Trang chủ › Đề mẫu › Khách sạn (Tokutei 2)
Đề thi Tokutei 2 khách sạn có đáp án – 10 câu mẫu miễn phí
宿泊分野(2号)
10 câu hỏi mẫu theo đúng dạng đề thi thật, có furigana, bản dịch tiếng Việt, đáp án và giải thích. Bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Muốn làm đủ bộ đề và thi thử như thật thì vào app (miễn phí).
Câu 1
旅館業法の目的および営業の許可に関する記述として、正しいものはどれか。
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về mục đích và giấy phép kinh doanh theo Luật Kinh doanh Lưu trú (Ryokangyōhō)?
- A. 宿泊施設を新たに営業する際は、都道府県知事または保健所長の許可を受けなければならない。
Khi mở cơ sở lưu trú mới để kinh doanh, bắt buộc phải xin giấy phép của Thống đốc tỉnh hoặc Giám đốc Trung tâm Y tế (Hokenjo). - B. 宿泊施設を新たに営業する際は、営業開始後10日以内に観光庁長官へ届け出ればよい。
Khi mở cơ sở lưu trú mới để kinh doanh, chỉ cần nộp thông báo cho Cục trưởng Cục Du lịch trong vòng 10 ngày sau khi bắt đầu hoạt động. - C. 客室数が10室未満の小規模な施設であれば、消防署長への事前届出のみで宿泊料を受け取れる。
Nếu là cơ sở quy mô nhỏ dưới 10 phòng khách thì chỉ cần thông báo trước cho Trưởng phòng Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy là được thu tiền lưu trú. - D. 既存の宿泊施設を事業譲渡により引き継ぐ場合は、承認や許可の手続きを経ずに営業を継続できる。
Trường hợp tiếp nhận lại cơ sở lưu trú sẵn có thông qua chuyển nhượng kinh doanh thì có thể tiếp tục hoạt động ngay mà không cần làm thủ tục phê duyệt hay xin phép.
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Theo Luật Kinh doanh Lưu trú (Ryokangyōhō), mục đích của luật là đảm bảo vệ sinh công cộng (kōshū eisei) và nâng cao đời sống nhân dân; mọi cơ sở kinh doanh lưu trú có thu phí đều bắt buộc phải được Thống đốc tỉnh hoặc Giám đốc Trung tâm Y tế (Hokenjo) cấp phép trước khi hoạt động. Việc chỉ nộp thông báo cho Cục Du lịch hay cơ quan PCCC, hoặc nhận chuyển nhượng mà không xin phê duyệt trước đều không hợp lệ.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 旅館業法 | Luật Kinh doanh Lưu trú |
| 保健所長 | Giám đốc Trung tâm Y tế (Hokenjo) |
| 公衆衛生 | vệ sinh công cộng |
Câu 2
宿泊施設における火災発生時の「2方向避難」の原則に関する説明として、正しいものはどれか。
Giải thích nào sau đây là ĐÚNG về nguyên tắc "Sơ tán 2 hướng" (2-hōkō hinan) khi xảy ra hỏa hoạn tại cơ sở lưu trú?
- A. 非常階段と非常用エレベーターの2つを併用し、宿泊客を優先度に応じて2グループに分けて避難させること。
Sử dụng kết hợp cả cầu thang thoát hiểm và thang máy khẩn cấp để chia khách lưu trú thành 2 nhóm sơ tán theo mức độ ưu tiên. - B. 1つの経路が炎や煙で通れない場合も、別の経路から安全に避難できるようにしておくこと。
Đảm bảo luôn có một lối thoát hiểm khác an toàn phòng trường hợp một lối thoát hiểm bị lửa hoặc khói chặn không thể đi qua. - C. 出火階より上の階は屋上の退避スペースへ、下の階は1階の正面玄関へと上下2方向に分けて誘導すること。
Hướng dẫn chia theo 2 hướng trên và dưới: các tầng phía trên tầng phát hỏa chạy lên khu lánh nạn trên sân thượng, các tầng phía dưới thoát ra sảnh chính tầng 1. - D. 1つの避難階段の内部を手すりで2列に区切り、宿泊客の避難動線と自衛消防隊の消火動線を分けること。
Ngăn đôi bên trong một cầu thang thoát hiểm bằng tay vịn thành 2 làn để tách riêng luồng sơ tán của khách và luồng di chuyển của đội chữa cháy cơ sở.
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Nguyên tắc sơ tán 2 hướng (2-hōkō hinan) trong quản lý phòng cháy chữa cháy khách sạn là luôn thiết kế và duy trì tối thiểu 2 lối thoát hiểm độc lập ở các hướng khác nhau từ mỗi tầng/khu vực, để nếu 1 hướng bị lửa hoặc khói phong tỏa thì khách vẫn thoát ra được bằng hướng còn lại. Không dùng thang máy khi sơ tán khách, không mặc định dồn khách lên sân thượng hay chỉ chia 2 làn trong cùng 1 cầu thang.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 2方向避難 | sơ tán 2 hướng |
| 避難経路 | lối thoát hiểm |
| 非常階段 | cầu thang thoát hiểm |
Câu 3
旅行業の登録をしていない宿泊施設が独自に宿泊プランを造成・販売する際、「旅行業法」に違反する行為はどれか。
Khi một cơ sở lưu trú chưa đăng ký kinh doanh lữ hành tự xây dựng và bán gói lưu trú, hành vi nào sau đây VI PHẠM "Luật Kinh doanh Du lịch" (Ryokōgyōhō)?
- A. 地域の伝統工芸の体験工房と提携し、陶芸体験チケットが付いた宿泊プランを販売する。
Liên kết với xưởng nghề truyền thống tại địa phương để bán gói lưu trú kèm vé trải nghiệm làm gốm. - B. 館内のレストランでの地元食材フルコースと貸切温泉入浴を組み合わせたプランを販売する。
Bán gói lưu trú kết hợp bữa tối thực đơn Âu nguyên liệu địa phương tại nhà hàng trong khách sạn và tắm suối nước nóng thuê riêng. - C. 飛行機や鉄道、貸切バスなどの交通機関の乗車券をセットにした宿泊プランを販売する。
Bán gói lưu trú có kèm vé phương tiện giao thông như máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt thuê chuyến. - D. 自社ホームページ限定で、チェックアウト時刻を通常より2時間延長できる特典プランを販売する。
Bán gói ưu đãi độc quyền trên website riêng cho phép gia hạn giờ trả phòng muộn hơn thường lệ 2 tiếng.
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Theo Luật Kinh doanh Du lịch (Ryokōgyōhō), cơ sở lưu trú không có đăng ký kinh doanh lữ hành (ryokōgyō no tōroku) nếu tự đóng gói và bán gói lưu trú kèm phương tiện giao thông như máy bay, tàu điện, xe buýt có thu phí là hành vi vi phạm pháp luật. Các gói chỉ kết hợp bữa ăn, suối nước nóng, trả phòng muộn hoặc vé trải nghiệm tại chỗ không kèm vận chuyển thì hợp pháp.
💡 Theo Luật Kinh doanh Du lịch (Ryokōgyōhō): Khách sạn chưa đăng ký lữ hành mà tự bán gói phòng kèm phương tiện giao thông (máy bay, tàu hỏa, xe buýt) là VI PHẠM pháp luật.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 旅行業法 | Luật Kinh doanh Du lịch |
| 造成 | xây dựng, thiết kế (gói sản phẩm) |
| 交通機関 | phương tiện giao thông |
Câu 4
自社ホームページにおける「ブッキングエンジン」と「ベストレート保証」の運用に関する記述として、適切なものはどれか。
Phát biểu nào sau đây là PHÙ HỢP về việc vận hành "Hệ thống đặt phòng trực tiếp" (Booking Engine) và "Cam kết giá tốt nhất" (Best Rate Guarantee) trên website riêng của khách sạn?
- A. ブッキングエンジンとは複数の予約サイトの在庫を自動調整するシステムであり、自社サイトの決済機能は持たない。
Booking Engine là hệ thống tự động điều chỉnh lượng phòng trống giữa nhiều trang đặt phòng OTA và không có chức năng thanh toán trên website riêng. - B. ベストレート保証とは、OTAでの販売価格を自社サイトより常に10%低く設定して露出を増やす手法である。
Best Rate Guarantee là phương pháp luôn đặt giá bán trên các kênh OTA thấp hơn 10% so với website riêng để tăng độ hiển thị. - C. ベストレート保証を行う場合は、会員限定割引や早期予約特典などの価格差を設けることは認められない。
Khi áp dụng Best Rate Guarantee, khách sạn không được phép tạo sự chênh lệch giá thông qua ưu đãi giảm giá riêng cho hội viên hay đặt phòng sớm. - D. 自社サイトにブッキングエンジンを導入しベストレート保証を行うことで、直接予約を促し手数料負担を抑えられる。
Việc tích hợp Booking Engine trên website riêng và áp dụng Best Rate Guarantee giúp thúc đẩy khách đặt phòng trực tiếp và giảm gánh nặng phí hoa hồng.
Xem đáp án
Đáp án đúng: D
Booking Engine là hệ thống chức năng đặt phòng trực tiếp gắn trên website chính thức của cơ sở lưu trú (khác với Site Controller dùng để đồng bộ tồn kho giữa các kênh OTA). Khi kết hợp với chính sách Best Rate Guarantee (cam kết giá trên website riêng cho cùng điều kiện lưu trú là thấp nhất so với các kênh OTA), khách sạn sẽ khuyến khích khách đặt trực tiếp và tiết kiệm được chi phí hoa hồng trung gian.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 保証 | cam kết, bảo đảm |
| 直接予約 | đặt phòng trực tiếp |
| 手数料 | phí hoa hồng |
Câu 5
予約管理における「オーバーブッキング」と「ダブルブッキング」の違いに関する説明として、正しいものはどれか。
Giải thích nào sau đây là ĐÚNG về sự khác biệt giữa "Overbooking" và "Double booking" trong quản lý đặt phòng?
- A. オーバーブッキングはキャンセルを見込んで多めに予約をとる手法で、ダブルブッキングは1室に複数予約が重なるミスである。
Overbooking là phương pháp nhận đặt phòng nhiều hơn số phòng thực tế để dự phòng khách hủy, còn Double booking là lỗi quản lý làm trùng nhiều đặt phòng vào cùng một phòng. - B. オーバーブッキングは入力ミスによる二重予約のことであり、ダブルブッキングは稼働率を高めるための計画的な販売戦略である。
Overbooking là lỗi đặt trùng phòng do nhập liệu sai, còn Double booking là chiến lược bán hàng có kế hoạch nhằm nâng cao công suất phòng. - C. オーバーブッキングはOTA経由の予約超過を指し、ダブルブッキングは電話予約のみで発生する在庫超過を指す。
Overbooking chỉ tình trạng vượt số lượng phòng từ các kênh OTA, còn Double booking chỉ tình trạng vượt tồn kho chỉ xảy ra khi nhận đặt phòng qua điện thoại. - D. ダブルブッキングが発生した際は、予約日が遅い方の契約をホテル側の判断で無償解除でき、代替室の手配は不要である。
Khi xảy ra Double booking, khách sạn có quyền tự hủy miễn phí hợp đồng của khách đặt muộn hơn mà không cần thu xếp phòng thay thế.
Xem đáp án
Đáp án đúng: A
Trong quản lý khách sạn, Overbooking là chiến lược bán vượt nhẹ số phòng thực tế dựa trên dự báo tỷ lệ hủy phòng (cancel) hoặc không đến (no-show) để đạt công suất tối đa. Ngược lại, Double booking là sự cố/lỗi nghiệp vụ khiến 1 phòng bị nhận trùng từ 2 đặt phòng trở lên; khi xảy ra lỗi này, khách sạn không được tự ý hủy đơn của khách mà phải xin lỗi sâu sắc và thu xếp phòng tại cơ sở lưu trú lân cận.
💡 Phân biệt: Overbooking = chiến lược bán vượt dự phòng hủy phòng; Double booking = lỗi đặt trùng 1 phòng cho nhiều khách (phải xin lỗi và thu xếp khách sạn lân cận).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 実室数 | số phòng thực tế |
| 二重予約 | đặt phòng trùng lặp |
| 代替 | thay thế |
Câu 6
接客スタッフの基本の立ち姿勢として、部下へ指導すべき正しい足元と体の構えはどれか。
Đâu là tư thế bàn chân và dáng người ĐÚNG trong tư thế đứng cơ bản của nhân viên tiếp khách mà người quản lý cần hướng dẫn cho cấp dưới?
- A. 両足を肩幅と同じ広さに開いて平行に立ち、両手はすぐ動けるよう体の横に自然に下ろして待機する。
Đứng mở rộng hai chân song song bằng vai, hai tay buông tự nhiên dọc theo hai bên hông để sẵn sàng di chuyển ngay khi cần. - B. かかとをつけてつま先を少し開け、背筋を伸ばし手を体の前で揃える。
Khép hai gót chân chạm nhau, mũi chân hơi mở nhẹ, lưng thẳng và hai tay đặt ngay ngắn phía trước cơ thể. - C. かかととつま先の両方を隙間なく揃えて立ち、両手は背中の腰の位置で組んで胸を張り待機する。
Khép sát cả hai gót chân và hai mũi chân không để hở, ưỡn ngực và đan hai tay ở phía sau ngang thắt lưng khi đứng chờ. - D. 片足を半歩後ろに引いて重心を後ろ足に置き、あごを上げて遠くのお客様まで見渡せる姿勢を保つ。
Lùi một chân về phía sau nửa bước để dồn trọng tâm vào chân sau, hơi nâng cằm lên để bao quát được khách hàng từ xa.
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Tư thế đứng chuẩn trong ngành khách sạn (kihon no tachi-shisei) là: hai gót chân chạm nhau (kakato wo tsukete), mũi chân hơi mở nhẹ một góc vừa phải (tsumasaki wo sukoshi akeru), giữ lưng thẳng, vai thả lỏng, cằm hơi thu nhẹ và hai tay đặt chồng ngay ngắn phía trước cơ thể. Đứng mở rộng hai chân bằng vai, đan tay sau lưng hay lùi một chân dồn trọng tâm ra sau đều không đúng chuẩn.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 立ち姿勢 | tư thế đứng |
| つま先 | mũi chân |
| 背筋 | sống lưng |
Câu 7
ホテルや旅館のレストランにおけるマネージャー(店長)の役割と管理業務として、最も適切なものはどれか。
Phát biểu nào sau đây là PHÙ HỢP NHẤT về vai trò và nghiệp vụ quản lý của Quản lý (Cửa hàng trưởng) tại nhà hàng trong khách sạn hoặc ryokan?
- A. ホールの接客指導とシフト作成のみを担当し、食材原価や売上などの数値管理は料理長に一任する。
Chỉ phụ trách hướng dẫn phục vụ tại sảnh và xếp lịch ca, còn việc quản lý các chỉ số như giá vốn thực phẩm hay doanh thu thì giao trọn cho Bếp trưởng. - B. 売上目標の達成と原価管理に専念し、現場でのクレーム対応や衛生管理はホールリーダーに任せる。
Chỉ chuyên tâm vào việc đạt mục tiêu doanh thu và quản lý giá vốn, còn việc xử lý khiếu nại và quản lý vệ sinh tại hiện trường thì giao cho trưởng ca sảnh. - C. VIP客の接遇と予約台帳の管理のみを行い、新人スタッフの教育やオペレーション改善には関与しない。
Chỉ trực tiếp đón tiếp khách VIP và quản lý sổ đặt bàn, không tham gia vào việc đào tạo nhân viên mới hay cải thiện quy trình vận hành. - D. 接客の品質管理や衛生管理、クレーム対応に加え、従業員教育や顧客管理などの店舗運営全般を担う。
Đảm nhiệm toàn diện việc vận hành nhà hàng bao gồm quản lý chất lượng phục vụ, quản lý vệ sinh, xử lý khiếu nại, đào tạo nhân viên và quản lý khách hàng.
Xem đáp án
Đáp án đúng: D
Trong giáo trình số 2, Quản lý hoặc Cửa hàng trưởng nhà hàng (Manējā / Tenchō) không chỉ phụ trách một mảng riêng lẻ mà chịu trách nhiệm quản lý tổng thể cửa hàng: duy trì chất lượng dịch vụ, quản lý doanh thu - chi phí, quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm, giải quyết khiếu nại (claim taiō), đào tạo nhân viên (jūgyōin kyōiku) và quản lý thông tin khách hàng (kokyaku kanri).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 品質管理 | quản lý chất lượng |
| 従業員教育 | đào tạo nhân viên |
| 顧客管理 | quản lý khách hàng |
Câu 8
総客室数120室のホテルにおいて、ある日の販売室数が96室、客室売上高が1,440,000円であった。この日の「OCC(客室稼働率)」「ADR(平均客室単価)」「RevPAR」の組み合わせとして、正しいものはどれか。
Tại một khách sạn có tổng số 120 phòng, trong một ngày bán được 96 phòng và doanh thu buồng phòng đạt 1.440.000 yên. Tổ hợp chỉ số "OCC (Công suất phòng)", "ADR (Giá phòng bình quân)" và "RevPAR" nào sau đây của ngày hôm đó là ĐÚNG?
- A. OCC:75% / ADR:15,000円 / RevPAR:11,250円
OCC: 75% / ADR: 15.000 yên / RevPAR: 11.250 yên - B. OCC:80% / ADR:12,000円 / RevPAR:15,000円
OCC: 80% / ADR: 12.000 yên / RevPAR: 15.000 yên - C. OCC:80% / ADR:15,000円 / RevPAR:12,000円
OCC: 80% / ADR: 15.000 yên / RevPAR: 12.000 yên - D. OCC:85% / ADR:16,000円 / RevPAR:13,600円
OCC: 85% / ADR: 16.000 yên / RevPAR: 13.600 yên
Xem đáp án
Đáp án đúng: C
Áp dụng công thức KPI bộ phận lễ tân: (1) OCC (Công suất phòng) = Số phòng bán được ÷ Tổng số phòng = 96 ÷ 120 × 100 = 80%; (2) ADR (Giá phòng bình quân) = Doanh thu phòng ÷ Số phòng bán được = 1.440.000 yên ÷ 96 phòng = 15.000 yên; (3) RevPAR (Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng) = Doanh thu phòng ÷ Tổng số phòng = 1.440.000 yên ÷ 120 phòng = 12.000 yên (hoặc ADR × OCC = 15.000 × 0,8 = 12.000 yên).
💡 Công thức 3 chỉ số KPI phòng: OCC = 96 ÷ 120 = 80%; ADR = Doanh thu ÷ Phòng đã bán (1.440.000 ÷ 96 = 15.000 yên); RevPAR = Doanh thu ÷ Tổng số phòng (12.000 yên).
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 客室稼働率 | công suất phòng (OCC) |
| 平均客室単価 | giá phòng bình quân (ADR) |
| 販売室数 | số phòng bán được |
Câu 9
あるホテルレストランの月間売上高が8,000,000円、食材原価が2,800,000円であった。現在の食材原価率と、業界の標準的な目標値である「30%」に抑えるために削減すべき食材原価額の組み合わせとして、正しいものはどれか。
Một nhà hàng khách sạn có doanh thu tháng là 8.000.000 yên và giá vốn nguyên liệu thực phẩm là 2.800.000 yên. Tổ hợp nào sau đây là ĐÚNG về "Tỷ lệ giá vốn thực phẩm hiện tại" và "Số tiền giá vốn thực phẩm cần cắt giảm" để đưa về mức mục tiêu tiêu chuẩn của ngành là 30%?
- A. 現在の食材原価率:32% / 削減すべき食材原価額:160,000円
Tỷ lệ giá vốn thực phẩm hiện tại: 32% / Số tiền giá vốn cần cắt giảm: 160.000 yên - B. 現在の食材原価率:35% / 削減すべき食材原価額:400,000円
Tỷ lệ giá vốn thực phẩm hiện tại: 35% / Số tiền giá vốn cần cắt giảm: 400.000 yên - C. 現在の食材原価率:35% / 削減すべき食材原価額:280,000円
Tỷ lệ giá vốn thực phẩm hiện tại: 35% / Số tiền giá vốn cần cắt giảm: 280.000 yên - D. 現在の食材原価率:40% / 削減すべき食材原価額:800,000円
Tỷ lệ giá vốn thực phẩm hiện tại: 40% / Số tiền giá vốn cần cắt giảm: 800.000 yên
Xem đáp án
Đáp án đúng: B
Công thức tính tỷ lệ giá vốn thực phẩm (Shokuzai genkaritsu) = Giá vốn thực phẩm ÷ Doanh thu × 100 = 2.800.000 ÷ 8.000.000 × 100 = 35%. Để đạt mức mục tiêu chuẩn 30% trên doanh thu 8.000.000 yên, giá vốn mục tiêu là 8.000.000 × 30% = 2.400.000 yên. Do đó, số tiền giá vốn cần cắt giảm thông qua F&B control (kiểm soát tồn kho, giảm thất thoát thực phẩm) là: 2.800.000 - 2.400.000 = 400.000 yên.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 食材原価率 | tỷ lệ giá vốn thực phẩm |
| 目標値 | giá trị mục tiêu |
| 削減 | cắt giảm |
Câu 10
図のように、始業前の点検でリーダーが部下の「基本の立ち姿勢」と「身だしなみ」を確認している。指導内容として最も適切なものはどれか。
Như trong hình minh họa, người trưởng nhóm đang kiểm tra "Tư thế đứng cơ bản" và "Diện mạo trang phục" của cấp dưới trước khi vào ca. Nội dung hướng dẫn nào sau đây là PHÙ HỢP NHẤT?

- A. 両足を肩幅に開いて重心を安定させ、両手はすぐ案内できるよう体の横に下ろして待つよう指導する。
Hướng dẫn nhân viên mở rộng hai chân bằng vai để giữ trọng tâm ổn định và buông hai tay dọc hai bên thân người để sẵn sàng dẫn đường. - B. 親しみやすさを演出するため、季節のアクセサリーや華やかな香りの香水を身につけるよう指導する。
Hướng dẫn nhân viên đeo phụ kiện theo mùa và sử dụng nước hoa có hương thơm nổi bật để tạo ấn tượng thân thiện với khách hàng. - C. 長い時間立っても疲れが出ないよう、片足に重心をかけて腕を背中の後ろで組んで立つよう指導する。
Hướng dẫn nhân viên dồn trọng tâm sang một bên chân và đan hai tay ở phía sau lưng để đứng lâu không bị mỏi. - D. かかとをつけてつま先を少し開け、背筋を伸ばし清潔感のある身だしなみを保つよう指導する。
Hướng dẫn nhân viên khép hai gót chân, mở nhẹ mũi chân, giữ thẳng lưng và duy trì diện mạo sạch sẽ, chỉnh tề.
Xem đáp án
Đáp án đúng: D
Khi kiểm tra tác phong đầu ca, người quản lý phải hướng dẫn nhân viên đứng đúng tư thế chuẩn: hai gót chân chạm nhau, mũi chân hơi mở nhẹ, lưng thẳng, hai tay đặt ngay ngắn phía trước cơ thể; đồng thời đảm bảo trang phục, tóc tai, móng tay và giày dép sạch sẽ, gọn gàng, không dùng nước hoa hay phụ kiện trang sức không cần thiết.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 始業前 | trước giờ bắt đầu ca làm việc |
| 清潔感 | cảm giác sạch sẽ, chỉnh tề |
| 重心 | trọng tâm cơ thể |