VIENIDMY Đăng nhập Vào luyện thi

Trang chủ › Đề mẫu › Lập kế hoạch sản xuất 生産管理プランニング 3級 (BC検定)

Đề thi BC検定 生産管理プランニング 3級 (lập kế hoạch sản xuất) có đáp án – 10 câu mẫu miễn phí

ビジネス・キャリア検定 生産管理プランニング3級

10 câu hỏi mẫu theo đúng dạng đề thi thật, có furigana, bản dịch tiếng Việt, đáp án và giải thích. Bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Muốn làm đủ bộ đề và thi thử như thật thì vào app (miễn phí).

Câu 1

Trong đoạn văn sau đây về các bước cơ bản từ phát triển sản phẩm đến sản xuất hàng loạt và hệ thống logistics theo lĩnh vực trong doanh nghiệp chế tạo, tổ hợp từ ngữ nào điền vào chỗ trống A ~ C là phù hợp nhất? "Quá trình cho đến khi cung ứng sản phẩm mới ra thị trường bắt đầu từ quy hoạch sản phẩm dựa trên khảo sát thị trường, đi qua A, B rồi tiến tới sản xuất hàng loạt. Ngoài ra, hoạt động logistics từ khi tiếp nhận nguyên vật liệu trong nhà máy, di chuyển giữa các công đoạn gia công - lắp ráp cho đến khi nhập kho thành phẩm được gọi là C."

  1. A.
    A: Thiết kế sản phẩm B: Chuẩn bị sản xuất C: Logistics sản xuất
  2. B.
    A: Chuẩn bị sản xuất B: Thiết kế sản phẩm C: Logistics thu mua
  3. C.
    A: Thiết kế sản phẩm B: Chuẩn bị sản xuất C: Logistics bán hàng
  4. D.
    A: Chuẩn bị sản xuất B: Thiết kế sản phẩm C: Logistics thu hồi
Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Quy trình chuẩn từ khi hình thành ý tưởng đến khi sản xuất trong doanh nghiệp chế tạo theo thứ tự: Quy hoạch sản phẩm (製品企画) → Thiết kế sản phẩm (製品設計: A) → Chuẩn bị sản xuất (生産準備: B) → Sản xuất hàng loạt (量産). Về phân loại hệ thống logistics theo lĩnh vực: vận chuyển nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến nhà máy là logistics thu mua (調達物流); di chuyển, bốc xếp giữa các công đoạn và kho trong nội bộ nhà máy là logistics sản xuất (生産物流: C); giao thành phẩm tới khách hàng là logistics bán hàng (販売物流); thu gom container rỗng, phế liệu, hàng trả lại là logistics thu hồi (回収物流).

💡 Thứ tự 4 bước thượng nguồn: 製品企画 (Quy hoạch) → 製品設計 (Thiết kế) → 生産準備 (Chuẩn bị sản xuất) → 量産 (Sản xuất hàng loạt). Di chuyển trong nội bộ nhà máy là 生産物流 (Logistics sản xuất).

Từ vựngNghĩa
quy hoạch sản phẩm và thiết kế sản phẩm
chuẩn bị sản xuất (seisan junbi)
logistics sản xuất (seisan butsuryū)

Câu 2

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG phù hợp nhất khi nói về 4P trong marketing, đặc tính của hàng tiêu dùng và tư liệu sản xuất, cũng như quan điểm về hoạch định giá thành (Genka Kikaku) trong quy hoạch sản phẩm?

  1. A.
    Bốn yếu tố 4P cấu thành marketing mix bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối・kênh tiêu thụ (Place) và Xúc tiến bán hàng (Promotion).
  2. B.
    So với hàng tiêu dùng do cá nhân mua sắm, tư liệu sản xuất như máy công cụ hay linh kiện công nghiệp có xu hướng được người phụ trách mua hàng có chuyên môn đánh giá hợp lý về tính kinh tế, chất lượng và thông số kỹ thuật trước khi quyết định mua.
  3. C.
    Hoạch định giá thành (Genka Kikaku) lấy điểm xuất phát sau khi bản vẽ thiết kế sản phẩm đã chốt xong và bắt đầu sản xuất hàng loạt tại nhà máy, tập trung giảm giá thành thông qua cải tiến thao tác và nâng cao tỷ lệ thu hồi tại hiện trường chế tạo.
  4. D.
    Ở giai đoạn quy hoạch sản phẩm mới, việc các bộ phận liên quan như quy hoạch, thiết kế, kỹ thuật sản xuất, chế tạo và mua hàng cùng tham gia ngay từ đầu để tích hợp đồng thời chất lượng thị trường yêu cầu và giá thành mục tiêu là rất quan trọng.
Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Hoạch định giá thành (原価企画) phải lấy điểm xuất phát ngay từ giai đoạn quy hoạch sản phẩm và thiết kế cơ bản (製品企画・構想設計段階) — nơi quyết định khoảng 80% giá thành sản phẩm — với sự tham gia liên phòng ban (thiết kế, kỹ thuật sản xuất, mua hàng, chế tạo). Hoạt động giảm chi phí thông qua cải tiến thao tác và nâng cao tỷ lệ thu hồi tại hiện trường sau khi đã vào sản xuất hàng loạt được gọi là cải tiến giá thành (原価改善), không phải hoạch định giá thành.

Từ vựngNghĩa
4P trong marketing (Product, Price, Place, Promotion)
hàng tiêu dùng (shōhizai) và tư liệu sản xuất (seisanzai)
hoạch định giá thành (genka kikaku)

Câu 3

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG phù hợp nhất khi nói về các chức năng của 'Hoạch định sản xuất' và 'Thống chế sản xuất' cấu thành nên hệ thống quản lý công đoạn?

  1. A.
    Hoạch định sản xuất được cấu thành từ 'Kế hoạch trình tự' xác định cách chế tạo và thứ tự gia công, 'Kế hoạch công số' điều chỉnh phụ tải và năng lực, và 'Kế hoạch nhật trình' xác định thời điểm bắt đầu và hoàn thành.
  2. B.
    'Quản lý dư lực' trong thống chế sản xuất là hoạt động theo dõi vị trí và số lượng nguyên vật liệu hay bán thành phẩm trong kho bằng phiếu hiện phẩm để phòng chống mất cắp hoặc thất lạc.
  3. C.
    'Bố trí công việc (Phát lệnh / Sashitate)' trong thống chế sản xuất là hoạt động phát hành lệnh sản xuất hoặc phiếu hướng dẫn thao tác dựa trên kế hoạch nhật trình để chỉ thị bắt đầu công việc cụ thể cho từng nơi làm việc.
  4. D.
    'Quản lý tiến độ' trong thống chế sản xuất là hoạt động nắm bắt xem sản xuất có đang tiến triển đúng lịch trình đã lập hay không, và thực hiện đôn đốc hoặc điều chỉnh lịch trình nếu có chậm trễ.
Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Hoạt động theo dõi vị trí, số lượng thực tế của nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm bằng phiếu hiện phẩm (現品票) hay phiếu di chuyển (移動票) để khớp giữa sổ sách và hàng thật được gọi là 'Quản lý hiện phẩm' (現品管理). Trong khi đó, 'Quản lý dư lực' (余力管理) là hoạt động kiểm tra sự cân bằng giữa phụ tải công việc (負荷工数) và năng lực hiện có (保有工数) của từng công đoạn/máy móc để điều chỉnh quá tải hoặc dư thừa năng lực.

Từ vựngNghĩa
kế hoạch trình tự, kế hoạch công số, kế hoạch nhật trình
bố trí công việc (sashitate) và quản lý tiến độ
quản lý dư lực (yoryoku kanri) và quản lý hiện phẩm (genpin kanri)

Câu 4

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG phù hợp nhất khi nói về vị trí của 'Điểm tách biệt (Decoupling Point - DP)' trong chuỗi cung ứng và mối quan hệ với hình thái sản xuất?

  1. A.
    Điểm tách biệt (Decoupling Point) là điểm phân nhánh giữa vùng sản xuất・dự trữ dựa trên dự báo nhu cầu và vùng sản xuất・xuất hàng dựa trên đơn hàng xác định của khách, đồng thời là nơi bố trí tồn kho một cách chiến lược.
  2. B.
    Trong phương thức BTO (Build To Order) — sản xuất dự trữ trước các cụm linh kiện dùng chung rồi mới lắp ráp cuối cùng sau khi có đơn hàng của khách — điểm tách biệt được đặt tại khâu tồn kho linh kiện và cụm lắp ráp.
  3. C.
    Trong phương thức sản xuất hoàn toàn để dự trữ (MTS) giữ thành phẩm tại kho hoặc đại lý và xuất hàng ngay khi nhận đơn, điểm tách biệt nằm ở phía hạ nguồn của chuỗi cung ứng (tại vị trí tồn kho thành phẩm).
  4. D.
    Càng dịch chuyển điểm tách biệt về phía thượng nguồn của chuỗi cung ứng (giai đoạn nguyên vật liệu hoặc thiết kế) thì rủi ro tồn kho thành phẩm càng tăng lên, nhưng thời gian giao hàng cho khách lại được rút ngắn đáng kể.
Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Khi dịch chuyển Điểm tách biệt (デカップリングポイント) về phía thượng nguồn (như nguyên vật liệu hoặc thiết kế theo đơn đặt hàng), doanh nghiệp không giữ tồn kho thành phẩm nên rủi ro tồn kho hàng ế giảm xuống, nhưng vì chỉ bắt đầu gia công・lắp ráp sau khi nhận đơn nên thời gian dẫn giao hàng (納入リードタイム) cho khách hàng sẽ DÀI RA. Ngược lại, đặt DP ở hạ nguồn (tồn kho thành phẩm) mới giúp rút ngắn thời gian giao hàng nhưng làm tăng rủi ro tồn kho.

💡 Điểm tách biệt (Decoupling Point): Dịch về HẠ NGUỒN (tồn kho thành phẩm) → Giao hàng nhanh nhưng rủi ro tồn kho cao; Dịch về THƯỢNG NGUỒN (nguyên liệu/thiết kế) → Giảm rủi ro tồn kho nhưng thời gian giao hàng dài.

Từ vựngNghĩa
điểm tách biệt (Decoupling Point)
BTO (Build To Order - sản xuất lắp ráp theo đơn)
thượng nguồn và hạ nguồn chuỗi cung ứng

Câu 5

Dựa vào sơ đồ cấu trúc sản phẩm P trong hình (số trong ngoặc là số lượng cần cho 1 đơn vị hạng mục cha), giá trị nào sau đây là phù hợp nhất khi tính 'Lượng yêu cầu thuần (Chính vị sở yêu lượng)' của linh kiện d để sản xuất 10 chiếc sản phẩm P? Biết rằng tồn kho của sản phẩm P, cụm lắp ráp A, cụm lắp ráp B và cụm lắp ráp phụ C đều bằng 0, và tình trạng tồn kho hiện tại của linh kiện d như bảng dưới đây. 【Tình trạng tồn kho của linh kiện d】 ・Lượng tồn kho hiện giữ: 25 chiếc ・Lượng tồn kho đã phân bổ (dành cho mục đích khác): 10 chiếc ・Lượng đặt hàng đang chờ nhập: 15 chiếc

Dựa vào sơ đồ cấu trúc sản phẩm P trong hình (số trong ngoặc là số lượng cần cho 1 đơn vị
  1. A.
    40 chiếc
  2. B.
    60 chiếc
  3. C.
    75 chiếc
  4. D.
    90 chiếc
Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Bước 1: Tính tổng lượng yêu cầu (総所要量) của linh kiện d khi sản xuất 10 sản phẩm P: ・Cụm A (mức 1) cần: 10 × 1 = 10 chiếc; Cụm B (mức 1) cần: 10 × 2 = 20 chiếc. ・Cụm phụ C (mức 2, con của A) cần: 10 × 2 = 20 chiếc. ・Linh kiện d xuất hiện ở 3 nhánh: (1) trực tiếp dưới A: 10 × 3 = 30 chiếc; (2) trực tiếp dưới B: 20 × 1 = 20 chiếc; (3) dưới cụm phụ C: 20 × 2 = 40 chiếc. → Tổng lượng yêu cầu của linh kiện d = 30 + 20 + 40 = 90 chiếc. Bước 2: Tính lượng tồn kho khả dụng (有効在庫量) của linh kiện d: ・Tồn kho khả dụng = Tồn kho hiện giữ − Lượng đã phân bổ + Lượng đặt hàng chờ nhập = 25 − 10 + 15 = 30 chiếc. Bước 3: Lượng yêu cầu thuần (正味所要量) = Tổng lượng yêu cầu − Tồn kho khả dụng = 90 − 30 = 60 chiếc. (40 chiếc là lỗi cộng thay vì trừ lượng phân bổ hoặc sót nhánh; 75 chiếc là lỗi quên cộng lượng đặt hàng chờ nhập 15 chiếc; 90 chiếc là tổng lượng yêu cầu khi chưa trừ tồn kho khả dụng).

💡 Công thức MRP: Tồn kho khả dụng = Tồn hiện giữ − Lượng đã phân bổ + Đặt hàng chờ nhập. Lượng yêu cầu thuần = Tổng lượng yêu cầu − Tồn kho khả dụng.

Từ vựngNghĩa
tổng lượng yêu cầu (sō-shoyōryō) và lượng yêu cầu thuần (shōmi-shoyōryō)
lượng tồn kho khả dụng (yūkō zaikoryō)
lượng tồn kho đã phân bổ (hikiateryō) và lượng đặt hàng chờ nhập (hatchūzan)

Câu 6

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG phù hợp nhất khi nói về 3 nhóm phân loại trong 'Phân tích Therblig (18 động tác cơ bản)' do Gilbreth hệ thống hóa và '4 nguyên tắc cơ bản của kinh tế động tác'?

  1. A.
    Nhóm 3 trong phân tích Therblig là 'động tác hữu hiệu' giúp đẩy nhanh trực tiếp công việc, bao gồm các động tố như 'nắm lấy', 'định vị', 'lắp ráp' và 'sử dụng'.
  2. B.
    Nhóm 2 trong phân tích Therblig là 'động tác gây chậm trễ' làm cản trở tiến độ công việc, bao gồm các động tố như 'tìm kiếm', 'lựa chọn', 'suy nghĩ' và 'chuẩn bị sẵn (định hướng trước)'.
  3. C.
    Các động tố thuộc Nhóm 3 của Therblig như 'giữ nguyên trên tay', 'nghỉ mệt', 'chậm trễ không tránh khỏi' là những động tố không tạo ra công việc và là đối tượng cần loại bỏ tối đa bằng cách dùng đồ gá.
  4. D.
    Bốn nguyên tắc cơ bản của kinh tế động tác là: 'dùng đồng thời cả hai tay', 'rút ngắn khoảng cách động tác (giảm số động tác)', 'làm cho động tác nhẹ nhàng thoải mái' và 'cải tiến thiết bị・đồ gá dụng cụ'.
Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Trong 18 động tác cơ bản của phân tích Therblig (サーブリッグ分析): Nhóm 1 (第1類) mới là 'động tác hữu hiệu' (有効動作: với tay, nắm lấy, di chuyển, định vị, lắp ráp, sử dụng, tháo rời, buông tay); Nhóm 2 (第2類) là 'động tác gây chậm trễ' do hoạt động tinh thần/thị giác (遅れを生ずる動作: tìm kiếm, lựa chọn, suy nghĩ, chuẩn bị sẵn, kiểm tra) cần cải tiến bố trí nơi làm việc để triệt tiêu; còn Nhóm 3 (第3類) là 'động tác vô hiệu' không làm ra sản phẩm (無効動作: giữ đồ vật bằng tay, nghỉ ngơi, chậm trễ không tránh khỏi, chậm trễ có thể tránh). Việc gọi Nhóm 3 là động tác hữu hiệu là sai.

💡 18 động tác Therblig chia 3 nhóm: Nhóm 1 = Hữu hiệu (nắm, lắp, dùng); Nhóm 2 = Gây trễ (tìm, chọn, nghĩ, kiểm tra); Nhóm 3 = Vô hiệu (giữ bằng tay, chờ đợi, nghỉ).

Từ vựngNghĩa
phân tích Therblig (phân tích động tố)
động tác cơ bản Nhóm 1 ~ Nhóm 3
4 nguyên tắc cơ bản của kinh tế động tác

Câu 7

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG phù hợp nhất khi nói về đặc tính và cách phân biệt sử dụng các biểu đồ thống kê (biểu đồ tròn, biểu đồ băng, biểu đồ đường gấp khúc, biểu đồ radar) dùng trong quản lý chất lượng?

  1. A.
    Biểu đồ tròn lấy diện tích toàn hình tròn làm 100% và biểu thị tỷ trọng của từng hạng mục bằng độ lớn góc ở tâm hình quạt; về nguyên tắc được vẽ theo chiều kim đồng hồ từ vị trí 12 giờ theo thứ tự tỷ trọng giảm dần.
  2. B.
    Biểu đồ băng chia một thanh (dải băng) có chiều dài cố định tương ứng 100% thành các phần tỷ lệ thành phần, giúp dễ dàng so sánh sự thay đổi cơ cấu tỷ trọng giữa các năm hoặc các nhà máy khi xếp nhiều dải băng cạnh nhau.
  3. C.
    Biểu đồ đường gấp khúc lấy trục ngang là thời gian (ngày, tháng, năm...) và trục dọc là số lượng như sản lượng hay tỷ lệ lỗi rồi nối các điểm dữ liệu lại, rất thích hợp để nắm bắt xu hướng biến động theo thời gian.
  4. D.
    Biểu đồ radar (biểu đồ mạng nhện) chấm các giá trị đánh giá lên nhiều trục tỏa ra từ tâm rồi nối lại, được dùng để tính hệ số tương quan và đường hồi quy giữa hai biến số liên tục.
Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Biểu đồ radar (レーダーチャート / biểu đồ mạng nhện) được dùng để đánh giá sự cân bằng tổng thể giữa nhiều hạng mục đánh giá khác nhau (ví dụ: Q, C, D, S, M của sản phẩm hoặc năng lực). Trong khi đó, biểu đồ dùng để khảo sát mối quan hệ tương quan (相関関係) giữa hai biến số liên tục (như nhiệt độ và độ cứng) là Biểu đồ phân tán (散布図).

Từ vựngNghĩa
biểu đồ tròn và biểu đồ băng (tỷ trọng cơ cấu)
biểu đồ đường gấp khúc (biến động theo thời gian)
biểu đồ radar và biểu đồ phân tán (sanpuzu)

Câu 8

Khi dữ liệu chi phí trong tháng của một nhà máy như dưới đây, phát biểu nào sau đây là **KHÔNG phù hợp nhất** khi tính Chi phí cơ bản (素原価), Giá thành sản xuất (製造原価) và Tổng giá thành (総原価)? 【Dữ liệu chi phí trong tháng (không có bán thành phẩm đầu kỳ và cuối kỳ)】 ・Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 4,000,000 yên ・Chi phí nhân công trực tiếp: 2,500,000 yên ・Chi phí trực tiếp khác: 500,000 yên ・Chi phí sản xuất chung (gián tiếp): 2,000,000 yên ・Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp: 1,500,000 yên

  1. A.
    Chi phí cơ bản (chi phí sản xuất trực tiếp) bằng tổng chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chi phí trực tiếp khác là 7,000,000 yên.
  2. B.
    Chi phí gia công (加工費) bằng tổng chi phí nhân công trực tiếp, chi phí trực tiếp khác và chi phí sản xuất chung là 5,000,000 yên.
  3. C.
    Giá thành sản xuất (製造原価) trong tháng bằng chi phí cơ bản cộng với chi phí sản xuất chung là 10,500,000 yên.
  4. D.
    Tổng giá thành (総原価) bằng giá thành sản xuất cộng với chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp là 10,500,000 yên.
Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Trong cấu trúc giá thành sản xuất (製造原価 = 製造直接費 + 製造間接費): 1. Tổng chi phí sản xuất trực tiếp (製造直接費) = Chi phí nguyên liệu trực tiếp (600) + Chi phí nhân công trực tiếp (350) + Chi phí chung trực tiếp / gia công thuê ngoài (80) = 1.030 vạn yên. 2. Tổng chi phí sản xuất gián tiếp (製造間接費) = Chi phí vật liệu gián tiếp (40) + Chi phí nhân công gián tiếp (110) + Chi phí chung gián tiếp của nhà máy (90) = 240 vạn yên. 3. Giá thành sản xuất (製造原価) = 1.030 + 240 = 1.270 vạn yên (còn Chi phí bán hàng và quản lý 160 vạn yên thuộc Tổng giá thành 総原価 = 1.270 + 160 = 1.430 vạn yên, không nằm trong chi phí sản xuất gián tiếp). (150 vạn yên là lỗi quên cộng 90 vạn yên chi phí chung gián tiếp; 200 vạn yên là lỗi quên 40 vạn yên vật liệu gián tiếp; 400 vạn yên là lỗi cộng nhầm cả 160 vạn yên chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp).

Từ vựngNghĩa
chi phí sản xuất trực tiếp và chi phí sản xuất gián tiếp
chi phí chung trực tiếp (gia công thuê ngoài, phí bản quyền)
giá thành sản xuất (seizō genka) và tổng giá thành (sō-genka)

Câu 9

Trong quản lý kỳ hạn giao hàng, phát biểu nào sau đây là KHÔNG phù hợp nhất khi nói về nguyên nhân gây trễ hạn xuất phát từ bộ phận thiết kế và biện pháp phòng ngừa?

  1. A.
    Để ngăn ngừa chậm tiến độ thiết kế, biện pháp hiệu quả là lược bỏ việc rà soát thiết kế (DR) và thiết lập các điểm kiểm tra (checkpoint) ở từng mốc thiết kế, rồi gom lại sửa bản vẽ một lượt sau khi làm thử nghiệm xong.
  2. B.
    Việc trao đổi thông số kỹ thuật với khách hàng chưa kỹ hoặc lỗi thiết kế dẫn đến phải làm lại (rework) lớn ở công đoạn sau là nguyên nhân lớn gây chậm xuất bản vẽ, làm chèn ép thời gian đặt mua vật tư và chế tạo.
  3. C.
    Khi lập kế hoạch nhật trình cho công đoạn thiết kế, việc dự tính trước một khoảng thời gian đệm (thời gian dự phòng) hợp lý trong lịch trình để ứng phó với các bất định kỹ thuật hoặc sự cố bất ngờ là rất hữu hiệu.
  4. D.
    Đẩy mạnh tiêu chuẩn hóa・dùng chung linh kiện sẵn có, kế thừa dữ liệu thiết kế cũ và tận dụng hệ thống CAD 3 chiều là những biện pháp giúp giảm giờ công thiết kế mới và rút ngắn thời gian thiết kế.
Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Nếu lược bỏ rà soát thiết kế (デザインレビュー: DR) và các điểm kiểm tra (チェックポイント) ở từng giai đoạn thiết kế thì các sai sót thiết kế sẽ không được phát hiện sớm, dẫn đến phải sửa lại hàng loạt ở giai đoạn chế tạo thử hoặc sản xuất hàng loạt (手戻り), làm trễ hạn nghiêm trọng hơn. Do đó, bộ phận thiết kế bắt buộc phải đặt các mốc kiểm tra tiến độ/chất lượng và bố trí thời gian đệm (緩衝時間) hợp lý.

Từ vựngNghĩa
biện pháp chống trễ hạn của bộ phận thiết kế
rà soát thiết kế (Design Review - DR) và điểm kiểm tra
thiết lập thời gian đệm (kansho jikan / buffer)

Câu 10

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG phù hợp nhất khi nói về 'định nghĩa người lao động' và các thủ tục pháp lý liên quan đến lắp đặt・chế tạo máy móc theo Luật An toàn và Vệ sinh Lao động?

  1. A.
    'Người lao động' thuộc đối tượng áp dụng của Luật An toàn và Vệ sinh Lao động bao gồm không chỉ nhân viên chính thức mà cả nhân viên hợp đồng, nhân viên bán thời gian (part-time) và người làm thêm (arubaito) ngắn hạn.
  2. B.
    Người sử dụng lao động muốn lắp đặt mới hoặc di dời máy dập cơ khí (động lực) tại nơi làm việc phải nộp bản kế hoạch cho Thống đốc tỉnh chậm nhất là 14 ngày trước ngày bắt đầu thi công.
  3. C.
    Người muốn chế tạo các Máy móc đặc định đòi hỏi công việc đặc biệt nguy hiểm (như nồi hơi hay bình chịu áp lực loại 1) phải xin giấy phép trước của Cục trưởng Cục Lao động cấp tỉnh.
  4. D.
    Người đã lắp đặt nồi hơi (thuộc nhóm Máy móc đặc định) phải trải qua kỳ kiểm tra hoàn công do Trưởng phòng Thanh tra Tiêu chuẩn Lao động sở tại thực hiện và chỉ được sử dụng sau khi đã đỗ kỳ kiểm tra này.
Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Theo Điều 88 Luật An toàn và Vệ sinh Lao động (労働安全衛生法第88条), khi lắp đặt, di dời hoặc thay đổi bộ phận chính của máy dập cơ khí (動力プレス機械), người sử dụng lao động phải nộp thông báo kế hoạch cho Trưởng phòng Thanh tra Tiêu chuẩn Lao động (労働基準監督署長) chậm nhất là **30 ngày** trước ngày bắt đầu công việc (工事開始の日の30日前まで), chứ không phải 14 ngày hay nộp cho Thống đốc tỉnh.

💡 Nhớ mốc thủ tục máy móc theo Luật An toàn Vệ sinh Lao động: Lắp đặt máy dập (動力プレス) → báo Trưởng phòng Thanh tra LĐ trước 30 NGÀY; Chế tạo nồi hơi → Cục trưởng Cục LĐ tỉnh cấp phép; Kiểm tra hoàn công nồi hơi → Trưởng phòng Thanh tra LĐ.

Từ vựngNghĩa
thông báo kế hoạch lắp đặt máy dập cơ khí (trước 30 ngày)
giấy phép chế tạo máy móc đặc định (Cục trưởng Cục Lao động tỉnh)
kiểm tra hoàn công (Trưởng phòng Thanh tra Tiêu chuẩn Lao động)
Làm đủ bộ đề và thi thử như thật trong app

Giáo trình: Lập kế hoạch sản xuất 生産管理プランニング 3級 (BC検定)

Zalo