn giấm)', sau đó khép lại bữa ăn bằng '(8) Cơm, Ko-no-mono (dưa muối), canh miso', và cuối cùng là '(9) Mizugashi (trái cây / tráng miệng)'.

Điểm cần nhớ


  • Từ khóa cốt lõi của Washoku là 'Bốn mùa (Shiki)', 'Đúng mùa (Shun)', 'Chisan-chisho' và 'Ichiju-sansai (Trái trước = Cơm, Phải trước = Canh)'.

  • Nửa đầu và giữa tiệc Kaiseki: '(1) Zensai -> (2) Wanmori (Suimono) -> (3) O-tsukuri -> (4) Yakimono -> (5) Nimono -> (6) Agemono -> (7) Su-no-mono'.

  • Cuối tiệc Kaiseki kết thúc bằng: '(8) Cơm & Ko-no-mono (dưa muối) -> (9) Mizugashi (trái cây / tráng miệng)'.
Từ vựngNghĩa
nguyên liệu đúng mùa (Shun), địa phương (Chisan-chisho) và bốn mùa (Shiki)
cách bày mâm Một canh ba món (Ichiju-sansai)
canh thanh (Wanmori / Suimono) và sashimi (O-tsukuri)
dưa muối (Ko-no-mono) và trái cây tráng miệng (Mizugashi)

Trình tự phục vụ Full Course món Âu và Dụng cụ Silver (Dao phết bơ Butter Spreader...)

Trình tự phục vụ cơ bản của thực đơn Full Course món Âu (Seiyo ryori) là: '(1) Hors d'oeuvre (Khai vị) -> (2) Súp (Soup) -> (3) Món cá (Poisson) -> (4) Sorbet (kem đá làm sạch vị giác) -> (5) Món thịt (Main dish) -> (6) Tráng miệng (Dessert) & Cà phê (hoặc trà đen)'.

Trong phục vụ bàn món Âu, đĩa thức ăn được mang vào từ 'phía bên trái' của khách, còn đồ uống rót vào ly (như rượu vang, nước lọc) và súp được phục vụ từ 'phía bên phải' của khách.

Bộ dụng cụ ăn kim loại Silver (dao, nĩa, thìa) đặt trên bàn được sắp xếp để khách 'sử dụng lần lượt từ phía ngoài cùng vào phía trong'. Ngoài ra, chiếc dao hình cái bay nhỏ đặt trên đĩa bánh mì dùng để 'phết bơ lên bánh mì' được gọi là 'Butter spreader (Dao phết bơ)'.

Về tín hiệu dao và nĩa: đặt mở hình chữ V ngược ('Ha no ji') trên đĩa là tín hiệu 'đang dùng bữa'; xếp song song gọn ở 'phía dưới bên phải đĩa' là tín hiệu 'đã ăn xong', nhân viên xác nhận tín hiệu rồi mới xin phép dọn đĩa.

Điểm cần nhớ


  • Full Course món Âu phục vụ theo thứ tự: '(1) Hors d'oeuvre -> (2) Súp -> (3) Món cá -> (4) (Sorbet) -> (5) Món thịt -> (6) Dessert & Cà phê'.

  • Bộ Silver dùng theo thứ tự từ ngoài vào trong; dụng cụ dùng để phết bơ lên bánh mì gọi là 'Butter spreader'.

  • Món ăn phục vụ từ bên trái, đồ uống từ bên phải; dao nĩa đặt hình chữ V ngược ('Ha no ji') là đang ăn, xếp song song phía dưới bên phải là đã ăn xong.
Từ vựngNghĩa
khai vị Hors d'oeuvre, kem đá Sorbet và món chính Main dish
dao phết bơ chuyên dụng (Butter spreader)
bộ dao nĩa thìa kim loại (Silver / Cutlery)
bộ lọ gia vị đặt trên bàn ăn (Caster set)

Sự quan tâm sâu sắc đến Tôn giáo & Tín ngưỡng (Tiêu chuẩn chứng nhận Halal và Phân biệt Vegetarian / Vegan)

Khi lượng khách Inbound gia tăng, kiến thức chính xác về hạn chế ăn uống theo tôn giáo và tín ngưỡng là không thể thiếu. Trong 'thực phẩm Halal' tuân thủ giáo luật Hồi giáo, thịt lợn, các thành phần chiết xuất từ lợn (mỡ lợn lard, gelatin, chiết xuất thịt lợn...) và cồn/rượu (kể cả rượu mirin và rượu nấu ăn) đều bị nghiêm cấm tuyệt đối.

Hơn nữa, một tiêu chuẩn cực kỳ quan trọng được hỏi trong đề thi số 2 là: 'Đối với nguyên liệu động vật ngoài lợn (như thịt bò, thịt gà...), cũng bắt buộc phải là nguyên liệu có Chứng nhận Halal (được giết mổ và chế biến theo đúng luật Hồi giáo) — ngoại trừ trứng và sữa'.

Về người ăn chay: 'Vegetarian (Người ăn chay)' không ăn thịt và cá, nhưng tùy nhóm mà một số người vẫn ăn trứng hoặc các sản phẩm từ sữa (sữa bò, phô mai, bơ).

Ngược lại, 'Vegan (Người ăn thuần chay hoàn toàn)' được phân biệt với Vegetarian ở chỗ: ngoài việc không ăn thịt và hải sản (kể cả nước dùng dashi từ cá bào katsuobushi), họ 'hoàn toàn không ăn bất kỳ thực phẩm có nguồn gốc động vật nào, bao gồm cả trứng, sữa, chế phẩm từ sữa và mật ong'.

Điểm cần nhớ


  • Thực phẩm Halal ngoài việc cấm thịt lợn và cồn, thì 'các nguyên liệu động vật khác ngoài lợn (bò, gà...) cũng bắt buộc phải có chứng nhận Halal (ngoại trừ trứng và sữa)'.

  • 'Vegetarian (Người ăn chay)' không ăn thịt cá, nhưng một số người vẫn dùng trứng hoặc sản phẩm từ sữa.

  • 'Vegan (Người ăn thuần chay hoàn toàn)' không chỉ kiêng thịt cá mà 'tuyệt đối không dùng cả trứng, sữa, mật ong và mọi sản phẩm từ động vật'.
Từ vựngNghĩa
chứng nhận Halal phù hợp luật Hồi giáo (Halal ninsho)
nguyên liệu động vật ngoài lợn (ngoại trừ trứng và sữa)
người ăn chay nói chung (Vegetarian)
người ăn thuần chay hoàn toàn (Vegan / Kanzen saishoku shugisha)

Dị ứng thực phẩm: '8 nguyên liệu đặc định bắt buộc ghi nhãn' và Các thực phẩm chứa Lúa mì (Komugi)

Vì dị ứng thực phẩm có nguy cơ gây 'sốc phản vệ (anaphylaxis shock)' đe dọa tính mạng, Luật Ghi nhãn Thực phẩm Nhật Bản quy định bắt buộc phải ghi nhãn đối với 8 chất gây dị ứng có số ca phát bệnh nhiều và triệu chứng nặng nhất, gọi là '8 nguyên liệu đặc định (Tokutei genzairyo 8-hinmoku)'.

8 nguyên liệu đặc định bắt buộc ghi nhãn gồm: '(1) Trứng (Tamago), (2) Sữa (Chichi / Sữa bò), (3) Lúa mì (Komugi), (4) Kiều mạch (Soba), (5) Đậu phộng / Lạc (Rakkasei), (6) Tôm (Ebi), (7) Cua (Kani), và (8) Quả óc chó (Kurumi)'. Bạn bắt buộc phải thuộc lòng cả 8 món này.

Đặc biệt, giáo trình số 2 hỏi rất kỹ về 'các thực phẩm có chứa lúa mì (Komugi)'. Ngoài bánh mì, bột chiên xù (panko), mì Udon, mì Ý (spaghetti, macaroni), mì Trung Hoa (ramen), bánh ngọt, bánh quy, lúa mì còn có trong 'vỏ bánh Gyoza, vỏ chả giò (Harumaki), bánh xèo Okonomiyaki, bánh bạch tuộc Takoyaki, lớp bột áo Tempura và bánh mì căn (Fu)'.

Hơn nữa, điểm rất dễ bị bỏ sót là các loại gia vị và thực phẩm chế biến như 'nước tương (Shoyu), sốt (Sauce), tương Miso (như Mugi-miso), nước sốt trộn salad (Dressing), viên nấu cà ri, viên nấu hầm (stew)' cũng thường chứa lúa mì, nên bắt buộc phải kiểm tra kỹ nhãn nguyên liệu và hỏi bộ phận bếp.

Điểm cần nhớ


  • '8 nguyên liệu đặc định' bắt buộc ghi nhãn dị ứng gồm: 'Trứng, Sữa (sữa bò), Lúa mì, Kiều mạch (Soba), Đậu phộng (Lạc), Tôm, Cua, Quả óc chó (Kurumi)'.

  • Lúa mì (Komugi) có trong bánh mì, udon, mì Ý, mì ramen, cũng như vỏ gyoza/chả giò, okonomiyaki, takoyaki và lớp bột chiên tempura.

  • Các gia vị như 'nước tương (shoyu), sốt (sauce), tương miso, sốt salad (dressing)' cũng thường chứa lúa mì nên cần hết sức lưu ý.
Từ vựngNghĩa
8 nguyên liệu đặc định bắt buộc ghi nhãn dị ứng (Tokutei genzairyo 8-hinmoku)
Trứng, Sữa bò, Lúa mì, Kiều mạch (Soba), Đậu phộng (Rakkasei)
Tôm (Ebi), Cua (Kani) và Quả óc chó (Kurumi)
gia vị có chứa lúa mì (nước tương, sốt, sốt trộn salad)

Tác nhân gây ngộ độc thực phẩm (Norovirus, Campylobacter, Salmonella) và Phòng chống nước rỉ Drip

Cùng với 3 nguyên tắc phòng ngộ độc thực phẩm (Không làm nhiễm - Không để sinh sôi - Tiêu diệt), nhân viên cần hiểu rõ các tác nhân chính. 'Norovirus' bùng phát mạnh vào 'mùa đông (tháng 11 đến tháng 2)', lây nhiễm qua việc ăn sống hoặc nấu chưa chín kỹ 'động vật hai mảnh vỏ (như hàu)' hoặc qua chất nôn, tay người nhiễm bệnh.

'Campylobacter' là vi khuẩn thường bám trên 'thịt gà (cũng như thịt bò, thịt lợn)', gây bệnh khi ăn thịt nấu chưa chín kỹ hoặc nhiễm chéo từ dao, thớt dùng thái thịt sống. 'Vi khuẩn thuộc chi Salmonella' chủ yếu bắt nguồn từ 'trứng gà (trứng sống) và thịt gia súc, gia cầm'.

Để phòng ngộ độc, thịt sống và cá sống phải được bảo quản lạnh/đông tách biệt với thực phẩm khác và nấu chín kỹ tới tận bên trong. Ngoài ra, khi rã đông thịt hoặc cá đông lạnh, chất dịch màu đỏ chảy ra từ thực phẩm được gọi là 'Drip (nước rỉ rã đông)'.

Khi chảy nước Drip, thực phẩm không chỉ mất đi vị ngọt umami và chất dinh dưỡng mà lượng nước đó còn trở thành môi trường cho vi khuẩn ngộ độc sinh sôi cực nhanh. Để ngăn ngừa Drip, 'tránh để thực phẩm đông lạnh ở nhiệt độ phòng để rã đông, mà phải rã đông ở nhiệt độ thấp trong ngăn mát tủ lạnh'.

Điểm cần nhớ


  • 'Norovirus' xảy ra nhiều vào mùa đông (tháng 11–2) do động vật hai mảnh vỏ (hàu); 'Campylobacter' chủ yếu từ thịt gà; 'Salmonella' chủ yếu từ trứng và thịt.

  • Chất dịch màu đỏ chảy ra khi rã đông thịt hoặc cá đông lạnh gọi là 'Drip', làm giảm chất lượng và khiến vi khuẩn sinh sôi.

  • Để ngăn ngừa chảy nước Drip và vi khuẩn phát triển, tránh rã đông ở nhiệt độ phòng mà phải 'rã đông ở nhiệt độ thấp trong tủ lạnh'.
Từ vựngNghĩa
Norovirus (bùng phát mùa đông tháng 11–2, động vật hai mảnh vỏ)
vi khuẩn Campylobacter và vi khuẩn Salmonella
chất dịch màu đỏ chảy ra khi rã đông (Drip)
rã đông ở nhiệt độ thấp trong tủ lạnh (reizonai de no teion kaito)

Quản lý vận hành nhà hàng (4 chi phí lớn, Tỷ lệ giá vốn thực phẩm 30%, Tỷ lệ FL dưới 60% & Phân tích ABC)

Trong quản lý vận hành nhà hàng để tạo ra lợi nhuận, '4 khoản chi phí lớn (4-dai keihi)' cần nắm vững gồm: '(1) Giá vốn thực phẩm (Shokuzai genka / Chi phí nguyên liệu)', '(2) Chi phí nhân sự (Jinkenhi)', '(3) Chi phí bán hàng & quản lý (vật tư tiêu hao, quảng cáo...)', và '(4) Chi phí điện nước gas (Suido konetsuhi)'.

Chỉ số quan trọng thứ nhất là 'Tỷ lệ giá vốn thực phẩm (Shokuzai genkaritsu)', công thức tính là: '(1) Tỷ lệ giá vốn thực phẩm (%) = Chi phí thực phẩm / Doanh thu x 100'. Mức mục tiêu tiêu chuẩn tại các nhà hàng thông thường là 'khoảng 30%'.

Thứ hai, '(2) Kiểm soát F&B (Food & Beverage Control)' là việc quản lý nhập hàng, tồn kho và chuẩn hóa công thức nhằm 'giảm lãng phí thực phẩm (Food loss)' để kiểm soát giá vốn. Thứ ba, '(3) Phân tích ABC (ABC bunseki)' là 'phương pháp phân tích doanh thu' chia doanh số hoặc số lượng bán của từng món ăn thành các hạng A, B, C để nắm bắt món bán chạy và món bán chậm.

Thứ tư, '(4) Tỷ lệ FL (FL-ritsu)' biểu thị tổng tỷ trọng của Chi phí thực phẩm (Food) cộng Chi phí nhân sự (Labor) trên tổng doanh thu: 'Tỷ lệ FL (%) = (Chi phí thực phẩm + Chi phí nhân sự) / Doanh thu x 100'. Mức chuẩn an toàn cho vận hành nhà hàng là 'dưới 60% (60% trở xuống)'.

Quản lý vận hành nhà hàng (4 chi phí lớn, Tỷ lệ giá vốn thực phẩm 30%, Tỷ lệ FL dưới 60% & Phân tích ABC)

Điểm cần nhớ


  • 4 chi phí lớn của nhà hàng gồm: 'Giá vốn thực phẩm, Chi phí nhân sự, Chi phí bán hàng & quản lý, Chi phí điện nước gas'.

  • 'Tỷ lệ giá vốn thực phẩm = Chi phí thực phẩm / Doanh thu x 100 (mục tiêu 30%)'; 'Tỷ lệ FL = (Chi phí thực phẩm + Chi phí nhân sự) / Doanh thu x 100 (chuẩn 60% trở xuống)'.

  • Quản lý giảm lãng phí thực phẩm gọi là 'F&B Control'; phương pháp phân tích xếp hạng doanh thu từng món ăn gọi là 'Phân tích ABC'.

  • Ví dụ: Doanh thu tháng là 500 vạn yên, chi phí thực phẩm là 140 vạn yên → Tỷ lệ giá vốn thực phẩm = 140 ÷ 500 × 100 = 28%

  • Ví dụ: Doanh thu 500 vạn yên với chi phí thực phẩm 140 vạn yên và chi phí nhân sự 150 vạn yên → Tổng chi phí FL = 140 + 150 = 290 vạn yên, tỷ lệ FL = 290 ÷ 500 × 100 = 58%
Từ vựngNghĩa
tỷ lệ giá vốn thực phẩm (Shokuzai genkaritsu — mục tiêu 30%)
tỷ lệ FL (tỷ trọng Thực phẩm + Nhân sự — chuẩn từ 60% trở xuống)
kiểm soát đồ ăn thức uống giảm lãng phí (F&B Control)
phương pháp phân tích doanh thu theo hạng món ăn (Phân tích ABC)

Các điểm thường gặp trong đề thi và mẹo ghi nhớ

Công thức và con số trong Quản lý vận hành cửa hàng (trang 55 giáo trình) chắc chắn ra thi: 'Tỷ lệ giá vốn thực phẩm = Chi phí thực phẩm / Doanh thu x 100 (mục tiêu 30%)', 'Tỷ lệ FL = (Chi phí thực phẩm + Chi phí nhân sự) / Doanh thu x 100 (chuẩn từ 60% trở xuống)', 'F&B Control = Giảm lãng phí thực phẩm (food loss)', và 'Phân tích ABC = Phương pháp phân tích doanh thu'.

Về dị ứng: '8 nguyên liệu đặc định bắt buộc ghi nhãn = Trứng, Sữa bò, Lúa mì, Kiều mạch (Soba), Đậu phộng, Tôm, Cua, Quả óc chó (Kurumi)' và 'Các thực phẩm chứa lúa mì (bánh mì, udon, mì Ý, mì ramen, tempura, okonomiyaki, takoyaki, vỏ gyoza/chả giò, nước tương, sốt, tương miso, sốt salad dressing)' rất hay được hỏi.

Về tôn giáo & ăn chay: phân biệt rõ 'Halal = Nguyên liệu động vật ngoài lợn cũng phải có chứng nhận Halal (trừ trứng và sữa)' và 'Vegan = Người ăn thuần chay hoàn toàn, không dùng cả trứng và sản phẩm từ sữa'.

Về đồ uống & vệ sinh: nhớ chắc 'Rượu Sake = Gạo, Men Koji, Nước (Reishu, Joon, Kanzake)', 'Nho vang đỏ = Cabernet Sauvignon, Merlot, Pinot Noir, Syrah / Nho vang trắng = Chardonnay, Sauvignon Blanc, Riesling', 'Norovirus = Tháng 11–2, động vật hai mảnh vỏ', và 'Chất dịch màu đỏ khi rã đông = Drip'.

Điểm cần nhớ


  • Tỷ lệ giá vốn = Chi phí thực phẩm / Doanh thu x 100 (mục tiêu 30%); Tỷ lệ FL = (Thực phẩm + Nhân sự) / Doanh thu x 100 (dưới 60%).

  • 8 nguyên liệu dị ứng bắt buộc: Trứng, Sữa bò, Lúa mì, Soba, Đậu phộng, Tôm, Cua, Quả óc chó (nước tương, sốt, dressing cũng chứa lúa mì).

  • Halal đòi hỏi thịt động vật ngoài lợn cũng phải có chứng nhận Halal (trừ trứng, sữa). Vegan là người ăn thuần chay kiêng cả trứng và sữa.

  • Nguyên liệu Sake là 'Gạo, Koji, Nước'. Vang đỏ = Merlot, Pinot Noir, Syrah...; Vang trắng = Chardonnay, Riesling...

  • Norovirus xảy ra mùa đông (tháng 11–2) do hàu/hai mảnh vỏ. Rã đông lạnh để tránh chảy dịch đỏ 'Drip'.
Từ vựngNghĩa
tỷ lệ giá vốn thực phẩm (30%) và tỷ lệ FL (dưới 60%)
8 nguyên liệu đặc định và các thực phẩm chứa lúa mì
chứng nhận Halal và người ăn thuần chay Vegan
giống nho vang đỏ/trắng, rượu Sake và nước rỉ Drip

Phục vụ nhà hàng & vận hành cửa hàng

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

💬

Zalo