Trang chủ › Đề mẫu › Khách sạn
Đề thi Tokutei khách sạn có đáp án – 10 câu mẫu miễn phí
宿泊分野
10 câu hỏi mẫu theo đúng dạng đề thi thật, có furigana, bản dịch tiếng Việt, đáp án và giải thích. Bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Muốn làm đủ bộ đề và thi thử như thật thì vào app (miễn phí).
Câu 1
宿泊施設が季節や地域の行事に合わせて新しい宿泊プランを企画する主な目的として、最も適切なものはどれですか。
Mục đích chính phù hợp nhất của việc cơ sở lưu trú lập kế hoạch các gói lưu trú mới theo mùa vụ và sự kiện địa phương là gì?
- A. 通年で同一の宿泊料金に固定し、時期による料金変動をなくすため。
Để cố định cùng một mức giá phòng quanh năm và loại bỏ sự biến động giá theo thời điểm. - B. 季節ごとの魅力を伝えて集客を高め、閑散期を含めた客室の稼働を安定させるため。
Để truyền tải sức hấp dẫn theo từng mùa nhằm thu hút khách và ổn định công suất phòng kể cả trong mùa thấp điểm. - C. 既存の定番プランを廃止し、提供する料理や客室タイプを1種類に絞り込むため。
Để bãi bỏ các gói lưu trú cơ bản hiện có và thu hẹp món ăn cũng như loại phòng phục vụ xuống chỉ còn 1 loại.
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Việc xây dựng các gói lưu trú theo mùa vụ và sự kiện địa phương giúp tạo sức hút riêng cho từng thời điểm trong năm, từ đó thu hút khách hàng và giữ ổn định công suất phòng ngay cả vào mùa vắng khách. Việc cố định một mức giá quanh năm hay cắt bỏ các gói cơ bản xuống còn một loại phòng duy nhất không phải là mục đích của lập kế hoạch gói lưu trú theo mùa.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 宿泊プラン | gói lưu trú |
| 企画 | lập kế hoạch |
| 集客 | thu hút khách hàng |
| 閑散期 | mùa thấp điểm, mùa vắng khách |
Câu 2
地域の観光資源を活かした宿泊プランの造成に関する記述として、最も適切なものはどれですか。
Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất về việc xây dựng gói lưu trú tận dụng tài nguyên du lịch địa phương?
- A. その土地ならではの温泉や旬の郷土料理を組み込み、地域の魅力を体験できる内容にする。
Đưa vào gói lưu trú suối nước nóng đặc trưng và các món ăn truyền thống theo mùa của vùng đó để khách trải nghiệm sức hấp dẫn địa phương. - B. 地域の観光施設との提携は行わず、館内のサービスだけで完結するプラン内容にする。
Không liên kết với các cơ sở du lịch trong vùng mà xây dựng nội dung gói lưu trú chỉ khép kín bằng dịch vụ trong tòa nhà. - C. 地元の食材は仕入れが変動するため控え、通年で同じ定番メニューに統一する。
Hạn chế dùng nguyên liệu địa phương vì nguồn nhập biến động, thống nhất dùng cùng một thực đơn phổ thông quanh năm.
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Khi xây dựng gói lưu trú khai thác tài nguyên địa phương, việc kết hợp suối nước nóng, nguyên liệu theo mùa, ẩm thực vùng miền và liên kết với các điểm tham quan xung quanh giúp tạo ra giá trị độc đáo thu hút du khách. Làm nội dung khép kín không liên kết với địa phương hoặc chỉ dùng thực đơn cố định quanh năm sẽ làm mất đi bản sắc vùng miền.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 観光資源 | tài nguyên du lịch |
| 造成 | xây dựng, thiết kế (gói sản phẩm) |
| 郷土料理 | ẩm thực địa phương |
| 連携 | liên kết, hợp tác |
Câu 3
宿泊施設で火災が発生した際の初期対応の3原則として、正しい組み合わせはどれですか。
Tổ hợp nào sau đây là đúng về 3 nguyên tắc ứng phó ban đầu khi xảy ra hỏa hoạn tại cơ sở lưu trú?
- A. 原因調査・貴重品回収・被害記録
Điều tra nguyên nhân – Thu hồi đồ quý giá – Ghi chép thiệt hại - B. 防火点検・設備補修・避難訓練
Kiểm tra phòng cháy – Sửa chữa thiết bị – Diễn tập sơ tán - C. 通報(連絡)・初期消火・避難誘導
Thông báo (liên lạc) – Chữa cháy ban đầu – Hướng dẫn sơ tán
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Khi xảy ra hỏa hoạn trong cơ sở lưu trú, 3 nguyên tắc ứng phó ban đầu bắt buộc là: Thông báo (báo động nội bộ và gọi 119), Chữa cháy ban đầu (dập lửa ngay khi đám cháy còn nhỏ) và Hướng dẫn sơ tán (đặt tính mạng khách hàng lên hàng đầu). Kiểm tra phòng cháy hay diễn tập sơ tán là công tác phòng ngừa lúc bình thường, còn điều tra nguyên nhân và ghi chép thiệt hại là việc sau khi đám cháy đã được xử lý.
💡 3 nguyên tắc ứng phó ban đầu khi có cháy (3): Thông báo (: gọi 119 & báo nội bộ) – Chữa cháy ban đầu – Hướng dẫn sơ tán (: ưu tiên tính mạng khách).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 初期対応 | ứng phó ban đầu |
| 通報 | thông báo, báo tin khẩn cấp |
| 初期消火 | chữa cháy ban đầu |
| 避難誘導 | hướng dẫn sơ tán |
Câu 4
宿泊施設で大きな地震が発生した際の対応として、正しいものはどれですか。
Cách ứng phó nào sau đây là đúng khi xảy ra động đất lớn tại cơ sở lưu trú?
- A. お客様に頭部を保護してもらうよう案内し、ドアを開けて避難経路を確保する。
Hướng dẫn khách bảo vệ phần đầu và mở cửa ra vào để đảm bảo lối thoát hiểm. - B. 揺れが続いている間に、お客様をエレベーターに乗せて1階のロビーへ移動させる。
Trong lúc đang rung lắc, đưa khách vào thang máy để di chuyển xuống sảnh tầng 1. - C. 揺れが収まるのを待たず、すぐに非常階段から屋外へ走って避難するよう促す。
Không chờ hết rung lắc mà thúc giục khách lập tức chạy bộ qua cầu thang thoát hiểm ra ngoài trời.
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Khi xảy ra động đất lớn, nhân viên phải hướng dẫn khách bảo vệ đầu (chui xuống gầm bàn chắc chắn hoặc dùng gối, túi che đầu) và mở cửa phòng để tránh khung cửa bị biến dạng làm kẹt lối thoát. Tuyệt đối không dùng thang máy khi động đất, và việc vội vàng chạy qua cầu thang khi đang rung lắc mạnh rất dễ gây ngã hoặc bị vật rơi trúng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 地震 | động đất |
| 頭部 | phần đầu |
| 保護 | bảo vệ |
| 避難経路 | lối thoát hiểm, đường sơ tán |
Câu 5
レストランの開店前に行うブリーフィング(打ち合わせ)の内容として、最も適切なものはどれですか。
Nội dung nào sau đây là phù hợp nhất cho cuộc họp giao ban (briefing) trước giờ mở cửa nhà hàng?
- A. 前月の部門別の売上実績を集計し、来月のスタッフのシフト表を作成する。
Tổng hợp kết quả doanh thu theo từng bộ phận của tháng trước và lập bảng phân ca nhân viên cho tháng sau. - B. 使用した調理器具の棚卸しと、閉店後のテーブルリセットの手順を確認する。
Kiểm kê dụng cụ nấu nướng đã sử dụng và xác nhận quy trình đặt lại bàn ăn sau khi đóng cửa. - C. 当日の予約状況やおすすめ料理、お客様の食物アレルギー情報などを共有する。
Chia sẻ tình hình đặt bàn trong ngày, món ăn gợi ý và thông tin dị ứng thực phẩm của khách hàng.
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Trong buổi họp đầu ca (briefing) trước khi mở cửa nhà hàng, toàn bộ nhân viên cùng chia sẻ số lượng đặt bàn, thông tin khách cần lưu ý (đặc biệt là dị ứng thực phẩm, kỷ niệm), món ăn gợi ý trong ngày và phân công vị trí phụ trách. Việc tổng kết doanh thu tháng trước, xếp lịch tháng sau hay kiểm kê cuối ca không phải là nội dung chính của buổi họp trước giờ mở cửa.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 開店前 | trước giờ mở cửa |
| 予約状況 | tình hình đặt chỗ |
| 食物アレルギー | dị ứng thực phẩm |
| 共有 | chia sẻ (thông tin) |
Câu 6
日本料理の「会席料理」において、最初に提供される小鉢などの料理から、お造り(刺身)までの基本的な献立の順番として、正しいものはどれですか。
Trong bữa tiệc Nhật Bản "Kaiseki ryori", trình tự thực đơn cơ bản từ món khai vị nhỏ phục vụ đầu tiên đến món cá sống (Otsukuri / Sashimi) nào sau đây là đúng?
- A. お造り → 吸物 → 先付け
Otsukuri (Sashimi) → Suimono (món súp thanh) → Sakizuke (món khai vị) - B. 先付け → 吸物 → お造り
Sakizuke (món khai vị) → Suimono (món súp thanh) → Otsukuri (Sashimi) - C. 吸物 → 先付け → お造り
Suimono (món súp thanh) → Sakizuke (món khai vị) → Otsukuri (Sashimi)
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Trong thực đơn Kaiseki truyền thống, món đầu tiên mang ra để mở đầu bữa tiệc và dùng kèm rượu khai vị là Sakizuke (món khai vị nhỏ tương đương Hors d'oeuvre), tiếp theo là Suimono (súp nước trong làm ấm dạ dày và thanh vị giác), rồi mới đến Otsukuri (cá sống Sashimi). Các thứ tự đưa Sashimi hoặc súp lên trước Sakizuke đều sai trình tự chuẩn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 会席料理 | tiệc Kaiseki (bữa tiệc truyền thống Nhật) |
| 献立 | thực đơn, trình tự món ăn |
| 先付け | món khai vị đầu bữa (Sakizuke) |
| 吸物 | món súp nước trong (Suimono) |
Câu 7
宿泊施設の4つの種類のうち、主に駅の周辺や都市部に立地し、出張などのビジネス客に向けたシングルルームを中心とする施設はどれですか。
Trong 4 loại hình cơ sở lưu trú, cơ sở nào chủ yếu nằm quanh nhà ga hoặc khu đô thị và tập trung vào phòng đơn (single room) phục vụ khách đi công tác?
- A. ビジネスホテル
Khách sạn thương mại (Business Hotel) - B. リゾートホテル
Khách sạn nghỉ dưỡng (Resort Hotel) - C. 旅館
Lữ quán truyền thống Nhật Bản (Ryokan)
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Business Hotel thường tọa lạc gần nhà ga hoặc trung tâm đô thị, thiết kế gọn gàng với tỷ lệ phòng đơn (single room) cao để phục vụ khách đi công tác lưu trú ngắn ngày. Resort Hotel nằm ở vùng biển, núi hoặc cao nguyên phục vụ nghỉ dưỡng dài ngày, còn Ryokan là cơ sở lưu trú truyền thống Nhật Bản với phòng chiếu tatami và suối nước nóng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 宿泊施設 | cơ sở lưu trú |
| 都市部 | khu vực đô thị |
| 立地 | vị trí tọa lạc |
| 出張 | chuyến công tác |
Câu 8
ホテルや旅館のスタッフに求められる「身だしなみの3原則」として、正しい組み合わせはどれですか。
Tổ hợp nào sau đây là đúng về "3 nguyên tắc diện mạo tác phong" (Midashinami no sangensoku) đòi hỏi ở nhân viên khách sạn và lữ quán?
- A. 流行・個性・華やかさ
Hợp mốt – Cá tính – Bắt mắt - B. 清潔・端正・機能的
Sạch sẽ – Chỉnh tề – Phù hợp chức năng (Hài hòa) - C. 迅速・正確・効率的
Nhanh chóng – Chính xác – Hiệu quả
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Ba nguyên tắc về diện mạo của nhân viên ngành lưu trú là: Sạch sẽ (không gây cảm giác mất vệ sinh cho khách), Chỉnh tề (trang phục ngay ngắn, lịch sự) và Phù hợp chức năng / Hài hòa (dễ vận động khi làm việc và hài hòa với bầu không khí của cơ sở). Hợp mốt và cá tính là tiêu chí của việc "ăn diện" (Oshare), còn nhanh chóng, chính xác là yêu cầu về thao tác nghiệp vụ.
💡 3 nguyên tắc diện mạo (3): Sạch sẽ – Chỉnh tề – Phù hợp chức năng & Hài hòa. Phân biệt với Ăn diện theo sở thích cá nhân.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 身だしなみ | diện mạo, tác phong trang phục |
| 清潔 | sạch sẽ |
| 端正 | chỉnh tề, ngay ngắn |
| 機能的 | phù hợp chức năng, tiện dụng |
Câu 9
予約受付の際、お客様から「1泊朝食付きのプランを予約したいのですが、ホテルで夕食はとれますか」と質問されました。フロントスタッフの対応として、最も適切なものはどれですか。
Khi tiếp nhận đặt phòng, khách hỏi: "Tôi muốn đặt gói 1 đêm kèm bữa sáng, nhưng có thể ăn tối tại khách sạn được không?". Cách ứng xử nào của nhân viên lễ tân là phù hợp nhất?
- A. 予約後のプラン変更はできないため、夕食はホテルの外の飲食店を利用するよう案内する。
Hướng dẫn khách dùng bữa tối tại các quán ăn bên ngoài khách sạn vì sau khi đặt phòng sẽ không thể thay đổi gói lưu trú. - B. 1泊朝食付きプランにも夕食が含まれていると説明し、そのまま予約手続きを進める。
Giải thích rằng gói 1 đêm kèm bữa sáng cũng đã bao gồm cả bữa tối rồi tiến hành thủ tục đặt phòng. - C. 夕食は別料金になる旨を説明し、1泊2食付きプランや館内レストランを案内する。
Giải thích rằng bữa tối tính phí riêng, đồng thời giới thiệu gói 1 đêm 2 bữa ăn hoặc nhà hàng trong khách sạn.
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Gói "1 đêm kèm bữa sáng" (1-paku choshoku-tsuki) chỉ bao gồm tiền phòng và bữa sáng hôm sau, chưa bao gồm bữa tối. Do đó, nhân viên lễ tân cần giải thích rõ điểm này và tư vấn khách chuyển sang gói "1 đêm 2 bữa ăn" (1-paku 2-shoku-tsuki) hoặc đặt bàn riêng tại nhà hàng trong khách sạn. Báo sai rằng đã gồm bữa tối hoặc bắt khách ra ngoài ăn đều không đúng nghiệp vụ.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 予約受付 | tiếp nhận đặt phòng |
| 1泊朝食付き | gói 1 đêm kèm bữa sáng |
| 1泊2食付き | gói 1 đêm kèm 2 bữa ăn (tối và sáng) |
| 料金 | giá tiền, mức phí |
Câu 10
図のように、フロントやロビーでお客様をお出迎えして「いらっしゃいませ」と挨拶するときのお辞儀の種類と角度として、正しいものはどれですか。
Như trong hình minh họa, khi đón khách tại quầy lễ tân hoặc sảnh và chào "Irasshaimase", kiểu cúi chào và góc cúi nào sau đây là đúng?

- A. 背筋を伸ばして腰から約15度曲げる「会釈」
Eshaku – Khẽ cúi chào (giữ thẳng lưng và gập từ hông khoảng 15 độ) - B. 背筋を伸ばして腰から約30度曲げる「敬礼」
Keirei – Cúi chào kính trọng (giữ thẳng lưng và gập từ hông khoảng 30 độ) - C. 背筋を伸ばして腰から約45度曲げる「最敬礼」
Saikeirei – Cúi chào trang trọng nhất (giữ thẳng lưng và gập từ hông khoảng 45 độ)
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Hình vẽ thể hiện nhân viên khách sạn đang cúi chào khách ở góc 30 độ tại quầy lễ tân. Khi đón khách với câu chào "Irasshaimase" hoặc cảm ơn thông thường, nhân viên thực hiện kiểu cúi chào Keirei (khoảng 30 độ). Kiểu Eshaku (15 độ) dùng khi đi lướt qua khách ở hành lang, còn Saikeirei (45 độ) dùng khi cảm ơn sâu sắc hoặc xin lỗi khách.
💡 3 góc cúi chào chuẩn ngành khách sạn: Eshaku = 15 độ (đi lướt qua ở hành lang); Keirei = 30 độ (đón khách Irasshaimase, cảm ơn); Saikeirei = 45 độ (cảm ơn sâu sắc, xin lỗi).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| お出迎え | đón khách |
| お辞儀 | cúi chào |
| 敬礼 | cúi chào kính trọng (30 độ) |
| 角度 | góc độ |