Quản lý khủng hoảng, Tuân thủ pháp luật và Ứng phó các vấn đề xã hội
危機管理・法令遵守・社会課題への対応
Chế biến thực phẩm (Tokutei 2) · 飲食料品製造業(2号) · Bài học do Tokutei Pass tự biên soạn dựa trên giáo trình chính thức; không sao chép nguyên văn.
コンプライアンス・公益通報者保護とフードディフェンス(食品防御)
Compliance, Bảo vệ người tố giác và Phòng vệ thực phẩm (Food Defense)
原材料生産から製造・流通・消費までのつながりを「フードサプライチェーン」といい、消費者・取引先・従業員・地域社会等の利害関係者を「ステークホルダー」といいます。職長は会社方針を現場の具体的行動に落とし込みます。
Sự kết nối từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến, lưu thông và tiêu dùng gọi là 'Chuỗi cung ứng thực phẩm (Food Supply Chain)'; các bên liên quan như người tiêu dùng, đối tác, nhân viên, cộng đồng địa phương gọi là 'Các bên liên quan (Stakeholder)'. Tổ trưởng có trách nhiệm cụ thể hóa phương châm công ty thành hành động thực tế tại hiện trường.
コンプライアンス(法令遵守)には法令だけでなく社内規則や企業倫理も含まれます。「公益通報者保護法」により、パートや外国人を含むすべての労働者が不正を通報したことを理由とする解雇や不利益取扱いは禁止されています。
Compliance (Tuân thủ) không chỉ gồm pháp luật mà còn bao gồm nội quy công ty và đạo đức doanh nghiệp. Theo 'Luật Bảo vệ người tố giác vì lợi ích chung', nghiêm cấm sa thải hoặc đối xử bất lợi đối với mọi người lao động (kể cả làm thêm hay người nước ngoài) vì lý do họ đã tố giác hành vi sai phạm.
偶発的汚染を防ぐHACCPだけでは「意図的な異物・毒物混入」を防げないため「フードディフェンス(食品防御)」が必要です。カメラ・施錠・ポケットなし作業着などのハード対策と、声かけや風通しの良い職場づくり(ソフト対策)を両立させます。
Chỉ riêng HACCP (phòng ngừa ô nhiễm ngẫu nhiên) thì không thể ngăn chặn hành vi 'cố ý trộn dị vật, chất độc', do đó cần có 'Phòng vệ thực phẩm (Food Defense)'. Cần kết hợp đối sách phần cứng (camera, khóa cửa, đồng phục không túi, hạn chế mang đồ cá nhân) với đối sách phần mềm (chào hỏi, giao tiếp cởi mở, không để nhân viên bị cô lập).
Điểm cần nhớ
- コンプライアンスは法令・社内ルール・社会倫理を含み、公益通報者保護法は通報者への解雇や不利益取扱いを禁じている。
Compliance bao gồm cả pháp luật, quy định nội bộ và đạo đức xã hội; Luật Bảo vệ người tố giác nghiêm cấm sa thải hay trù dập người tố giác. - 意図的な混入を防ぐフードディフェンスは、HACCPとは別の視点で対策を行う必要がある。
Phòng vệ thực phẩm (Food Defense) nhằm ngăn chặn sự pha trộn có chủ đích, đòi hỏi góc nhìn khác với HACCP. - フードディフェンスでは入退室制限・カメラ・ポケットなし作業着(ハード面)とコミュニケーション(ソフト面)を組み合わせる。
Trong Food Defense, kết hợp biện pháp phần cứng (kiểm soát ra vào, camera, áo không túi) và phần mềm (giao tiếp tốt tại nơi làm việc).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| フードサプライチェーン・ステークホルダー | chuỗi cung ứng thực phẩm, các bên liên quan (Stakeholder) |
| コンプライアンス(法令遵守) | tuân thủ pháp luật và chuẩn mực đạo đức |
| 公益通報者保護法 | Luật Bảo vệ người tố giác vì lợi ích chung |
| フードディフェンス(食品防御) | phòng vệ thực phẩm (Food Defense) |
| 意図的な混入 | hành vi cố ý trộn lẫn dị vật/chất độc |
食品表示法と牛・米トレーサビリティ法
Luật Ghi nhãn thực phẩm và Luật Truy xuất nguồn gốc thịt bò, lúa gạo
「食品表示法」では、原材料名を重量の多い順に記載し、「/」等で区切って添加物を記載します。国内製造の加工食品には重量割合1位の原材料の産地を示す「原料原産地表示」が義務づけられています。
Theo 'Luật Ghi nhãn thực phẩm', tên nguyên liệu được ghi theo thứ tự trọng lượng từ nhiều đến ít, và dùng dấu '/' để ngăn cách với chất phụ gia. Thực phẩm chế biến sản xuất trong nước bắt buộc phải 'Ghi nhãn xuất xứ nguyên liệu' đối với nguyên liệu chiếm tỷ trọng đứng đầu (vị trí số 1).
劣化が速い食品に「消費期限」、日持ちする食品に「賞味期限」を表示します。栄養成分義務5項目は「熱量・たんぱく質・脂質・炭水化物・食塩相当量」、表示義務の特定原材料8品目は「えび・かに・くるみ・小麦・そば・卵・乳・落花生」です。
Thực phẩm nhanh hỏng phải ghi 'Hạn sử dụng (Shouhikigen)', còn thực phẩm bảo quản được tương đối lâu ghi 'Hạn thưởng thức (Shoumikigen)'. 5 mục bắt buộc trong ghi nhãn thành phần dinh dưỡng là: Năng lượng (calo), Chất đạm (protein), Chất béo (lipid), Carbohydrate và Lượng muối tương đương; 8 nguyên liệu gây dị ứng đặc định (tôm, cua, hạt óc chó, lúa mì, kiều mạch, trứng, sữa, lạc) bắt buộc phải ghi nhãn.
「牛トレーサビリティ法」では10桁の個体識別番号の表示と記録が義務づけられ、「米トレーサビリティ法」では米や米加工品の入出荷記録作成(原則3年間保存)と産地情報伝達が義務づけられています。
'Luật Truy xuất nguồn gốc thịt bò' bắt buộc ghi và lưu Mã số nhận diện cá thể gồm 10 chữ số; còn 'Luật Truy xuất nguồn gốc gạo' bắt buộc lập hồ sơ nhập xuất gạo và sản phẩm chế biến từ gạo (nguyên tắc lưu 3 năm) cũng như truyền đạt thông tin xuất xứ.
Điểm cần nhớ
- 原材料は重量順に記載し、国内製造加工食品の重量1位原料には原料原産地表示を行い、消費期限と賞味期限を区別する。
Ghi nguyên liệu theo thứ tự trọng lượng giảm dần, ghi xuất xứ cho nguyên liệu nặng số 1 của thực phẩm chế biến trong nước, và phân biệt Hạn sử dụng với Hạn thưởng thức. - 栄養成分義務5項目(熱量・たんぱく質・脂質・炭水化物・食塩相当量)と特定原材料8品目(くるみを含む)を正確に表示する。
Ghi chính xác 5 mục dinh dưỡng bắt buộc (Năng lượng, Đạm, Béo, Carbohydrate, Lượng muối tương đương) và 8 chất dị ứng bắt buộc (có hạt óc chó - Kurumi). - 牛トレーサビリティ法(10桁の個体識別番号)と米トレーサビリティ法(取引記録保存と産地伝達)を遵守する。
Tuân thủ Luật Truy xuất nguồn gốc bò (mã cá thể 10 chữ số) và Luật Truy xuất nguồn gốc gạo (lưu hồ sơ giao dịch và truyền đạt nơi xuất xứ).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 食品表示法・原料原産地表示 | Luật Ghi nhãn thực phẩm, ghi nhãn xuất xứ nguyên liệu |
| 消費期限・賞味期限 | hạn sử dụng (hàng mau hỏng), hạn thưởng thức (hàng để lâu) |
| 食塩相当量(栄養成分表示) | lượng muối tương đương (ghi nhãn thành phần dinh dưỡng) |
| 特定原材料8品目 | 8 nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn |
| 個体識別番号(10桁) | mã số nhận diện cá thể bò (10 chữ số) |
環境対策(3R・食品ロス・産業廃棄物・排水管理)
Đối sách môi trường (3R, Thất thoát thực phẩm, Chất thải công nghiệp, Nước thải)
環境配慮(3R)の優先順位は「①発生抑制(リデュース)→②再使用(リユース)→③再生利用(リサイクル:飼料化や肥料化など)」であり、納品期限(3分の1ルール)の緩和や需要予測・賞味期限延長などで食品ロスを削減します。
Thứ tự ưu tiên trong bảo vệ môi trường (3R) là: (1) Giảm phát sinh (Reduce) → (2) Tái sử dụng (Reuse) → (3) Tái chế (Recycle: làm thức ăn chăn nuôi, phân bón...); đồng thời giảm thất thoát thực phẩm (Food loss) bằng cách nới lỏng quy tắc 1/3 hạn giao hàng, nâng cao độ chính xác dự báo và kéo dài hạn thưởng thức.
工場の産業廃棄物は排出事業者に処理責任があり、産業廃棄物管理票(マニフェスト)で最終処分まで確認します。排水管理では洗浄前に油や残渣をふき取り、グリーストラップや排水処理設備で水質(BOD・SS・pH)を守ります。
Doanh nghiệp xả thải chịu trách nhiệm xử lý chất thải công nghiệp của nhà máy và phải kiểm tra đến khâu xử lý cuối cùng bằng Phiếu quản lý chất thải công nghiệp (Manifest). Trong quản lý nước thải, phải lau/gom dầu mỡ và vụn thức ăn trước khi rửa, dùng bẫy mỡ (Grease trap) và hệ thống xử lý nước thải để đảm bảo chỉ tiêu chất lượng nước (BOD, SS, pH).

Điểm cần nhớ
- 3Rは「①リデュース→②リユース→③リサイクル」の優先順位で進め、産業廃棄物はマニフェストで最終処分まで管理し排水負荷を減らす。
Thực hiện 3R theo thứ tự ưu tiên: (1) Reduce → (2) Reuse → (3) Recycle; quản lý chất thải công nghiệp đến khâu cuối bằng phiếu Manifest và giảm tải ô nhiễm nước thải. - 排水管理では洗浄前の油分・残渣除去とグリーストラップ清掃で水質指標(BOD・SS・pH)を守る。
Trong quản lý nước thải, gạt bỏ dầu mỡ và vụn thức ăn trước khi rửa, vệ sinh bẫy mỡ (Grease trap) để đảm bảo chỉ tiêu chất lượng nước (BOD, SS, pH).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 3R(リデュース・リユース・リサイクル) | 3R (Giảm thiểu - Tái sử dụng - Tái chế) |
| 産業廃棄物・マニフェスト(管理票) | chất thải công nghiệp, phiếu quản lý chất thải (Manifest) |
| グリーストラップ・水質指標(BOD・SS・pH) | bẫy mỡ (Grease trap), chỉ số chất lượng nước (BOD, SS, pH) |
ビジネスと人権・女性活躍推進法・ハラスメント防止法
Kinh doanh và Nhân quyền, Luật Thúc đẩy phụ nữ hoạt động và Luật Chống quấy rối
「ビジネスと人権」の3つの柱は「①人権方針の策定・②人権デューデリジェンスの実施(サプライチェーン全体のリスク調査と予防)・③救済」です。
3 trụ cột của 'Kinh doanh và Nhân quyền' gồm: (1) Xây dựng chính sách nhân quyền → (2) Thực hiện thẩm định nhân quyền (Human Rights Due Diligence: điều tra và phòng ngừa rủi ro trên toàn chuỗi cung ứng) → (3) Cơ chế khắc phục, cứu trợ.
従業員101人以上の企業に男女賃金差異等の公表を義務づける「女性活躍推進法」や、パワハラ・セクハラ・マタハラ防止義務法(労働施策総合推進法・男女雇用機会均等法・育児介護休業法)を守り、多文化共生職場を築きます。
Tuân thủ 'Luật Thúc đẩy phụ nữ hoạt động' (bắt buộc doanh nghiệp từ 101 lao động trở lên công bố chênh lệch lương nam nữ và lập kế hoạch hành động) cùng các luật phòng chống quấy rối quyền lực, tình dục, thai sản để xây dựng nơi làm việc đa văn hóa gắn kết.
Điểm cần nhớ
- ビジネスと人権の3本柱(人権方針策定・人権デューデリジェンス・救済)をサプライチェーン全体で進める。
Thúc đẩy 3 trụ cột Kinh doanh và Nhân quyền (Chính sách nhân quyền, Thẩm định nhân quyền Due Diligence, Cứu trợ) trên toàn chuỗi cung ứng. - 女性活躍推進法(101人以上で行動計画や男女賃金差異公表義務)とハラスメント防止関連法を遵守する。
Tuân thủ Luật Thúc đẩy phụ nữ hoạt động (từ 101 người trở lên phải công bố chênh lệch lương nam nữ) và các luật phòng chống quấy rối tại nơi làm việc.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 人権デューデリジェンス | thẩm định nhân quyền (Human Rights Due Diligence) |
| 女性活躍推進法 | Luật Thúc đẩy phụ nữ hoạt động |
| 労働施策総合推進法・男女雇用機会均等法 | Luật Thúc đẩy tổng hợp chính sách lao động, Luật Bình đẳng cơ hội việc làm nam nữ |
Yêu cầu xã hội đối với doanh nghiệp thực phẩm
Luyện câu hỏi chương này trong appTài liệu tham khảo chính thức
- 厚生労働省・OTAFF 飲食料品製造業特定技能2号技能測定試験 学習用テキスト — https://otaff.or.jp/tokutei/insyoku-2/materials/