Đề thi mẫu Nhà hàng – 10 câu có đáp án
外食業
10 câu hỏi mẫu theo đúng dạng đề thi thật, có furigana, bản dịch tiếng Việt, đáp án và giải thích. Bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Muốn làm đủ bộ đề và thi thử như thật thì vào app (miễn phí).
Câu 1
食中毒予防の三原則のうち、「やっつける」にあたる行動はどれですか。
Trong ba nguyên tắc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm, hành động nào tương ứng với "tiêu diệt" (yattsukeru)?
- A. 食品の中心まで十分に加熱する。
Gia nhiệt kỹ thực phẩm đến tận tâm. - B. 買った食品をすぐに冷蔵庫に入れて冷やす。
Cho thực phẩm vừa mua vào tủ lạnh ngay để làm mát. - C. 調理の前に手を洗う。
Rửa tay trước khi nấu.
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Ba nguyên tắc là "không làm nhiễm khuẩn", "không để vi khuẩn sinh sôi" và "tiêu diệt vi khuẩn". Gia nhiệt kỹ đến tận tâm thực phẩm là cách tiêu diệt vi khuẩn. Rửa tay trước khi nấu là không làm nhiễm khuẩn, còn cho thực phẩm vào tủ lạnh ngay là để vi khuẩn không sinh sôi.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 食中毒 | ngộ độc thực phẩm |
| 三原則 | ba nguyên tắc |
| 加熱 | gia nhiệt, đun nóng |
| 中心 | phần tâm, trung tâm |
Câu 2
魚の刺身を切るときに使う、刃が細長い包丁はどれですか。
Loại dao có lưỡi dài và mỏng dùng để cắt sashimi cá là loại nào?
- A. 両刃で刃が薄い菜切り包丁
Dao nakiri lưỡi mỏng, mài hai mặt - B. 片刃で切れ味の良い柳刃包丁
Dao yanagiba sắc bén, mài một mặt - C. 片刃で刃が厚い出刃包丁
Dao deba lưỡi dày, mài một mặt
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Dao yanagiba là loại dao mài một mặt có bản lưỡi thon dài và sắc bén, giúp kéo một đường dứt khoát để mặt cắt sashimi mịn đẹp. Dao nakiri mài hai mặt dùng để thái rau củ, còn dao deba có lưỡi dày và nặng dùng để mổ cá nguyên con và chặt xương.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 刺身 | sashimi, cá sống thái lát |
| 包丁 | dao nhà bếp |
| 柳刃包丁 | dao sashimi lưỡi dài |
| 出刃包丁 | dao làm cá |
Câu 3
お客様が店に入ってきたとき、最初にかける言葉として適切なものはどれですか。
Khi khách bước vào quán, câu nói thích hợp để chào đầu tiên là câu nào?
- A. ありがとうございました。
Xin cảm ơn quý khách (arigatou gozaimashita). - B. お待たせいたしました。
Xin lỗi đã để quý khách đợi (omatase itashimashita). - C. いらっしゃいませ。
Xin chào quý khách (irasshaimase).
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Khi khách vào quán, nhân viên chào đón bằng câu "Irasshaimase" với giọng tươi tắn. "Arigatou gozaimashita" dùng để cảm ơn khi khách ra về, còn "Omatase itashimashita" dùng khi mang món ăn ra hoặc khi để khách phải chờ.

| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| お客様 | quý khách |
| 最初 | đầu tiên |
| 適切 | thích hợp |
Câu 4
業務用の冷蔵庫で食材を保存するときの温度の目安として、正しいものはどれですか。
Nhiệt độ tham khảo đúng khi bảo quản nguyên liệu trong tủ lạnh dùng cho kinh doanh là bao nhiêu?
- A. 庫内を15℃前後に保つ。
Giữ nhiệt độ bên trong tủ ở khoảng 15°C. - B. 庫内を20℃以下にして保つ。
Để nhiệt độ bên trong tủ từ 20°C trở xuống. - C. 庫内の温度を10℃以下に保つ。
Giữ nhiệt độ bên trong tủ từ 10°C trở xuống.
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Tủ lạnh kinh doanh phải được giữ ở mức 10°C trở xuống để kìm hãm sự sinh sôi của vi khuẩn. Các mức nhiệt độ khoảng 15°C hay từ 20°C trở xuống đều còn quá cao, khiến vi khuẩn gây ngộ độc vẫn dễ dàng phát triển.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 冷蔵庫 | tủ lạnh |
| 食材 | nguyên liệu thực phẩm |
| 保存 | bảo quản |
| 目安 | mức tham khảo |
Câu 5
ダイコンやニンジンを、細く長く切る切り方はどれですか。
Cách cắt củ cải trắng hoặc cà rốt thành sợi nhỏ và dài là cách nào?
- A. いちょう切り
Cắt hình lá bạch quả (icho-giri) - B. 千切り
Cắt sợi (sen-giri) - C. 乱切り
Cắt miếng xéo (ran-giri)
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Sen-giri là cách cắt sợi mảnh và dài (thường dày khoảng 1–2 mm). Icho-giri là cắt tư tròn mỏng giống lá bạch quả, còn ran-giri là cắt miếng không đều theo hướng xoay xéo.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 千切り | cắt sợi |
| 切り方 | cách cắt |
| 乱切り | cắt miếng xéo |
Câu 6
図の場面のように、お客様から注文を受けたあとにすることとして、正しいものはどれですか。
Như trong tình huống ở hình vẽ, sau khi nhận món từ khách, việc nào sau đây là đúng?

- A. 注文の内容をくり返して、お客様に確認する。
Nhắc lại nội dung món đã gọi để xác nhận với khách. - B. お待たせしないよう確認は省き、すぐ厨房へ伝える。
Bỏ qua bước xác nhận để khách không phải đợi mà báo ngay cho nhà bếp. - C. 先に厨房へ伝えてから、あとで伝票に内容を書く。
Báo trước cho nhà bếp rồi sau đó mới ghi nội dung vào phiếu gọi món.
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Hình vẽ cho thấy nhân viên phục vụ đang đứng cạnh bàn ăn, cầm sổ ghi chép hoặc thiết bị gọi món sau khi khách hàng vừa chọn món xong. Sau khi nhận gọi món, nhân viên phải vừa nhìn phiếu vừa nhắc lại (phục xướng) tên món và số lượng để xác nhận với khách. Việc bỏ qua bước nhắc lại hay báo miệng cho bếp trước rồi mới ghi phiếu sau rất dễ dẫn đến nhầm món hoặc sót đơn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 注文 | gọi món, đơn hàng |
| 内容 | nội dung |
| 確認 | xác nhận |
| 厨房 | nhà bếp |
Câu 7
ノロウイルスについて、正しいものはどれですか。
Về norovirus, điều nào sau đây là đúng?
- A. 食品の中で増えるため、冷蔵庫に入れて保存すれば安全である。
Vì virus sinh sôi trong thực phẩm nên chỉ cần bảo quản trong tủ lạnh là an toàn. - B. 調理器具はアルコール消毒だけで十分にやっつけることができる。
Đối với dụng cụ nấu ăn, chỉ cần khử trùng bằng cồn là đủ để tiêu diệt hoàn toàn virus. - C. 感染した人の嘔吐物や便から、ほかの人にうつることがある。
Có thể lây sang người khác qua chất nôn hoặc phân của người bị nhiễm.
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Norovirus có nhiều trong chất nôn và phân của người nhiễm nên rất dễ lây sang người khác qua bàn tay hoặc thực phẩm. Virus này không tự sinh sôi trong thực phẩm nhưng vẫn sống sót trong tủ lạnh, và cồn sát khuẩn hầu như không đủ hiệu quả để tiêu diệt chúng trên dụng cụ nấu ăn (cần dùng nhiệt độ cao hoặc natri hypoclorit).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 感染 | nhiễm bệnh, lây nhiễm |
| 嘔吐物 | chất nôn |
| 便 | phân |
| 消毒 | khử trùng |
Câu 8
計量スプーンの大さじ1杯は、何mLですか。
Một muỗng canh (ōsaji) của bộ thìa đong là bao nhiêu mL?
- A. 5mL
- B. 10mL
- C. 15mL
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Một muỗng canh (ōsaji 1) là 15mL, một muỗng cà phê (kosaji 1) là 5mL, và 1 cup là 200mL. Mức 5mL là dung tích của muỗng cà phê, còn 10mL không phải dung tích tiêu chuẩn của một muỗng canh.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 計量 | đong, đo lường |
| 大さじ | muỗng canh (15mL) |
Câu 9
お客様が食べることを尊敬語で言うとき、正しいものはどれですか。
Khi nói việc "khách ăn" bằng kính ngữ (sonkeigo), cách nói nào đúng?
- A. いただく
Itadaku - B. 召し上がる
Meshiagaru - C. 拝見いたします
Haiken itashimasu
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Kính ngữ (sonkeigo) dùng để nâng hành động của khách lên, nên việc ăn uống của khách được nói là "meshiagaru". Còn "itadaku" (nhận, ăn uống) và "haiken itashimasu" (xem) là khiêm nhường ngữ (kenjougo) dùng cho hành động của bản thân nhân viên.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 尊敬語 | kính ngữ (nâng người đối diện) |
| 召し上がる | ăn, dùng (kính ngữ) |
| 拝見 | xem (khiêm nhường) |
Câu 10
交差汚染を防ぐ方法として、正しいものはどれですか。
Đâu là cách đúng để ngăn ngừa lây nhiễm chéo?
- A. 生の肉を切ったまな板は、水で流してからすぐ野菜を切る。
Thớt vừa cắt thịt sống chỉ cần dội qua nước rồi dùng cắt rau ngay. - B. 生の肉と野菜で、使うまな板と包丁を別々に分ける。
Phân chia riêng biệt thớt và dao dùng cho thịt sống với thớt và dao dùng cho rau. - C. 生の肉と調理済みの食品を、同じ容器の別の端に入れる。
Xếp thịt sống và thực phẩm đã nấu chín vào hai đầu khác nhau trong cùng một hộp chứa.
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Để ngăn ngừa lây nhiễm chéo, cần dùng riêng thớt và dao cho thịt cá sống và cho rau hoặc thực phẩm ăn liền. Nếu chỉ dội thớt qua nước mà không rửa bằng chất tẩy và khử trùng, hoặc đặt thịt sống và đồ chín ở hai góc của cùng một hộp chứa, vi khuẩn vẫn dễ dàng lây sang thực phẩm khác.

| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 交差汚染 | lây nhiễm chéo |
| 調理済み | đã nấu xong, đã chế biến |
| 容器 | hộp, vật chứa |
| 包丁 | dao nhà bếp |