Trang chủ › Đề mẫu › Xây dựng (Tokutei 2)
Đề thi mẫu Xây dựng (Tokutei 2) – 10 câu có đáp án
建設分野(2号)
10 câu hỏi mẫu theo đúng dạng đề thi thật, có furigana, bản dịch tiếng Việt, đáp án và giải thích. Bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Muốn làm đủ bộ đề và thi thử như thật thì vào app (miễn phí).
Câu 1
建設現場の職長に求められるリーダーシップの「PM理論」において、P機能(目標達成機能)に該当する行動はどれか。
Trong 'Lý thuyết PM' về năng lực lãnh đạo đòi hỏi ở người đốc công tại công trường xây dựng, hành động nào thuộc về chức năng P (chức năng đạt mục tiêu)?
- A. 作業手順を明確に示し、品質や工程目標の達成に向けて指示を出す。
Chỉ rõ trình tự công việc và đưa ra chỉ thị nhằm đạt được mục tiêu về chất lượng và tiến độ. - B. 部下の悩みや意見を丁寧に聞き取り、職場内の人間関係を良好な状態に保つ。
Lắng nghe cẩn thận tâm tư và ý kiến của cấp dưới để giữ mối quan hệ con người tốt đẹp tại nơi làm việc. - C. 声かけや励ましを通じて、チーム内の連帯感や和を高める。
Thông qua việc hỏi thăm và khích lệ để nâng cao tinh thần đoàn kết và hòa khí trong nhóm. - D. 技能者同士の対立を和らげ、相談しやすい職場の雰囲気を作る。
Xoa dịu mâu thuẫn giữa các thợ kỹ năng và tạo bầu không khí nơi làm việc dễ trao đổi, bàn bạc.
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Trong lý thuyết PM về lãnh đạo, chức năng P (Performance) là chức năng đạt mục tiêu thông qua việc lập kế hoạch, chỉ thị quy trình và quản lý tiến độ, chất lượng. Các hành động quan tâm đến mối quan hệ, khích lệ và tạo bầu không khí hòa thuận thuộc về chức năng M (Maintenance - duy trì nhóm). (Giáo trình: JAC 職長テキスト 第1章)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 職長 | Trưởng nhóm, đốc công |
| 目標達成機能 | Chức năng đạt mục tiêu (chức năng P) |
| 集団維持機能 | Chức năng duy trì nhóm (chức năng M) |
Câu 2
品質管理で用いられる「QC七つ道具」のうち、不良や不具合の項目別の件数を棒グラフで、累積比率を折れ線グラフで表し、重要な問題点を絞り込む図はどれか。
Trong '7 công cụ QC' dùng trong quản lý chất lượng, biểu đồ nào thể hiện số lượng lỗi theo từng hạng mục bằng biểu đồ cột và tỷ lệ tích lũy bằng biểu đồ đường để khoanh vùng vấn đề quan trọng?
- A. 対になった二つのデータの相関関係を点の分布状態で調べる散布図
Biểu đồ phân tán kiểm tra mối tương quan giữa hai bộ dữ liệu ghép cặp bằng sự phân bố các điểm - B. 結果に対して諸原因がどのように関係しているかを整理する特性要因図
Biểu đồ nhân quả sắp xếp mối quan hệ giữa các nguyên nhân đối với một kết quả - C. 不良項目を件数順に並べて重点対象を絞るパレート図
Biểu đồ Pareto sắp xếp các hạng mục lỗi theo thứ tự số lượng để khoanh vùng đối tượng trọng điểm - D. 測定値のばらつきや分布の形状を柱状のグラフで表すヒストグラム
Biểu đồ tần suất (Histogram) biểu thị độ phân tán và hình dạng phân bố của giá trị đo bằng đồ thị cột
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Biểu đồ Pareto kết hợp biểu đồ cột (số lượng lỗi theo từng nguyên nhân/hạng mục từ lớn đến nhỏ) và biểu đồ đường (tỷ lệ tích lũy) giúp xác định hạng mục ưu tiên cần cải thiện trước. Biểu đồ nhân quả (xương cá) dùng để tìm nguyên nhân, biểu đồ phân tán xem tương quan 2 biến, còn Histogram xem phân bố dữ liệu. (Giáo trình: JAC 職長テキスト 第2章)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| パレート図 | Biểu đồ Pareto |
| 特性要因図 | Biểu đồ nhân quả (biểu đồ xương cá) |
| 累積比率 | Tỷ lệ tích lũy |
Câu 3
労働安全衛生法第60条に基づき、新たに職務に就くこととなった職長に対して行うべき安全衛生教育の法定事項に含まれないものはどれか。
Theo Điều 60 Luật An toàn và Vệ sinh lao động, nội dung nào sau đây KHÔNG nằm trong các hạng mục luật định của chương trình đào tạo an toàn vệ sinh dành cho người mới đảm nhận chức vụ đốc công (Shokucho)?
- A. 作業方法の決定および労働者の適正な配置に関すること。
Nội dung về việc quyết định phương pháp làm việc và bố trí người lao động hợp lý. - B. 現場の労働者に対する指導または監督の方法に関すること。
Nội dung về phương pháp hướng dẫn hoặc giám sát đối với người lao động tại hiện trường. - C. 危険性または有害性等の調査およびその結果に基づく措置に関すること。
Nội dung về việc điều tra tính nguy hiểm hoặc độc hại và các biện pháp dựa trên kết quả đó. - D. 建設業の許可申請および経営事項審査の手続きに関すること。
Nội dung về thủ tục xin cấp phép kinh doanh xây dựng và thẩm tra năng lực quản lý doanh nghiệp.
Xem đáp án
Đáp án đúng: D
Theo Điều 60 Luật An toàn và Vệ sinh lao động, đào tạo đốc công bao gồm 4 nhóm chính: quyết định phương pháp làm việc và bố trí lao động, phương pháp hướng dẫn/giám sát, đánh giá rủi ro (điều tra nguy hiểm/độc hại) và xử lý khi có bất thường. Thủ tục xin giấy phép kinh doanh xây dựng thuộc Luật Kinh doanh xây dựng dành cho chủ doanh nghiệp, không thuộc chương trình đào tạo đốc công. (Giáo trình: JAC 職長テキスト 第3章)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 労働安全衛生法 | Luật An toàn và Vệ sinh lao động |
| 適正な配置 | Bố trí nhân sự hợp lý |
| 危険性 | Mối nguy hiểm, rủi ro |
Câu 4
建設業法に基づき、発注者から直接建設工事を請け負った特定建設業者が、下請契約の総額が4,500万円(建築一式工事では7,000万円)以上となる場合に現場へ配置しなければならない技術者はどれか。
Theo Luật Kinh doanh xây dựng, khi một nhà thầu xây dựng đặc định nhận thầu trực tiếp từ chủ đầu tư và ký hợp đồng thầu phụ có tổng giá trị từ 45 triệu yên trở lên (70 triệu yên trở lên đối với công trình kiến trúc trọn gói), họ phải bố trí kỹ sư nào tại công trường?
- A. 現場の労働災害を防止するために選任される安全衛生推進者
Người thúc đẩy an toàn vệ sinh được bổ nhiệm nhằm phòng ngừa tai nạn lao động tại công trường - B. 下請業者を含む工事全体の施工計画や指導監督を行う監理技術者
Kỹ sư giám lý (Kanri Gijutsusha) thực hiện lập kế hoạch thi công và chỉ đạo, giám sát toàn bộ công trình bao gồm cả các nhà thầu phụ - C. 建築確認の審査および完了検査の業務を行う建築主事
Chủ sự kiến trúc thực hiện nghiệp vụ thẩm tra xác nhận kiến trúc và kiểm tra hoàn công - D. 足場や支保工などの危険作業を直接指揮する作業主任者
Trưởng bộ phận công việc (Sagyo Shuninsha) trực tiếp chỉ huy các công việc nguy hiểm như giàn giáo hay cây chống
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Theo Luật Kinh doanh xây dựng, nhà thầu chính (đặc định) ký hợp đồng thầu phụ có tổng giá trị từ ngưỡng quy định trở lên phải bố trí Kỹ sư giám lý (監理技術者) thay vì Kỹ sư chủ nhiệm (主任技術者) để quản lý kỹ thuật và giám sát các nhà thầu phụ. Các chức danh khác thuộc Luật An toàn vệ sinh lao động hoặc Luật Tiêu chuẩn kiến trúc. (Giáo trình: JAC 学科テキスト 第1章)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 特定建設業者 | Nhà thầu xây dựng đặc định |
| 監理技術者 | Kỹ sư giám lý (Kanri Gijutsusha) |
| 下請契約 | Hợp đồng thầu phụ |
Câu 5
建築物を地震の揺れから守る構造のうち、建物の基礎部分にアイソレータやダンパーなどの装置を取り付け、地震のエネルギーを建物に伝わりにくくする工法はどれか。
Trong các kết cấu bảo vệ tòa nhà khỏi rung chấn động đất, phương pháp nào lắp đặt các thiết bị như bộ cách chấn (isolator) và bộ giảm chấn (damper) ở phần móng để làm năng lượng động đất khó truyền lên tòa nhà?
- A. 柱や梁および耐力壁を太く堅固に造り、揺れに耐える耐震構造
Kết cấu kháng chấn chế tạo cột, dầm và tường chịu lực to khỏe, vững chắc để chịu được rung lắc - B. 建物の骨組みにエネルギー吸収機構を組み込む制振構造
Kết cấu giảm chấn tích hợp cơ cấu hấp thụ năng lượng vào khung xương của tòa nhà - C. 基礎と上部構造の間に積層ゴム等の装置を挟む免震構造
Kết cấu cách chấn đặt thiết bị như gối cao su nhiều lớp vào giữa phần móng và kết cấu phía trên - D. 壁の内部に筋交いや構造用合板を配置して変形を防止する剛構造
Kết cấu cứng bố trí thanh giằng chéo và ván ép kết cấu bên trong tường để ngăn ngừa biến dạng
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Kết cấu cách chấn (免震構造) lắp đặt thiết bị cách chấn (isolator, damper) ở phần móng nhằm cô lập và giảm truyền năng lượng động đất lên công trình. Kết cấu kháng chấn (耐震) làm cột dầm vững chắc để chịu lực, còn kết cấu giảm chấn (制振) lắp damper trong khung nhà để hấp thụ dao động. (Giáo trình: JAC 学科テキスト 第3章)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 免震構造 | Kết cấu cách chấn |
| 制振構造 | Kết cấu giảm chấn |
| 耐震構造 | Kết cấu kháng chấn |
Câu 6
鉄骨工事の建て方方式のうち、移動式クレーンを使用して敷地の奥から手前に向かって順番に鉄骨を組み立てていく方法を何というか。
Trong các phương thức dựng lắp kết cấu thép, phương pháp sử dụng cần trục di động để lắp dựng khung thép lần lượt từ phía sâu bên trong khu đất lùi dần ra phía ngoài được gọi là gì?
- A. 移動式クレーンで奥から手前へ組み進める建て逃げ方式
Phương thức dựng lùi (Tatenige) dùng cần trục di động lắp tiến dần từ trong ra phía trước - B. タワークレーンを用いて下の階から1階ずつ順番に組み上げる水平積上げ方式
Phương thức chất tầng ngang dùng cần trục tháp lắp dựng lần lượt từng tầng một từ dưới lên - C. 地上で屋根架構を組んでから油圧ジャッキで持ち上げるリフトアップ方式
Phương thức nâng (Lift-up) lắp kết cấu mái trên mặt đất rồi dùng kích thủy lực nâng lên - D. 工場で柱と梁の仕口部を溶接して現場へ搬入するブラケット方式
Phương thức công-xôn (Bracket) hàn sẵn nút khung cột và dầm tại nhà máy rồi chở tới công trường
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Phương thức dựng lùi (建て逃げ方式) sử dụng cần trục di động đứng trên mặt đất, lắp dựng khung thép từ phía trong cùng của khu đất lùi dần ra phía lối thoát. Ngược lại, nhà cao tầng thường dùng cần trục tháp lắp từng tầng theo phương thức chất tầng ngang (水平積上げ方式). (Giáo trình: JAC 学科テキスト 第4章)

| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 建て逃げ方式 | Phương thức dựng lùi (Tatenige) |
| 水平積上げ方式 | Phương thức chất tầng ngang |
| 移動式クレーン | Cần trục di động |
Câu 7
型枠工事で使用する部材のうち、向かい合うせき板の間隔(コンクリートの壁厚)を一定に保つために型枠の内部へ渡し、両端にPコンを取り付けて使う棒状の鋼製部材はどれか。
Trong các vật tư dùng trong công tác cốp pha, thanh thép hình trụ nào được đặt xuyên qua bên trong cốp pha, hai đầu gắn côn nhựa (P-con) để giữ khoảng cách giữa hai tấm ván khuôn đối diện (chiều dày tường bê tông) luôn cố định?
- A. 型枠の外側で単管パイプを挟んで締めるフォームタイ
Chốt Form-tie dùng để kẹp và siết ống thép đơn ở phía bên ngoài cốp pha - B. 対向する型枠の間隔を一定に保持する丸セパレーター
Thanh giằng tròn (Maru-separator) giữ cố định khoảng cách giữa hai cốp pha đối diện - C. 梁底やスラブの型枠を下から垂直に支えるパイプサポート
Cây chống ống thép (Pipe support) đỡ thẳng đứng từ phía dưới cho cốp pha đáy dầm và sàn - D. コンクリートの出隅の角を欠き込んで面をとるために打ち付ける面木
Nẹp vát góc (Mengi) đóng vào cốp pha để tạo đường vát ở góc lồi của bê tông
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Thanh giằng tròn (丸セパレーター / セパ) được đặt giữa hai tấm ván khuôn đối diện, hai đầu gắn P-con nhằm giữ bề dày tường bê tông đúng thiết kế và chống áp lực ngang. Form-tie lắp bên ngoài để kẹp ống thép, Pipe support đỡ sàn/dầm từ dưới lên, còn Mengi dùng để tạo góc vát. (Giáo trình: JAC 実技テキスト 第5章 5.1)

| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 丸セパレーター | Thanh giằng giữ khoảng cách cốp pha (Sepa) |
| フォームタイ | Chốt siết cốp pha (Form tie) |
| せき板 | Ván khuôn (tấm cốp pha) |
Câu 8
建築大工などの墨出し作業において、図の木製の道具を主に何のために使うか。
Trong công việc bật mực lấy dấu của thợ mộc xây dựng, dụng cụ bằng gỗ trong hình chủ yếu được dùng để làm gì?

- A. 柱や型枠に糸で円錐形のおもりを垂らして鉛直を確かめる下げ振り
Quả dọi (Sagefuri) thả quả nặng hình nón bằng dây dọc theo cột hoặc cốp pha để kiểm tra độ thẳng đứng - B. 気泡管の気泡の位置を見て部材の水平を調べる水平器
Thước thủy (Suiheiki) kiểm tra độ nằm ngang của cấu kiện bằng cách nhìn vị trí bọt khí trong ống thủy - C. スランプコーンを抜いた後のコンクリートの高さの差を測るスランプ検尺
Thước đo độ sụt (Slump kenjaku) đo độ chênh lệch chiều cao của bê tông sau khi rút côn thử độ sụt - D. 3対4対5の比率で木材を組んで現場で直角を出すおおがね
Thước vuông lớn (Oogane) ghép từ gỗ theo tỷ lệ 3 : 4 : 5 để lấy góc vuông tại công trường
Xem đáp án
Đáp án đúng: D
Hình vẽ minh họa thước vuông lớn bằng gỗ (Ōgane) có dạng tam giác vuông tỷ lệ các cạnh 3:4:5. Thước vuông lớn (おおがね) là thước tam giác vuông cỡ lớn được đóng tại công trường theo tỷ lệ cạnh 3:4:5 (gọi là Sashigo - サシゴ) dựa trên định lý Pythagoras để lấy góc vuông chính xác. Quả dọi dùng kiểm tra phương thẳng đứng, thước thủy kiểm tra phương ngang. (Giáo trình: JAC 実技テキスト 第5章 5.3)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| おおがね | Thước vuông lớn (Oogane) |
| 下げ振り | Quả dọi |
| 直角 | Góc vuông (90 độ) |
Câu 9
図の鉄筋の継手作業における品質管理として、正しいものはどれか。
Cách quản lý chất lượng nào sau đây là đúng đối với công việc nối cốt thép trong hình?

- A. 鉄筋の端面は酸化を防ぐため、圧接当日に冷間直角切断機で平滑に切断する。
Để ngăn ngừa oxy hóa mặt đầu cốt thép, phải cắt phẳng bằng máy cắt nguội vuông góc ngay trong ngày hàn ép. - B. 鉄筋の端面は接合の3日前までにガス溶断機で切断し、端面に防錆油を塗布して固定する。
Mặt đầu cốt thép được cắt bằng mỏ cắt hơi trước ngày nối 3 ngày, sau đó bôi dầu chống gỉ lên mặt đầu rồi kẹp cố định. - C. 加熱範囲は鉄筋径の半分の12ミリ程度とし、圧接部の膨らみを鉄筋径の1.1倍におさえる。
Phạm vi gia nhiệt lấy bằng một nửa đường kính cốt thép khoảng 12 mm, và khống chế độ phình mối hàn ở mức 1,1 lần đường kính cốt thép. - D. 外観検査では、軸心の偏心量が鉄筋径の2分の1以下であることを合格基準とする。
Trong kiểm tra ngoại quan, tiêu chuẩn đạt yêu cầu là độ lệch tâm của trục cốt thép từ 1/2 đường kính cốt thép trở xuống.
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Hình vẽ minh họa công việc hàn ép khí cốt thép (nối hai đầu thanh thép bằng mỏ đốt oxy-axetylen và bộ kẹp thủy lực tạo bầu phình). Mặt đầu cốt thép cắt sẵn dễ bị oxy hóa và không được dính nước hay dầu mỡ, nên phải dùng máy cắt nguội vuông góc (鉄筋冷間直角切断機) cắt phẳng ngay trong ngày hàn ép. Phạm vi gia nhiệt tiêu chuẩn khoảng 2 lần đường kính cốt thép, đường kính chỗ phình phải đạt từ 1.4 lần đường kính cốt thép trở lên, và độ lệch tâm trục không được vượt quá 1/5 đường kính cốt thép. (Giáo trình: JAC 実技テキスト 第6章 6.2)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ガス圧接継手 | Mối nối hàn ép khí cốt thép |
| 冷間直角切断機 | Máy cắt nguội vuông góc |
| 端面 | Mặt đầu (của thanh thép) |
Câu 10
建設現場で毎日実施する「安全施工サイクル」の活動として、作業開始前に職長と作業員が作業場所の近くで当日の作業手順や危険箇所を確かめ合う活動はどれか。
Trong các hoạt động của 'Chu trình thi công an toàn' được thực hiện hàng ngày tại công trường xây dựng, hoạt động nào diễn ra trước khi bắt đầu làm việc, trong đó đốc công và công nhân cùng xác nhận quy trình công việc và các điểm nguy hiểm trong ngày ngay gần nơi làm việc?
- A. 一日の作業が終了した後に現場内で行う片付けと清掃作業
Công tác thu dọn và vệ sinh trong công trường được thực hiện sau khi kết thúc công việc trong ngày - B. 昼食休憩の前に元請と各職長が集まって行う安全工程打合せ
Cuộc họp điều phối tiến độ an toàn giữa nhà thầu chính và các đốc công trước giờ nghỉ trưa - C. 全体安全朝礼の後に職種ごとの小集団で行う危険予知(KY)活動
Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY) theo nhóm nhỏ từng ngành nghề sau buổi chào buổi sáng toàn công trường - D. 退場時に元請担当者へ火気や戸締りを伝える終業時報告
Báo cáo cuối giờ làm việc cho người phụ trách nhà thầu chính về an toàn lửa và khóa cửa khi ra về
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Trong Chu trình thi công an toàn hàng ngày, ngay sau buổi chào buổi sáng toàn công trường (安全朝礼) và trước khi bắt đầu công việc, từng nhóm nhỏ sẽ tập trung cùng đốc công để họp TBM và thực hiện hoạt động dự đoán nguy hiểm (危険予知・KY活動) nhằm thống nhất quy trình và biện pháp phòng tránh rủi ro. (Giáo trình: JAC 実技テキスト 第7章 7.2)

| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 安全施工サイクル | Chu trình thi công an toàn |
| 危険予知活動 | Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY) |
| 安全朝礼 | Chào buổi sáng về an toàn |