VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Giáo trình › Chế tạo công nghiệp - Cơ khí & Điện tử

Đóng gói công nghiệp (工業包装)

Chế tạo công nghiệp - Cơ khí & Điện tử · 製造分野 · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.

1. Vị trí trong Kỹ năng đặc định số 1 và Cơ bản về Đóng gói công nghiệp

Trong Kỹ năng đặc định số 1 ngành Sản xuất sản phẩm công nghiệp không có phân ngành thi riêng tên là "Đóng gói công nghiệp", mà người lao động sẽ dự thi theo một trong 3 phân ngành: "Gia công cơ khí - kim loại", "Lắp ráp thiết bị điện - điện tử" hoặc "Sản xuất đồ nội thất". Chương học này là phần chuyên môn bổ trợ bao quát kiến thức đóng gói - chất lượng logistics nằm trong tài liệu của cả 3 phân ngành trên, đồng thời chuẩn bị cho kỳ thi Kiểm định kỹ năng nghề Đóng gói công nghiệp (bậc 3, bậc 2) và chuyển tiếp lên Kỹ năng đặc định số 2.

Theo tiêu chuẩn JIS Z 0108, "Đóng gói công nghiệp" (工業包装) được định nghĩa là hình thức đóng gói lấy việc bảo vệ chất lượng sản phẩm/linh kiện và nâng cao hiệu quả bốc xếp, vận chuyển, bảo quản làm mục đích hàng đầu. Mục đích này khác biệt rõ rệt với "Đóng gói thương mại" (商業包装) vốn ưu tiên thiết kế đẹp mắt để kích thích sức mua của người tiêu dùng tại cửa hàng.

Cấu trúc đóng gói tính từ trong ra ngoài được chia làm 3 cấp: "Đóng gói đơn chiếc" (個装) bao bọc từng sản phẩm riêng lẻ; "Đóng gói bên trong" (内装) chống ẩm, chống gỉ và giảm chấn; và "Đóng gói bên ngoài" (外装) đặt hàng vào thùng gỗ hoặc thùng carton ngoài cùng có ghi ký mã hiệu. Với linh kiện kim loại, quy trình chuẩn bắt đầu bằng "Tiền xử lý" (前処理: tẩy rửa, sấy khô, chống gỉ) rồi mới tiến hành theo thứ tự "個装 → 内装 → 外装".

Trong ghi nhãn khối lượng kiện hàng: khối lượng chỉ tính riêng sản phẩm gọi là "Khối lượng tịnh" (純質量 - Net Weight: N/W); khối lượng của thùng gỗ và vật liệu đệm gọi là "Khối lượng bì" (風袋質量 - Tare Weight); tổng khối lượng toàn bộ kiện hàng gọi là "Tổng khối lượng" (総質量 - Gross Weight: G/W = N/W + Khối lượng bì). Việc xếp tập trung nhiều kiện hàng lên pallet để xe nâng bốc xếp hàng loạt gọi là "Pallet hóa" (パレタイズ) hay "Đơn vị hóa tải trọng" (ユニットロード化).

Chất lượng logistics (物流品質) được chia thành 3 trụ cột là "Chất lượng tiến độ giao hàng - Chất lượng hàng hóa - Chất lượng giao nhận vận chuyển", được quản lý bằng chỉ số "PPM" (số vụ lỗi trên mỗi 1 triệu kiện). Người thao tác phải luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy cách trong Phiếu quy cách đóng gói (包装仕様書).

Điểm cần nhớ


  • Ở Kỹ năng đặc định số 1, thí sinh dự thi ở một trong 3 phân ngành: Gia công cơ khí - kim loại, Lắp ráp thiết bị điện - điện tử, hoặc Sản xuất đồ nội thất

  • Đóng gói công nghiệp (JIS Z 0108) nhằm bảo vệ chất lượng hàng và tối ưu hiệu quả bốc xếp, thực hiện theo trình tự: Tiền xử lý → Đóng gói đơn chiếc → Bên trong → Bên ngoài

  • Tổng khối lượng (G/W) = Khối lượng tịnh (N/W) + Khối lượng bì (Tare); chất lượng logistics được quản lý theo chỉ số PPM (số lỗi trên 1 triệu kiện)
Từ vựngNghĩa
Đóng gói công nghiệp và Đóng gói thương mại
Tiền xử lý / Đóng gói đơn chiếc / Bên trong / Bên ngoài
Khối lượng tịnh (N/W) / Tổng khối lượng (G/W) / Khối lượng bì
Pallet hóa (Đơn vị hóa tải trọng - Unit load)
Chất lượng logistics (Quản lý theo chỉ số PPM)

2. Tính chất của Gỗ, Gỗ dán và Tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật (ISPM No.15)

Thùng gỗ đóng gói công nghiệp thường dùng gỗ cây lá kim (tuyết tùng, thông...) hoặc gỗ lauan. Nếu gỗ có độ ẩm (含水率) cao, khi khô sẽ co ngót gây nứt, cong vênh, làm giảm mạnh lực giữ đinh và gây gỉ sét máy móc bên trong; do đó phải sử dụng gỗ khô có độ ẩm khoảng 15~20% (tiêu chuẩn JIS từ 20~25% trở xuống).

Tỷ lệ co ngót khi gỗ khô có tính dị hướng rõ rệt: lớn nhất là theo phương tiếp tuyến với vòng năm (接線方向 / 板目 - vân núi), tiếp theo là phương bán kính (半径方向 / 柾目 - vân thẳng), và nhỏ nhất là phương dọc thớ sợi (繊維方向 - phương chiều dài). Về khuyết tật gỗ, "mắt chết" (死に節 / 抜け節) không gắn kết với mô gỗ xung quanh và dễ rơi ra nên làm giảm độ bền uốn nghiêm trọng hơn nhiều so với "mắt sống" (生き節).

Gỗ dán (合板 - ván ép veneer) được chế tạo bằng cách dán ép một số lẻ (3, 5, 7...) các lớp ván mỏng (単板) sao cho hướng thớ gỗ vuông góc nhau, giúp hạn chế cong vênh, nứt nẻ và đồng đều cường độ theo mọi hướng. Ngoài ra, với các thanh gỗ gia cố có cùng diện tích mặt cắt ngang, mặt cắt gần hình vuông sẽ chịu lực uốn từ mọi hướng tốt hơn tấm mỏng dẹt.

Gỗ tự nhiên dùng đóng thùng và pallet xuất khẩu bắt buộc phải xử lý khử trùng và đóng dấu IPPC theo Tiêu chuẩn quốc tế về các biện pháp kiểm dịch thực vật (ISPM No.15). Trong xử lý nhiệt (ký hiệu: HT), gỗ phải được gia nhiệt sao cho "nhiệt độ tâm gỗ đạt từ 56°C trở lên trong ít nhất 30 phút". Ngược lại, bao bì chỉ làm bằng gỗ nhân tạo ép nhiệt áp suất cao như gỗ dán (合板), ván dăm (particle board), OSB được miễn kiểm dịch.

2. Tính chất của Gỗ, Gỗ dán và Tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật (ISPM No.15)

Điểm cần nhớ


  • Gỗ đóng thùng phải được sấy khô về độ ẩm khoảng 15–20% (chuẩn JIS ≤ 20–25%) để chống co ngót, nứt, tuột đinh và gây gỉ sét máy bên trong

  • Độ co ngót của gỗ giảm dần theo thứ tự: Phương tiếp tuyến (vân núi 板目) > Phương bán kính (vân thẳng 柾目) > Phương dọc thớ; mắt chết (死に節) làm giảm mạnh độ bền uốn

  • Xử lý nhiệt ISPM No.15 (HT) cho gỗ tự nhiên xuất khẩu yêu cầu nhiệt độ tâm gỗ ≥ 56°C trong ≥ 30 phút; bao bì làm hoàn toàn bằng gỗ dán (合板) được miễn kiểm dịch
Từ vựngNghĩa
Độ ẩm của gỗ và Sự co ngót khi khô
Mắt sống và Mắt chết (mắt gỗ rỗng)
Gỗ dán (ép số lẻ lớp veneer vuông góc thớ)
Tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật quốc tế (ISPM No.15)
Xử lý nhiệt (HT: nhiệt độ tâm gỗ ≥ 56°C trong ≥ 30 phút)

3. Cấu tạo Thùng gỗ thông thường (JIS Z 1402) và Thùng khung gỗ (JIS Z 1403)

"Thùng gỗ thông thường" (普通木箱 - JIS Z 1402) dùng cho hàng hóa có khối lượng tịnh từ 1.500 kg trở xuống và chiều dài lọt lòng từ 4 m trở xuống. Có 2 loại là "thùng gỗ kín" (密閉木箱 - ghép ván khít) và "thùng gỗ thưa" (すかし木箱 - ghép ván có khe hở). Hai mặt đầu ngắn gồm "ván đầu hồi" (つま板) và "thanh nẹp đầu hồi" (つま桟); hai mặt dài gồm "ván bên" (側板) và "thanh giằng thân" (胴桟); phía dưới là "ván đáy" (底板) và phía trên là "ván nắp" (天井板).

"Thùng khung gỗ" (枠組箱 - JIS Z 1403) lắp dựng các tấm vách khung giàn (mặt bên, mặt đầu, nắp) lên trên phần "đế thùng" (腰下) vững chắc, chuyên dùng cho máy móc hạng nặng và hàng siêu trường siêu trọng. Ở phần đế, các thanh gỗ chạy dọc dưới cùng tiếp xúc mặt sàn là "thanh trượt" (滑材 - skid), thanh ngang nối hai đầu thanh trượt là "thanh đầu đế" (ヘッダー), và các đà ngang đặt phía trên thanh trượt để trực tiếp đỡ máy là "đà chịu tải" (負荷床材).

Tấm vách bên của thùng khung gỗ gồm thanh khung ngang trên "xà dọc trên" (上かまち), thanh khung ngang dưới "xà dọc dưới" (下かまち), các cột đứng "cột trụ bên" (側支柱) và các thanh chéo chống biến dạng ngang gọi là "thanh giằng chéo" (すじかい). Góc lắp thanh giằng chéo lấy "45° làm tiêu chuẩn (trong phạm vi 35°~55°)" so với mặt phẳng ngang của xà dọc dưới.

Ngoài ra, để đỡ thanh "đỡ xà ngang nắp" (はり受け), các "cột ghép phụ" (そえ柱) đóng áp vào mặt trong của cột trụ bên phải có chiều dài tối thiểu bằng 2/3 chiều dài của cột trụ bên (側支柱).

3. Cấu tạo Thùng gỗ thông thường (JIS Z 1402) và Thùng khung gỗ (JIS Z 1403)

Điểm cần nhớ


  • Thùng gỗ thông thường (JIS Z 1402) dùng cho hàng ≤ 1.500 kg và dài lọt lòng ≤ 4 m, gồm ván đầu hồi, ván bên, ván đáy và ván nắp

  • Đế thùng khung gỗ (JIS Z 1403) xếp theo thứ tự từ mặt sàn lên là Thanh trượt (滑材) → Đà chịu tải (負荷床材), hai đầu thanh trượt nối bằng thanh đầu đế (ヘッダー)

  • Thanh giằng chéo (すじかい) vách bên đặt nghiêng chuẩn 45° (35°–55°); cột ghép phụ (そえ柱) đỡ thanh đỡ xà nắp phải dài tối thiểu bằng 2/3 cột trụ bên
Từ vựngNghĩa
Thùng gỗ thông thường (≤ 1.500 kg, dài lọt lòng ≤ 4 m)
Ván đầu hồi / Nẹp đầu hồi / Ván bên / Thanh giằng thân
Đế thùng khung gỗ (Thanh trượt / Header / Đà chịu tải)
Xà trên / Xà dưới / Cột trụ bên / Thanh giằng chéo (chuẩn 45°)
Thanh đỡ xà nắp và Cột ghép phụ (dài ≥ 2/3 cột trụ bên)

4. Quy tắc Đóng đinh, Siết bu lông và Thực hành chế tạo thùng gỗ

Trong phương pháp "đóng đinh xuyên phẳng" (平打ち) ghép chồng tấm ván/gỗ dán với thanh nẹp cho đinh xuyên qua, phải lót tấm gỗ đệm (木製敷板) trên bàn thao tác rồi đóng đinh, sau đó bẻ quặp đầu nhọn của đinh nhô ra ở mặt sau theo đúng "chiều dọc thớ gỗ" (繊維方向) và đóng ngập vào gỗ (打ち曲げ). Kỹ thuật này giúp tăng lực giữ đinh và tránh đầu đinh làm trầy xước hàng hoặc gây thương tích.

Ngược lại, khi đóng ghép tấm ván vào cạnh/đầu thanh khung để lắp ráp thùng ("đóng đinh lắp ráp" - 組立て打ち), chiều dài đinh tiêu chuẩn bằng khoảng 2,5 đến 3 lần độ dày tấm ván bị đóng xuyên qua. Khi đóng nhiều đinh ở gần mép đầu gỗ (木口), để chống nứt gỗ (木割れ), phải chừa khoảng cách hợp lý từ mép đầu gỗ và bố trí đinh so le "hình chữ chi" (千鳥状 - zíc zắc) tránh nằm trên cùng một đường thớ gỗ.

Khi lắp ráp thùng gỗ thông thường, để ngăn tai nạn tụt đáy (底抜け) khi cẩu nâng, tuyệt đối không được đóng đinh từ dưới ván đáy xuyên lên cạnh dưới của ván bên. Phải kéo dài ván bên che xuống mặt cạnh của ván đáy và đóng đinh từ mặt bên vào ván đáy hoặc thanh nẹp đầu hồi để đinh chịu lực cắt.

Khi dùng bu lông liên kết thanh trượt (滑材) với thanh đầu đế (ヘッダー) hoặc đà chịu tải ở đế thùng khung gỗ, phải khoét lỗ bậc âm (座ぐり - counterbore) ở mặt đáy thanh trượt để đầu bu lông nằm thụt vào trong, tuyệt đối không để đầu bu lông nhô ra dưới mặt đáy thanh trượt.

Điểm cần nhớ


  • Trong đóng đinh xuyên phẳng (平打ち), phần mũi đinh nhô ra ở mặt sau phải được bẻ quặp theo đúng chiều dọc thớ gỗ (繊維方向) và đóng ngập vào gỗ

  • Đinh đóng lắp ráp (組立て打ち) có chiều dài gấp 2,5–3 lần độ dày tấm ván; ở gần đầu gỗ phải đóng so le hình chữ chi (千鳥状) để chống nứt gỗ

  • Nghiêm cấm đóng đinh từ dưới ván đáy xuyên lên ván bên để tránh tụt đáy; đầu bu lông ở mặt đáy thanh trượt phải được khoét lỗ bậc âm (座ぐり) cho thụt vào trong
Từ vựngNghĩa
Đóng đinh xuyên phẳng và Bẻ quặp mũi đinh (theo chiều thớ gỗ)
Chiều dài đinh lắp ráp (gấp 2,5~3 lần độ dày tấm ván)
Đóng đinh so le hình chữ chi chống nứt gỗ
Chống tụt đáy thùng (cấm đóng đinh từ ván đáy lên ván bên)
Khoét lỗ bậc âm (doa âm) ở mặt đáy thanh trượt

5. Đóng gói Thùng carton sóng, Pallet và Màng nhựa

Tấm bìa carton sóng (段ボールシート - JIS Z 1516) gồm lớp giấy uốn lượn sóng ở giữa gọi là "lớp sóng giữa" (中しん) dán ghép với các tấm giấy bìa phẳng gọi là "giấy mặt" (ライナ). Có 3 loại chính: "carton sóng 1 mặt" (片面段ボール: 1 lớp sóng + 1 giấy mặt, dùng quấn đệm), "carton sóng 2 mặt" (両面段ボール: 1 lớp sóng + 2 giấy mặt) và "carton sóng đôi 2 mặt" (複両面段ボール: 2 lớp sóng + 3 giấy mặt, dùng cho hàng nặng).

Về phân loại bước sóng (フルート): "Sóng A" (cao ~4,5–4,8 mm, ~34 sóng/30 cm) có tính đệm giảm chấn và độ bền nén thẳng đứng tốt nhất; "Sóng B" (cao ~2,5–2,8 mm, ~50 sóng/30 cm) chịu nén mặt phẳng tốt và ít biến dạng. Với thùng carton ngoại (kiểu 0201), đường sóng bắt buộc phải hướng theo "phương thẳng đứng" (垂直方向) để chịu tải trọng chất chồng (上積み荷重). Lưu ý thùng carton rất nhạy cảm với độ ẩm: khi độ ẩm tương đối tăng cao, độ bền nén giảm mạnh.

Khi đóng thùng carton kiểu 0201, gập 2 "cánh nắp trong" (内フラップ) ngắn hơn vào trước, sau đó đậy 2 "cánh nắp ngoài" (外フラップ) dài hơn lại và dán băng dính kín khe giữa, hai đầu băng dính gập xuống thành bên khoảng 50~70 mm. Khi đai dây PP hoặc đai thép, phải siết lực vừa phải kèm "nẹp bảo vệ góc" (当て板) để không làm lún rách góc thùng.

Pallet phẳng tiêu chuẩn dùng cho vận tải xuyên suốt tại Nhật Bản theo JIS Z 0161 là "pallet kiểu T11" có kích thước mặt phẳng "1.100 mm × 1.100 mm". Khi chất thùng lên pallet, không được xếp nhô ra khỏi mép pallet (tránh overhang) và phải quấn cố định bằng "màng co giãn" (ストレッチフィルム) hoặc chụp "màng co nhiệt" (シュリンクフィルム - co ôm chặt khi gia nhiệt) để chống đổ hàng.

Điểm cần nhớ


  • Carton sóng gồm giấy mặt (ライナ) và lớp sóng giữa (中しん); sóng A giảm chấn và chịu nén đứng tốt nhất, còn sóng B chịu nén mặt phẳng tốt

  • Hướng sóng thành thùng carton 0201 bắt buộc phải thẳng đứng (垂直方向); khi đóng thùng gập cánh nắp trong trước rồi mới đậy cánh nắp ngoài; độ ẩm cao làm giảm mạnh độ bền nén

  • Pallet phẳng tiêu chuẩn JIS kiểu T11 có kích thước 1.100 mm × 1.100 mm; xếp thùng không được nhô khỏi mép pallet và quấn giữ bằng màng stretch hoặc shrink film
Từ vựngNghĩa
Giấy mặt (Liner) và Lớp sóng giữa (Carton 2 mặt / sóng đôi)
Sóng A và Sóng B / Hướng sóng thẳng đứng
Cánh nắp trong / Cánh nắp ngoài và Dán kín miệng thùng
Pallet phẳng tiêu chuẩn kiểu T11 (1.100 mm × 1.100 mm)
Màng quấn co giãn (Stretch film) và Màng co nhiệt (Shrink film)

6. Đóng gói chống gỉ (JIS Z 0303) và Đóng gói chống ẩm (JIS Z 0301)

Khi hơi ẩm (nước) và oxy đồng thời tác động lên bề mặt sắt thép sẽ xảy ra phản ứng oxy hóa gây gỉ sét (腐食). Đặc biệt, container kín vận tải đường biển chịu biến đổi nhiệt độ ngày đêm rất lớn gây ngưng tụ hơi nước (結露) mạnh, nên bắt buộc phải đóng gói chống gỉ và chống ẩm nghiêm ngặt.

Trong đóng gói chống gỉ, trước tiên phải tẩy rửa sạch phoi/bụi bẩn và sấy khô hoàn toàn linh kiện rồi mới phủ chất chống gỉ. Tuyệt đối không chạm tay trần vào linh kiện đã rửa vì muối và ẩm trong mồ hôi tay sẽ gây gỉ hình dấu vân tay. Khi dùng giấy chống gỉ bay hơi (VCI紙), phải hướng mặt phủ hóa chất về phía sản phẩm ở khoảng cách gần và bọc kín cách ly không khí bên ngoài để khí VCI hấp phụ tạo màng bảo vệ trên bề mặt kim loại.

Trong đóng gói chống ẩm, sản phẩm được đặt cùng "chất hút ẩm" (乾燥剤 - silica gel) vào bên trong "túi màng chắn chống ẩm ghép lá nhôm" (アルミ箔ラミネート防湿バリヤ袋) có độ thẩm thấu hơi nước cực thấp, rồi hàn kín miệng túi bằng "hàn nhiệt" (ヒートシール) sao cho đường hàn không có nếp nhăn hay khe hở.

Vì silica gel hút ẩm ngay khi tiếp xúc không khí ngoài, sau khi lấy ra phải đậy kín ngay thùng chứa và nhanh chóng hàn túi. Khi hạt silica gel chỉ thị màu xanh dương (青ゲル) đã hút no ẩm và đổi sang "màu hồng nhạt" (ピンク色 / 淡赤色), khả năng hút ẩm đã giảm nên phải thay bằng chất hút ẩm mới rồi hàn kín lại.

6. Đóng gói chống gỉ (JIS Z 0303) và Đóng gói chống ẩm (JIS Z 0301)

Điểm cần nhớ


  • Trong đóng gói chống gỉ, nghiêm cấm chạm tay trần vào linh kiện đã rửa khô; giấy VCI phải quay mặt phủ hóa chất về phía sản phẩm và bọc kín

  • Trong đóng gói chống ẩm, đặt sản phẩm và chất hút ẩm (silica gel) vào túi màng chắn chống ẩm ghép lá nhôm rồi hàn nhiệt (ヒートシール) kín hoàn toàn

  • Khi hạt silica gel chỉ thị màu xanh dương đổi sang màu hồng nhạt (ピンク色) tức là đã no ẩm, bắt buộc phải thay bằng chất hút ẩm mới
Từ vựngNghĩa
Tẩy rửa - Sấy khô và Cấm chạm tay trần
Chất chống gỉ bay hơi (VCI) / Giấy chống gỉ VCI
Túi màng chắn chống ẩm nhôm (Độ thẩm thấu hơi nước thấp)
Hàn nhiệt (Heat seal)
Hạt hút ẩm Silica gel (Xanh dương → Hồng nhạt sau khi no ẩm)

7. Đóng gói đệm giảm chấn, Cố định sản phẩm và Thi công chống thấm

Đóng gói đệm giảm chấn (緩衝包装) dùng sự biến dạng của vật liệu đệm để hấp thụ va đập rơi và rung động khi vận chuyển, giữ cho gia tốc (G) truyền vào sản phẩm nằm dưới giá trị cho phép. Có 3 phương thức chính: "Đóng gói đệm toàn phần" (全面緩衝包装 - bọc đệm cả 6 mặt), "Đóng gói đệm từng phần" (部分緩衝包装 - chèn đệm ở góc/cạnh) và "Đóng gói treo" (サスペンション包装 - treo bằng lò xo hoặc dây đai đàn hồi).

Trong các vật liệu đệm, màng xốp hơi (エアキャップ) và xốp polyetylen (EPE) có tính mềm dẻo và khả năng đàn hồi phục hồi cao trước va đập lặp lại. Ngược lại, xốp polystyren (xốp EPS / 発泡スチロール) là xốp cứng, khi chịu va đập lớn lặp lại các bọt khí sẽ vỡ xẹp không thể phục hồi 100% độ dày ban đầu. Ngoài ra, nếu diện tích chịu tải quá nhỏ sẽ gây hiện tượng "kịch đáy" (底づき / bottoming - miếng đệm xẹp hết cỡ) làm truyền thẳng lực va đập vào máy.

Để cố định sản phẩm trong thùng gỗ: máy nặng phải bắt chặt bu lông vào đế thùng kèm cơ cấu chống tự tháo lỏng; đóng các "thanh chặn chân" (根止め材) chống trượt ngang và "thanh đè giữ" (押さえ材) chống nảy lên. Thanh đè phải tỳ lên phần khung chịu lực cứng vững của máy (không đè lên vỏ tôn mỏng) và lót "tấm đệm bảo vệ" (当て材 như nỉ, cao su) để không làm xước mặt sơn.

Về chống thấm nước bên trong thùng gỗ ngoại, để ngăn nước mưa hoặc nước ngưng tụ nhỏ giọt từ nắp thùng xuống máy, người ta phủ giấy/bạt chống thấm từ đỉnh xuống hai bên sườn máy giống như mái nhà gọi là "căng bạt kiểu mái che" (シェッド張り / 傘掛け防水法). Mặt đáy thùng không được bịt kín chống thấm để nước có thể thoát ra ngoài.

Điểm cần nhớ


  • Về vật liệu đệm, xốp polyetylen (EPE) đàn hồi phục hồi tốt, còn xốp cứng polystyren (EPS) khi chịu va đập mạnh sẽ vỡ xẹp bọt khí không hồi phục 100%

  • Khi cố định máy trong thùng gỗ bằng bu lông, thanh chặn chân và thanh đè giữ, thanh đè phải tỳ lên khung chịu lực của máy qua tấm đệm lót (当て材)

  • Phương pháp phủ giấy/bạt chống thấm như mái nhà trên đỉnh máy trong thùng gỗ gọi là căng bạt kiểu mái che (シェッド張り); mặt đáy thùng để hở thoát nước
Từ vựngNghĩa
Đệm toàn phần / Đệm từng phần / Đóng gói treo (Suspension)
Xốp Polyetylen (EPE) và Xốp Polystyren (EPS)
Diện tích chịu tải và Hiện tượng kịch đáy (Bottoming)
Thanh chặn chân / Thanh đè giữ / Tấm đệm lót bảo vệ
Chống thấm kiểu mái che (Shed lining / 傘掛け防水法)

8. Ký hiệu lưu ý khi bốc xếp (JIS Z 0150) và Shipping Mark

Trên bao bì ngoài của kiện hàng, người ta in các ký hiệu hình vẽ theo tiêu chuẩn JIS Z 0150 (tương ứng ISO 780) gọi là "Ký hiệu lưu ý khi bốc xếp" (取扱注意マーク / ケアマーク) để công nhân bốc xếp ở mọi quốc gia đều hiểu trực quan cách thao tác an toàn.

Các ký hiệu tiêu biểu gồm: 2 mũi tên hướng lên là "Không lật ngược / Hướng này lên trên" (天地無用); chiếc ô là "Tránh ướt nước" (水ぬれ防止); ly thủy tinh là "Hàng dễ vỡ" (壊れもの注意); vòng tròn chữ thập là "Vị trí trọng tâm" (重心位置); sợi dây xích là "Vị trí móc cáp cẩu" (つり位置); móc sắt gạch chéo là "Cấm dùng móc tay" (手鉤使用禁止). Với máy có trọng tâm lệch phải đánh dấu tại đúng trọng tâm thực tế; khi có dấu cấm móc tay thì tuyệt đối không dùng móc sắt dù là thùng gỗ.

Ngoài ra, "Shipping Mark" (ký mã hiệu vận chuyển - 荷印) in khuôn (stencil) trên mặt bên thùng hàng xuất khẩu gồm: tên viết tắt người nhận (Main mark), cảng đích (Port mark / 仕向地), số thứ tự kiện (ví dụ C/NO. 3/10 = thùng thứ 3 trong tổng số 10 thùng), tổng khối lượng (G/W), khối lượng tịnh (N/W), kích thước (L×W×H) và nước xuất xứ (MADE IN JAPAN...).

8. Ký hiệu lưu ý khi bốc xếp (JIS Z 0150) và Shipping Mark

Điểm cần nhớ


  • Ký hiệu JIS Z 0150: 2 mũi tên lên = Không lật ngược (天地無用); chiếc ô = Tránh ướt nước; ly thủy tinh = Hàng dễ vỡ; móc sắt gạch chéo = Cấm dùng móc tay

  • Vòng tròn chữ thập chỉ Vị trí trọng tâm (重心位置 - đóng tại đúng trọng tâm thực tế); hình sợi xích chỉ Vị trí móc cáp cẩu (つり位置)

  • Shipping Mark xuất khẩu gồm Main mark, Cảng đích, Số thứ tự kiện (C/NO. 3/10 = thùng thứ 3 trong 10 thùng), G/W, N/W, Kích thước và Nước xuất xứ
Từ vựngNghĩa
Ký hiệu lưu ý khi bốc xếp hàng hóa (JIS Z 0150)
Không lật ngược / Tránh ướt nước / Hàng dễ vỡ
Vị trí trọng tâm / Vị trí móc cáp / Cấm dùng móc tay
Shipping Mark (Main mark, Cảng đích, Số thứ tự kiện)

9. Sử dụng dụng cụ, An toàn vệ sinh lao động và Thử nghiệm kiện hàng

Khi vận hành máy có lưỡi cắt quay tròn như máy cưa đĩa (丸のこ盤) hoặc máy khoan bàn (ボール盤), "nghiêm cấm đeo găng tay sợi (軍手)" để tránh sợi vải cuốn tay vào lưỡi cắt, đồng thời tuyệt đối không được tháo bỏ nắp chắn bảo vệ lưỡi cưa (接触予防装置) hay dao tách mạch chống văng ngược (割刃 / 反発予防装置). Các dụng cụ đo như thước ke vuông (曲尺) và thước cuộn (コンベックスルール) không được làm rơi hay dùng thay búa.

Khi dùng súng bắn đinh hơi (エアネイラ), phải đeo kính bảo hộ, không đặt ngón tay lên cò khi di chuyển, không buộc cố định chốt an toàn (コンタクトアーム), đặt tay giữ gỗ cách xa vị trí bắn và bắt buộc phải tháo ống dây khí nén (エアホース) khi nạp đinh hoặc gỡ đinh kẹt. Khi cắt dây đai thép (帯鉄) phải đeo kính và găng tay bảo hộ, giữ đè dây để tránh đầu dây bật văng; đinh cũ nhổ ra phải thu gom ngay để chống giẫm đinh (踏み抜き).

Khi nâng vật nặng bằng sức người, phải đứng sát vật, chùng gối, hạ thấp hông và nâng bằng lực chân để phòng đau lưng. Lái xe nâng tải trọng ≥ 1 tấn hoặc móc cáp cẩu (玉掛け) cho cẩu ≥ 1 tấn bắt buộc phải có chứng chỉ huấn luyện kỹ năng (技能講習); khi cẩu phải móc cáp đúng dấu つり位置 và nhấc thử cách đất một chút (地切り) để kiểm tra cân bằng.

Kiện hàng hoàn thiện phải được kiểm tra cuối cùng về kích thước, đinh/bu lông, độ căng đai và ký mã hiệu. Để đánh giá thiết kế đóng gói theo JIS Z 0200 / JIS Z 0202, người ta thực hiện thử nghiệm rung động và thử nghiệm rơi với 3 tư thế: "Rơi mặt" (面落下 - đáy song song mặt sàn), "Rơi cạnh" (稜落下 - rơi trên một đường gờ cạnh) và "Rơi góc" (角落下 - rơi trên một đỉnh góc).

Điểm cần nhớ


  • Với máy có lưỡi quay như máy cưa đĩa và máy khoan bàn, nghiêm cấm đeo găng tay sợi (軍手) để chống cuốn tay, không được tháo nắp bảo vệ hay dao tách mạch

  • Khi dùng súng bắn đinh hơi, không được vô hiệu hóa chốt an toàn và bắt buộc phải tháo ống dây khí nén (エアホース) trước khi nạp đinh hoặc gỡ đinh kẹt

  • Lái xe nâng và móc cáp cẩu từ 1 tấn trở lên phải có chứng chỉ huấn luyện kỹ năng; thử nghiệm rơi (JIS Z 0202) gồm 3 tư thế: Rơi mặt, Rơi cạnh và Rơi góc
Từ vựngNghĩa
Cấm đeo găng tay sợi với máy quay / Nắp bảo vệ và Dao tách mạch
An toàn súng bắn đinh hơi (Chốt an toàn & Tháo ống khí nén)
Chứng chỉ Xe nâng - Móc cáp cẩu (≥ 1 tấn) và Nhấc thử (地切り)
Thử nghiệm rơi (Rơi mặt / Rơi cạnh / Rơi góc)

10. Trọng tâm ôn thi (Tổng hợp con số & điểm bẫy hay gặp)

【Các con số chuẩn JIS】 ① Thùng gỗ thông thường (JIS Z 1402): khối lượng hàng ≤ 1.500 kg, dài lọt lòng ≤ 4 m. ② Thùng khung gỗ (JIS Z 1403): góc thanh giằng chéo (すじかい) chuẩn 45° (35°~55°); cột ghép phụ (そえ柱) dài ≥ 2/3 cột trụ bên; đế thùng từ dưới lên là "Thanh trượt (滑材) → Đà chịu tải (負荷床材)". ③ Đóng đinh lắp ráp: dài gấp 2,5~3 lần độ dày tấm ván (đóng xuyên phẳng 平打ち thì bẻ quặp mũi đinh theo chiều thớ gỗ).

【Kiểm dịch - Pallet - Carton】 ① Kiểm dịch ISPM No.15 (HT): nhiệt độ tâm gỗ ≥ 56°C trong ≥ 30 phút (gỗ dán 合板 được miễn). ② Pallet chuẩn T11: 1.100 mm × 1.100 mm. ③ Carton: Sóng A êm và chịu nén đứng tốt nhất; sóng B cứng mặt phẳng; hướng sóng thành thùng 0201 luôn phải thẳng đứng (垂直); gập "cánh nắp trong (内フラップ) trước → cánh nắp ngoài (外フラップ) sau".

【Chống gỉ/ẩm - Chống thấm - An toàn】 ① Chống gỉ: Cấm chạm tay trần; giấy VCI quay mặt phủ hóa chất vào phía sản phẩm. ② Chống ẩm: hạt Silica gel từ xanh dương đổi sang hồng (ピンク) là đã no ẩm phải thay mới. ③ Chống thấm phủ như mái nhà trên máy: gọi là "シェッド張り". ④ An toàn: Máy cưa đĩa cấm đeo găng tay sợi (軍手); gỡ đinh kẹt súng hơi phải tháo ống khí nén.

Điểm cần nhớ


  • Thông số thùng gỗ: Thùng gỗ thường ≤ 1.500 kg, dài ≤ 4 m / Thanh giằng chéo thùng khung gỗ = chuẩn 45° (35°–55°), cột ghép phụ ≥ 2/3 cột trụ bên / Đinh lắp ráp = 2,5–3 lần độ dày ván

  • Kiểm dịch, Carton & Pallet: Xử lý nhiệt ISPM No.15 (HT) = tâm gỗ ≥ 56°C trong ≥ 30 phút / Pallet T11 = 1.100×1.100 mm / Thùng carton 0201 = sóng thẳng đứng, gập cánh nắp trong trước

  • Chống gỉ/ẩm & An toàn: Cấm chạm tay trần, giấy VCI quay mặt hóa chất vào sản phẩm / Silica gel xanh đổi sang hồng phải thay mới / シェッド張り = chống thấm mái che / Cưa đĩa cấm đeo găng sợi, súng đinh tháo ống hơi
Từ vựngNghĩa
Thùng gỗ thường (1.500 kg / 4 m) & Thùng khung gỗ (giằng chéo 45°)
ISPM No.15 (HT: 56°C / 30 phút) & Pallet T11 (1.100×1.100 mm)
Silica gel xanh dương (khô) → Đổi màu hồng (no ẩm, phải thay)

Đóng gói công nghiệp (thùng gỗ, carton, chống gỉ, chống ẩm, giảm chấn, ký hiệu)

Luyện câu hỏi chương này trong app

Tài liệu tham khảo chính thức

💬

Zalo